Công nghệ 12 chủ đề Điện Điện Tử

Công nghệ 12 chủ đề Lâm Nghiệp thủy sản

Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Ôn Tập Chủ Đề 9

Môn Học: Công nghệ 12
Trường: Trường THPT Trần Nhân Tông
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Hoàng Mai Anh
Đối tượng thi: Học sinh 12
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Ôn Tập Chủ Đề 9 là bộ đề ôn tập tổng hợp kiến thức thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Cánh Diều. Đề do cô Hoàng Mai Anh – giáo viên môn Công nghệ tại Trường THPT Trần Nhân Tông biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học tổng kết quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Ôn tập chủ đề 9: Phòng, trị bệnh thuỷ sản” xoay quanh toàn bộ kiến thức về vai trò, các bệnh phổ biến và biện pháp phòng trị, cùng các ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo vệ sức khoẻ vật nuôi. Bộ câu hỏi trắc nghiệmCông nghệ 12 LNTS Cánh diều này là tài liệu quan trọng giúp học sinh hệ thống hóa toàn bộ kiến thức, chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối học kỳ.

Hệ thống Luyện đề trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức về quản lí sức khoẻ thuỷ sản. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát toàn bộ chủ đề 9 và được phân loại theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, học sinh có thể thực hành không giới hạn để kiểm tra lại kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh” trong thực tiễn. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc ôn tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản

Ôn Tập Chủ Đề 9 – Phòng, trị bệnh thuỷ sản

Câu 1: Một trong những vai trò quan trọng của công tác phòng, trị bệnh thủy sản, theo sơ đồ hệ thống hóa kiến thức, là gì để đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế.
B. Bảo vệ các loài thủy sản.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
D. Rút ngắn chu kỳ sản xuất.

Câu 2: Biểu hiện “lồi mắt, xuất huyết” trên cá rô phi là dấu hiệu của loại bệnh nào, thường gặp trong các ao nuôi, cần được nhận biết sớm?
A. Bệnh nhiễm khuẩn gan.
B. Bệnh do kí sinh trùng.
C. Bệnh viêm ruột cấp tính.
D. Bệnh do vi khuẩn.

Câu 3: Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong chẩn đoán bệnh thủy sản mang lại ưu thế nổi bật nào so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống?
A. Độ nhạy và độ chính xác cao.
B. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
C. Dễ dàng thực hiện mọi lúc mọi nơi.
D. Rút ngắn thời gian chẩn đoán.

Câu 4: Theo sơ đồ, công nghệ sinh học được ứng dụng trong điều trị bệnh thủy sản thông qua loại sản phẩm nào có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho môi trường?
A. Các loại thuốc hóa học.
B. Hormone tăng trưởng.
C. Kháng sinh thảo dược.
D. Chất kích thích miễn dịch.

Câu 5: Vai trò cốt lõi của việc phòng, trị bệnh thủy sản trong quá trình nuôi là gì, nhằm duy trì sức khỏe và năng suất của quần thể nuôi?
A. Kiểm soát và khống chế dịch bệnh.
B. Cải thiện màu sắc của sản phẩm.
C. Nâng cao tốc độ sinh trưởng của cá.
D. Giảm lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày.

Câu 6: Bệnh đốm trắng trên tôm là một trong những bệnh nguy hiểm nhất. Nguyên nhân gây ra bệnh này chủ yếu là do yếu tố nào?
A. Do các loại kí sinh trùng.
B. Do điều kiện môi trường bất lợi.
C. Do virus (WSSV).
D. Do nhiễm khuẩn từ thức ăn.

Câu 7: Khi sử dụng kit chẩn đoán để phát hiện bệnh thủy sản, kết quả thường được đọc trong khoảng thời gian nào, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng?
A. Khoảng 5 đến 8 phút.
B. Khoảng 20 đến 30 phút.
C. Khoảng 30 đến 45 phút.
D. Khoảng 10 đến 15 phút.

Câu 8: Công nghệ sinh học trong phòng bệnh thủy sản bao gồm ứng dụng của vaccine. Vaccine được tiêm vào cơ thể thủy sản nhằm mục đích chính nào?
A. Kích thích hệ miễn dịch chủ động.
B. Giảm thiểu stress cho thủy sản.
C. Cung cấp dinh dưỡng cần thiết.
D. Tăng tốc độ tăng trưởng nhanh.

Câu 9: Để phòng bệnh lồi mắt, xuất huyết trên cá rô phi, biện pháp nào sau đây thuộc về quản lí môi trường nuôi, có tính hiệu quả cao?
A. Chỉ tăng cường cho ăn.
B. Chỉ sử dụng kháng sinh định kỳ.
C. Vệ sinh ao nuôi thường xuyên.
D. Thay đổi hoàn toàn nguồn nước.

Câu 10: Khi tôm sú bị bệnh đốm trắng, biện pháp xử lí nào là phù hợp nhất để hạn chế sự lây lan trong ao và bảo vệ quần thể còn lại?
A. Thu hoạch ngay và tiêu hủy tôm bệnh.
B. Tăng cường sử dụng kháng sinh mạnh.
C. Giảm nhiệt độ nước ao đột ngột.
D. Thay toàn bộ nước ao bằng nước mới.

Câu 11: Vai trò của phòng, trị bệnh thủy sản đối với môi trường tự nhiên được thể hiện rõ nét qua khía cạnh nào?
A. Giảm thiểu chi phí vận hành.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm.
C. Tăng cường năng lực sản xuất.
D. Bảo vệ đa dạng sinh học.

Câu 12: Công nghệ sinh học được ứng dụng trong chẩn đoán bệnh thủy sản, ngoài kit chẩn đoán, còn có phương pháp nào mang lại độ chính xác cao?
A. Phương pháp quan sát trực tiếp.
B. Phương pháp soi kính hiển vi.
C. Kĩ thuật PCR.
D. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn.

Câu 13: Trong ứng dụng công nghệ sinh học phòng bệnh thủy sản, chế phẩm vi sinh vật (probiotics) được sử dụng để làm gì trong môi trường nuôi?
A. Ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại.
B. Tăng cường khả năng hấp thu khoáng chất.
C. Cung cấp trực tiếp dinh dưỡng cho cá.
D. Kích thích sinh sản ở các loài thủy sản.

Câu 14: Khi sử dụng kháng sinh thảo dược để điều trị bệnh thủy sản, ưu điểm nổi bật nhất của chúng so với kháng sinh tổng hợp là gì?
A. Tốc độ tác dụng rất nhanh.
B. Giá thành sản xuất rất thấp.
C. Khả năng tiêu diệt mọi mầm bệnh.
D. Ít gây tác dụng phụ và an toàn hơn.

Câu 15: Biện pháp phòng bệnh tổng hợp cho thủy sản, theo sơ đồ, bao gồm những yếu tố nào nhằm tạo ra một hệ thống phòng ngừa hiệu quả?
A. Tổng hợp các giải pháp.
B. Chỉ quản lí chất lượng thức ăn.
C. Chỉ sử dụng vaccine định kỳ.
D. Chỉ kiểm soát nhiệt độ nước.

Câu 16: Bệnh đầu vàng trên tôm (YHV) có những triệu chứng đặc trưng nào thường dễ nhận biết trên cơ thể tôm bị nhiễm bệnh?
A. Đuôi tôm bị cụt và đen.
B. Gan tụy có màu vàng nhạt.
C. Mắt tôm bị sưng to.
D. Vỏ tôm có màu xanh đậm.

Câu 17: Để phát hiện sớm các tác nhân gây bệnh ở thủy sản, công nghệ sinh học đã phát triển những công cụ nào mang tính tiện lợi và hiệu quả?
A. Các loại kháng sinh mới.
B. Các loại vaccine đa giá.
C. Chế phẩm xử lí nước ao.
D. Kit chẩn đoán nhanh.

Câu 18: Thực khuẩn thể (bacteriophage) là một ứng dụng của công nghệ sinh học trong điều trị bệnh thủy sản. Cơ chế hoạt động của chúng là gì?
A. Nhiễm và phá hủy vi khuẩn.
B. Kích thích miễn dịch.
C. Tiêu diệt virus.
D. Bổ sung dinh dưỡng.

Câu 19: Yếu tố nào sau đây là nguyên tắc quan trọng nhất trong việc sử dụng vaccine để phòng bệnh thủy sản nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu?
A. Tiêm vaccine khi thủy sản có bệnh nặng.
B. Tiêm vaccine với liều lượng cao hơn khuyến cáo.
C. Tiêm đúng thời điểm và liều lượng.
D. Chỉ tiêm vaccine cho một số ít cá thể.

Câu 20: Nếu cá tra có dấu hiệu bị bệnh gan thận mủ, biện pháp xử lí nào là cần thiết để tránh lây lan và kiểm soát tình hình dịch bệnh?
A. Chỉ tăng cường cho ăn.
B. Chỉ thay một phần nước ao.
C. Sử dụng thuốc kháng sinh mạnh.
D. Cải thiện môi trường sống.

Câu 21: Một trong những lợi ích lớn nhất khi ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh thủy sản là gì, mang lại hiệu quả kinh tế và bền vững?
A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh.
C. Tăng cường tốc độ tăng trưởng.
D. Cải thiện màu sắc của cá nuôi.

Câu 22: Để phòng bệnh đốm trắng cho ao nuôi tôm sú, biện pháp nào sau đây thuộc về quản lí con giống, đóng vai trò then chốt trong phòng bệnh?
A. Chỉ sử dụng thức ăn có protein cao.
B. Chọn con giống không mang mầm bệnh.
C. Tăng cường mật độ thả nuôi.
D. Thường xuyên thay nước trong ao.

Câu 23: Công nghệ sinh học trong phòng bệnh thủy sản bao gồm việc sử dụng chất kích thích miễn dịch. Chất này được bổ sung vào đâu để tăng cường sức đề kháng cho thủy sản?
A. Trực tiếp vào nước ao.
B. Vào thức ăn hàng ngày.
C. Tiêm trực tiếp vào cơ thể.
D. Phun trực tiếp vào môi trường.

Câu 24: Một ao nuôi cá rô phi bị lồi mắt, xuất huyết. Sau khi xác định nguyên nhân là do vi khuẩn, việc xử lí chất thải từ ao bệnh cần tuân thủ nguyên tắc nào để tránh lây lan mầm bệnh ra môi trường xung quanh?
A. Xả trực tiếp ra sông.
B. Chỉ phơi khô chất thải.
C. Tái sử dụng chất thải.
D. Xử lí triệt để và an toàn.

Câu 25: Theo sơ đồ, vai trò của phòng, trị bệnh thủy sản đối với kinh tế ngành nuôi trồng là gì, góp phần vào sự phát triển ổn định?
A. Giảm thiểu thiệt hại kinh tế.
B. Tăng giá trị sản phẩm xuất khẩu.
C. Hỗ trợ nghiên cứu khoa học.
D. Tạo thêm việc làm cho người dân.

Câu 26: Bệnh nhiễm khuẩn gan thận mủ trên cá tra thường có triệu chứng nào ảnh hưởng trực tiếp đến gan và thận của cá?
A. Vảy cá bị xù lên và bong tróc.
B. Gan và thận sưng to và có mủ.
C. Mắt cá bị đục và lồi ra ngoài.
D. Mang cá bị tái nhợt và hoại tử.

Câu 27: Trong ứng dụng công nghệ sinh học để điều trị bệnh thủy sản, enzyme kháng khuẩn có cơ chế hoạt động như thế nào để tiêu diệt mầm bệnh?
A. Kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi.
B. Thay đổi độ pH của môi trường.
C. Phân giải cấu trúc tế bào của vi khuẩn.
D. Tạo ra chất kháng sinh tự nhiên.

Câu 28: Khi sử dụng kit chẩn đoán, thao tác nào cần được thực hiện cẩn thận nhất để tránh sai sót và đảm bảo kết quả chính xác?
A. Việc chuẩn bị mẫu thử nghiệm.
B. Đọc kết quả bằng mắt thường.
C. Pha loãng dung dịch đệm.
D. Lấy mẫu và bảo quản mẫu.

Câu 29: Để phòng bệnh cho thủy sản bằng cách quản lí môi trường nuôi, yếu tố nào cần được kiểm soát thường xuyên để giảm thiểu stress và tăng sức đề kháng cho cá?
A. Lượng thức ăn cung cấp.
B. Mật độ thả nuôi ban đầu.
C. Chất lượng nước trong ao.
D. Loại thuốc bổ sung hàng ngày.

Câu 30: Sau khi cá rô phi bị bệnh lồi mắt, xuất huyết được xử lí, biện pháp nào sau đây là quan trọng để phục hồi sức khỏe cho cá và chuẩn bị cho vụ nuôi tiếp theo?
A. Giảm lượng thức ăn.
B. Bổ sung vitamin và khoáng chất.
C. Tăng mật độ nuôi.
D. Ngừng thay nước ao.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận