Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Ôn Tập Chủ Đề 5 là bộ đề ôn tập tổng hợp kiến thức thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Cánh Diều. Đề do cô Hoàng Thanh Mai – giáo viên môn Công nghệ tại Trường THPT Phan Bội Châu biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học tổng kết quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Ôn tập chủ đề 5: Môi trường nuôi thuỷ sản” xoay quanh toàn bộ kiến thức về các chỉ tiêu cơ bản, các biện pháp quản lí và kĩ thuật xử lí môi trường ao nuôi. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ 12 Cánh diều này là tài liệu quan trọng giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa học kỳ.
Hệ thống Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức về quản lí môi trường nuôi trồng thuỷ sản. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát toàn bộ chủ đề 5 và được phân loại theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, học sinh có thể thực hành không giới hạn để kiểm tra lại kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ bản chất của từng chỉ tiêu và biện pháp kĩ thuật. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc ôn tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.
Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản
Ôn Tập Chủ Đề 5 – Môi trường nuôi thuỷ sản
Câu 1: Một trong những yêu cầu thủy lí cơ bản của môi trường nuôi thủy sản, theo sơ đồ hệ thống hóa kiến thức, là yếu tố nào?
A. Nồng độ oxy hòa tan.
B. Hàm lượng amoniac.
C. Mật độ vi sinh vật.
D. Tốc độ dòng chảy.
Câu 2: Vai trò quan trọng nhất của việc quản lí môi trường nuôi thủy sản là gì, nhằm hướng đến sự phát triển bền vững của ngành?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận đầu tư.
C. Đảm bảo an toàn thực phẩm.
D. Rút ngắn chu kỳ sản xuất.
Câu 3: Để xử lí chất hữu cơ tích tụ dưới đáy ao nuôi thủy sản một cách hiệu quả, phương pháp nào thường được áp dụng nhằm chuyển hóa chúng thành các chất ít độc hại hơn?
A. Ứng dụng các phương pháp sinh học.
B. Chỉ sử dụng hóa chất mạnh.
C. Chỉ thay nước thường xuyên.
D. Dùng phương pháp vật lí đơn thuần.
Câu 4: Ngoài thời tiết và khí hậu, yếu tố nào khác được đề cập trong sơ đồ là có ảnh hưởng đến môi trường nuôi thủy sản, mang tính chất tự nhiên?
A. Tỉ lệ sống của con giống.
B. Mật độ thả nuôi ban đầu.
C. Chất đất và chất nước.
D. Lượng thức ăn cung cấp.
Câu 5: Một trong những biện pháp quan trọng trong quản lí nước cấp cho ao nuôi thủy sản là gì, nhằm phòng ngừa ô nhiễm từ nguồn bên ngoài?
A. Thường xuyên sục khí trong ao.
B. Xử lí nước trước khi cấp.
C. Thay nước thường xuyên.
D. Xử lí chất thải định kì.
Câu 6: Trước khi thả con giống vào ao nuôi, cần thực hiện biện pháp xử lí môi trường nào để đảm bảo an toàn cho thủy sản và ngăn ngừa mầm bệnh?
A. Chỉ thu gom chất thải.
B. Chỉ bơm nước sạch vào.
C. Sục khí liên tục đáy ao.
D. Khử trùng ao và bón vôi.
Câu 7: Yếu tố sinh học nào của môi trường nuôi thủy sản đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn tự nhiên và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thủy sản con?
A. Mật độ sinh vật phù du.
B. Nồng độ cacbonic.
C. Mức độ ô nhiễm.
D. Nhiệt độ môi trường.
Câu 8: Để đảm bảo vai trò giảm thiểu dịch bệnh trong nuôi thủy sản, biện pháp quản lí môi trường nào sau đây đóng góp trực tiếp và hiệu quả nhất?
A. Nâng cao chất lượng thức ăn.
B. Quản lí chất lượng nước.
C. Chọn lọc nguồn giống khỏe.
D. Giảm mật độ nuôi trồng.
Câu 9: Sau mỗi vụ nuôi, biện pháp xử lí môi trường nào là cần thiết để chuẩn bị cho vụ tiếp theo và ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh cũ?
A. Thay nước mới hàng ngày.
B. Chỉ bổ sung vi sinh vật.
C. Bón vôi và sục khí liên tục.
D. Thu gom, xử lí nước thải.
Câu 10: Một ao nuôi cá tra bị thiếu oxy hòa tan nghiêm trọng. Yếu tố này thuộc nhóm chỉ tiêu môi trường cơ bản nào theo phân loại của sơ đồ?
A. Chỉ tiêu thủy lí quan trọng.
B. Chỉ tiêu hóa học thiết yếu.
C. Chỉ tiêu sinh học cần thiết.
D. Chỉ tiêu vật lí cơ bản.
Câu 11: Trong sơ đồ hệ thống hóa kiến thức, vai trò “Đảm bảo an toàn thực phẩm” của quản lí môi trường nuôi thủy sản thể hiện qua những hành động nào mang tính hệ thống?
A. Chỉ tăng cường sục khí.
B. Kiểm soát chất thải và nguồn nước.
C. Chỉ sử dụng hóa chất phòng.
D. Chỉ lựa chọn con giống tốt.
Câu 12: Công nghệ sinh học được ứng dụng trong xử lí môi trường nuôi thủy sản chủ yếu thông qua việc sử dụng loại chế phẩm nào, nhằm tăng cường khả năng tự làm sạch của môi trường?
A. Chất khử trùng hóa học.
B. Các chế phẩm vi sinh vật.
C. Chất hấp phụ vật lí.
D. Thuốc kháng sinh tổng hợp.
Câu 13: Chỉ tiêu nào sau đây thuộc yêu cầu về hóa học của môi trường nuôi thủy sản, có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sống của thủy sản?
A. Độ trong của nước.
B. Tốc độ dòng chảy.
C. Nhiệt độ của nước.
D. Nồng độ pH của nước.
Câu 14: Đối với ao nuôi tôm đã được cải tạo đáy cẩn thận, việc cấp nước vào ao cần tuân thủ nguyên tắc nào để duy trì chất lượng môi trường ngay từ đầu vụ nuôi?
A. Cấp nước liên tục.
B. Cấp nước với tốc độ lớn.
C. Kiểm tra chất lượng nước cấp.
D. Chỉ cấp nước từ sông.
Câu 15: Biện pháp nào sau đây thuộc nhóm xử lí môi trường trước khi nuôi thủy sản theo sơ đồ, nhằm tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của thủy sản?
A. Thu gom chất thải hữu cơ.
B. Xử lí nước thải sau nuôi.
C. Bổ sung vi sinh vật vào ao.
D. Cải tạo và làm sạch đáy ao.
Câu 16: Yếu tố nào sau đây là yêu cầu về thủy lí của môi trường nuôi thủy sản, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát và chiếu sáng trong nước?
A. Nồng độ amoniac.
B. Mật độ tảo.
C. Độ trong của nước.
D. Hàm lượng khí cacbonic.
Câu 17: Việc quản lí môi trường nuôi thủy sản có vai trò gì trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế?
A. Tạo điều kiện sống tối ưu.
B. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
C. Hạn chế hoàn toàn dịch bệnh.
D. Đảm bảo nguồn giống tự nhiên.
Câu 18: Sau khi thu hoạch, chất thải lắng đọng dưới đáy ao nuôi có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho vụ tiếp theo. Biện pháp xử lí nào là hiệu quả nhất theo nguyên lí của sơ đồ để giải quyết triệt để vấn đề này?
A. Chỉ thay toàn bộ nước ao.
B. Chỉ sục khí liên tục vào ao.
C. Nạo vét và phơi khô đáy ao.
D. Bổ sung các loại hóa chất.
Câu 19: Nếu nồng độ H2S trong ao nuôi thủy sản quá cao, điều này cho thấy môi trường đang thiếu yếu tố hóa học nào cần thiết cho sự sống, gây ra tình trạng ngộ độc cho thủy sản?
A. Độ kiềm.
B. Độ cứng.
C. pH ổn định.
D. Oxy hòa tan.
Câu 20: Để quản lí môi trường nuôi thủy sản một cách toàn diện và hiệu quả, cần có những biện pháp nào, theo sơ đồ tư duy đã trình bày?
A. Chỉ quản lí chất lượng con giống.
B. Quản lí nước cấp và nước thải.
C. Chỉ quản lí chi phí sản xuất.
D. Chỉ quản lí lịch trình cho ăn.
Câu 21: Việc xử lí môi trường nuôi thủy sản trước khi nuôi bao gồm những hoạt động nào được nhắc đến trong sơ đồ, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho vụ nuôi mới?
A. Cải tạo ao và khử trùng.
B. Chỉ thu gom chất thải.
C. Chỉ sục khí liên tục.
D. Bổ sung dinh dưỡng.
Câu 22: Yếu tố nào thuộc nhóm yêu cầu hóa học của môi trường nuôi thủy sản, có vai trò điều hòa sự biến động của pH và giữ ổn định môi trường?
A. Nhiệt độ của nước.
B. Tốc độ dòng chảy.
C. Độ kiềm của nước.
D. Độ trong của nước.
Câu 23: Trong một hệ thống nuôi thủy sản thâm canh, việc quản lí nước thải hiệu quả sẽ trực tiếp góp phần vào vai trò nào của quản lí môi trường, bảo vệ hệ sinh thái xung quanh?
A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
B. Tăng cường khả năng miễn dịch.
C. Cải thiện màu sắc của sản phẩm.
D. Rút ngắn thời gian sinh trưởng.
Câu 24: Công nghệ vi sinh vật được ứng dụng trong xử lí môi trường nuôi thủy sản có nhiệm vụ chính là gì, tận dụng khả năng phân hủy tự nhiên của chúng?
A. Thay đổi nhiệt độ nước.
B. Cung cấp dinh dưỡng.
C. Tăng độ cứng của nước.
D. Xử lí chất thải hữu cơ.
Câu 25: Để đảm bảo sự phát triển bình thường của thủy sản, các yếu tố môi trường như thời tiết, khí hậu cần được kiểm soát vì chúng có thể ảnh hưởng đến điều gì, gây tác động lớn đến hiệu quả nuôi?
A. Tỉ lệ mắc bệnh truyền nhiễm.
B. Khả năng chuyển hóa thức ăn.
C. Tốc độ sinh sản của loài.
D. Độ bền của các thiết bị.
Câu 26: Một trong những vai trò của việc quản lí môi trường nuôi thủy sản là gì, nhằm thúc đẩy hiệu quả sản xuất và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm?
A. Nâng cao năng suất nuôi trồng.
B. Hạn chế sử dụng nhân công.
C. Giảm thiểu chi phí vật tư.
D. Tăng cường xuất khẩu sản phẩm.
Câu 27: Khi chuẩn bị ao nuôi tôm, việc bón vôi vào đáy ao có mục đích chính nào trong các biện pháp xử lí môi trường trước khi nuôi, nhằm tối ưu hóa điều kiện nước?
A. Làm mềm nước.
B. Giảm độ mặn.
C. Tăng lượng oxy.
D. Điều chỉnh độ pH.
Câu 28: Chỉ tiêu nào thuộc yêu cầu sinh học của môi trường nuôi thủy sản, có vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái nước và là nguồn thức ăn tự nhiên?
A. Nồng độ amoniac.
B. Tốc độ dòng chảy.
C. Các loại vi sinh vật.
D. Độ trong của nước.
Câu 29: Việc thường xuyên kiểm tra, điều chỉnh các chỉ tiêu chất lượng nước trong ao nuôi (như oxy hòa tan, pH) thể hiện biện pháp quản lí môi trường nào, theo sơ đồ đã trình bày?
A. Quản lí nước trong ao.
B. Quản lí chất thải.
C. Quản lí nước cấp.
D. Quản lí thức ăn.
Câu 30: Sau khi kết thúc vụ nuôi, để xử lí môi trường chuẩn bị cho vụ tiếp theo, cần thực hiện việc nào sau đây, nhằm loại bỏ các yếu tố gây hại còn lại?
A. Chỉ cấp nước mới vào ao.
B. Chỉ thả giống ngay lập tức.
C. Bổ sung dinh dưỡng cho nước.
D. Thu gom, xử lí nước thải.
