Trắc Nghiệm Sinh 12 Kết Nối Tri Thức Bài 22 là phần kiến thức thực tiễn và mang tính ứng dụng trong chương trình Sinh học lớp 12 theo sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống, tập trung vào chủ đề “Con người và môi trường” – giúp học sinh hiểu rõ ảnh hưởng qua lại giữa con người và tự nhiên, cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường sống. Đây là đề trắc nghiệm Sinh học lớp 12 Kết nối tri thức do cô Lê Thị Thanh Hằng – giáo viên môn Sinh học tại Trường THPT Nguyễn Hữu Huân (TP. Thủ Đức) biên soạn năm 2024, sử dụng để ôn luyện các chuyên đề trọng tâm trước kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Trắc nghiệm môn Sinh 12 gồm các câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao về ô nhiễm môi trường, suy thoái hệ sinh thái, biến đổi khí hậu và hành vi bảo vệ môi trường. Qua hệ thống detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể luyện tập dễ dàng, kiểm tra kết quả ngay lập tức và được cung cấp lời giải chi tiết để nắm chắc kiến thức. Đây là nền tảng lý tưởng giúp học sinh vừa học tập hiệu quả vừa nâng cao ý thức sinh thái. Trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Sinh Học 12 – Chân Trời Sáng Tạo
Chương V: Bằng Chứng Và Các Học Thuyết Tiến Hoá
Bài 22: Tiến hoá lớn và quá trình phát sinh chủng loại
Câu 1. [NB] Theo nội dung sách giáo khoa, quá trình hình thành các đơn vị phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành được gọi là
A. tiến hoá tiền sinh học.
B. tiến hoá lớn.
C. tiến hoá hoá học.
D. tiến hoá nhỏ.
Câu 2. [TH] Thí nghiệm của Stanley Miller và Harold Urey (Hình 22.1) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho giả thuyết nào sau đây?
A. Sự hình thành các hợp chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.
B. Sự tự nhân đôi của các phân tử ARN trong dung dịch.
C. Sự hình thành các tế bào sơ khai có màng bao bọc.
D. Sự xuất hiện của quá trình quang hợp ở vi khuẩn lam.
Câu 3. [TH] Theo các nhà khoa học, quá trình tiến hoá của sự sống trên Trái Đất có thể được chia thành những giai đoạn chính nào?
A. Tiến hoá hoá học, tiến hoá sinh học và tiến hoá xã hội.
B. Tiến hoá nhỏ, tiến hoá lớn và sự hình thành các giới sinh vật.
C. Tiến hoá hoá học, tiến hoá tiền sinh học và tiến hoá sinh học.
D. Tiến hoá tiền cambri, tiến hoá cổ sinh và tiến hoá tân sinh.
Câu 4. [NB] Trong thí nghiệm của Miller và Urey, các hợp chất nào sau đây được tạo ra khi mô phỏng điều kiện khí quyển nguyên thuỷ của Trái Đất?
A. Chỉ có các phân tử khí hydrogen và khí methane.
B. Chỉ có các phân tử oxygen và carbon dioxide.
C. Các amino acid như alanine và một số hợp chất hữu cơ.
D. Các phân tử ADN và ARN hoàn chỉnh có khả năng nhân đôi.
Câu 5. [TH] Sự xuất hiện của các tế bào nhân thực sơ khai có ti thể và lục lạp được giải thích bằng giả thuyết nào sau đây?
A. Các bào quan này tự được hình thành từ sự phức tạp hoá tế bào chất.
B. Các bào quan này có nguồn gốc từ bên ngoài vũ trụ đến Trái Đất.
C. Tế bào chất đã tự biệt hoá để thực hiện các chức năng chuyên hoá.
D. Giả thuyết cộng sinh nội bào giữa các vi sinh vật với nhau.
Câu 6. [VD] Dựa vào bảng 22.1, sự kiện nào sau đây diễn ra trong kỉ Jura của đại Trung sinh?
A. Xuất hiện các loài động vật có vú đầu tiên trên Trái Đất.
B. Thực vật có hoa xuất hiện và chiếm ưu thế so với các loài khác.
C. Phân hoá các loài bò sát, khủng long chiếm ưu thế tuyệt đối.
D. Xuất hiện các loài linh trưởng và các nhóm thực vật hạt kín.
Câu 7. [NB] Cây phát sinh chủng loại (Hình 22.3) được xây dựng dựa trên các bằng chứng tiến hoá nhằm mục đích gì?
A. Mô tả sự phân bố của các loài sinh vật trên các châu lục.
B. Xác định chính xác tuổi của các hoá thạch được tìm thấy.
C. Thể hiện mối quan hệ họ hàng giữa các nhóm sinh vật.
D. Dự đoán sự biến đổi của sinh vật trong tương lai gần.
Câu 8. [TH] Điểm khác biệt cơ bản giữa tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn là
A. tiến hoá nhỏ diễn ra nhanh hơn, tiến hoá lớn diễn ra chậm hơn.
B. tiến hoá nhỏ có thể quan sát, tiến hoá lớn chỉ là giả thuyết.
C. quy mô, thời gian và kết quả của hai quá trình tiến hoá này.
D. tiến hoá nhỏ chỉ có ở động vật, tiến hoá lớn chỉ có ở thực vật.
Câu 9. [VD] Theo sơ đồ cây phát sinh sự sống (Hình 22.3), nhóm sinh vật nào có quan hệ họ hàng gần gũi nhất với giới Động vật?
A. Giới Vi khuẩn.
B. Giới Thực vật.
C. Giới Nấm.
D. Giới Archaea.
Câu 10. [TH] Sự kiện nào sau đây được xem là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử sự sống, làm thay đổi thành phần khí quyển và tạo điều kiện cho sự tiến hoá của sinh vật hiếu khí?
A. Sự hình thành các đại phân tử tự nhân đôi như ARN.
B. Sự xuất hiện của các tế bào nhân thực đầu tiên.
C. Sự xuất hiện của các sinh vật quang hợp giải phóng oxy.
D. Sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài khủng long.
Câu 11. [NB] Dựa vào Hình 22.4, loài nào sau đây trong chi Homo được xem là xuất hiện sớm nhất?
A. Homo erectus
B. Homo habilis.
C. Homo neanderthalensis
D. Homo sapiens
Câu 12. [TH] Theo quan điểm hiện đại, mối quan hệ giữa tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn là
A. tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn là hai quá trình độc lập với nhau.
B. tiến hoá nhỏ là hệ quả trực tiếp của quá trình tiến hoá lớn.
C. tiến hoá lớn là sự tiếp diễn của tiến hoá nhỏ trên quy mô lớn.
D. tiến hoá nhỏ chỉ diễn ra sau khi tiến hoá lớn đã kết thúc.
Câu 13. [TH] Tại sao ARN được nhiều nhà khoa học cho rằng có thể là vật chất di truyền đầu tiên, trước cả ADN?
A. Vì phân tử ARN có cấu trúc bền vững hơn so với phân tử ADN.
B. Vì ARN có khả năng lưu trữ thông tin di truyền và làm xúc tác.
C. Vì ARN chỉ được tìm thấy ở các sinh vật đơn bào nguyên thuỷ.
D. Vì quá trình tổng hợp ARN không cần đến sự tham gia của enzyme.
Câu 14. [NB] Sự sống trên Trái Đất phát sinh và phát triển trải qua các đại địa chất theo thứ tự nào sau đây?
A. Thái cổ → Nguyên sinh → Cổ sinh → Trung sinh → Tân sinh
B. Nguyên sinh → Thái cổ → Cổ sinh → Trung sinh → Tân sinh
C. Thái cổ → Cổ sinh → Nguyên sinh → Trung sinh → Tân sinh
D. Cổ sinh → Trung sinh → Tân sinh → Nguyên sinh → Thái cổ.
Câu 15. [VD] Một nhà nghiên cứu tìm thấy trong cùng một lớp trầm tích có hoá thạch của khủng long và thực vật hạt kín. Dựa vào bảng 22.1, lớp trầm tích này có khả năng thuộc vào kỉ nào?
A. Kỉ Silur
B. Kỉ Tam điệp
C. Kỉ Phấn trắng.
D. Kỉ Than đá
Câu 16. [TH] Quá trình phát sinh loài người hiện đại (Homo sapiens) từ tổ tiên chung với các loài vượn người là một ví dụ điển hình về
A. tiến hoá tiền sinh học, hình thành các tế bào sơ khai.
B. tiến hoá hoá học, tổng hợp các chất hữu cơ đơn giản.
C. quá trình tiến hoá đồng quy giữa các loài linh trưởng.
D. quá trình tiến hoá lớn, hình thành một loài mới.
Câu 17. [NB] Đặc điểm nào sau đây là của các tế bào sơ khai (protobiont) được hình thành trong giai đoạn tiến hoá tiền sinh học?
A. Có khả năng quang hợp và giải phóng khí oxygen.
B. Có nhân hoàn chỉnh và hệ thống các bào quan phức tạp.
C. Có màng bao bọc, có khả năng trao đổi chất và phân chia.
D. Có vật chất di truyền là phân tử ADN mạch kép, vòng.
Câu 18. [TH] Dựa vào Hình 22.4, nhận định nào sau đây là đúng về quá trình tiến hoá của loài người?
A. Loài người tiến hoá trực tiếp từ các loài vượn người hiện đại.
B. Homo sapiens là loài duy nhất trong chi Homo từng tồn tại.
C. Nhiều loài trong chi Homo đã cùng tồn tại trong quá khứ.
D. Australopithecus có thể tích não bộ lớn hơn so với Homo habilis.
Câu 19. [TH] Các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt xảy ra ở ranh giới giữa các kỉ địa chất có vai trò gì trong quá trình tiến hoá lớn?
A. Luôn làm giảm sự đa dạng sinh học một cách vĩnh viễn.
B. Tạo điều kiện cho các nhóm sống sót phát triển và đa dạng hoá.
C. Chỉ ảnh hưởng đến các loài động vật có kích thước lớn.
D. Làm cho tốc độ tiến hoá của tất cả các loài đều chậm lại.
Câu 20. [NB] Theo giả thuyết hiện đại, vật chất hữu cơ trên Trái Đất nguyên thuỷ có thể có nguồn gốc từ
A. chỉ từ các phản ứng hóa học trong khí quyển Trái Đất.
B. chỉ từ các thiên thạch và sao chổi rơi xuống Trái Đất.
C. cả các phản ứng trong khí quyển và từ nguồn gốc vũ trụ.
D. sự phân hủy xác của các sinh vật tồn tại từ trước đó.
Câu 21. [VD] Dựa vào cây phát sinh chủng loại (Hình 22.4), nhánh tiến hoá của Homo sapiens tách ra từ tổ tiên chung với loài nào gần nhất?
A. Homo erectus
B. Australopithecus
C. Homo neanderthalensis.
D. Homo habilis
Câu 22. [TH] So sánh giữa giai đoạn tiến hoá hoá học và tiến hoá sinh học, điểm khác biệt cơ bản là
A. tiến hoá hoá học chịu chi phối bởi quy luật lí hoá, còn sinh học thì không.
B. tiến hoá hoá học không có sự tham gia của chọn lọc tự nhiên.
C. tiến hoá sinh học diễn ra trước tiến hoá hoá học trong lịch sử.
D. tiến hoá hoá học tạo ra các đại phân tử, sinh học tạo ra tế bào.
Câu 23. [TH] Tại sao sự xuất hiện của loài người được xem là một sự kiện đặc biệt trong lịch sử sự sống?
A. Vì con người có khả năng sinh sản nhanh hơn các loài khác.
B. Vì con người là loài duy nhất có khả năng sống trên cạn.
C. Vì con người có tuổi thọ cao nhất trong thế giới động vật.
D. Vì con người có tư duy, ngôn ngữ và ý thức cải tạo tự nhiên.
Câu 24. [NB] Bằng chứng nào cho thấy các sinh vật nhân thực đầu tiên là các sinh vật dị dưỡng, kị khí?
A. Hoá thạch của chúng được tìm thấy trước hoá thạch của vi khuẩn lam.
B. Khí quyển Trái Đất lúc đó có rất nhiều khí oxygen tự do.
C. Chúng có kích thước lớn hơn nhiều so với các vi khuẩn hiện đại.
D. Chúng không có các bào quan như ti thể hay lục lạp trong tế bào.
Câu 25. [TH] Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhất về sự phát triển của sinh giới trong đại Cổ sinh?
A. Sự thống trị tuyệt đối của các loài khủng long và bò sát khổng lồ.
B. Sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các loài thực vật có hoa.
C. Sự phát triển của các ngành động vật không xương sống và sự lên cạn.
D. Sự xuất hiện của loài người và sự phát triển của xã hội loài người.
Câu 26. [VD] Giả sử các nhà khoa học phát hiện một hoá thạch của một loài động vật có vú ở một lớp đất đá sâu hơn lớp đất đá chứa hoá thạch khủng long. Phát hiện này sẽ
A. không ảnh hưởng gì đến hiểu biết hiện tại về lịch sử sự sống.
B. thách thức giả thuyết rằng động vật có vú xuất hiện sau khủng long.
C. chứng minh rằng khủng long và động vật có vú không có tổ tiên chung.
D. khẳng định rằng khủng long đã tiến hoá trực tiếp từ động vật có vú.
Câu 27. [NB] Sự kiện đánh dấu sự kết thúc của đại Trung sinh và mở đầu cho đại Tân sinh là
A. sự xuất hiện của các loài động vật có vú đầu tiên.
B. sự kiện tuyệt chủng hàng loạt của các loài khủng long.
C. sự hình thành của các lục địa như hiện nay.
D. sự xuất hiện của các loài thực vật hạt kín đầu tiên.
Câu 28. [TH] Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện của Trái Đất trong giai đoạn tiến hoá hoá học theo giả thuyết Oparin và Haldane?
A. Nguồn năng lượng mạnh như tia lửa điện, tia tử ngoại.
B. Thành phần khí quyển chủ yếu là CH₄, NH₃, H₂, H₂O.
C. Bầu khí quyển không có hoặc có rất ít khí oxygen tự do.
D. Nhiệt độ bề mặt Trái Đất rất thấp và được băng bao phủ.
Câu 29. [VD] Một học sinh lập luận rằng: “Tiến hoá nhỏ tạo ra các đặc điểm thích nghi, còn tiến hoá lớn tạo ra các nhóm phân loại trên loài.” Theo bạn, lập luận này
A. hoàn toàn sai vì cả hai quá trình đều chỉ tạo ra đặc điểm thích nghi.
B. hoàn toàn sai vì chỉ có tiến hoá nhỏ là có thể quan sát được.
C. đúng, vì nó phản ánh đúng quy mô và kết quả của hai quá trình.
D. đúng nhưng chưa đủ, vì tiến hoá lớn còn tạo ra loài mới.
Câu 30. [TH] Việc nghiên cứu quá trình phát sinh chủng loại của sinh giới có ý nghĩa thực tiễn như thế nào?
A. Giúp dự báo chính xác các thảm hoạ thiên nhiên trong tương lai.
B. Giúp con người tạo ra các loài sinh vật mới một cách tuỳ ý.
C. Giúp giải quyết tất cả các vấn đề về bệnh tật ở người.
D. Giúp hiểu rõ nguồn gốc và sự đa dạng của thế giới sống.
