Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề A Bài 3 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Phạm Văn Đồng
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Lê Thị Thanh Thảo
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề A Bài 3: Khái quát về hệ điều hành là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình Cánh Diều. Bộ đề xoay quanh những kiến thức nền tảng về khái niệm hệ điều hành, vai trò, chức năng và các thành phần cơ bản của hệ điều hành trong máy tính. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Lê Thị Thanh Thảo – giáo viên Tin học Trường THPT Phạm Văn Đồng (Quảng Ngãi). Đề mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, đồng thời được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm các câu hỏi phân tầng từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ cách hệ điều hành quản lý tài nguyên, tổ chức dữ liệu, điều phối hoạt động và hỗ trợ người dùng. Khi tham gia luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi kết quả và cải thiện kỹ năng làm bài theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu đáng tin cậy, phù hợp cho quá trình ôn tập trước kiểm tra và đánh giá Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề A: Máy tính và xã hội tri thức

Bài 3: Khái quát về hệ điều hành

Câu 1: Hệ điều hành (Operating System) được phân loại là nhóm phần mềm nào sau đây?
A. Phần mềm ứng dụng.
B. Phần mềm tiện ích.
C. Phần mềm hệ thống.
D. Phần mềm soạn thảo.

Câu 2: Tên gọi nào dưới đây không phải là một hệ điều hành?
A. Windows.
B. Linux.
C. Microsoft Word.
D. Android.

Câu 3: Vị trí của hệ điều hành trong sơ đồ hoạt động của máy tính nằm ở đâu?
A. Nằm trên cùng, trên cả người dùng.
B. Nằm dưới phần cứng để điều khiển điện năng.
C. Nằm giữa người dùng và phần mềm ứng dụng.
D. Nằm giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng.

Câu 4: Chức năng “Quản lý thiết bị” của hệ điều hành có nhiệm vụ chính là gì?
A. Tự động sửa chữa các linh kiện phần cứng bị hỏng.
B. Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị ngoại vi.
C. Điều khiển hoạt động và kết nối các thiết bị ngoại vi.
D. Bán các thiết bị phần cứng mới cho người dùng.

Câu 5: Trong lịch sử phát triển, máy tính thế hệ thứ nhất (thế hệ 1) vận hành như thế nào?
A. Con người trực tiếp điều khiển bằng cách nối dây trên bảng cắm.
B. Đã có hệ điều hành Windows sơ khai.
C. Sử dụng màn hình cảm ứng đa điểm.
D. Sử dụng các lệnh gõ trên bàn phím đen trắng.

Câu 6: Hệ điều hành đóng vai trò gì khi bạn muốn in một văn bản ra giấy?
A. Hệ điều hành trực tiếp phun mực lên giấy.
B. Hệ điều hành soạn thảo nội dung văn bản thay cho bạn.
C. Hệ điều hành mua giấy và mực in qua mạng.
D. Hệ điều hành nhận lệnh in và điều khiển máy in thực hiện công việc.

Câu 7: Đặc điểm nổi bật của hệ điều hành máy tính thế hệ thứ ba là gì?
A. Chỉ xử lý được một chương trình tại một thời điểm.
B. Chế độ đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình thực hiện cùng lúc.
C. Bắt đầu có giao diện đồ họa đẹp mắt như Windows 10.
D. Chưa có khái niệm về hệ điều hành.

Câu 8: LINUX khác biệt cơ bản so với Windows ở điểm nào về mặt bản quyền?
A. LINUX có giá bán đắt hơn Windows rất nhiều.
B. LINUX chỉ dành cho máy tính bảng, không dùng cho PC.
C. LINUX là hệ điều hành nguồn mở, thường miễn phí và cho phép chỉnh sửa mã nguồn.
D. LINUX là phần mềm thương mại đóng kín mã nguồn.

Câu 9: Khi em cắm một chiếc USB mới vào máy tính và máy tính tự động nhận diện để sử dụng ngay, đây là tính năng gì của hệ điều hành?
A. Tính năng tự động sao chép (Auto Copy).
B. Tính năng bảo mật dữ liệu (Security).
C. Cơ chế “Cắm là chạy”.
D. Cơ chế ép xung phần cứng.

Câu 10: Giao diện dòng lệnh (Command Line Interface) khác giao diện đồ họa (GUI) ở điểm nào?
A. Giao diện dòng lệnh dùng chuột để nhấp vào các biểu tượng.
B. Giao diện dòng lệnh yêu cầu người dùng gõ các câu lệnh từ bàn phím.
C. Giao diện dòng lệnh có nhiều màu sắc và hình ảnh hơn.
D. Giao diện dòng lệnh chỉ dùng để chơi game.

Câu 11: Hệ điều hành Android được phát triển dựa trên nền tảng của hạt nhân nào?
A. Windows NT.
B. Linux.
C. macOS.
D. MS-DOS.

Câu 12: Tại sao người dùng phổ thông thường ưa chuộng hệ điều hành Windows hơn Linux?
A. Vì Windows luôn miễn phí cho mọi người dùng.
B. Vì Linux không thể kết nối Internet.
C. Vì Windows có tính bảo mật tuyệt đối không bao giờ bị virus.
D. Vì Windows có giao diện đồ họa thân thiện, dễ sử dụng và kho ứng dụng phong phú.

Câu 13: Chế độ “phân chia thời gian” (Time-sharing) trong các hệ điều hành hiện đại giúp giải quyết vấn đề gì?
A. Giúp máy tính chạy liên tục không bao giờ tắt.
B. Chia sẻ máy tính cho nhiều người dùng vật lý ngồi cùng một chỗ.
C. Cho phép CPU luân phiên xử lý nhiều tiến trình, tạo cảm giác chúng chạy song song.
D. Tự động chia nhỏ thời gian sử dụng máy tính để bảo vệ mắt.

Câu 14: Hệ điều hành iOS của Apple có đặc điểm gì khác biệt so với Android?
A. iOS là mã nguồn mở, ai cũng có thể cài đặt trên mọi máy.
B. iOS là hệ điều hành đóng, chỉ chạy trên thiết bị của Apple.
C. iOS không hỗ trợ màn hình cảm ứng.
D. iOS ra đời sau Android rất nhiều năm.

Câu 15: Nếu máy tính không có hệ điều hành, điều gì sẽ xảy ra?
A. Máy tính vẫn hoạt động bình thường nhưng không có âm thanh.
B. Máy tính chỉ chơi được các game đơn giản.
C. Máy tính trở thành một khối sắt vô tri.
D. Máy tính sẽ chạy rất nhanh do không tốn tài nguyên cho hệ điều hành.

Câu 16: Vai trò của “Driver” trong hệ điều hành là gì?
A. Là người lái xe vận chuyển máy tính.
B. Là phần mềm giúp người dùng học lái xe.
C. Là một trò chơi đua xe được cài sẵn.
D. Là trình điều khiển giúp hệ điều hành giao tiếp với thiết bị phần cứng cụ thể.

Câu 17: Linus Torvalds là nhân vật nổi tiếng gắn liền với sự kiện nào?
A. Sáng lập ra công ty Microsoft.
B. Phát minh ra chuột máy tính.
C. Viết ra hạt nhân của hệ điều hành Linux.
D. Tạo ra chiếc iPhone đầu tiên.

Câu 18: Khi một ứng dụng bị “treo” (không phản hồi), hệ điều hành cho phép ta tắt riêng ứng dụng đó mà không cần tắt máy. Đây là biểu hiện của chức năng nào?
A. Quản lý tập tin.
B. Quản lý tiến trình.
C. Quản lý ổ cứng.
D. Quản lý khởi động.

Câu 19: MS-DOS là hệ điều hành tiêu biểu của giai đoạn nào?
A. Giai đoạn máy tính thế hệ thứ nhất.
B. Giai đoạn hiện nay với màn hình cảm ứng.
C. Giai đoạn máy tính cá nhân ban đầu với giao diện dòng lệnh.
D. Giai đoạn máy tính lượng tử.

Câu 20: Một trong những ưu điểm lớn của hệ điều hành mã nguồn mở là gì?
A. Luôn có giao diện đẹp hơn Windows.
B. Được hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ Bill Gates.
C. Cộng đồng có thể tự do phát triển, vá lỗi và tùy biến theo nhu cầu.
D. Không bao giờ cần kết nối mạng.

Câu 21: Phát biểu nào sau đây SAI về hệ điều hành macOS?
A. Có giao diện đồ họa đẹp và tính ổn định cao.
B. Được cài đặt sẵn trên các máy tính Mac của Apple.
C. Có khả năng tương thích tốt với hệ sinh thái Apple (iPhone, iPad).
D. Là hệ điều hành mã nguồn mở hoàn toàn như Linux.

Câu 22: “Quản lý tệp và thư mục” là chức năng giúp người dùng làm gì?
A. Tổ chức, lưu trữ, tìm kiếm và truy cập thông tin trên bộ nhớ ngoài.
B. Quản lý tốc độ quay của quạt tản nhiệt.
C. Sắp xếp các biểu tượng ứng dụng trên màn hình cho đẹp.
D. Quản lý danh sách bạn bè trên mạng xã hội.

Câu 23: Hệ điều hành cung cấp môi trường giao tiếp giữa người và máy thông qua cách nào?
A. Chỉ thông qua bàn phím cơ học.
B. Thông qua sóng não của người dùng, câu lệnh trong tâm trí.
C. Thông qua các câu lệnh viết tay trên giấy.
D. Thông qua câu lệnh hoặc giao diện đồ họa, giọng nói.

Câu 24: Sự phát triển của Internet đã ảnh hưởng thế nào đến hệ điều hành từ thập kỷ 90?
A. Làm hệ điều hành trở nên đơn giản hơn, bớt chức năng.
B. Hệ điều hành không còn cần thiết nữa vì đã có trình duyệt web.
C. Hệ điều hành tích hợp sẵn bộ giao thức mạng để kết nối toàn cầu.
D. Hệ điều hành chuyển sang dùng băng từ thay vì đĩa cứng.

Câu 25: Tại sao các siêu máy tính (Supercomputers) và máy chủ (Server) thường dùng Linux?
A. Vì Linux có nhiều trò chơi hay.
B. Vì Linux dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
C. Vì Linux có hiệu suất cao, ổn định và khả năng tùy biến mạnh mẽ.
D. Vì Linux có giao diện giống hệt Windows.

Câu 26: Khi bạn tải một file từ Internet về và lưu vào ổ đĩa D, thành phần nào thực hiện việc ghi dữ liệu lên đĩa cứng?
A. Trình duyệt web (Chrome/Edge).
B. Phần cứng ổ đĩa tự làm việc đó.
C. Bản thân tệp tin đó tự ghi.
D. Hệ điều hành nhận yêu cầu và điều khiển đầu ghi ổ cứng thực hiện.

Câu 27: Android là hệ điều hành di động phổ biến nhất thế giới vì lí do nào sau đây?
A. Nó chỉ chạy trên điện thoại đắt tiền.
B. Nó do Apple sản xuất và phân phối độc quyền.
C. Nó là mã nguồn mở, cho phép nhiều hãng điện thoại tùy biến và sử dụng.
D. Nó không cần cập nhật phần mềm bao giờ.

Câu 28: Giả sử bạn là một lập trình viên muốn xây dựng một hệ điều hành riêng biệt cho một thiết bị nhà thông minh (Smart Home) với chi phí thấp nhất. Bạn nên chọn hướng đi nào?
A. Mua bản quyền cốt lõi của Windows để sửa đổi.
B. Viết lại từ đầu hoàn toàn bằng mã máy (Assembly).
C. Sử dụng nhân Linux (kernel) và tùy biến lại cho phù hợp.
D. Sao chép mã nguồn của iOS và đổi tên.

Câu 29: Một công ty phần mềm muốn chuyển toàn bộ hệ thống máy tính văn phòng từ Windows sang Linux (Ubuntu) để tiết kiệm chi phí bản quyền. Khó khăn lớn nhất họ có thể gặp phải là gì?
A. Máy tính sẽ chạy chậm hơn do Linux nặng nề.
B. Linux không hỗ trợ gõ tiếng Việt hay xem phim.
C. Linux không hỗ trợ chuột và bàn phím hiện đại.
D. Một số phần mềm chuyên dụng cũ trên Windows có thể không tương thích hoặc nhân viên phải học lại cách sử dụng.

Câu 30: Mối quan hệ giữa Phần cứng, Hệ điều hành và Phần mềm ứng dụng có thể được ví von như thế nào là chính xác nhất?
A. Phần cứng là xe, Ứng dụng là xăng, Hệ điều hành là hành khách.
B. Phần cứng là cơ thể, Hệ điều hành là linh hồn, Ứng dụng là các kỹ năng nghề nghiệp.
C. Hệ điều hành là ngôi nhà, Phần cứng là nội thất, Ứng dụng là người sống trong nhà.
D. Phần cứng là đầu bếp, Hệ điều hành là thực khách, Ứng dụng là món ăn.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận