Câu Hỏi Và Bài Tập Trắc Nghiệm Sinh 12 Cánh Diều Bài 19 (Có Đáp Án)

Môn Học: Sinh học 12
Trường: Trường THPT Nguyễn Huệ (Thừa Thiên Huế)
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Nguyễn Đức Minh
Đối tượng thi: Học sinh lớp 12
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình – Nâng cao
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 12 Cánh Diều Bài 19 là đề tham khảo hữu ích dành cho học sinh lớp 12 đang theo học chương trình Sinh học trong sách giáo khoa Cánh diều. Bộ đề được biên soạn bởi thầy Nguyễn Đức Minh – giáo viên Sinh học tại Trường THPT Nguyễn Huệ, Thừa Thiên Huế – trong năm học 2024–2025. Nội dung bài 19: “Ứng dụng công nghệ tế bào trong nhân giống và chọn giống vật nuôi” giúp học sinh tìm hiểu các kỹ thuật nhân bản vô tính ở động vật, ứng dụng tế bào soma và tế bào gốc trong chọn giống hiện đại. Đề được trình bày dưới dạng trắc nghiệm Sinh học 12 cánh diều, hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển kỹ năng giải bài tập theo chuẩn đề thi.

Trắc nghiệm môn Sinh 12 tại detracnghiem.edu.vn cung cấp hệ thống luyện tập bài bản với hàng loạt câu hỏi phân hóa theo cấp độ, kèm theo đáp án và lời giải rõ ràng. Giao diện học tập thân thiện giúp học sinh theo dõi tiến độ ôn luyện và tự điều chỉnh phương pháp học. Đây là công cụ hữu ích cho các bạn đang chuẩn bị bước vào kỳ thi THPT Quốc gia, đặc biệt hiệu quả với hình thức trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Sinh Học 12 – Cánh Diều

Phần VI: Tiến Hóa

Bài 19: Sự phát sinh, phát triển sự sống trên Trái Đất và hình thành loài người

Câu 1. [NB] Theo thuyết tiến hóa hiện đại, sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn tiến hóa hóa học và khởi đầu cho giai đoạn tiến hóa tiền sinh học?
A. Sự hình thành các hợp chất hữu cơ đơn giản từ các chất vô cơ.
B. Các phân tử hữu cơ đơn giản tự lắp ráp thành các đại phân tử.
C. Các đại phân tử hữu cơ tương tác tạo nên tế bào sơ khai (protobiont).
D. Tế bào nhân sơ nguyên thủy tiến hóa thành tế bào nhân thực.

Câu 2. [NB] Bầu khí quyển nguyên thủy của Trái Đất có đặc điểm cơ bản nào, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các hợp chất hữu cơ đầu tiên?
A. Có nhiều khí oxi tự do, giúp quá trình oxi hóa diễn ra rất mạnh mẽ.
B. Có rất ít hoặc không có khí oxi, mang tính khử mạnh đặc trưng.
C. Có chứa một lớp ôzôn dày đặc, giúp ngăn tia tử ngoại hiệu quả.
D. Có thành phần và áp suất khí quyển tương tự như khí quyển hiện nay.

Câu 3. [TH] Giả thuyết “thế giới RNA” cho rằng RNA là vật chất di truyền đầu tiên vì nó sở hữu đồng thời hai đặc tính quan trọng nào mà ngày nay thường do hai phân tử khác nhau đảm nhiệm?
A. Vừa lưu trữ thông tin, vừa có khả năng xúc tác như một enzyme.
B. Vừa có cấu trúc bền vững, vừa có thể tạo ra các biến dị di truyền.
C. Vừa tham gia dịch mã, vừa có thể vận chuyển các loại amino acid.
D. Vừa cấu tạo nên ribosome, vừa có thể điều hòa hoạt động của gen.

Câu 4. [TH] Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt ở cuối đại Trung sinh (khoảng 65 triệu năm trước) đã tạo ra một “khoảng trống sinh thái”, dẫn đến hệ quả tiến hóa trực tiếp nào sau đây ở đại Tân sinh?
A. Tạo điều kiện cho các loài bò sát cỡ lớn phát triển mạnh mẽ trở lại.
B. Tạo điều kiện cho lớp Thú (động vật có vú) phát triển đa dạng.
C. Thúc đẩy sự xuất hiện và lan rộng của các loài thực vật hạt trần.
D. Dẫn đến sự bùng nổ của các loài cá xương và cá sụn trên cạn.

Câu 5. [VD] Một nhà cổ sinh vật học phát hiện hóa thạch của một loài động vật có xương sống với các đặc điểm: hàm còn yếu, đã có chi nhưng cấu trúc còn đơn giản. Dựa vào bảng 19.2, hóa thạch này có khả năng cao nhất thuộc về kỉ nào sau đây?
A. Kỉ Jura của đại Trung sinh.
B. Kỉ Silur của đại Cổ sinh.
C. Kỉ Than đá của đại Cổ sinh.
D. Kỉ Đêvôn của đại Cổ sinh.

Câu 6. [NB] Trong lịch sử phát triển của sinh giới, thực vật có mạch và động vật lên cạn xuất hiện đầu tiên ở đại nào?
A. Đại Trung sinh.
B. Đại Tân sinh.
C. Đại Nguyên sinh.
D. Đại Cổ sinh.

Câu 7. [NB] Trong các giai đoạn tiến hóa loài người, dạng người nào được xem là mắt xích trung gian, chuyển tiếp từ vượn người cổ sang chi Người (Homo)?
A. Homo erectus.
B. Homo habilis.
C. Australopithecus.
D. Homo sapiens.

Câu 8. [TH] Điều gì giải thích tại sao sự kiện sinh vật xuất hiện ở trên cạn lại xảy ra sau khi sự sống đã phát triển rất đa dạng dưới nước một thời gian dài?
A. Sinh vật trên cạn cần có sự xuất hiện của khủng long để cạnh tranh.
B. Lớp ôzôn chưa được hình thành đủ dày để ngăn tia tử ngoại có hại.
C. Nồng độ khí cacbonic trong khí quyển quá cao gây độc cho sinh vật.
D. Bề mặt lục địa lúc đó vẫn còn quá nóng không thích hợp sự sống.

Câu 9. [TH] Theo thuyết “rời khỏi châu Phi”, bằng chứng phân tích DNA cho thấy điều gì về mối quan hệ giữa người Homo sapiens hiện đại với các dạng người cổ như Neanderthal và Denisovan?
A. Homo sapiens không có bất kỳ mối liên hệ di truyền nào với hai loài trên.
B. Homo sapiens là tổ tiên trực tiếp của cả người Neanderthal và Denisovan.
C. Người Neanderthal và Denisovan đã lai giống với tổ tiên Homo sapiens.
D. Người Neanderthal và Denisovan chỉ là các nhóm riêng của Homo sapiens.

Câu 10. [VD] Giả sử một mẩu đá được xác định niên đại thuộc kỉ Phấn trắng. Dựa vào bảng 19.2, nhóm sinh vật nào sau đây có khả năng được tìm thấy hóa thạch trong mẩu đá đó?
A. Thực vật có hoa và khủng long.
B. Côn trùng và lưỡng cư cổ đại.
C. Người hiện đại và động vật vú.
D. Quyết và động vật thân mềm.

Câu 11. [NB] Các giai đoạn chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất diễn ra theo trình tự đúng là
A. tiến hóa hóa học → tiến hóa sinh học → tiến hóa tiền sinh học.
B. tiến hóa tiền sinh học → tiến hóa hóa học → tiến hóa sinh học.
C. tiến hóa hóa học → tiến hóa tiền sinh học → tiến hóa sinh học.
D. tiến hóa sinh học → tiến hóa hóa học → tiến hóa tiền sinh học.

Câu 12. [TH] Sự xuất hiện của quá trình quang hợp ở vi khuẩn đã làm thay đổi cơ bản thành phần khí quyển Trái Đất, dẫn đến hệ quả tiến hóa quan trọng nào?
A. Làm giảm nồng độ nitơ, tạo điều kiện cho thực vật hạt kín ra đời.
B. Làm tăng nồng độ oxi, cho phép tiến hóa theo hướng hiếu khí.
C. Tăng lượng hơi nước trong khí quyển, gây ra kỉ băng hà đầu tiên.
D. Giảm lượng khí cacbonic, khiến các đại dương bị axit hóa mạnh.

Câu 13. [NB] Tên gọi “người đứng thẳng” được đặt cho loài nào trong chi Homo?
A. Homo habilis.
B. Homo sapiens.
C. Homo erectus.
D. Homo heidelbergensis.

Câu 14. [TH] Việc loài người Homo sapiens di cư từ châu Phi đến các châu lục khác cho thấy đặc điểm tiến hóa nổi bật nào so với các loài động vật khác?
A. Khả năng thích nghi với nhiều điều kiện môi trường sống khác nhau.
B. Khả năng phát triển các công cụ lao động bằng đá một cách tự phát.
C. Khả năng duy trì cấu trúc di truyền ổn định không thay đổi qua các thế hệ.
D. Khả năng hình thành các quần xã sinh vật chỉ gồm các cá thể cùng loài.

Câu 15. [VD] Dựa vào sơ đồ Hình 19.3, mối quan hệ họ hàng nào sau đây là gần nhất?
A. Giữa H. sapiens và H. erectus.
B. Giữa H. habilis và A. platyops.
C. Giữa H. erectus và H. habilis.
D. Giữa H. sapiens và H. heidelbergensis.

Câu 16. [NB] Đại địa chất nào được mệnh danh là “kỉ nguyên của bò sát” hay “thời đại của khủng long” do sự phát triển ưu thế của nhóm động vật này?
A. Đại Cổ sinh.
B. Đại Trung sinh.
C. Đại Tân sinh.
D. Đại Nguyên sinh.

Câu 17. [TH] Đặc điểm tiến hóa quan trọng nào về cấu trúc cơ thể đã giúp Homo erectus có khả năng di cư ra khỏi châu Phi và lan rộng đến các vùng đất khác?
A. Hộp sọ phát triển lớn hơn, trán đã cao và thẳng.
B. Bộ xương nhẹ, thích nghi với cuộc sống trên cây.
C. Khuôn mặt phẳng, hàm răng ngắn, đi bằng hai chân.
D. Thể tích não bộ lớn, chế tạo công cụ rất phức tạp.

Câu 18. [VDC] Một giả thuyết cho rằng một số đặc điểm của người châu Âu và châu Á hiện đại có nguồn gốc từ người Neanderthal. Bằng chứng nào từ sách giáo khoa ủng hộ mạnh mẽ nhất cho giả thuyết này?
A. Người Neanderthal có thể tích não bộ lớn tương đương người hiện đại.
B. Kết quả phân tích DNA cho thấy có sự đóng góp allele từ họ vào hệ gen.
C. Hóa thạch người Neanderthal được tìm thấy ở cả châu Âu và châu Á.
D. Người Neanderthal và người hiện đại cùng tồn tại ở một số khu vực.

Câu 19. [TH] Quá trình hình thành các đại phân tử như protein và axit nucleic từ các đơn phân được gọi là quá trình trùng phân, đây là một sự kiện cốt lõi thuộc giai đoạn nào?
A. Tiến hóa hóa học.
B. Tiến hóa sinh học.
C. Tiến hóa tiền sinh học.
D. Phân li tính trạng.

Câu 20. [NB] Kỉ nào sau đây thuộc đại Tân sinh và là kỉ mà loài người hiện đại (Homo sapiens) xuất hiện và phát triển?
A. Kỉ Đệ tứ (Quaternary).
B. Kỉ Tam điệp (Triassic).
C. Kỉ Phấn trắng (Cretaceous).
D. Kỉ Đệ tam (Tertiary).

Câu 21. [VDC] So sánh quá trình tiến hóa hóa học và tiến hóa sinh học, điểm khác biệt cơ bản nhất về cơ chế tác động là gì?
A. Tiến hóa hóa học diễn ra trong môi trường nước còn tiến hóa sinh học chỉ xảy ra trên cạn.
B. Tiến hóa hóa học không chịu tác động của chọn lọc tự nhiên, tiến hóa sinh học thì có.
C. Tiến hóa hóa học tạo ra các hợp chất hữu cơ còn tiến hóa sinh học tạo ra chất vô cơ.
D. Tiến hóa hóa học cần năng lượng mặt trời còn tiến hóa sinh học cần năng lượng hóa học.

Câu 22. [TH] Việc tìm thấy các hóa thạch của Australopithecus cho thấy đây là một bước ngoặt trong quá trình tiến hóa loài người vì chúng là bằng chứng về
A. việc sử dụng lửa để nấu chín thức ăn.
B. việc đi thẳng bằng hai chân xuất hiện.
C. việc hình thành ngôn ngữ giao tiếp.
D. việc di cư khỏi lục địa châu Phi.

Câu 23. [NB] Sự sống đầu tiên trên Trái Đất được hình thành trong môi trường nào?
A. Trong các núi lửa đang hoạt động.
B. Trong không khí trên cao.
C. Trong các đại dương nguyên thủy.
D. Trên bề mặt các vùng đất khô.

Câu 24. [VDC] Dựa vào toàn bộ lịch sử phát triển của sinh giới, tại sao có thể khẳng định rằng sự tuyệt chủng là một quy luật tất yếu của tiến hóa?
A. Vì tất cả các loài xuất hiện trong quá khứ đều đã bị tuyệt chủng hoàn toàn.
B. Vì sự tuyệt chủng của loài này thường mở đường cho sự phát triển của loài khác.
C. Vì các biến đổi của môi trường luôn diễn ra theo hướng bất lợi cho mọi sinh vật.
D. Vì các loài sinh vật luôn có xu hướng tự hủy diệt khi đạt đến đỉnh cao phát triển.

Câu 25. [TH] Sự kiện nào trong lịch sử Trái Đất được xem là “Cuộc cách mạng oxi”, làm thay đổi hoàn toàn điều kiện sống và chiều hướng tiến hóa của sinh giới?
A. Sự xuất hiện của các sinh vật nhân thực.
B. Sự phát triển của các sinh vật quang hợp.
C. Sự tuyệt chủng của các loài khủng long.
D. Sự hình thành các lục địa và đại dương.

Câu 26. [NB] Theo bảng phân chia các đại địa chất, đại Cổ sinh diễn ra ngay sau đại nào?
A. Đại Thái cổ.
B. Đại Tân sinh.
C. Đại Trung sinh.
D. Đại Nguyên sinh.

Câu 27. [VD] Một học sinh phát biểu: “Loài người là đỉnh cao của sự tiến hóa, và quá trình tiến hóa đã dừng lại ở Homo sapiens”. Dựa vào kiến thức đã học, phát biểu này cần được điều chỉnh như thế nào cho chính xác?
A. Tiến hóa là quá trình không ngừng, loài người vẫn đang chịu tác động của các nhân tố tiến hóa.
B. Tiến hóa là một quá trình ngẫu nhiên, loài người có thể sẽ thoái hóa trở lại thành vượn cổ.
C. Tiến hóa chỉ tác động đến các loài khác, không tác động lên loài người vì có văn hóa xã hội.
D. Tiến hóa đã dừng lại ở loài người nhưng vẫn tiếp diễn mạnh mẽ ở các loài vi sinh vật khác.

Câu 28. [TH] Trong tiến hóa loài người, đặc điểm nào được xem là yếu tố quyết định, giúp giải phóng đôi tay cho việc cầm nắm và chế tạo công cụ?
A. Sự phát triển của bộ não.
B. Dáng đi thẳng bằng hai chân.
C. Sự hình thành xã hội loài người.
D. Khả năng sử dụng tiếng nói.

Câu 29. [VDC] Nếu so sánh kỉ Cambri và kỉ Permi, đều thuộc đại Cổ sinh, sự khác biệt lớn nhất về đa dạng sinh học là gì?
A. Kỉ Cambri có sự bùng nổ của sự sống, kỉ Permi kết thúc bằng đại tuyệt chủng.
B. Kỉ Cambri chỉ có sinh vật dưới nước, kỉ Permi đã có bò sát và côn trùng.
C. Cả hai đều là những thời điểm quan trọng, phản ánh sự khác biệt của tiến hóa.
D. Kỉ Cambri đánh dấu sự xuất hiện động vật, kỉ Permi có sự xuất hiện của thú.

Câu 30. [NB] Theo sơ đồ tiến hóa (Hình 19.3), nhánh tiến hóa dẫn đến loài người hiện đại (Homo sapiens) được tách ra từ nhánh của Tinh tinh (Pan troglodytes) vào khoảng thời gian nào?
A. Khoảng 4 triệu năm trước.
B. Khoảng 6 triệu năm trước.
C. Khoảng 2 triệu năm trước.
D. Khoảng 1 triệu năm trước. 

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận