Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 3 là bộ câu hỏi trắc nghiệm môn Địa lí 11 được xây dựng bám sát nội dung bài “Một số tổ chức khu vực và quốc tế” trong sách Cánh Diều. Đề được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm Địa lí 11 cánh diều, giúp học sinh nắm vững kiến thức về vai trò, cơ cấu tổ chức, phạm vi hoạt động của các tổ chức như ASEAN, EU, Liên Hợp Quốc… Đây là bộ đề ôn tập tham khảo do cô giáo Trần Thị Mai, Tổ Địa lí – Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hà Nội) biên soạn cho năm học 2024–2025 và được hệ thống hóa, đăng tải trên nền tảng detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tự học hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Địa 11 không chỉ giúp các em kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu biểu đồ, bảng số liệu và phân tích mối quan hệ giữa các tổ chức khu vực với bối cảnh toàn cầu hóa. Thông qua bộ câu hỏi của Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, học sinh có thể luyện tập nhiều lần, theo dõi tiến bộ của bản thân và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra thường xuyên, giữa kỳ và cuối kỳ. Đây là tài liệu hữu ích dành cho học sinh đang tìm kiếm tài nguyên Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 3
Bài 3: Một số tổ chức khu vực và quốc tế
Câu 1: Tổ chức nào sau đây được thành lập với mục tiêu chính là thúc đẩy thương mại tự do và công bằng giữa các quốc gia?
A. Liên minh châu Âu (EU).
B. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC).
C. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Câu 2: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm nào?
A. 1957.
B. 1975.
C. 1967.
D. 1989.
Câu 3: Tổ chức khu vực nào có liên kết ở mức độ cao nhất về kinh tế, chính trị và xã hội?
A. Liên minh châu Âu (EU).
B. MERCOSUR.
C. NAFTA (nay là USMCA).
D. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Câu 4: Tác động tích cực nào của việc Việt Nam là thành viên của WTO đối với nền kinh tế đất nước?
A. Giảm bớt sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài trên thị trường nội địa.
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Độc lập hoàn toàn với thị trường thế giới, tự chủ về mọi mặt kinh tế.
D. Chỉ tập trung phát triển các ngành nông nghiệp truyền thống.
Câu 5: Liên minh châu Âu (EU) có những bước tiến mạnh mẽ trong liên kết khu vực chủ yếu nhờ yếu tố nào?
A. Sự độc lập hoàn toàn của các quốc gia thành viên trong việc hoạch định chính sách đối ngoại.
B. Việc áp đặt các rào cản thương mại và bảo hộ sản xuất nội địa một cách tuyệt đối giữa các nước thành viên.
C. Cơ chế hợp tác chặt chẽ và sự đồng thuận cao trong nhiều lĩnh vực.
D. Sự khác biệt lớn về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia trong khối dẫn đến cạnh tranh gay gắt kéo dài.
Câu 6: Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) khác nhau chủ yếu ở chức năng nào?
A. WB tập trung hỗ trợ phát triển dài hạn, còn IMF chú trọng ổn định tài chính, tiền tệ ngắn hạn.
B. WB cung cấp viện trợ nhân đạo, còn IMF tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
C. WB chỉ hoạt động ở các nước phát triển, còn IMF hỗ trợ các nước đang phát triển với quy mô nhỏ hơn.
D. WB quản lý tỷ giá hối đoái toàn cầu, còn IMF cho vay để chống đói nghèo trên phạm vi toàn thế giới.
Câu 7: Một trong những thách thức lớn nhất của các nước đang phát triển khi tham gia WTO là gì?
A. Quá nhiều cơ hội để xuất khẩu hàng hóa, gây khó khăn trong việc quản lý sản xuất.
B. Bị hạn chế hoàn toàn khả năng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Không được tiếp cận các công nghệ hiện đại và kiến thức quản lý tiên tiến nhất.
D. Đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ hàng hóa và dịch vụ của các nước phát triển.
Câu 8: Các nền kinh tế thành viên của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) cam kết thực hiện mục tiêu nào?
A. Thành lập một khu vực tiền tệ chung và một ngân hàng trung ương duy nhất.
B. Tạo dựng một khu vực thương mại và đầu tư tự do, mở cửa.
C. Xây dựng một liên minh quân sự vững chắc để bảo vệ an ninh khu vực.
D. Đồng nhất hoàn toàn hệ thống chính trị và luật pháp của tất cả các nền kinh tế thành viên.
Câu 9: Vì sao các tổ chức khu vực như ASEAN, EU thường được xem là “bước đệm” cho quá trình toàn cầu hóa?
A. Vì chúng giúp các thành viên tăng cường năng lực cạnh tranh và hội nhập dần vào kinh tế toàn cầu.
B. Vì chúng cô lập các thành viên khỏi thị trường thế giới, giảm sự phụ thuộc lẫn nhau.
C. Vì các tổ chức này có mục tiêu chính là duy trì các rào cản thương mại và bảo hộ sản xuất nội địa.
D. Vì chúng chỉ tập trung vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống, không quan tâm đến kinh tế.
Câu 10: Vai trò của các công ty đa quốc gia (TNCs) trong bối cảnh các tổ chức kinh tế quốc tế là gì?
A. Chúng chỉ hoạt động trong phạm vi một quốc gia và không ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.
B. Luôn ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp truyền thống, ít đổi mới công nghệ và sản phẩm.
C. Hạn chế hoàn toàn dòng chảy vốn và công nghệ giữa các quốc gia đang phát triển.
D. Là động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa sản xuất, đầu tư và thương mại.
Câu 11: Liên minh châu Âu (EU) có điểm gì đặc biệt so với các tổ chức liên kết kinh tế khu vực khác như ASEAN?
A. Có số lượng thành viên ít hơn và quy mô kinh tế nhỏ hơn đáng kể trên trường quốc tế.
B. Chỉ tập trung vào hợp tác kinh tế, không có các cam kết về chính trị hay xã hội sâu rộng.
C. Liên kết sâu rộng hơn, có đồng tiền chung (Euro) và Nghị viện châu Âu riêng.
D. Có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn và ít ảnh hưởng đến thị trường thế giới.
Câu 12: Khi tham gia vào các tổ chức kinh tế quốc tế, Việt Nam cần phải đối mặt với thách thức về mặt pháp lí nào?
A. Bị hạn chế hoàn toàn khả năng xây dựng các bộ luật mới để quản lý nền kinh tế một cách độc lập.
B. Phải điều chỉnh hệ thống pháp luật quốc gia phù hợp với các cam kết và quy định quốc tế.
C. Bắt buộc phải áp dụng nguyên vắc tất cả các bộ luật của các nước phát triển tiên tiến nhất.
D. Không được phép tự chủ trong việc ban hành các chính sách kinh tế trong nước.
Câu 13: Khu vực thương mại tự do (FTA) là một hình thức liên kết kinh tế khu vực. Mục tiêu chính của nó là gì?
A. Xây dựng một liên minh thuế quan chung và một chính sách thương mại đối ngoại thống nhất.
B. Thiết lập một thị trường chung với sự tự do lưu chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.
C. Giảm hoặc loại bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
D. Đồng nhất hoàn toàn các chính sách kinh tế vĩ mô và tiền tệ của các quốc gia thành viên.
Câu 14: Sự hợp tác kinh tế trong ASEAN mang lại lợi ích gì cho các nước thành viên đang phát triển?
A. Tăng cường thu hút vốn đầu tư, công nghệ và mở rộng thị trường cho sản phẩm.
B. Hoàn toàn loại bỏ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong khu vực Đông Nam Á.
C. Giúp các nước thành viên độc lập hoàn toàn với các nền kinh tế lớn trên thế giới.
D. Chỉ tập trung vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa và truyền thống địa phương một cách triệt để.
Câu 15: Yếu tố nào sau đây góp phần quan trọng nhất vào sự phát triển của các tổ chức kinh tế quốc tế và khu vực?
A. Nhu cầu duy trì các rào cản thương mại và bảo hộ sản xuất nội địa của từng quốc gia.
B. Các cuộc chiến tranh thương mại và xung đột kinh tế gay gắt giữa các cường quốc kinh tế.
C. Sự suy giảm đáng kể về quy mô và vai trò của các công ty đa quốc gia (TNCs) trong kinh tế toàn cầu.
D. Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và giao thông vận tải.
Câu 16: Liên Hợp Quốc (UN) có vai trò như thế nào trong bối cảnh kinh tế toàn cầu?
A. Trực tiếp quản lý và điều hành các hoạt động thương mại quốc tế của tất cả các quốc gia thành viên.
B. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong các vấn đề phát triển, giảm nghèo và bảo vệ môi trường.
C. Thiết lập một đồng tiền chung toàn cầu và một hệ thống tài chính thống nhất cho các nước thành viên.
D. Chỉ tập trung vào việc giải quyết các xung đột vũ trang, không liên quan đến kinh tế.
Câu 17: Các nước trong khối G7 (G8 trước đây) có đặc điểm chung nổi bật nào về kinh tế?
A. Đều là các nước đang phát triển với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và bền vững.
B. Có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên thô truyền thống.
C. Là các nền kinh tế công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới, có tầm ảnh hưởng lớn.
D. Đều thuộc cùng một khu vực địa lí cụ thể và có chung một biên giới lãnh thổ rộng lớn.
Câu 18: Hiện nay, Việt Nam đang nỗ lực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Điều này có liên quan như thế nào đến việc tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực?
A. Để giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức quốc tế và khu vực, tránh bị ràng buộc quá nhiều.
B. Để tập trung vào phát triển thị trường nội địa, không cần quan tâm đến xuất khẩu.
C. Để tăng cường các hàng rào thuế quan nhằm bảo hộ sản xuất trong nước một cách tuyệt đối.
D. Tận dụng các hiệp định thương mại tự do để tiếp cận nhiều thị trường hơn, giảm rủi ro.
Câu 19: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một ví dụ cho xu thế liên kết nào trong kinh tế thế giới?
A. Liên kết song phương giữa hai quốc gia cụ thể.
B. Liên kết khu vực khép kín, chỉ giới hạn trong một châu lục duy nhất.
C. Liên kết đa phương, mở rộng giữa các nền kinh tế ven Thái Bình Dương.
D. Liên kết toàn cầu, bao gồm tất cả các quốc gia trên thế giới mà không có giới hạn nào.
Câu 20: Việc các tổ chức quốc tế và khu vực đưa ra các tiêu chuẩn về môi trường và lao động có tác động gì đến các quốc gia thành viên?
A. Buộc các quốc gia phải nâng cao các tiêu chuẩn sản xuất, hướng tới phát triển bền vững.
B. Giảm bớt gánh nặng về quản lý môi trường và lao động cho chính phủ các nước thành viên.
C. Hạn chế hoàn toàn khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước trên thị trường quốc tế.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các nước phát triển, không có tác động đáng kể đến các nước đang phát triển.
Câu 21: Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với thương mại quốc tế?
A. Cung cấp một khuôn khổ pháp lý để giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên.
B. Cho phép các quốc gia mạnh tự ý áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên các nước yếu hơn một cách tùy tiện.
C. Chỉ có thể áp dụng cho các tranh chấp liên quan đến nông nghiệp, không bao gồm các ngành khác.
D. Hoàn toàn không có khả năng thực thi các phán quyết, chỉ mang tính khuyến nghị mà không có ràng buộc.
Câu 22: Các tổ chức kinh tế khu vực thường gặp phải những khó khăn chung nào trong quá trình liên kết?
A. Thiếu hụt trầm trọng nguồn tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lí không thuận lợi cho thương mại.
B. Sự đồng nhất quá mức về văn hóa và xã hội, làm mất đi bản sắc riêng của từng quốc gia thành viên.
C. Luôn có sự can thiệp từ bên ngoài của các tổ chức quốc tế lớn vào công việc nội bộ của khu vực.
D. Sự khác biệt về trình độ phát triển, hệ thống chính trị và lợi ích quốc gia giữa các thành viên.
Câu 23: Vì sao việc Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các tổ chức như WTO, ASEAN, APEC lại là cần thiết?
A. Để hoàn toàn độc lập với thị trường thế giới và tự chủ về mọi mặt kinh tế.
B. Để chỉ tập trung vào phát triển các ngành nông nghiệp truyền thống, không cần đổi mới công nghệ.
C. Để khai thác thị trường rộng lớn, thu hút nguồn lực và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
D. Để tránh phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài.
Câu 24: Trong bối cảnh các xu thế bảo hộ mậu dịch có dấu hiệu gia tăng ở một số quốc gia lớn, Việt Nam cần có chiến lược nào để duy trì và phát triển lợi thế từ hội nhập quốc tế?
A. Tăng cường các rào cản thương mại để bảo hộ tối đa sản xuất trong nước một cách triệt để.
B. Đa dạng hóa thị trường và đối tác, nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại, tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
C. Giảm thiểu sự tham gia vào các tổ chức quốc tế, chỉ tập trung vào các hiệp định song phương.
D. Hoàn toàn phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu duy nhất để đảm bảo ổn định kinh tế quốc gia.
Câu 25: Theo em, thách thức lớn nhất đối với một tổ chức khu vực như ASEAN trong việc tiến tới một cộng đồng kinh tế gắn kết hơn là gì?
A. Sự đồng đều tuyệt đối về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước thành viên.
B. Sự khác biệt lớn về trình độ phát triển, cơ cấu kinh tế, hệ thống chính trị và văn hóa giữa các nước thành viên.
C. Nguồn lao động quá ít và già hóa dân số nhanh chóng ở hầu hết các quốc gia thành viên.
D. Việc thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng cho phát triển công nghiệp.
