Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 19 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển ở động vật” theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập cho học sinh Trường THPT Nguyễn Thái Bình, do cô giáo Phạm Ngọc Trâm biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát kiến thức trọng tâm như vai trò của hoocmôn, ảnh hưởng của dinh dưỡng, nhiệt độ, ánh sáng, đặc điểm di truyền và môi trường sống đối với sự tăng trưởng của động vật. Bộ tài liệu cũng được hỗ trợ luyện tập trực tuyến thông qua detracnghiem.edu.vn giúp học sinh tiếp cận dễ dàng và hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 là công cụ quan trọng giúp học sinh củng cố hiểu biết về các yếu tố chi phối quá trình sinh trưởng – phát triển ở động vật, rèn luyện khả năng phân tích và vận dụng kiến thức vào thực tiễn chăn nuôi và bảo tồn động vật. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ nhận thức, phù hợp cho việc chuẩn bị kiểm tra và tự đánh giá năng lực. Khi học sinh luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, hệ thống sẽ hỗ trợ theo dõi tiến độ, xác định điểm còn hạn chế và cải thiện kỹ năng theo từng chuyên đề. Đây là nguồn tư liệu hữu ích phục vụ ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều
Bài 19. Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển ở động vật
Câu 1: Các nhân tố bên trong chủ yếu ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển ở động vật là
A. thức ăn và nhiệt độ môi trường.
B. di truyền và các loại hormone.
C. ánh sáng và độ ẩm không khí.
D. chu kỳ ngày đêm và mùa.
Câu 2: Hormone nào sau đây đóng vai trò chính trong việc kích thích phân chia tế bào và tăng kích thước xương ở động vật có xương sống?
A. Thyroxine.
B. Estrogen.
C. Hormone sinh trưởng (GH).
D. Testosterone.
Câu 3: Ở côn trùng, hormone ecdysteroid có chức năng chủ yếu là
A. ức chế sâu biến thành nhộng và bướm.
B. kích thích phát triển các đặc điểm sinh dục phụ.
C. gây ra hiện tượng lột xác.
D. làm tăng quá trình trao đổi chất ở tế bào.
Câu 4: Nếu tuyến yên của một đứa trẻ tiết ra quá ít hormone sinh trưởng (GH), hậu quả sẽ là
A. trẻ lớn vọt và trở thành người khổng lồ.
B. trẻ phát triển bình thường nhưng trí tuệ kém.
C. trẻ bị ngừng lớn hoặc lớn rất chậm (người lùn).
D. trẻ bị bệnh bướu cổ và mắt lồi.
Câu 5: Vai trò quan trọng nhất của hormone Thyroxine đối với sinh trưởng và phát triển ở động vật là
A. kích thích sự dãn dài của tế bào xương.
B. tăng cường chuyển hóa cơ bản ở tế bào.
C. kích thích sự phân hóa giới tính.
D. ức chế sự biến thái ở lưỡng cư.
Câu 6: Tại sao nòng nọc không thể biến thành ếch nếu nuôi trong môi trường thiếu Iodine?
A. Vì Iodine là thành phần cấu tạo của hormone GH.
B. Vì thiếu Iodine làm nòng nọc không tổng hợp được protein.
C. Vì Iodine là thành phần thiết yếu của hormone Thyroxine gây biến thái.
D. Vì thiếu Iodine làm nòng nọc bị loãng xương.
Câu 7: Testosterone ở nam giới có tác dụng gì đối với sự phát triển cơ thể?
A. Tăng tích lũy mỡ dưới da giúp cơ thể mềm mại.
B. Kích thích tổng hợp protein, phát triển cơ bắp và đặc điểm sinh dục nam.
C. Ức chế sự phát triển của xương và sụn.
D. Làm giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản.
Câu 8: Người ta thường trộn thêm chế phẩm chứa hormone Juvenine vào thuốc trừ sâu để diệt côn trùng hại. Cơ chế tác động của loại thuốc này là gì?
A. Làm côn trùng lột xác liên tục đến chết.
B. Ngăn cản sâu non biến đổi thành con trưởng thành để sinh sản.
C. Ức chế côn trùng ăn lá cây.
D. Tiêu diệt trực tiếp hệ thần kinh của côn trùng.
Câu 9: Việc thiến (cắt bỏ tinh hoàn) ở động vật nuôi như lợn, gà trống nhằm mục đích kinh tế gì?
A. Làm cho vật nuôi hung hăng hơn để bảo vệ đàn.
B. Giảm hormone sinh dục, giúp vật nuôi bớt vận động và tích lũy nhiều mỡ.
C. Kích thích vật nuôi sinh trưởng chiều cao tối đa.
D. Giúp vật nuôi tăng cường khả năng miễn dịch.
Câu 10: Trẻ em chậm lớn, chịu lạnh kém, trí tuệ thấp (đần độn) là dấu hiệu của việc thiếu hụt hormone nào trong giai đoạn bào thai và sơ sinh?
A. Thyroxine.
B. Hormone sinh trưởng (GH).
C. Insulin.
D. Adrenaline.
Câu 11: Vào mùa đông, tốc độ sinh trưởng của các loài cá ở miền Bắc nước ta thường chậm lại chủ yếu do
A. cá ngủ đông nên không ăn uống gì.
B. nồng độ oxy trong nước giảm mạnh.
C. nhiệt độ nước hạ thấp làm giảm cường độ trao đổi chất.
D. độ pH của nước thay đổi đột ngột.
Câu 12: Tại sao người ta khuyên nên cho trẻ nhỏ tắm nắng vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn?
A. Để làm ấm cơ thể, tăng cường tuần hoàn máu.
B. Tia tử ngoại giúp tiền vitamin D chuyển hóa thành vitamin D, hỗ trợ hấp thụ canxi.
C. Ánh sáng giúp tiêu diệt vi khuẩn trên da bé.
D. Để kích thích tuyến yên tiết hormone GH.
Câu 13: Yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của động vật thông qua việc
A. quy định giới hạn kích thước tối đa của loài.
B. cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho cấu trúc tế bào.
C. điều khiển sự đóng mở của các gen trong tế bào.
D. thay đổi trực tiếp nhiệt độ cơ thể.
Câu 14: Ở người lớn, nếu tuyến yên tiết quá nhiều hormone GH sẽ dẫn đến bệnh gì?
A. Bệnh khổng lồ (cao trên 2 mét).
B. Bệnh to đầu ngón (xương hàm, bàn tay, bàn chân to quá mức).
C. Bệnh đái tháo đường.
D. Bệnh loãng xương.
Câu 15: Gà trống con sau khi bị cắt bỏ tinh hoàn sẽ có biểu hiện nào sau đây?
A. Mào gà phát triển rất to và đỏ.
B. Biết gáy sớm hơn bình thường.
C. Mào nhỏ, không biết gáy, mất bản năng sinh dục.
D. Cơ bắp phát triển cuồn cuộn.
Câu 16: Nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp đều làm chậm sinh trưởng của động vật vì
A. làm biến đổi cấu trúc gen của động vật.
B. làm động vật mất khả năng sinh sản.
C. ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme tham gia trao đổi chất.
D. làm động vật không thể di chuyển tìm thức ăn.
Câu 17: Phụ nữ mang thai nghiện rượu, thuốc lá thì con sinh ra thường có đặc điểm gì?
A. Thông minh và hiếu động hơn bình thường.
B. Nhẹ cân, chậm phát triển trí tuệ và dễ bị dị tật.
C. Có sức đề kháng rất tốt với bệnh tật.
D. Sinh trưởng nhanh hơn trẻ bình thường.
Câu 18: Tại sao việc chăn nuôi gia súc, gia cầm cần đảm bảo chuồng trại ấm về mùa đông và mát về mùa hè?
A. Để vật nuôi ngủ nhiều hơn.
B. Để giảm tiêu tốn năng lượng cho việc điều hòa thân nhiệt.
C. Để kích thích vật nuôi sinh sản liên tục.
D. Để tránh các loài thiên địch tấn công.
Câu 19: Sự dậy thì ở trẻ em được khởi động chủ yếu bởi sự gia tăng nồng độ của các hormone nào?
A. GH và Thyroxine.
B. Insulin và Glucagon.
C. Estrogen (nữ) và Testosterone (nam).
D. Adrenaline và Cortisol.
Câu 20: Để tăng năng suất trứng, người ta thắp đèn cho gà đẻ vào ban đêm nhằm mục đích gì?
A. Sưởi ấm cho gà để gà không bị lạnh.
B. Giúp gà nhìn thấy đường để không dẫm vỡ trứng.
C. Kích thích buồng trứng hoạt động thông qua hệ thần kinh – nội tiết.
D. Xua đuổi chuột và các loài thú ăn thịt.
Câu 21: Một trong những nguyên nhân khiến động vật hằng nhiệt (như thú) ở vùng lạnh thường có kích thước cơ thể lớn hơn đồng loại ở vùng nóng (Quy tắc Bergmann) là để
A. dễ dàng săn mồi hơn.
B. chứa được nhiều thức ăn dự trữ hơn.
C. giảm tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích (S/V), giúp giữ nhiệt tốt hơn.
D. tăng khả năng thoát nhiệt ra môi trường.
Câu 22: Sử dụng chất kích thích sinh trưởng nhân tạo trong thức ăn chăn nuôi quá mức cho phép sẽ gây hại gì?
A. Làm vật nuôi chết ngay lập tức.
B. Tích lũy chất độc trong thịt, gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.
C. Làm giảm chất lượng thịt, thịt bị nhão.
D. Làm vật nuôi không thể sinh sản được.
Câu 23: Nhân tố nào sau đây là nhân tố bên trong nhưng không phải là hormone?
A. Yếu tố di truyền (Gen).
B. Đặc tính giới tính và tuổi thọ.
C. Thức ăn.
D. Nhiệt độ.
Câu 24: Trong nuôi trồng thủy sản, tại sao cần phải quản lý mật độ nuôi phù hợp?
A. Để dễ quan sát và thu hoạch.
B. Để giảm cạnh tranh thức ăn và không gian, tránh ô nhiễm môi trường nước.
C. Để cá bơi lội nhanh hơn.
D. Để tiết kiệm thức ăn chăn nuôi.
Câu 25: Sự biến thái hoàn toàn ở bướm (sâu bướm → nhộng → bướm) chịu sự chi phối mạnh mẽ của sự cân bằng giữa hai hormone nào?
A. GH và Thyroxine.
B. Juvenine và Ecdysteroid.
C. Estrogen và Testosterone.
D. Auxin và Gibberellin.
Câu 26: Việc bổ sung muối I-ốt vào chế độ ăn hàng ngày có ý nghĩa gì trong phòng bệnh?
A. Phòng bệnh còi xương ở trẻ em.
B. Phòng bệnh thiếu máu.
C. Phòng bệnh bướu cổ và đần độn.
D. Phòng bệnh béo phì.
Câu 27: Tại sao các loài sâu ăn lá thường sinh trưởng rất nhanh trong điều kiện thời tiết ấm và ẩm?
A. Vì lá cây quang hợp kém nên mềm hơn.
B. Vì thiên địch của sâu bị chết hết.
C. Vì nhiệt độ ấm thích hợp cho enzyme hoạt động và thức ăn dồi dào.
D. Vì sâu uống được nhiều nước hơn.
Câu 28: Một nhà khoa học muốn nghiên cứu tác động của tuyến giáp đối với sự biến thái của nòng nọc. Ông ta cắt bỏ tuyến giáp của nòng nọc. Kết quả thí nghiệm sẽ là
A. nòng nọc chết ngay sau khi cắt.
B. nòng nọc biến thành ếch nhanh hơn bình thường.
C. nòng nọc tiếp tục lớn lên nhưng không bao giờ biến thành ếch.
D. nòng nọc biến thành ếch nhưng có kích thước rất nhỏ (ếch lùn).
Câu 29: Trong chăn nuôi lợn, việc sử dụng các chất tạo nạc (như Salbutamol – chất cấm) gây nguy hiểm vì nó tồn dư trong thịt. Tuy nhiên, một số hộ chăn nuôi vẫn lén lút sử dụng vì chất này có tác dụng giả lập hiệu ứng của hormone nào để tăng khối lượng cơ bắp?
A. Nó tác động tương tự Testosterone và Adrenaline làm tăng tổng hợp protein cơ.
B. Nó tác động giống Estrogen làm tăng tích mỡ.
C. Nó tác động giống Thyroxine làm tăng chuyển hóa.
D. Nó tác động giống Insulin làm hạ đường huyết.
Câu 30: Phân tích mối quan hệ giữa Juvenine và Ecdysteroid trong quá trình lột xác của sâu bướm: Khi nồng độ Juvenine giảm thấp và Ecdysteroid tăng cao thì điều gì sẽ xảy ra?
A. Sâu non lột xác để lớn lên thành sâu lớn hơn.
B. Sâu non ngừng ăn và chết.
C. Sâu non hóa nhộng và sau đó biến đổi thành bướm.
D. Sâu non quay trở lại giai đoạn trứng.
