Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Ôn Tập Chủ Đề 8 là bộ đề ôn tập tổng hợp kiến thức thuộc chương trình môn Công nghệ, chuyên đề Lâm nghiệp – Thuỷ sản lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Cánh Diều. Đề do. cô Lê Thị Kim Chi – giáo viên môn Công nghệ tại. Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học tổng kết quan trọng thuộc học phần Thuỷ sản, với nội dung “Ôn tập chủ đề 8: Công nghệ nuôi thuỷ sản” xoay quanh toàn bộ kiến thức về kĩ thuật nuôi các loài phổ biến, quy trình nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP và các ứng dụng công nghệ cao trong ngành. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ 12 Lâm nghiệp thuỷ sản CD này là tài liệu quan trọng giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa học kỳ.
Hệ thống Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng để giúp học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Với kho câu hỏi đa dạng, bao quát toàn bộ chủ đề 8 và được phân loại theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, học sinh có thể thực hành không giới hạn để kiểm tra lại kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ bản chất của từng quy trình công nghệ cao. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, từ đó có định hướng rõ ràng hơn cho việc ôn tập. Đây là phương pháp học tập hiện đại, giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Luyện thi trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản
Ôn Tập Chủ Đề 8 – Công nghệ nuôi thuỷ sản
Câu 1: Ưu điểm chính của công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) là gì?
A. Chi phí đầu tư thấp.
B. Yêu cầu ít nhân lực.
C. Tiết kiệm nguồn nước.
D. Tăng cường lượng nước tiêu thụ.
Câu 2: Nhược điểm của công nghệ Biofloc trong nuôi trồng thủy sản là gì?
A. Năng suất và hiệu quả thấp.
B. Chi phí thức ăn cao.
C. Hệ thống dễ dàng lắp đặt.
D. Chi phí đầu tư ban đầu lớn.
Câu 3: Phương pháp bảo quản lạnh thủy sản dựa trên nguyên lí nào?
A. Ức chế hoạt động enzyme.
B. Tăng cường hoạt động enzyme.
C. Loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật.
D. Tăng tốc độ phân hủy.
Câu 4: Khi chế biến nước mắm truyền thống, bước ủ chượp thường kéo dài bao lâu?
A. Từ 1 đến 3 tháng.
B. Từ 3 đến 6 tháng.
C. Từ 6 đến 12 tháng.
D. Từ 6 đến 12 tháng.
Câu 5: Mục đích chính của việc ứng dụng công nghệ nano nitrogen trong bảo quản thủy sản là gì?
A. Để tăng hàm lượng protein.
B. Để giảm chi phí sản xuất.
C. Để thay đổi mùi vị sản phẩm.
D. Để giảm hoạt động vi khuẩn.
Câu 6: Tiêu chuẩn VietGAP trong nuôi trồng thủy sản nhằm đảm bảo điều gì?
A. Tăng sản lượng tối đa.
B. Giảm thiểu chi phí.
C. Phát triển nhanh chóng.
D. An toàn thực phẩm.
Câu 7: Để làm tôm chua, tôm tươi sau khi rửa sạch, cắt râu, bỏ đầu, ráo nước, cần ngâm tôm với nguyên liệu gì trong khoảng 1 giờ?
A. Rượu trắng.
B. Nước muối đặc.
C. Nước chanh tươi.
D. Nước đường pha loãng.
Câu 8: Phi lê cá là phần thịt được cắt như thế nào trên cơ thể cá?
A. Cắt rời khỏi xương sống và đầu.
B. Cắt rời phần thịt từ đuôi cá.
C. Cắt rời phần thịt từ bụng cá.
D. Cắt rời dọc theo xương sống.
Câu 9: Để sản phẩm thủy sản đóng hộp đạt tiêu chuẩn, nguyên liệu phụ như nước sốt, dầu thường được thêm vào ở bước nào?
A. Chế biến cơ học.
B. Chế biến nhiệt sơ bộ.
C. Vào hộp.
D. Thanh trùng sản phẩm.
Câu 10: Sản phẩm surimi được sản xuất nhờ ứng dụng công nghệ cao nào?
A. Công nghệ nano nitrogen.
B. Công nghệ enzyme.
C. Công nghệ nước phân cực.
D. Công nghệ polyurethane.
Câu 11: Thời gian bảo quản thủy sản đông lạnh ở nhiệt độ từ -18 độ C đến -30 độ C là bao lâu?
A. Khoảng 1 đến 2 ngày.
B. Khoảng 7 ngày đến 1 tháng.
C. Khoảng 1 năm đến 3 năm.
D. Khoảng 1 năm đến 3 năm.
Câu 12: Thời gian bảo quản thủy sản bằng phương pháp làm khô thường kéo dài bao lâu?
A. Khoảng 6 tháng đến 1 năm.
B. Khoảng 1 đến 2 tháng.
C. Khoảng 2 đến 4 tháng.
D. Khoảng 4 đến 6 tháng.
Câu 13: Ướp muối thủy sản dựa trên cơ sở khoa học nào?
A. Thay đổi độ pH của môi trường.
B. Giảm nhiệt độ môi trường ướp.
C. Tăng lượng oxy hòa tan.
D. Chênh lệch nồng độ muối.
Câu 14: Yêu cầu về nhân sự trong nuôi thủy sản theo VietGAP là gì?
A. Chỉ cần có kinh nghiệm.
B. Không cần đào tạo chuyên sâu.
C. Cần được tập huấn.
D. Chỉ cần có chứng chỉ cơ bản.
Câu 15: Việc kiểm tra chất lượng thức ăn thủy sản định kì trong VietGAP nhằm mục đích gì?
A. Để đảm bảo chất lượng.
B. Để giảm chi phí thức ăn.
C. Để tăng thời gian bảo quản.
D. Để đảm bảo chất lượng.
Câu 16: Khái niệm công nghệ Biofloc được định nghĩa là một quá trình nào trong ao nuôi thủy sản mà không cần thay nước?
A. Quá trình làm sạch bằng hóa chất.
B. Quá trình tăng cường oxy hòa tan.
C. Quá trình tự nitrate hóa.
D. Quá trình phân giải chất thải.
Câu 17: Một trong những ưu điểm chính của công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) là gì?
A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp.
B. Yêu cầu ít nhân lực vận hành.
C. Tăng cường lượng nước tiêu thụ.
D. Tiết kiệm nguồn nước sử dụng.
Câu 18: Vật liệu polyurethane trong bảo quản thủy sản có đặc tính nổi bật nào?
A. Có độ bền cơ học cao.
B. Có độ dẫn nhiệt cao.
C. Không chống thấm nước.
D. Có trọng lượng lớn.
Câu 19: Khi chế biến nước mắm truyền thống, bước “rút và lọc mắm” được thực hiện sau bước nào?
A. Chuẩn bị nguyên liệu.
B. Pha loãng mắm.
C. Trộn với muối.
D. Ủ chượp.
Câu 20: Sản phẩm ruốc cá quả sau khi chế biến đạt yêu cầu thường có màu sắc như thế nào?
A. Màu xanh xám.
B. Màu vàng nhạt.
C. Màu đỏ tươi.
D. Màu trắng đục.
Câu 21: Nước cấp vào ao nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP phải đảm bảo yêu cầu nào?
A. Nước có nhiệt độ cao.
B. Nước có độ pH thấp.
C. Nước có độ mặn cao.
D. Nước trong và sạch.
Câu 22: Việc kiểm tra hồ sơ và truy xuất nguồn gốc trong VietGAP có ý nghĩa gì?
A. Giúp giảm chi phí sản xuất.
B. Giúp kiểm soát thông tin.
C. Giúp tăng năng suất nuôi.
D. Giúp đơn giản hóa quy trình.
Câu 23: Công nghệ nào tạo ra ion nhờ quá trình điện phân nước có chứa muối ăn, giúp khử trùng và không làm biến đổi chất lượng sản phẩm?
A. Công nghệ nano nitrogen.
B. Công nghệ polyurethane.
C. Công nghệ enzyme.
D. Công nghệ nước phân cực.
Câu 24: Khi nào cần trồng lại rừng ngay sau khi khai thác?
A. Để phục hồi rừng mới.
B. Để tăng sản lượng gỗ.
C. Để giảm chi phí sản xuất.
D. Để thay đổi loài cây trồng.
Câu 25: Các cây rừng thành thục được khai thác nhiều lần trong phương thức khai thác nào?
A. Khai thác trắng.
B. Khai thác chọn.
C. Khai thác dần.
D. Khai thác phục hồi.
Câu 26: Mục đích của việc nâng cao ý thức bảo vệ rừng cho người dân là gì?
A. Để tăng sản lượng gỗ.
B. Để bảo vệ tài nguyên.
C. Để giảm chi phí quản lí.
D. Để phát triển du lịch.
Câu 27: Việc nào sau đây là biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng?
A. Trồng cây xanh, trồng rừng.
B. Kiểm soát chăn thả gia súc.
C. Hoàn thiện hệ thống pháp luật.
D. Duy trì và củng cố hệ thống.
Câu 28: Trong giai đoạn 2011-2015, tỉ lệ phần trăm diện tích rừng bị thiệt hại do cháy rừng là bao nhiêu?
A. 47,7 phần trăm.
B. 32,8 phần trăm.
C. 42,4 phần trăm.
D. 47,7 phần trăm.
Câu 29: Điều nào sau đây là giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng?
A. Chỉ tăng cường khai thác lâm sản.
B. Chỉ phát triển du lịch sinh thái.
C. Mở rộng, thành lập các khu bảo tồn.
D. Chỉ tập trung vào rừng sản xuất.
Câu 30: Mục đích của công tác kiểm kê và theo dõi rừng là gì?
A. Để xác định giá trị kinh tế.
B. Để đánh giá hiện trạng rừng.
C. Để đánh giá tiềm năng du lịch.
D. Để ước tính sản lượng khai thác.
