Trắc Nghiệm Địa 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 5 là nội dung thuộc môn Địa lí lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Khuyến (TP. Hồ Chí Minh) do cô giáo Nguyễn Thị Hằng – giáo viên Địa lí, biên soạn năm 2024. Bộ đề tập trung vào đặc điểm tự nhiên – kinh tế của khu vực Tây Âu theo chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm trước các bài kiểm tra. Hệ thống trắc nghiệm môn Địa 11 Chân Trời Sáng Tạo trên detracnghiem.edu.vn hỗ trợ người học luyện tập linh hoạt, giao diện rõ ràng, phù hợp để tự học tại nhà.
Trắc nghiệm môn Địa 11 trong nội dung này giúp học sinh luyện khả năng phân tích bản đồ, nhận biết quy luật địa lí và vận dụng kiến thức vào các câu hỏi thực tiễn. Bộ đề được xây dựng dựa trên cấu trúc bám sát chương trình, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết, hỗ trợ học sinh hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ. Tài liệu là lựa chọn hữu ích cho quá trình ôn thi định kỳ, đặc biệt dành cho học sinh cần tối ưu thời gian học qua nền tảng detracnghiem.edu.vn. Đây là nguồn học liệu đáng tin cậy để nâng cao hiệu quả ôn tập Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc nghiệm Địa 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 5. Một số tổ chức khu vực và quốc tế.
Câu 1: Tổ chức nào sau đây có quy mô toàn cầu và hoạt động trên hầu hết các lĩnh vực từ hòa bình, an ninh đến kinh tế, xã hội và văn hóa?
A. APEC.
B. Liên Hợp Quốc (UN).
C. IMF.
D. WTO.
Câu 2: Trụ sở chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nơi diễn ra các vòng đàm phán thương mại quan trọng, được đặt tại thành phố
A. Niu Oóc (Hoa Kỳ).
B. Pa-ri (Pháp).
C. Oa-sinh-tơn (Hoa Kỳ).
D. Giơ-ne-vơ (Thụy Sĩ).
Câu 3: Việt Nam chính thức được công nhận là thành viên của Liên Hợp Quốc vào năm nào?
A. 1977.
B. 1945.
C. 1995.
D. 2007.
Câu 4: Khi một nền kinh tế thành viên APEC gặp khó khăn, các quyết định hỗ trợ sẽ được đưa ra dựa trên nguyên tắc nào?
A. Áp đặt từ các nền kinh tế lớn.
B. Bỏ phiếu theo đa số.
C. Đồng thuận và tự nguyện.
D. Phán quyết của tòa án kinh tế.
Câu 5: Ý nghĩa quan trọng nhất đối với nền kinh tế Việt Nam khi trở thành thành viên của WTO là
A. Nhận được viện trợ quân sự không hoàn lại.
B. Hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
C. Giải quyết được tất cả các vấn đề xã hội.
D. Có quyền quyết định giá cả hàng hóa thế giới.
Câu 6: Phòng chống dịch bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng trên phạm vi toàn cầu là nhiệm vụ chính của
A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Diễn đàn APEC.
D. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Câu 7: Mục tiêu cốt lõi mà các thành viên APEC cùng hướng tới là xây dựng một khu vực châu Á – Thái Bình Dương
A. Có một liên minh quân sự chung.
B. Sử dụng một đồng tiền duy nhất.
C. Năng động, thịnh vượng và tự do hóa thương mại.
D. Có một chính phủ chung cho toàn khu vực.
Câu 8: Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên là một trong những chức năng quan trọng nhất của
A. Liên Hợp Quốc.
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
D. Diễn đàn APEC.
Câu 9: Nguyên tắc nào sau đây thể hiện rõ nét sự khác biệt trong cơ chế hoạt động của APEC so với WTO?
A. Các quyết định mang tính ràng buộc pháp lí cao.
B. Can thiệp sâu vào công việc nội bộ của thành viên.
C. Giải quyết tranh chấp thông qua tòa án kinh tế.
D. Các cam kết dựa trên tinh thần tự nguyện là chính.
Câu 10: Tổ chức nào đóng vai trò là “người gác cổng” của thương mại toàn cầu, đưa ra các quy tắc và luật lệ chung?
A. UN.
B. IMF.
C. WTO.
D. APEC.
Câu 11: Việc Việt Nam đã hai lần đảm nhận thành công vai trò chủ nhà APEC cho thấy
A. Vị thế và vai trò ngày càng được nâng cao của Việt Nam.
B. Kinh tế Việt Nam đã vượt qua tất cả các nước khác.
C. APEC chỉ tổ chức hội nghị ở các nước đang phát triển.
D. Việt Nam có lợi thế tuyệt đối về vị trí địa lí.
Câu 12: Nhiệm vụ chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là
A. Tài trợ cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng.
B. Thúc đẩy trao đổi văn hóa và giáo dục.
C. Xóa bỏ hoàn toàn các loại thuế quan.
D. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.
Câu 13: Khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với thách thức lớn nhất là
A. Thiếu thông tin về thị trường.
B. Sức ép cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài.
C. Rào cản về ngôn ngữ và văn hóa.
D. Chi phí vận chuyển hàng hóa tăng cao.
Câu 14: Hành động nào sau đây không thuộc nhiệm vụ của Liên Hợp Quốc?
A. Cử lực lượng gìn giữ hòa bình đến các điểm nóng.
B. Giúp đỡ các nước khắc phục hậu quả thiên tai.
C. Bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới.
D. Áp đặt một mô hình kinh tế duy nhất cho các nước.
Câu 15: “Tăng trưởng kinh tế bền vững” và “thịnh vượng chung” là những mục tiêu hướng đến của tổ chức nào?
A. WTO.
B. APEC.
C. NATO.
D. IMF.
Câu 16: Việc Việt Nam tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực thể hiện đường lối đối ngoại
A. Chỉ hợp tác với các nước láng giềng.
B. Khép kín, tự chủ hoàn toàn về kinh tế.
C. Chỉ chú trọng quan hệ với các cường quốc.
D. Đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động hội nhập.
Câu 17: Mục tiêu nào sau đây là của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?
A. Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.
B. Ổn định hệ thống tiền tệ toàn cầu.
C. Thúc đẩy tự do hóa thương mại.
D. Hợp tác kinh tế trong khu vực châu Á.
Câu 18: Việc Việt Nam cử lực lượng tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc thể hiện
A. Tinh thần trách nhiệm đối với các vấn đề chung của cộng đồng quốc tế.
B. Việt Nam là một cường quốc về quân sự.
C. Đây là một yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các thành viên.
D. Mong muốn can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.
Câu 19: Trụ sở của Liên Hợp Quốc được đặt tại thành phố nào?
A. Oa-sinh-tơn.
B. Niu Oóc.
C. Giơ-ne-vơ.
D. Pa-ri.
Câu 20: Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc gia nhập WTO và APEC vừa là cơ hội, vừa là
A. Sự kết thúc của sản xuất trong nước.
B. Rào cản không thể vượt qua.
C. Thách thức về năng lực cạnh tranh.
D. Nguyên nhân gây ra khủng hoảng.
Câu 21: Trụ sở của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được đặt tại thành phố
A. Oa-sinh-tơn (Hoa Kỳ).
B. Luân Đôn (Anh).
C. Tô-ky-ô (Nhật Bản).
D. Béc-lin (Đức).
Câu 22: UNESCO công nhận các di sản của Việt Nam nhằm mục đích chính là
A. Cung cấp nguồn vốn vay ưu đãi.
B. Bảo tồn giá trị văn hóa và thúc đẩy du lịch.
C. Giải quyết các vấn đề về an ninh lương thực.
D. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Câu 23: So với APEC, các quy định của WTO có tính chất gì?
A. Hoàn toàn tự nguyện.
B. Chỉ mang tính tham khảo.
C. Ràng buộc pháp lí và bắt buộc thi hành.
D. Linh hoạt tùy theo từng quốc gia.
Câu 24: Tổ chức nào sau đây hoạt động như một diễn đàn kinh tế mở, không phải là một hiệp định thương mại có tính ràng buộc?
A. Liên minh châu Âu (EU).
B. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC).
Câu 25: Sự ra đời và vai trò ngày càng tăng của các tổ chức như UN, WTO, IMF, APEC là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?
A. Xung đột và đối đầu quân sự.
B. Bảo hộ sản xuất trong nước.
C. Toàn cầu hóa và khu vực hóa.
D. Kinh tế tự cung tự cấp.

