Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thuỷ Sản 12 Kết Nối Tri Thức Bài 20 là bộ đề ôn tập kiến thức nâng cao thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Kết Nối Tri Thức. Đề do cô Phan Thanh Thảo – giáo viên môn Công nghệ tại Trường THPT M. V. Lomonosov biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Bài 20: Nuôi thuỷ sản theo tiêu chuẩn VietGAP” xoay quanh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong quá trình nuôi trồng. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp thuỷ sản 12 kết nối tri thức này là tài liệu quan trọng giúp học sinh hiểu rõ quy trình sản xuất sạch và bền vững.
Hệ thống Luyện đề trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh hiểu sâu hơn về các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát các tiêu chí của VietGAP từ chọn địa điểm, quản lí ao nuôi đến thu hoạch và ghi chép hồ sơ, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ mục tiêu của từng tiêu chuẩn. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc học tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Trắc nghiệm các môn lớp 12.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thuỷ Sản 12 Kết Nối Tri Thức
Bài 20 – Nuôi thuỷ sản theo tiêu chuẩn VietGAP
Câu 1: Tiêu chuẩn VietGAP trong nuôi trồng thủy sản nhằm đảm bảo điều gì?
A. Tăng sản lượng tối đa.
B. Giảm thiểu chi phí.
C. Phát triển nhanh chóng.
D. An toàn thực phẩm.
Câu 2: Lợi ích của nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP đối với người tiêu dùng và xã hội là gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm.
B. Tăng tính tiện lợi khi mua sắm.
C. Biết rõ nguồn gốc thực phẩm.
D. Mở rộng thị trường tiêu thụ.
Câu 3: Trước khi thả con giống vào ao nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP, cần thực hiện biện pháp nào?
A. Bổ sung thức ăn tự nhiên.
B. Vệ sinh và xử lí mầm bệnh.
C. Điều chỉnh nhiệt độ nước.
D. Kiểm tra mật độ nuôi.
Câu 4: Khi cấp nước vào ao nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP, nước cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Chỉ đảm bảo nhiệt độ ổn định.
B. Chỉ đảm bảo độ pH trung tính.
C. Chỉ đảm bảo độ trong của nước.
D. Sạch và phù hợp loài thủy sản.
Câu 5: Con giống thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP phải đáp ứng yêu cầu nào về chất lượng?
A. Không có dấu hiệu bệnh.
B. Kháng bệnh tự nhiên tốt.
C. Tốc độ tăng trưởng vượt trội.
D. Có màu sắc đẹp mắt.
Câu 6: Việc kiểm tra chất lượng thức ăn thủy sản định kì trong VietGAP nhằm mục đích gì?
A. Để giảm chi phí thức ăn.
B. Để đảm bảo chất lượng.
C. Để tăng thời gian bảo quản.
D. Để thay đổi khẩu phần ăn.
Câu 7: Việc sử dụng quạt nước tăng lượng oxy hòa tan trong ao nuôi cần được thực hiện vào thời điểm nào?
A. Ban ngày nắng gắt.
B. Lúc thủy sản ít hoạt động.
C. Ban đêm hoặc ngày âm u.
D. Ban đêm và những ngày âm u.
Câu 8: Kiểm tra sức khỏe thủy sản và phòng trị bệnh đúng quy trình trong VietGAP nhằm mục đích gì?
A. Để kiểm soát dịch bệnh.
B. Để tăng trưởng nhanh.
C. Để giảm chi phí.
D. Để tăng năng suất.
Câu 9: Khi thu hoạch thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP, cần sử dụng dụng cụ nào?
A. Dụng cụ thô sơ.
B. Dụng cụ kim loại.
C. Dụng cụ chuyên dùng.
D. Dụng cụ cá nhân.
Câu 10: Việc thu gom, phân loại và xử lí chất thải hoạt động nuôi thủy sản theo VietGAP nhằm mục đích gì?
A. Để tái chế thành sản phẩm mới.
B. Để bảo vệ môi trường.
C. Để tận dụng làm thức ăn cho cá.
D. Để giảm chi phí nhân công.
Câu 11: Thông tin nào cần được ghi chép và lưu trữ hồ sơ trong nuôi thủy sản theo VietGAP?
A. Chỉ số lượng con giống.
B. Chỉ nguồn gốc thức ăn.
C. Biến động các yếu tố môi trường.
D. Chỉ thời gian thu hoạch.
Câu 12: Lợi ích của VietGAP đối với người lao động là gì?
A. Giảm thời gian làm việc.
B. Tăng mức lương cơ bản.
C. Giảm áp lực công việc.
D. Đảm bảo môi trường làm việc.
Câu 13: Tiêu chí nào sau đây cần kiểm tra định kì nội bộ ít nhất một năm một lần trong nuôi thủy sản theo VietGAP?
A. Nội dung quy trình nuôi.
B. Chỉ hồ sơ tài chính.
C. Chỉ quy trình quản lí.
D. Chỉ chất lượng thức ăn.
Câu 14: Địa điểm nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP cần được đặt ở đâu?
A. Gần các khu công nghiệp.
B. Vùng quy hoạch nuôi thủy sản.
C. Gần khu dân cư đông đúc.
D. Nơi có nguồn nước thải.
Câu 15: Yêu cầu về nhân sự trong nuôi thủy sản theo VietGAP là gì?
A. Chỉ cần có kinh nghiệm.
B. Không cần đào tạo chuyên sâu.
C. Cần được tập huấn.
D. Chỉ cần có chứng chỉ cơ bản.
Câu 16: Con giống thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP phải có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất tại đâu?
A. Chỉ ở các trại giống lớn.
B. Chỉ ở các khu tự nhiên.
C. Chỉ ở các cơ sở quốc tế.
D. Cơ sở sản xuất giống.
Câu 17: Các dụng cụ phục vụ nuôi thủy sản theo VietGAP cần được chuẩn bị như thế nào?
A. Đầy đủ và phù hợp tiêu chuẩn.
B. Có thể tái sử dụng từ vụ trước.
C. Không cần kiểm tra định kì.
D. Có thể dùng chung với các ao khác.
Câu 18: Khi cho thủy sản ăn theo tiêu chuẩn VietGAP, cần lưu ý điều gì về chất lượng thức ăn?
A. Thức ăn có thể đã qua hạn sử dụng.
B. Thức ăn có thể có nấm mốc.
C. Thức ăn đạt tiêu chuẩn.
D. Thức ăn đã được xử lí hóa chất.
Câu 19: Lịch sử hoạt động của động vật thủy sản trong suốt quá trình nuôi cần được theo dõi như thế nào?
A. Chỉ theo dõi định kì hàng tuần.
B. Chỉ theo dõi khi có dấu hiệu bệnh.
C. Chỉ theo dõi vào cuối vụ nuôi.
D. Theo dõi hàng ngày.
Câu 20: Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm thủy sản sau thu hoạch trong VietGAP nhằm mục đích gì?
A. Để giảm chi phí vận chuyển.
B. Để đảm bảo an toàn.
C. Để xác định giá bán.
D. Để thay đổi quy trình nuôi.
Câu 21: Khi thu gom chất thải thủy sản, cần sử dụng chất nào để khử trùng?
A. Chất hợp chuẩn.
B. Nước vôi.
C. Vôi bột.
D. Cồn công nghiệp.
Câu 22: Việc kiểm tra hồ sơ và truy xuất nguồn gốc trong VietGAP có ý nghĩa gì?
A. Giúp giảm chi phí sản xuất.
B. Giúp tăng năng suất nuôi.
C. Giúp kiểm soát thông tin.
D. Giúp đơn giản hóa quy trình.
Câu 23: Lợi ích của VietGAP đối với cơ sở chế biến thủy sản là gì?
A. Chỉ giảm chi phí sản xuất.
B. Chỉ tăng năng suất chế biến.
C. Chỉ tăng lợi nhuận.
D. Có nguyên liệu đảm bảo.
Câu 24: Mầm bệnh từ nơi nuôi cũ cần được xử lí như thế nào trước khi thả con giống vào ao mới?
A. Khử trùng bằng vôi bột.
B. Chỉ cần phơi nắng.
C. Chỉ cần rửa sạch.
D. Chỉ cần thay nước mới.
Câu 25: Hệ thống nước cấp vào ao nuôi thủy sản theo VietGAP phải đảm bảo yêu cầu nào?
A. Nước có nhiệt độ cao.
B. Nước trong và sạch.
C. Nước có độ pH thấp.
D. Nước có độ mặn cao.
Câu 26: Việc lập kế hoạch phòng trừ dịch bệnh cho động vật thủy sản theo VietGAP phải bao gồm nội dung nào?
A. Chỉ danh mục thuốc sử dụng.
B. Chỉ lịch tiêm phòng.
C. Toàn bộ quy trình phòng bệnh.
D. Chỉ biện pháp phòng ngừa.
Câu 27: Khi cấp bù lượng nước hao hụt do xì rò trong ao nuôi tôm, cần xác định mức bù bao nhiêu phần trăm?
A. Khoảng 5 đến 10 phần trăm.
B. Khoảng 10 đến 15 phần trăm.
C. Khoảng 20 đến 25 phần trăm.
D. Khoảng 20 đến 30 phần trăm.
Câu 28: Người lao động làm việc tại cơ sở nuôi thủy sản theo VietGAP cần được tập huấn về nội dung nào?
A. Về an toàn lao động.
B. Chỉ về cách cho ăn.
C. Chỉ về cách thu hoạch.
D. Chỉ về cách phòng bệnh.
Câu 29: Chất thải từ hoạt động nuôi thủy sản phải được thu gom, phân loại và xử lí theo đúng quy định như thế nào?
A. Chỉ xả trực tiếp ra môi trường.
B. Đảm bảo an toàn môi trường.
C. Chỉ chôn lấp tại chỗ.
D. Chỉ đốt cháy.
Câu 30: Khi kiểm tra hồ sơ theo dõi các yếu tố môi trường, cần chú ý đến điều gì?
A. Giá thành thức ăn.
B. Năng suất thu hoạch.
C. Chi phí sản xuất.
D. Biến động các yếu tố.
