Trắc Nghiệm Địa 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 6 là nội dung thuộc môn Địa lí lớp 11 trong bộ sách Chân trời sáng tạo. Đây là đề ôn tập tham khảo do cô giáo Nguyễn Thị Minh Phương – Trường THPT Lê Quý Đôn (TP. Đà Nẵng) biên soạn năm 2024, tập trung kiểm tra kiến thức về đặc điểm kinh tế – xã hội của một số khu vực trên thế giới. Bộ đề trắc nghiệm Địa lý 11 Chân Trời Sáng Tạo được xây dựng bám sát chương trình học và có độ phân hóa hợp lý, hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức cốt lõi. Bài viết được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm mang đến cho học sinh nguồn tài liệu luyện tập uy tín.
Trắc nghiệm Địa 11 trong bài viết này được thiết kế với mục tiêu giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu bản đồ, biểu đồ và xử lý số liệu địa lí – những yêu cầu quan trọng trong chương trình lớp 11. Thông qua cấu trúc câu hỏi đa dạng, học sinh có thể đánh giá năng lực hiện tại và cải thiện kỹ năng suy luận địa lí một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, đề còn hỗ trợ ôn luyện trước các bài kiểm tra định kỳ, giúp học sinh tự tin hơn trong quá trình học tập tại trường. Đây là tài liệu phù hợp cho cả học sinh khá giỏi lẫn học sinh cần củng cố kiến thức nền tảng. Cuối cùng, bài viết là lựa chọn lý tưởng dành cho học sinh đang tìm kiếm tài liệu Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc nghiệm Địa 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 6. Một số vấn đề an ninh toàn cầu.
Câu 1: An ninh lương thực được hiểu là sự đảm bảo của mỗi quốc gia và thế giới về
A. Việc tích trữ hàng hóa nông sản quy mô lớn để bán giá cao vào mùa giáp hạt nhằm thu lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.
B. Khả năng xuất khẩu các loại nông sản chất lượng cao sang các thị trường khó tính nhất để thu về nguồn ngoại tệ lớn.
C. Nguồn cung cấp lương thực đủ cho người dân để hạn chế và đẩy lùi tình trạng đói nghèo.
D. Nguồn cung cấp thực phẩm hữu cơ sạch tuyệt đối cho toàn bộ người dân sinh sống ở các đô thị lớn và khu công nghiệp.
Câu 2: Đâu là nội dung cơ bản thuộc về an ninh mạng?
A. Bảo đảm hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia.
B. Kiểm soát chặt chẽ toàn bộ thông tin cá nhân và đời tư của người dân trên tất cả các nền tảng mạng xã hội toàn cầu.
C. Xây dựng hệ thống tường lửa kiên cố để ngăn chặn tuyệt đối người dân truy cập vào các trang web nước ngoài.
D. Ngăn chặn hoàn toàn mọi sự kết nối internet từ bên ngoài vào trong lãnh thổ quốc gia để bảo vệ thông tin nội bộ.
Câu 3: Loại tài nguyên nào sau đây không thuộc nhóm năng lượng tái tạo?
A. Năng lượng thủy triều từ đại dương.
B. Năng lượng từ than đá và dầu mỏ.
C. Năng lượng mặt trời và sức gió.
D. Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất.
Câu 4: Tại sao việc phát triển năng lượng tái tạo là giải pháp quan trọng để đảm bảo an ninh năng lượng toàn cầu?
A. Vì năng lượng tái tạo có chi phí đầu tư ban đầu rất thấp và dễ dàng lắp đặt ở mọi nơi.
B. Vì năng lượng hóa thạch đã cạn kiệt hoàn toàn và không còn khả năng khai thác.
C. Vì các nguồn năng lượng tái tạo không gây ra bất kỳ tác động nào đến môi trường.
D. Vì giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hạn chế tác động của biến đổi khí hậu.
Câu 5: Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều phối thị trường dầu mỏ thế giới?
A. ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á).
B. OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ).
C. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới).
D. EU (Liên minh châu Âu).
Câu 6: Khi giá dầu mỏ thế giới tăng cao đột biến, các nước nhập khẩu dầu mỏ chủ yếu sẽ chịu tác động nào sau đây?
A. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tăng nhanh do kích cầu tiêu dùng nội địa và đầu tư công.
B. Giảm áp lực lạm phát và thúc đẩy các ngành công nghiệp nặng phát triển mạnh mẽ.
C. Chi phí sản xuất tăng cao, gây sức ép lớn lên lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
D. Thúc đẩy sự phát triển thần tốc của tất cả các ngành kinh tế mũi nhọn trong nước.
Câu 7: Tại sao khu vực Trung Đông và Bắc Phi thường xuyên xảy ra các cuộc xung đột liên quan đến an ninh năng lượng?
A. Do khu vực này có trình độ phát triển kinh tế thấp nhất thế giới và thiếu hụt lao động.
B. Do sự tranh giành ảnh hưởng địa chính trị giữa các cường quốc về nguồn nước ngọt khan hiếm.
C. Do sự khác biệt quá lớn về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo giữa các dân tộc trong vùng.
D. Do đây là nơi tập trung trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới.
Câu 8: Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để các quốc gia đang phát triển giải quyết vấn đề an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
A. Tăng cường nhập khẩu lương thực từ các cường quốc nông nghiệp để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.
B. Mở rộng tối đa diện tích đất canh tác bằng mọi giá, kể cả việc chặt phá rừng đầu nguồn để trồng trọt.
C. Đẩy mạnh thâm canh, ứng dụng công nghệ cao và phát triển nông nghiệp bền vững.
D. Chuyển toàn bộ diện tích đất trồng cây lương thực sang trồng các loại cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao.
Câu 9: Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng mất an ninh lương thực tại nhiều quốc gia ở Châu Phi là
A. Thiếu nguồn lao động có trình độ kỹ thuật cao để vận hành máy móc nông nghiệp hiện đại.
B. Xung đột vũ trang kéo dài và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, khô hạn.
C. Diện tích đất canh tác quá ít so với quy mô dân số đang bùng nổ nhanh chóng.
D. Người dân địa phương không có thói quen sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.
Câu 10: Việc sử dụng công nghệ gen trong sản xuất lương thực có vai trò gì đối với an ninh lương thực?
A. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong quá trình canh tác.
B. Giúp cây trồng sinh trưởng tốt mà không cần sử dụng nước tưới và các biện pháp chăm sóc.
C. Làm giảm giá thành sản xuất nông nghiệp xuống mức thấp nhất có thể để hỗ trợ người nghèo.
D. Tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt.
Câu 11: Biến đổi khí hậu đe dọa an ninh lương thực toàn cầu thông qua tác động nào dưới đây?
A. Làm tăng diện tích đất canh tác ở các vùng cực và núi cao do băng tan chảy nhanh chóng.
B. Giúp cây trồng sinh trưởng nhanh hơn nhờ nồng độ khí CO2 trong không khí tăng cao đột biến.
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các vùng chuyên canh lúa gạo ở khu vực ôn đới.
D. Làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan gây mất mùa và giảm sản lượng.
Câu 12: Nghịch lý nào đang tồn tại trong vấn đề an ninh lương thực toàn cầu hiện nay?
A. Sản lượng lương thực toàn cầu giảm mạnh nhưng số người thiếu đói lại giảm đi đáng kể.
B. Các nước phát triển thiếu hụt lương thực trong khi các nước nghèo lại dư thừa nông sản.
C. Thế giới sản xuất đủ lương thực nuôi sống mọi người nhưng vẫn còn hàng trăm triệu người bị đói.
D. Giá lương thực trên thị trường ngày càng giảm nhưng người dân ở các nước nghèo vẫn không thể mua được.
Câu 13: Đối với Việt Nam, việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia hiện nay cần gắn liền với yếu tố nào?
A. Tập trung toàn bộ nguồn lực tài chính để mở rộng diện tích trồng lúa nước ở tất cả các vùng miền.
B. Thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững.
C. Chuyển đổi toàn bộ đất rừng tự nhiên sang đất sản xuất nông nghiệp để gia tăng sản lượng lương thực.
D. Nhập khẩu 100% các giống lúa biến đổi gen năng suất cao từ nước ngoài về gieo trồng đại trà.
Câu 14: Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng khủng hoảng an ninh nguồn nước ở nhiều nơi trên thế giới là
A. Lượng mưa trung bình năm trên toàn cầu đang giảm đi nhanh chóng do tác động của biến đổi khí hậu.
B. Nước biển dâng cao làm ngập mặn tất cả các vùng đồng bằng ven biển trù phú trên thế giới.
C. Con người chưa tìm ra phương pháp hiệu quả để lọc nước biển thành nước ngọt phục vụ sinh hoạt.
D. Sự gia tăng dân số, ô nhiễm môi trường và việc sử dụng nước lãng phí, kém hiệu quả.
Câu 15: Việc các quốc gia ở thượng nguồn xây dựng quá nhiều đập thủy điện sẽ gây ra hậu quả gì cho các quốc gia ở hạ nguồn?
A. Làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, giảm lượng phù sa bồi đắp và gây thiếu nước trầm trọng.
B. Tạo điều kiện thuận lợi tuyệt đối cho việc phát triển giao thông đường thủy nội địa và du lịch.
C. Tăng cường lượng tôm cá và sự đa dạng sinh học cho hệ sinh thái vùng hạ lưu các con sông.
D. Không gây ảnh hưởng gì đáng kể do các hệ thống sông ngòi có khả năng tự điều chỉnh dòng chảy.
Câu 16: Giải pháp nào sau đây giúp đảm bảo an ninh nguồn nước một cách bền vững?
A. Khai thác triệt để các nguồn nước ngầm sâu trong lòng đất để phục vụ tưới tiêu nông nghiệp.
B. Xây dựng các nhà máy lọc nước biển quy mô lớn ở tất cả các tỉnh thành trong cả nước.
C. Sử dụng nước tiết kiệm, tuần hoàn nước trong sản xuất và xử lý nước thải.
D. Chuyển toàn bộ sản xuất nông nghiệp sang các vùng có lượng mưa lớn hàng năm để tận dụng nước trời.
Câu 17: Công nghệ khử muối từ nước biển (biến nước mặn thành nước ngọt) là giải pháp quan trọng cho an ninh nguồn nước ở khu vực nào?
A. Các quốc gia Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và nhiều sông ngòi.
B. Các quốc gia Tây Nam Á có khí hậu khô hạn và hoang mạc.
C. Các quốc gia Bắc Âu có khí hậu ôn đới và hệ thống sông ngòi dày đặc.
D. Các quốc gia Nam Mỹ có diện tích rừng nhiệt đới lớn và lượng mưa dồi dào.
Câu 18: Một cuộc tấn công an ninh mạng vào hệ thống ngân hàng quốc gia có thể dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?
A. Gây tê liệt hệ thống tài chính và thiệt hại kinh tế to lớn cho đất nước.
B. Gây ra sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống chính trị và trật tự xã hội trong nước.
C. Gây ra xung đột vũ trang trực tiếp bằng quân sự giữa các quốc gia liên quan đến vụ tấn công.
D. Làm mất điện trên diện rộng và ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động sản xuất công nghiệp nặng.
Câu 19: Trong bối cảnh an ninh mạng, hành động nào sau đây của cá nhân góp phần bảo vệ an ninh quốc gia?
A. Chia sẻ rộng rãi mọi thông tin giật gân chưa được kiểm chứng lên các trang mạng xã hội cá nhân.
B. Truy cập vào các trang web lạ và tải về các phần mềm không rõ nguồn gốc xuất xứ để sử dụng.
C. Chia sẻ mật khẩu tài khoản cá nhân cho người thân và bạn bè để dễ dàng quản lý khi cần thiết.
D. Tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin và không phát tán mã độc hại.
Câu 20: Tại sao nói an ninh mạng là vấn đề mang tính toàn cầu?
A. Vì chỉ có các nước lớn mới đủ tiềm lực tài chính và công nghệ để thực hiện các cuộc tấn công mạng quy mô lớn.
B. Vì internet chỉ tồn tại và phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia có nền công nghệ cao và kinh tế phát triển.
C. Vì không gian mạng không có biên giới và các cuộc tấn công có thể xuất phát từ bất cứ đâu.
D. Vì Liên Hợp Quốc đã ra nghị quyết cấm tuyệt đối việc sử dụng internet cho mục đích quân sự và tình báo.
Câu 21: Việc lan truyền “tin giả” (fake news) trên không gian mạng ảnh hưởng như thế nào đến an ninh phi truyền thống?
A. Giúp người dân tiếp cận thông tin đa chiều và nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
B. Gây hoang mang dư luận, mất ổn định xã hội và chia rẽ khối đoàn kết dân tộc.
C. Giúp mọi người tiếp cận thông tin nhanh chóng và chính xác hơn so với các kênh báo chí chính thống.
D. Không gây ảnh hưởng gì lớn vì người dân hiện nay đều có khả năng tự sàng lọc thông tin chính xác.
Câu 22: Đâu là ví dụ điển hình của thách thức an ninh phi truyền thống?
A. Các loại dịch bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh trên phạm vi toàn cầu.
B. Xung đột vũ trang tranh chấp biên giới lãnh thổ giữa hai quốc gia láng giềng trong khu vực.
C. Chạy đua vũ trang hạt nhân giữa các cường quốc quân sự hàng đầu trên thế giới.
D. Hành động can thiệp quân sự của nước này vào công việc nội bộ và chủ quyền của nước khác.
Câu 23: Vai trò chính của Liên Hợp Quốc trong việc giải quyết các vấn đề an ninh toàn cầu là gì?
A. Cung cấp vũ khí hiện đại cho các nước đang có xung đột để tăng khả năng tự vệ và chiến đấu.
B. Áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế hà khắc lên tất cả các nước đang phát triển có nợ công cao.
C. Can thiệp quân sự trực tiếp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên khi có bất ổn.
D. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, gìn giữ hòa bình và hỗ trợ giải quyết các cuộc khủng hoảng.
Câu 24: Mối quan hệ giữa đói nghèo và xung đột vũ trang thường diễn ra theo chiều hướng nào?
A. Đói nghèo giúp giảm thiểu xung đột vì người dân không có kinh phí để mua sắm vũ khí sát thương.
B. Đói nghèo là nguyên nhân dẫn đến xung đột, và xung đột lại làm trầm trọng thêm đói nghèo.
C. Không có mối liên hệ rõ ràng nào giữa mức độ đói nghèo và tình trạng xung đột vũ trang tại các quốc gia.
D. Xung đột vũ trang giúp xóa đói giảm nghèo nhanh chóng nhờ sự viện trợ nhân đạo khổng lồ của quốc tế.
Câu 25: Quá trình toàn cầu hóa tác động như thế nào đến vấn đề an ninh toàn cầu?
A. Làm cho các vấn đề an ninh chỉ còn gói gọn trong phạm vi biên giới hành chính của từng quốc gia.
B. Giúp các nước nhỏ hoàn toàn không phải lo lắng về vấn đề an ninh quốc phòng nhờ sự bảo vệ của nước lớn.
C. Làm cho các vấn đề an ninh lan truyền nhanh hơn và có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn hơn.
D. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ xảy ra các cuộc chiến tranh và xung đột sắc tộc trên toàn thế giới.
Câu 26: Mục tiêu chính của chủ nghĩa khủng bố quốc tế là gì?
A. Gây ra sự sợ hãi, bất ổn định xã hội nhằm đạt được các mục đích chính trị.
B. Chiếm đóng các vùng đất màu mỡ để phát triển sản xuất nông nghiệp công nghệ cao xuất khẩu.
C. Cạnh tranh kinh tế lành mạnh với các tập đoàn đa quốc gia trên thị trường tài chính thế giới.
D. Thúc đẩy giao lưu văn hóa và tôn giáo giữa các dân tộc khác nhau để tạo sự hiểu biết lẫn nhau.
Câu 27: Tại sao cần có sự hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống?
A. Vì các vấn đề này chỉ xảy ra ở các nước kém phát triển cần sự giúp đỡ tài chính của nước giàu.
B. Vì đây là quy định bắt buộc của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đối với mọi thành viên tham gia.
C. Vì các nước lớn muốn dùng vấn đề này để can thiệp sâu vào công việc nội bộ của các nước nhỏ.
D. Vì quy mô ảnh hưởng của chúng vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia đơn lẻ.
Câu 28: Tại sao nói khủng hoảng năng lượng có thể dẫn đến khủng hoảng lương thực?
A. Vì giá năng lượng tăng làm tăng chi phí sản xuất (phân bón, vận chuyển) khiến giá lương thực tăng cao.
B. Vì người dân sẽ chuyển từ ăn lương thực sang sử dụng các chế phẩm sinh học được làm từ dầu mỏ.
C. Vì các nhà máy điện sẽ ngừng hoạt động khiến người dân không thể nấu chín thức ăn hàng ngày.
D. Vì diện tích đất trồng lương thực bị thu hẹp đáng kể để nhường chỗ cho các nhà máy nhiệt điện.
Câu 29: Biện pháp nào mang tính chiến lược lâu dài để Việt Nam đảm bảo an ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long trước tác động của biến đổi khí hậu?
A. Xây dựng hệ thống đê biển và đập ngăn mặn khổng lồ bịt kín tất cả các cửa sông lớn đổ ra biển Đông.
B. Chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp để thích ứng với điều kiện mặn – ngọt (“thuận thiên”).
C. Yêu cầu các nước thượng nguồn sông Mê Công phá bỏ hoàn toàn các đập thủy điện đã xây dựng.
D. Khoan thêm hàng triệu giếng nước ngầm sâu để lấy nước ngọt phục vụ tưới lúa và sinh hoạt.
Câu 30: Một quốc gia đang đẩy mạnh chuyển đổi số cần ưu tiên giải pháp nào để đảm bảo an ninh quốc gia?
A. Xây dựng lực lượng chuyên trách an ninh mạng và hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo mật dữ liệu.
B. Ngừng toàn bộ các giao dịch thương mại điện tử quốc tế để tránh rủi ro mất dữ liệu quan trọng.
C. Chỉ cho phép các cơ quan nhà nước sử dụng internet, cấm người dân truy cập các trang mạng xã hội.
D. Nhập khẩu toàn bộ các thiết bị phần cứng và phần mềm từ các nước phát triển để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

