Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Ôn Tập Chủ Đề 7 là bộ đề ôn tập tổng hợp kiến thức thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Cánh Diều. Đề do cô Nguyễn Thị Bích Liên – giáo viên môn Công nghệ tại Trường THPT Trần Phú – Hoàn Kiếm biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học tổng kết quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Ôn tập chủ đề 7: Công nghệ thức ăn thuỷ sản” xoay quanh toàn bộ kiến thức về thành phần dinh dưỡng, phương pháp chế biến, bảo quản và các ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất thức ăn. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ 12 CD Lâm nghiệp thuỷ sản này là tài liệu quan trọng giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, chuẩn bị cho bài kiểm tra 1 tiết.
Hệ thống Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức về công nghệ thức ăn thuỷ sản. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát toàn bộ chủ đề 7 và được phân loại theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, học sinh có thể thực hành không giới hạn để kiểm tra lại kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ bản chất của từng phương pháp chế biến và bảo quản. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc ôn tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Trắc nghiệm các môn lớp 12.
Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản
Ôn Tập Chủ Đề 7 – Công nghệ thức ăn thuỷ sản
Câu 1: Dựa vào sơ đồ phân loại, chất khô trong thức ăn thủy sản được chia thành những nhóm cơ bản nào để xác định giá trị dinh dưỡng?
A. Chất hữu cơ và chất vô cơ chính.
B. Các loại nước và khoáng chất cần thiết.
C. Protein và lipid thiết yếu cho tăng trưởng.
D. Vitamin và carbohydrate tự nhiên hòa tan.
Câu 2: Thành phần dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng cấu trúc cơ thể và thúc đẩy tăng trưởng cho động vật thủy sản?
A. Lipid và carbohydrate tổng hợp.
B. Protein và axit amin cơ bản.
C. Vitamin và khoáng chất thiết yếu.
D. Chất xơ và nước hòa tan trong cơ thể.
Câu 3: Một hộ nuôi muốn cung cấp dinh dưỡng toàn diện, đầy đủ cho cá ở mọi giai đoạn phát triển. Loại thức ăn nào là phù hợp nhất để đạt được mục tiêu đó?
A. Thức ăn tươi sống thu từ tự nhiên.
B. Nguyên liệu thô chưa qua chế biến.
C. Thức ăn hỗn hợp đã sản xuất quy trình.
D. Chất bổ sung dinh dưỡng tăng cường.
Câu 4: Để đảm bảo chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng, thức ăn thủy sản thành phẩm thường được bảo quản trong điều kiện như thế nào để giữ nguyên hiệu quả?
A. Môi trường ẩm ướt và thoáng khí rộng.
B. Nhiệt độ cao, tránh ánh sáng trực tiếp mạnh.
C. Tủ lạnh có nhiệt độ thấp liên tục không đổi.
D. Nơi khô ráo, nhiệt độ thích hợp cho sản phẩm.
Câu 5: Trong quy trình chế biến thức ăn thủy sản công nghiệp, bước nào được thực hiện ngay sau khi phối trộn các nguyên liệu đã qua sơ chế một cách đồng đều?
A. Hấp nguyên liệu đã trộn đều hỗn hợp.
B. Sấy khô và đóng gói cuối cùng sản phẩm.
C. Ép đùn thành viên đồng nhất kích thước.
D. Nghiền mịn các nguyên liệu thô ban đầu.
Câu 6: Công nghệ sinh học được ứng dụng trong chế biến thức ăn thủy sản nhằm mục đích cải thiện yếu tố nào dưới đây của sản phẩm, đặc biệt với các nguyên liệu thực vật có chất kháng dinh dưỡng?
A. Giảm chi phí sản xuất ban đầu thấp nhất.
B. Nâng cao giá trị dinh dưỡng và hấp thu hiệu quả.
C. Rút ngắn thời gian sản xuất tổng thể nhanh chóng.
D. Đơn giản hóa toàn bộ quy trình chế biến đơn giản.
Câu 7: Thời gian bảo quản thức ăn tươi sống như giun quế, cá tạp ở nhiệt độ 0-4 độ C được khuyến nghị kéo dài trong khoảng bao lâu để giữ chất lượng tốt nhất?
A. Khoảng 1 tuần lễ liên tục không đổi.
B. Khoảng 2 tuần lễ với điều kiện ổn định.
C. Khoảng 3 tuần lễ tối đa cho việc sử dụng.
D. Khoảng 3-5 ngày sau chế biến kỹ lưỡng.
Câu 8: Nhóm “chất bổ sung” trong thức ăn thủy sản đóng vai trò chính yếu nào, nhằm tối ưu hóa hiệu quả dinh dưỡng cho động vật nuôi?
A. Gia tăng giá trị dinh dưỡng thiết yếu có ích.
B. Cung cấp năng lượng chủ yếu cho hoạt động chính.
C. Làm tăng khối lượng thức ăn tổng thể đáng kể.
D. Thay thế hoàn toàn thức ăn tươi sống tự nhiên.
Câu 9: Enzyme glucose oxidase được ứng dụng trong bảo quản thức ăn thủy sản nhằm mục đích chính là gì để duy trì chất lượng sản phẩm?
A. Hỗ trợ quá trình tiêu hóa nhanh chóng và hiệu quả.
B. Tăng cường hàm lượng protein tổng thể cho thức ăn.
C. Giảm tốc độ oxy hóa và ức chế nấm mốc phát triển.
D. Ổn định độ pH của thức ăn trong thời gian dài.
Câu 10: Khi xây dựng khẩu phần ăn cho một loài thủy sản cụ thể, yếu tố quan trọng nhất cần căn cứ để đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng tối ưu là gì, phù hợp với đặc điểm sinh học của loài?
A. Giá thành thị trường của các loại thức ăn phổ biến.
B. Vai trò đặc trưng của từng nhóm thức ăn cụ thể.
C. Nguồn cung cấp thức ăn ổn định và dồi dào luôn.
D. Khả năng tiêu thụ thức ăn của loài nuôi đó trong ao.
Câu 11: Khi bảo quản thức ăn hỗn hợp trong nhà kho, thời gian lưu trữ không nên vượt quá ngưỡng bao nhiêu tháng để đảm bảo chất lượng không bị suy giảm đáng kể?
A. 1 tháng liên tục trong điều kiện kiểm soát.
B. 2 tháng cố định để duy trì hiệu quả sử dụng.
C. 4 tháng dài hơn cho việc lưu kho số lượng lớn.
D. 3 tháng tối đa cho việc bảo quản hiệu quả.
Câu 12: Nước trong thức ăn thủy sản được xếp vào loại thành phần nào theo sơ đồ phân loại chất khô, thể hiện tính chất đặc trưng của nó?
A. Không thuộc chất khô chính trong thành phần.
B. Chất hữu cơ tổng hợp quan trọng cho cơ thể.
C. Chất vô cơ cần thiết cho các phản ứng sinh học.
D. Khoáng chất vi lượng trong lượng nhỏ.
Câu 13: Khi chế biến thức ăn dạng ẩm cho cá trê giống, nguyên liệu nào thường được bổ sung để tạo độ dẻo và tăng khả năng kết dính của hỗn hợp?
A. Bột cá tươi nguyên chất với độ đạm cao.
B. Chất kết dính CMC tổng hợp cho hỗn hợp.
C. Bột đậu nành đã xử lí qua nhiều công đoạn.
D. Bột ngô nghiền mịn với hàm lượng tinh bột.
Câu 14: Một loại nguyên liệu thức ăn thủy sản có hàm lượng protein thấp nhưng cần được bảo quản lâu dài mà không ảnh hưởng chất lượng. Loại nguyên liệu nào phù hợp nhất với mô tả trên?
A. Bột cá chất lượng cao giàu protein.
B. Bột thịt và bột huyết tươi mới sản xuất.
C. Đậu nành rang xay sẵn sàng cho chế biến.
D. Ngũ cốc đã qua xử lí kỹ lưỡng để lưu trữ.
Câu 15: Phương pháp chế biến chả cá bao gồm bước đông lạnh thịt cá đã sơ chế trong khoảng thời gian bao lâu để đảm bảo độ tươi và cấu trúc?
A. Khoảng 1 giờ để đông hoàn toàn bề mặt.
B. Khoảng 2 giờ để đông lạnh đúng yêu cầu.
C. Khoảng 3 giờ để đông đều toàn bộ sản phẩm.
D. Khoảng 4 giờ để đông lạnh sâu, bền vững.
Câu 16: Vai trò chính của lipid trong thức ăn thủy sản là gì đối với động vật nuôi, đảm bảo hoạt động sống diễn ra bình thường?
A. Xây dựng cấu trúc tế bào cơ bản và vững chắc.
B. Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động sống.
C. Điều hòa các quá trình trao đổi chất của cơ thể.
D. Vận chuyển vitamin hòa tan trong dầu quan trọng.
Câu 17: Để giảm hàm lượng chất kháng dinh dưỡng có trong protein đậu nành khi dùng làm thức ăn cho thủy sản, công nghệ nào dưới đây được ưu tiên áp dụng hiệu quả nhất?
A. Phương pháp sấy khô truyền thống giữ nguyên.
B. Công nghệ hấp hơi nhiệt độ cao không đổi.
C. Phương pháp phối trộn đơn giản các thành phần.
D. Xử lí bằng công nghệ sinh học tiên tiến.
Câu 18: Thức ăn tươi sống có đặc điểm gì nổi bật và phù hợp với tập tính bắt mồi chủ động của một số loài thủy sản nuôi?
A. Hàm lượng protein cao cung cấp dinh dưỡng.
B. Hàm lượng carbohydrate cao, năng lượng dồi dào.
C. Dễ dàng bảo quản lâu dài mà không hư hại.
D. Chi phí sản xuất rất thấp, giảm giá thành đáng kể.
Câu 19: Khi kiểm tra chất lượng thức ăn thủy sản sau quá trình chế biến, cần đánh giá những tiêu chí nào để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn?
A. Tất cả các tiêu chí chất lượng liên quan toàn diện.
B. Chỉ mùi vị và màu sắc sản phẩm đặc trưng.
C. Chỉ độ ẩm và độ cứng của viên thức ăn đã định.
D. Chỉ kích thước và trọng lượng cụ thể của viên.
Câu 20: Thành phần dinh dưỡng nào được phân loại là chất vô cơ trong thức ăn thủy sản, bao gồm các khoáng chất đa lượng như Ca, P, Mg, Na?
A. Nước có trong thức ăn tự nhiên hữu cơ.
B. Chất hữu cơ tổng hợp quan trọng cho cơ thể.
C. Khoáng đa lượng quan trọng cho xương.
D. Khoáng vi lượng thiết yếu trong lượng nhỏ.
Câu 21: Một nhà máy sản xuất thức ăn viên cho tôm đang cân nhắc hàm lượng protein thích hợp. Để đảm bảo tối ưu cho cá và tôm, hàm lượng protein khuyến nghị thường nằm trong khoảng bao nhiêu phần trăm?
A. Từ 10 đến 20 phần trăm protein cần thiết.
B. Từ 20 đến 30 phần trăm protein cho tăng trưởng.
C. Từ 40 đến 50 phần trăm protein cao cấp.
D. Từ 30 đến 40 phần trăm protein đảm bảo.
Câu 22: Vai trò của chất xơ thô trong thức ăn thủy sản là gì đối với hệ tiêu hóa của động vật nuôi, giúp duy trì sức khỏe đường ruột?
A. Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động sống.
B. Giúp tiêu hóa protein hiệu quả hơn đáng kể.
C. Hấp thụ chất béo cần thiết cho cơ thể phát triển.
D. Điều hòa hoạt động của hệ tiêu hóa ổn định.
Câu 23: Khi bảo quản các loại khoáng chất và vitamin trong thức ăn thủy sản, địa điểm được khuyến nghị là nơi có đặc điểm như thế nào để tránh suy giảm chất lượng?
A. Nơi khô ráo và mát mẻ, tránh ẩm ướt.
B. Nơi có ánh sáng trực tiếp mạnh chiếu vào.
C. Nơi có nhiệt độ cao liên tục không đổi.
D. Nơi ẩm ướt và thoáng khí rộng rãi.
Câu 24: Công nghệ bọc chế phẩm thảo dược trong thức ăn giúp kéo dài thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng lên tới 2 năm. Đây là ứng dụng của công nghệ nào?
A. Công nghệ bảo quản lạnh sâu, giữ nguyên chất.
B. Công nghệ sấy khô hiện đại, giảm độ ẩm tối đa.
C. Công nghệ lên men tự nhiên, tạo vi sinh vật.
D. Công nghệ sinh học tiên tiến, tăng hiệu quả.
Câu 25: Để đảm bảo sự sống và các hoạt động sinh lí cơ bản, thức ăn thủy sản cần cung cấp thành phần dinh dưỡng nào một cách đầy đủ và cân đối?
A. Nước và chất xơ thô tự nhiên.
B. Vitamin và khoáng chất cần thiết.
C. Tất cả các thành phần này.
D. Protein và lipid thiết yếu.
Câu 26: Hai phương pháp chế biến thức ăn thủy sản phổ biến được đề cập trong sách giáo khoa là gì, thể hiện sự đa dạng trong sản xuất?
A. Chế biến thủ công và bán công nghiệp sản phẩm.
B. Chế biến công nghiệp và tự động hóa quy trình.
C. Chế biến thủ công và chế biến tươi cho động vật.
D. Chế biến thủ công và công nghiệp quy mô lớn.
Câu 27: Việc ứng dụng các loại vi khuẩn có khả năng làm giảm hoặc loại bỏ tốc độ phát triển của nấm mốc trong thức ăn thủy sản thuộc biện pháp bảo quản nào?
A. Ứng dụng công nghệ sinh học hiệu quả.
B. Bảo quản bằng phương pháp lạnh sâu nhiệt độ.
C. Bảo quản bằng phương pháp sấy khô nguyên liệu.
D. Bảo quản bằng phương pháp ướp muối truyền thống.
Câu 28: Trong sơ đồ cấu tạo thức ăn thủy sản, nhóm “nguyên liệu” có vai trò chính gì trong quá trình sản xuất thức ăn hoàn chỉnh?
A. Cung cấp trực tiếp cho động vật ăn ngay lập tức.
B. Phối trộn để chế biến thức ăn thành phẩm.
C. Gia tăng giá trị dinh dưỡng tức thì nhanh chóng.
D. Giảm chi phí sản xuất toàn bộ, tối ưu hóa lợi nhuận.
Câu 29: Khi chế biến chả cá, sau khi đông lạnh, thịt cá cần được xay nhuyễn cho đến khi đạt trạng thái nào để đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A. Sợi to, thô và rời rạc, không kết dính.
B. Hạt lớn, cứng và không đều, khó tạo hình.
C. Mịn, dẻo và có độ kết dính mong muốn.
D. Mảnh nhỏ, khô và kém dẻo, dễ vỡ.
Câu 30: Thức ăn công nghiệp được thiết kế cho cá rô phi, một loài ăn tạp, cần có hàm lượng protein khô phù hợp. Dựa trên thông tin chung về loài này, hàm lượng protein khuyến nghị thường là bao nhiêu phần trăm?
A. Khoảng 35 đến 40 phần trăm protein cần thiết.
B. Khoảng 25 đến 30 phần trăm protein đủ dùng.
C. Khoảng 30 đến 35 phần trăm protein cho tăng trưởng.
D. Khoảng 40 đến 50 phần trăm protein cao cấp.
