Trắc Nghiệm Kinh Tế Pháp Luật 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 14 là nội dung tổng kết chương trình Giáo dục Kinh tế và Pháp Luật lớp 12 theo sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo, giúp học sinh củng cố toàn bộ kiến thức trọng tâm và rèn luyện khả năng vận dụng vào thực tiễn. Đây là đề trắc nghiệm môn Kinh tế pháp luật 12 chân trời sáng tạo được biên soạn phục vụ ôn tập học kỳ tại Trường THPT Trần Quốc Tuấn – tỉnh Kon Tum, do thầy Nguyễn Văn Khang, giáo viên bộ môn Giáo dục công dân, xây dựng trong năm học 2024–2025. Nội dung bài học khái quát lại các vấn đề pháp luật, kinh tế, đạo đức xã hội và trách nhiệm công dân trong thời đại hội nhập toàn cầu.
Trắc nghiệm môn Kinh tế pháp luật 12 trên hệ thống detracnghiem.edu.vn cung cấp giao diện học tập hiện đại, kho câu hỏi phân loại theo chuyên đề, có lời giải rõ ràng và dễ hiểu. Học sinh có thể luyện tập linh hoạt, bám sát chương trình và cải thiện kết quả từng bước. Đây là tài liệu học tập thiết yếu trong giai đoạn nước rút ôn thi, đặc biệt phù hợp với định hướng trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Giáo Dục Kinh Tế Pháp Luật 12 – Chân Trời Sáng Tạo
Phần II: Giáo Dục Pháp Luật
Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế
Câu 1. [Nhận biết] Theo sách giáo khoa, chủ thể chủ yếu tham gia vào quá trình xây dựng và thỏa thuận tạo nên pháp luật quốc tế là gì?
A. Các cá nhân có quốc tịch khác nhau.
B. Các tổ chức phi chính phủ quốc tế.
C. Các công ty đa quốc gia hàng đầu.
D. Các quốc gia có chủ quyền trên thế giới.
Câu 2. [Thông hiểu] Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia?
A. Mọi quốc gia đều phải có tiềm lực kinh tế và quân sự tương đương nhau.
B. Mọi quốc gia đều có vị thế pháp lý ngang bằng, không bị phân biệt đối xử.
C. Mọi quốc gia đều phải tham gia vào tất cả các điều ước quốc tế hiện hành.
D. Mọi quốc gia đều phải có chung một chế độ chính trị và mô hình xã hội.
Câu 3. [Nhận biết] Một trong những vai trò quan trọng của pháp luật quốc tế được đề cập trong bài học là gì?
A. Xóa bỏ hoàn toàn biên giới lãnh thổ giữa các quốc gia.
B. Là công cụ duy trì hòa bình và an ninh trên thế giới.
C. Buộc các nước phải theo một mô hình phát triển duy nhất.
D. Quyết định mọi vấn đề thuộc công việc nội bộ quốc gia.
Câu 4. [Thông hiểu] Việc pháp luật quốc tế ghi nhận nguyên tắc dân tộc tự quyết mang lại ý nghĩa cốt lõi nào cho các dân tộc?
A. Được quyền quyết định con đường phát triển mà không bị can thiệp, áp đặt.
B. Được quyền yêu cầu các quốc gia khác phải viện trợ kinh tế vô điều kiện.
C. Được quyền tách khỏi một quốc gia để thành lập quốc gia mới một cách tùy ý.
D. Được quyền từ chối thực hiện tất cả các cam kết quốc tế đã được ký kết.
Câu 5. [Vận dụng] Quốc gia A và quốc gia B xảy ra tranh chấp về đường biên giới trên biển. Thay vì sử dụng vũ lực, hai bên đã cùng nhau đàm phán và ký kết một hiệp định phân định ranh giới. Hành động này thể hiện việc tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Tận tâm, thiện chí thực hiện các cam kết quốc tế.
B. Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia có biển.
C. Hòa bình giải quyết các tranh chấp quốc tế hiện có.
D. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Câu 6. [Nhận biết] Nguyên tắc nào sau đây của pháp luật quốc tế yêu cầu các quốc gia không được sử dụng sức mạnh quân sự để chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác?
A. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ.
B. Nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác chặt chẽ.
C. Nguyên tắc dân tộc có quyền được tự quyết định.
D. Nguyên tắc cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.
Câu 7. [Thông hiểu] Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia được mô tả chính xác nhất là gì?
A. Pháp luật quốc gia luôn có giá trị pháp lý cao hơn pháp luật quốc tế.
B. Hai hệ thống pháp luật độc lập nhưng có sự tác động qua lại chặt chẽ.
C. Pháp luật quốc tế là một bộ phận, phụ thuộc vào pháp luật của quốc gia.
D. Hai hệ thống pháp luật hoàn toàn tách biệt, không có mối liên hệ nào.
Câu 8. [Nhận biết] Theo sách giáo khoa, nguyên tắc nào đòi hỏi các quốc gia phải trung thực, nghiêm chỉnh thực hiện các điều ước quốc tế mà mình đã tham gia ký kết?
A. Nguyên tắc dân tộc tự quyết.
B. Nguyên tắc bình đẳng chủ quyền.
C. Nguyên tắc tận tâm, thiện chí.
D. Nguyên tắc cấm dùng vũ lực.
Câu 9. [Thông hiểu] Hành vi một quốc gia đưa quân đội vào lãnh thổ của quốc gia khác mà không được sự đồng ý của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc là vi phạm trực tiếp nguyên tắc nào?
A. Các quốc gia có nghĩa vụ phải hợp tác chặt chẽ với nhau.
B. Cấm đe dọa sử dụng hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ.
C. Tận tâm, thiện chí thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế.
D. Hòa bình giải quyết mọi tranh chấp quốc tế phát sinh.
Câu 10. [Nhận biết] Khi một quốc gia phê chuẩn một điều ước quốc tế về quyền con người, sau đó sửa đổi luật trong nước để phù hợp với điều ước đó, hành động này thể hiện điều gì?
A. Sự ưu việt tuyệt đối của hệ thống pháp luật quốc gia.
B. Sự tác động của pháp luật quốc tế đến pháp luật quốc gia.
C. Sự độc lập hoàn toàn của hai hệ thống pháp luật khác nhau.
D. Sự mâu thuẫn không thể dung hòa giữa hai hệ thống này.
Câu 11. [Thông hiểu] Việc một quốc gia yêu cầu một quốc gia khác phải thay đổi thể chế chính trị theo ý mình là hành vi vi phạm nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc hòa bình giải quyết các tranh chấp quốc tế.
B. Nguyên tắc các quốc gia phải có nghĩa vụ hợp tác đó.
C. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ quốc gia.
D. Nguyên tắc tận tâm thực hiện các cam kết quốc tế đó.
Câu 12. [Vận dụng] Trong một cuộc đàm phán đa phương, các quốc gia dù lớn hay nhỏ đều có một phiếu biểu quyết với giá trị ngang nhau. Tình huống này là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc cơ bản nào?
A. Nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia.
B. Nguyên tắc dân tộc có quyền tự quyết định vận mệnh.
C. Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
D. Nguyên tắc các quốc gia phải hợp tác vì lợi ích chung.
Câu 13. [Nhận biết] Nội dung nào sau đây là một trong bảy nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế được đề cập trong bài?
A. Nguyên tắc ưu tiên bảo vệ các nước lớn.
B. Nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác.
C. Nguyên tắc tự do can thiệp vào nước khác.
D. Nguyên tắc ưu tiên giải quyết bằng vũ lực.
Câu 14. [Thông hiểu] Ý nghĩa của việc pháp luật quốc tế là một hệ thống pháp luật độc lập so với pháp luật quốc gia là gì?
A. Quốc gia có quyền không cần tuân thủ pháp luật quốc tế.
B. Nó có nguồn gốc, chủ thể, đối tượng điều chỉnh riêng biệt.
C. Pháp luật quốc gia không bao giờ bị ảnh hưởng từ bên ngoài.
D. Chỉ có pháp luật quốc gia mới có giá trị bắt buộc thực hiện.
Câu 15. [Nhận biết] Quá trình các quốc gia cùng nhau xây dựng và ban hành các bộ luật, công ước chung được gọi là gì?
A. Hoạt động lập pháp của một quốc gia.
B. Hoạt động lập quy của một tổ chức.
C. Hoạt động xây dựng pháp luật quốc tế.
D. Hoạt động hành pháp của chính phủ.
Câu 16. [Thông hiểu] Khi một quốc gia viện trợ nhân đạo cho quốc gia khác đang gặp thiên tai, hành động này phù hợp với nguyên tắc nào nhất?
A. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ.
B. Nguyên tắc dân tộc được quyền tự do tự quyết.
C. Nguyên tắc cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực.
D. Nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác.
Câu 17. [Vận dụng] Quốc gia H tuyên bố sẽ tấn công quốc gia K nếu quốc gia K không đáp ứng các yêu sách của mình. Lời tuyên bố của quốc gia H đã vi phạm nguyên tắc nào của pháp luật quốc tế?
A. Cấm đe dọa dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
B. Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia đó.
C. Tôn trọng các cam kết quốc tế đã được ký kết.
D. Hòa bình giải quyết các tranh chấp đang có.
Câu 18. [Nhận biết] Theo sách giáo khoa, pháp luật quốc tế được tạo nên dựa trên cơ sở nào?
A. Sự ban hành của cơ quan lập pháp quốc tế.
B. Sự thỏa thuận giữa các chủ thể của luật quốc tế.
C. Sự áp đặt của một quốc gia có ưu thế vượt trội.
D. Sự sao chép toàn bộ từ luật của một nước lớn.
Câu 19. [Thông hiểu] Sự tồn tại của nguyên tắc “tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết quốc tế” có vai trò nền tảng là gì?
A. Đảm bảo tính ổn định, tin cậy và có thể dự đoán của quan hệ quốc tế.
B. Cho phép các quốc gia có thể đơn phương hủy bỏ các điều ước quốc tế.
C. Buộc các quốc gia yếu hơn phải tuân theo ý chí của các quốc gia mạnh.
D. Hợp pháp hóa mọi hành động của một quốc gia trên trường quốc tế đó.
Câu 20. [Nhận biết] Văn bản nào sau đây được nhắc đến trong sách giáo khoa như một ví dụ về điều ước quốc tế có giá trị pháp lý toàn cầu hoặc khu vực?
A. Bộ luật Dân sự của một quốc gia.
B. Hiến chương của Liên hợp quốc.
C. Luật Doanh nghiệp của Việt Nam.
D. Nghị định của Chính phủ ban hành.
Câu 21. [Vận dụng] Khi Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và phải điều chỉnh một số luật trong nước về lao động, đầu tư cho phù hợp, điều này minh chứng cho mối quan hệ nào?
A. Sự đối lập hoàn toàn giữa pháp luật trong nước và pháp luật quốc tế.
B. Sự độc lập tuyệt đối, không liên quan của hai hệ thống pháp luật này.
C. Sự tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hệ thống pháp luật.
D. Sự ưu tiên vô điều kiện của pháp luật trong nước so với pháp luật quốc tế.
Câu 22. [Nhận biết] Việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
A. Sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế.
B. Tiến hành thương lượng và đàm phán trực tiếp.
C. Đưa ra giải quyết tại các cơ quan tài phán.
D. Thông qua trung gian và hòa giải quốc tế.
Câu 23. [Thông hiểu] Điều gì sẽ xảy ra nếu nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” không được các quốc gia tôn trọng?
A. Nền hòa bình và ổn định trên toàn thế giới sẽ được củng cố vững chắc.
B. Chủ quyền quốc gia bị xâm phạm, gây ra bất ổn và xung đột trên thế giới.
C. Mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các quốc gia sẽ ngày càng phát triển.
D. Các dân tộc sẽ dễ dàng hơn trong việc thực hiện quyền tự quyết của mình.
Câu 24. [Nhận biết] Theo sách giáo khoa, pháp luật quốc tế điều chỉnh các mối quan hệ nào?
A. Quan hệ giữa công dân với cơ quan nhà nước.
B. Quan hệ giữa các thành viên trong một gia đình.
C. Quan hệ giữa các doanh nghiệp trong một nước.
D. Quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác.
Câu 25. [Vận dụng] Một nhóm người ở quốc gia Y tự ý tuyên bố thành lập nhà nước riêng và kêu gọi các nước công nhận. Theo nguyên tắc của luật pháp quốc tế, hành động này có được coi là thực hiện quyền dân tộc tự quyết không?
A. Có, vì đây là quyền tuyệt đối của mọi nhóm người.
B. Không, vì quyền này phải do toàn thể dân tộc thực hiện.
C. Có, nếu được một cường quốc trên thế giới công nhận.
D. Không, vì quyền này không được áp dụng tại châu Á.
Câu 26. [Thông hiểu] Bản chất của việc pháp luật quốc gia là phương tiện để thực hiện pháp luật quốc tế có nghĩa là gì?
A. Pháp luật quốc tế chỉ có hiệu lực khi được luật quốc gia cho phép áp dụng.
B. Quốc gia phải nội luật hóa các cam kết để biến chúng thành quy định cụ thể.
C. Pháp luật quốc gia có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ các quy định quốc tế tùy ý.
D. Mọi quy định của pháp luật quốc tế đều tự động có hiệu lực trong quốc gia.
Câu 27. [Nhận biết] Việc hình thành pháp luật quốc tế KHÔNG dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Sự bình đẳng.
B. Sự tự nguyện.
C. Sự thỏa thuận.
D. Sự áp đặt.
Câu 28. [Thông hiểu] Tại sao nguyên tắc cấm dùng vũ lực được coi là một nguyên tắc có vai trò đặc biệt quan trọng?
A. Vì nó đảm bảo các quốc gia luôn có tiềm lực quân sự bằng nhau.
B. Vì nó trực tiếp góp phần ngăn chặn chiến tranh, bảo vệ hòa bình.
C. Vì nó giúp các nước lớn dễ dàng hơn trong việc duy trì trật tự.
D. Vì nó cho phép các quốc gia được tự do phát triển vũ khí hạt nhân.
Câu 29. [Vận dụng] Quốc gia M đã ký một điều ước về bảo vệ môi trường nhưng sau đó lại cho phép các công ty trong nước xả thải vượt mức quy định. Hành vi này của quốc gia M đã vi phạm nguyên tắc cơ bản nào?
A. Tận tâm, thiện chí thực hiện các cam kết quốc tế.
B. Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia trên thế giới.
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.
D. Hòa bình giải quyết mọi tranh chấp quốc tế hiện có.
Câu 30. [Nhận biết] Theo sách giáo khoa, pháp luật quốc gia có ảnh hưởng như thế nào đến pháp luật quốc tế?
A. Luôn kìm hãm sự phát triển của pháp luật quốc tế.
B. Không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến pháp luật quốc tế.
C. Là cơ sở để hình thành lập trường khi đàm phán quốc tế.
D. Quyết định việc hủy bỏ toàn bộ hệ thống pháp luật.
