Trắc Nghiệm Địa 11 Kết Nối Tri Thức Bài 10 là nội dung thuộc môn Địa lí lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Trãi (Hà Nội) do cô giáo Lê Minh Hạnh – giáo viên Địa lí, biên soạn vào năm 2024. Bộ câu hỏi tập trung vào vận dụng các kiến thức về sự phát triển công nghiệp Liên bang Đức, bám sát chương trình sách địa lí kết nối tri thức 11, giúp học sinh dễ dàng hệ thống hóa kiến thức trước các bài kiểm tra định kỳ. Nội dung này cũng được tối ưu cho việc học trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả và theo dõi tiến độ rõ ràng.
Trắc nghiệm môn Địa 11 trong bộ đề này không chỉ củng cố kiến thức trọng tâm mà còn nâng cao khả năng vận dụng thông qua các câu hỏi phân hóa, phù hợp với định hướng phát triển năng lực của chương trình mới. Học sinh khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn có thể trải nghiệm giao diện hiện đại, đáp án rõ ràng và phân tích chi tiết từng câu hỏi, hỗ trợ việc tự học tại nhà. Đây là công cụ quan trọng giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các kỳ đánh giá năng lực môn Địa lí. Trắc nghiệm lớp 11
Trắc nghiệm Địa 11 kết nối tri thức
Bài 10: Thực hành Viết báo cáo về sự phát triển của Cộng hòa Liên bang Đức
Câu 1: Trong nền kinh tế của Cộng hòa Liên bang Đức, ngành nào sau đây giữ vai trò trụ cột và tạo nên thương hiệu quốc gia?
A. Nông nghiệp công nghệ cao.
B. Dịch vụ du lịch và khách sạn.
C. Công nghiệp.
D. Khai thác thủy hải sản.
Câu 2: Cộng hòa Liên bang Đức được biết đến là cường quốc công nghiệp đứng ở vị trí nào tại châu Âu?
A. Thứ nhất.
B. Thứ hai.
C. Thứ ba.
D. Thứ tư.
Câu 3: Các trung tâm công nghiệp lớn của Cộng hòa Liên bang Đức phân bố chủ yếu ở
A. vùng núi An-pơ phía Nam.
B. đồng bằng phía Bắc và vùng Ru-a.
C. dọc biên giới với Ba Lan.
D. tập trung duy nhất tại thủ đô Béc-lin.
Câu 4: Khi viết báo cáo về công nghiệp Đức, nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm chất lượng sản phẩm công nghiệp của quốc gia này?
A. Giá thành rẻ, chất lượng trung bình, mẫu mã thay đổi liên tục.
B. Tập trung vào số lượng hơn là chất lượng sản phẩm.
C. Chủ yếu là sản phẩm thô, hàm lượng chất xám thấp.
D. Chất lượng rất cao, kĩ thuật hiện đại, độ bền lớn.
Câu 5: Ngành công nghiệp chế tạo ô tô của Đức nổi tiếng thế giới với các thương hiệu nào sau đây?
A. Toyota, Honda, Mazda.
B. Ford, Chevrolet, Tesla.
C. Mercedes-Benz, BMW, Audi, Volkswagen.
D. Peugeot, Renault, Citroen.
Câu 6: Cơ cấu ngành công nghiệp của Cộng hòa Liên bang Đức đang chuyển dịch theo hướng
A. tăng tỉ trọng công nghiệp khai thác than đá.
B. giảm tỉ trọng các ngành có hàm lượng kĩ thuật cao.
C. tăng tỉ trọng các ngành công nghiệp công nghệ cao, năng lượng sạch.
D. loại bỏ hoàn toàn các ngành công nghiệp truyền thống.
Câu 7: Động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp Đức là
A. nguồn lao động nhập cư giá rẻ dồi dào.
B. sự bảo hộ tuyệt đối của nhà nước trước hàng ngoại nhập.
C. nguồn tài nguyên khoáng sản vô tận.
D. năng lực đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học công nghệ.
Câu 8: “Mittelstand” (các doanh nghiệp vừa và nhỏ) đóng vai trò gì trong nền công nghiệp Đức?
A. Là xương sống của nền kinh tế, đóng góp lớn vào xuất khẩu và việc làm.
B. Chỉ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
C. Bị các tập đoàn lớn thâu tóm và không có vai trò đáng kể.
D. Chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa, không xuất khẩu.
Câu 9: Ngành công nghiệp điện tử – tin học của Đức phát triển mạnh ở khu vực nào sau đây?
A. Vùng Ru-a truyền thống.
B. Các cảng biển phía Bắc.
C. Khu vực phía Nam (như Muy-ních, Stuttgart).
D. Vùng nông thôn phía Đông.
Câu 10: Trong xu hướng chuyển đổi năng lượng, công nghiệp năng lượng của Đức đang ưu tiên phát triển nguồn nào?
A. Điện hạt nhân và nhiệt điện than.
B. Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối).
C. Nhiệt điện chạy bằng dầu mỏ nhập khẩu.
D. Thủy điện quy mô nhỏ.
Câu 11: Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn đối với sự phát triển công nghiệp của Đức hiện nay?
A. Thiếu hụt lao động lành nghề do già hóa dân số.
B. Không có thị trường tiêu thụ sản phẩm.
C. Công nghệ sản xuất quá lạc hậu.
D. Thiếu hệ thống giao thông vận tải.
Câu 12: Sản phẩm công nghiệp của Đức có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế chủ yếu là do
A. được trợ giá từ chính phủ.
B. áp dụng các tiêu chuẩn kĩ thuật khắt khe và chất lượng vượt trội.
C. sử dụng nguyên liệu giá rẻ nhất thế giới.
D. không phải chịu thuế xuất khẩu.
Câu 13: Ngành công nghiệp hóa chất của Đức đứng hàng đầu thế giới về
A. số lượng công nhân lao động.
B. mức độ gây ô nhiễm môi trường.
C. trình độ công nghệ và giá trị xuất khẩu.
D. tiêu thụ năng lượng hóa thạch.
Câu 14: Khi phân tích biểu đồ về giá trị sản xuất công nghiệp của Đức qua các năm, xu hướng chung thường là
A. giảm liên tục do khủng hoảng kinh tế.
B. tăng trưởng ổn định và giữ ở mức cao.
C. biến động thất thường không theo quy luật.
D. đi ngang và không có sự thay đổi.
Câu 15: Vùng Ru-a (Ruhr) từng là trung tâm công nghiệp nặng truyền thống của Đức, hiện nay đã chuyển đổi thành
A. vùng nông nghiệp chuyên canh lúa mì.
B. trung tâm dịch vụ, công nghệ cao và văn hóa.
C. khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã.
D. vùng đất hoang hóa do ô nhiễm.
Câu 16: Năng suất lao động trong ngành công nghiệp Đức rất cao chủ yếu nhờ vào
A. tăng giờ làm việc của công nhân lên tối đa.
B. giảm bớt các quy trình kiểm tra chất lượng.
C. sử dụng nhiều lao động thủ công nhập cư.
D. hệ thống đào tạo nghề kép và ứng dụng tự động hóa.
Câu 17: Vai trò của công nghiệp Đức trong nền kinh tế Liên minh Châu Âu (EU) là
A. cung cấp toàn bộ lương thực cho khu vực.
B. phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ của các nước láng giềng.
C. đầu tàu kinh tế, đóng góp lớn nhất vào GDP của khối.
D. chỉ tập trung gia công lắp ráp cho các nước khác.
Câu 18: Một trong những đặc điểm của ngành công nghiệp cơ khí chế tạo Đức là
A. chỉ sản xuất các loại máy móc đơn giản.
B. không chú trọng đến khâu thiết kế.
C. nhập khẩu toàn bộ linh kiện từ châu Á.
D. chuyên sản xuất các dây chuyền thiết bị toàn bộ và công cụ chính xác.
Câu 19: Các sản phẩm công nghiệp xuất khẩu chủ lực của Đức bao gồm
A. máy móc, ô tô, thiết bị điện tử, hóa chất.
B. dầu thô, khí đốt, than đá.
C. gạo, cà phê, cao su, hạt tiêu.
D. hàng dệt may, giày da giá rẻ.
Câu 20: Tại sao Đức lại chú trọng phát triển “Công nghiệp 4.0”?
A. Để giảm bớt số lượng nhà máy sản xuất.
B. Để duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
C. Để quay lại phương thức sản xuất thủ công truyền thống.
D. Để loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người trong xã hội.
Câu 21: Khó khăn về nguyên liệu của công nghiệp Đức được giải quyết chủ yếu bằng cách
A. khai thác triệt để tài nguyên trong nước đến mức cạn kiệt.
B. nhập khẩu nguyên nhiên liệu và sử dụng vật liệu mới, vật liệu tái chế.
C. dừng sản xuất các ngành cần nhiều nguyên liệu.
D. xâm chiếm tài nguyên của các quốc gia khác.
Câu 22: Mạng lưới giao thông vận tải hiện đại của Đức có tác động như thế nào đến phát triển công nghiệp?
A. Làm tăng chi phí vận chuyển quá mức.
B. Không có tác động gì đáng kể.
C. Gây ách tắc sản xuất do quá tải.
D. Đảm bảo lưu thông nguyên liệu và hàng hóa nhanh chóng, hiệu quả.
Câu 23: Ngành công nghiệp thực phẩm của Đức phát triển mạnh dựa trên cơ sở
A. nguồn nông sản nhập khẩu hoàn toàn.
B. nhu cầu tiêu thụ thực phẩm chất lượng thấp.
C. nền nông nghiệp ôn đới hiệu quả cao và công nghệ chế biến tiên tiến.
D. sự viện trợ lương thực từ các tổ chức quốc tế.
Câu 24: (Vận dụng cao) Nhận định nào sau đây đúng nhất khi nói về chiến lược phát triển bền vững trong công nghiệp của Đức?
A. Ưu tiên tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá, bỏ qua vấn đề môi trường.
B. Kết hợp chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
C. Giảm bớt sản xuất công nghiệp để tập trung hoàn toàn cho du lịch.
D. Chuyển toàn bộ các nhà máy gây ô nhiễm sang các nước đang phát triển.
Câu 25: (Vận dụng cao) Sự thành công của mô hình công nghiệp Đức mang lại bài học kinh nghiệm quý báu nào cho Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa?
A. Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển công nghiệp phụ trợ.
B. Chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên thiên nhiên để xuất khẩu.
C. Ưu tiên phát triển các ngành thâm dụng lao động giá rẻ.
D. Hạn chế hội nhập quốc tế để bảo vệ doanh nghiệp trong nước.
