Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thuỷ Sản 12 Kết Nối Tri Thức Bài 18 là bộ đề ôn tập kiến thức nâng cao thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Kết Nối Tri Thức. Đề do cô Trần Kiều Anh – giáo viên môn Công nghệ tại Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản” xoay quanh việc sử dụng enzyme, vi sinh vật có lợi (probiotics) và kĩ thuật lên men để nâng cao giá trị dinh dưỡng. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp thuỷ sản 12 kết nối tri thức này là tài liệu quan trọng giúp học sinh làm quen với các ứng dụng khoa học hiện đại trong ngành thuỷ sản.
Hệ thống Luyện đề trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh hiểu sâu hơn về các ứng dụng công nghệ sinh học trong thực tiễn. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát các công nghệ từ sử dụng enzyme đến lên men vi sinh, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ nguyên lí và lợi ích của từng ứng dụng. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc học tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thuỷ Sản 12 Kết Nối Tri Thức
Bài 18 – Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản
Câu 1: Công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản chủ yếu tập trung vào việc tạo ra sản phẩm nào?
A. Thức ăn giàu lysine.
B. Chế phẩm vi sinh.
C. Enzyme phân giải.
D. Chất kháng dinh dưỡng.
Câu 2: Phế phẩm cá tra được ứng dụng trong chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine sau bước xử lí nào?
A. Làm khô nguyên liệu.
B. Phân loại nguyên liệu.
C. Ép viên thành phẩm.
D. Sấy khô sản phẩm.
Câu 3: Bước nào trong quy trình chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phế phẩm cá tra nhằm giảm độ ẩm của sản phẩm?
A. Phối trộn nguyên liệu.
B. Xử lí nguyên liệu.
C. Ép viên và sấy khô.
D. Đóng bao và bảo quản.
Câu 4: Vai trò chính của việc sử dụng protein thực vật như đậu nành trong thức ăn thủy sản là gì?
A. Tăng chi phí sản xuất.
B. Tăng hàm lượng chất xơ.
C. Giảm khả năng tiêu hóa.
D. Thay thế protein bột cá.
Câu 5: Protein từ đậu nành thường có nhược điểm nào gây tác động đến sức khỏe thủy sản?
A. Chất kháng dinh dưỡng.
B. Hàm lượng protein thấp.
C. Khó tiêu hóa thức ăn.
D. Dễ bị oxy hóa sản phẩm.
Câu 6: Sau khi sấy khô sản phẩm lên men đậu nành, cần đóng gói và bảo quản ở độ ẩm đạt bao nhiêu phần trăm?
A. Dưới năm phần trăm.
B. Từ chín đến mười một phần trăm.
C. Từ năm đến bảy phần trăm.
D. Trên mười một phần trăm.
Câu 7: Công nghệ sinh học trong bảo quản thức ăn thủy sản chủ yếu sử dụng loại chất nào?
A. Hóa chất độc hại.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Enzyme và vi sinh vật.
D. Chất bảo quản tổng hợp.
Câu 8: Việc bổ sung enzyme trong bảo quản thức ăn thủy sản nhằm mục đích gì?
A. Làm tăng màu sắc sản phẩm.
B. Giảm mùi khó chịu của thức ăn.
C. Tăng khả năng hấp thụ nước.
D. Kéo dài thời gian bảo quản.
Câu 9: Một nhà máy sản xuất thức ăn cá tra đang tìm cách giảm giá thành sản phẩm. Biện pháp nào từ công nghệ sinh học có thể giúp đạt mục tiêu này?
A. Thay thế bột cá bằng protein đậu nành.
B. Tăng cường hàm lượng vitamin.
C. Sử dụng chất bảo quản tổng hợp.
D. Giảm số lượng nhân công.
Câu 10: Mục đích của quy trình lên men khô đậu nành làm thức ăn thủy sản là gì?
A. Tăng khối lượng sản phẩm.
B. Loại bỏ chất kháng dinh dưỡng.
C. Giảm thời gian bảo quản.
D. Giảm hàm lượng protein.
Câu 11: Bước đầu tiên trong quy trình chế biến thức ăn cá tra giàu lysine từ phế phẩm là gì?
A. Làm khô nguyên liệu.
B. Ép viên thành phẩm.
C. Xử lí nguyên liệu đầu vào.
D. Phối trộn dinh dưỡng.
Câu 12: Enzyme nào sau đây được bổ sung trong quá trình phối trộn nguyên liệu để chế biến thức ăn cá tra giàu lysine?
A. Enzyme protease.
B. Enzyme lipase.
C. Enzyme cellulase.
D. Enzyme amylase.
Câu 13: Mục đích của việc sấy khô sản phẩm sau lên men đậu nành là gì?
A. Giúp tăng thêm trọng lượng.
B. Giảm đáng kể độ ẩm.
C. Nâng cao mùi vị sản phẩm.
D. Cải thiện màu sắc sản phẩm.
Câu 14: Một hộ nuôi cá đang gặp vấn đề về thức ăn bị nấm mốc nhanh chóng. Giải pháp nào từ công nghệ sinh học có thể giúp họ khắc phục tình trạng này?
A. Bổ sung protein tổng hợp.
B. Thay đổi loại thức ăn cho cá.
C. Bổ sung enzyme và chế phẩm vi sinh.
D. Giảm lượng thức ăn cho cá.
Câu 15: Tỷ lệ protein trong thức ăn có thể gây tác động xấu đến sức khỏe thủy sản nếu sử dụng nguồn nào không qua xử lí?
A. Protein từ cỏ khô.
B. Protein từ côn trùng.
C. Protein từ bột cá.
D. Protein từ đậu nành.
Câu 16: Bước nào trong quy trình lên men khô đậu nành nhằm chọn lọc và nhân giống vi sinh vật có lợi?
A. Nhân vi sinh vật có lợi.
B. Phối trộn nguyên liệu.
C. Lên men sản phẩm.
D. Đánh giá chế phẩm.
Câu 17: Chất kháng dinh dưỡng trong đậu nành cần được loại bỏ hoặc giảm thiểu để đạt được mục đích gì?
A. Tăng thời gian bảo quản.
B. Tăng khả năng hấp thu.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Cải thiện màu sắc sản phẩm.
Câu 18: Quá trình chuyển hóa nitrogen trong môi trường nuôi thủy sản được thực hiện bởi nhóm vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter nhằm mục đích nào?
A. Tăng cường hàm lượng oxy.
B. Giảm nhiệt độ của nước.
C. Loại bỏ chất độc amoniac.
D. Cân bằng độ pH của nước.
Câu 19: Một nhà khoa học đang nghiên cứu cách tăng cường hàm lượng lysine trong thức ăn thủy sản từ các phế phẩm. Họ cần ứng dụng công nghệ sinh học nào?
A. Công nghệ gen cải tiến.
B. Công nghệ sinh khối.
C. Công nghệ chỉ thị phân tử.
D. Công nghệ chế biến enzyme.
Câu 20: Sau khi sấy khô sản phẩm lên men đậu nành, cần đóng gói và bảo quản ở độ ẩm đạt bao nhiêu phần trăm?
A. Từ chín đến mười một phần trăm.
B. Dưới năm phần trăm.
C. Từ năm đến bảy phần trăm.
D. Trên mười một phần trăm.
