Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 2 là bộ đề ôn tập chuyên sâu môn Địa lí lớp 11, bám sát nội dung “Toàn cầu hoá, khu vực hoá kinh tế” trong sách giáo khoa. Đề được biên soạn dạng trắc nghiệm môn Địa lí 11 cánh diều, dùng làm tài liệu tham khảo chính thức cho học sinh Trường THPT Nguyễn Trãi (Hà Nội), do cô giáo Phạm Thu Trang – Tổ trưởng bộ môn Địa lí – xây dựng năm 2024. Hệ thống câu hỏi bao quát khái niệm, đặc điểm, biểu hiện và tác động của toàn cầu hoá, khu vực hoá, kèm các ví dụ thực tiễn về ASEAN, EU… Khi luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể làm bài nhiều lần, xem đáp án chi tiết và theo dõi tiến bộ của mình.
Trắc nghiệm Địa lí 11 về chủ đề toàn cầu hoá và khu vực hoá kinh tế trên detracnghiem.edu.vn được thiết kế đa dạng mức độ, từ nhận biết khái niệm cơ bản đến vận dụng số liệu, lược đồ, bảng thống kê. Mỗi câu hỏi đều có giải thích ngắn gọn, giúp học sinh không chỉ nhớ bài mà còn hiểu bản chất các quá trình kinh tế – xã hội đang diễn ra trên thế giới và ở khu vực. Đây là tài liệu hữu ích cho việc ôn tập thường xuyên, chuẩn bị kiểm tra 15 phút, một tiết, học kì, đồng thời tạo nền tảng kiến thức vững chắc để học sinh tự tin tiếp cận chương trình nâng cao và các dạng Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều
Bài 2: Toàn cầu hoá, khu vực hoá kinh tế
Câu 1: Toàn cầu hóa kinh tế được hiểu là quá trình nào?
A. Các quốc gia phát triển mạnh mẽ và hoàn toàn độc lập với nhau về kinh tế.
B. Các nền kinh tế quốc gia ngày càng liên kết, phụ thuộc lẫn nhau trên phạm vi toàn cầu.
C. Chỉ những nước có công nghệ tiên tiến mới có thể tham gia vào nền kinh tế thế giới.
D. Các hoạt động thương mại quốc tế bị hạn chế và kiểm soát chặt chẽ bởi các chính phủ.
Câu 2: Biểu hiện rõ rệt nhất của toàn cầu hóa tài chính là gì?
A. Sự hình thành các khu vực kinh tế riêng biệt, không có liên hệ với bên ngoài.
B. Việc tăng cường các hàng rào thuế quan và phi thuế quan giữa các quốc gia.
C. Sự vận động nhanh chóng của dòng vốn đầu tư, tín dụng trên phạm vi toàn cầu.
D. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành nông nghiệp truyền thống ở mọi quốc gia.
Câu 3: Mục đích chính của việc thành lập các tổ chức liên kết kinh tế khu vực là gì?
A. Giới hạn sự phát triển kinh tế của các quốc gia thành viên.
B. Tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa các quốc gia thành viên.
C. Ngăn cản sự trao đổi và hợp tác với các quốc gia ngoài khu vực.
D. Nâng cao vị thế và tăng cường hợp tác kinh tế giữa các thành viên.
Câu 4: Tác động tích cực nào của toàn cầu hóa đã giúp các nước đang phát triển đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa?
A. Thúc đẩy mạnh mẽ sản xuất nông nghiệp truyền thống theo hướng tự cung tự cấp.
B. Gia tăng sự cô lập và độc lập kinh tế của từng quốc gia trên trường quốc tế.
C. Giảm bớt sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp nước ngoài trên thị trường.
D. Tiếp nhận vốn đầu tư và công nghệ hiện đại.
Câu 5: Điều nào sau đây là một trong những tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế?
A. Làm giảm đáng kể sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy sự phát triển bền vững và đồng đều trên toàn thế giới.
C. Làm gia tăng nguy cơ lây lan khủng hoảng kinh tế, tài chính từ khu vực này sang khu vực khác.
D. Ngăn chặn hoàn toàn mọi cuộc khủng hoảng tài chính và kinh tế và bảo vệ các quốc gia.
Câu 6: Các công ty đa quốc gia (TNCs) đóng vai trò như thế nào trong quá trình toàn cầu hóa kinh tế?
A. Là các chủ thể quan trọng trong phân bố lại sản xuất và đầu tư toàn cầu.
B. Chỉ hoạt động trong phạm vi một quốc gia, không ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.
C. Hạn chế dòng chảy vốn và công nghệ giữa các quốc gia đang phát triển.
D. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp truyền thống, ít đổi mới công nghệ.
Câu 7: Biểu hiện nào sau đây KHÔNG thuộc về toàn cầu hóa thương mại?
A. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch thương mại cao hơn tốc độ tăng trưởng GDP thế giới.
B. Vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ngày càng được đề cao và mở rộng.
C. Các nước phát triển giảm dần thuế quan và các rào cản phi thuế quan.
D. Các quốc gia tăng cường áp đặt các hàng rào thuế quan và phi thuế quan.
Câu 8: Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 mang lại lợi ích chủ yếu nào cho nền kinh tế?
A. Mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài.
B. Độc lập hoàn toàn với thị trường thế giới, tự chủ về mọi mặt kinh tế và tài chính.
C. Chỉ tập trung phát triển các ngành nông nghiệp truyền thống và thủ công nghiệp.
D. Hạn chế cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài, bảo vệ hoàn toàn thị trường nội địa.
Câu 9: Hiện tượng nào sau đây là một thách thức đối với bản sắc văn hóa quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A. Sự đa dạng hóa các hoạt động du lịch và giao lưu văn hóa quốc tế.
B. Sự gia tăng các chương trình trao đổi sinh viên giữa các trường đại học lớn.
C. Sự lan truyền các giá trị văn hóa ngoại lai, làm mai một văn hóa truyền thống.
D. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông hiện đại giúp quảng bá văn hóa địa phương.
Câu 10: Khi một quốc gia nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tác động tích cực nào là rõ rệt nhất đến phát triển kinh tế?
A. Độc lập hoàn toàn về công nghệ và tài chính, không phụ thuộc vào bên ngoài.
B. Làm giảm đáng kể sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài.
C. Giảm tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại, ưu tiên ngành truyền thống.
D. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và tăng nguồn thu ngân sách.
Câu 11: Một trong những rủi ro lớn nhất mà các nước đang phát triển phải đối mặt khi hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng là gì?
A. Nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào trong nước trở nên quá dồi dào, khó kiểm soát.
B. Khả năng vay nợ nước ngoài giảm đi đáng kể, làm chậm quá trình phát triển kinh tế.
C. Dễ bị tổn thương bởi các biến động, khủng hoảng trên thị trường tài chính toàn cầu.
D. Mất đi hoàn toàn khả năng kiểm soát đối với các dòng vốn đầu tư trong nước của quốc gia.
Câu 12: Mục tiêu kinh tế quan trọng nhất của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là gì?
A. Thành lập một khu vực thương mại tự do (AFTA) và tạo một thị trường chung.
B. Xây dựng một liên minh quân sự vững chắc để bảo vệ an ninh khu vực.
C. Chỉ tập trung vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của các quốc gia thành viên.
D. Đồng nhất hoàn toàn hệ thống chính trị và luật pháp của tất cả các nước trong khối.
Câu 13: Lợi ích nổi bật nhất khi một quốc gia tham gia vào một tổ chức liên kết kinh tế khu vực là gì?
A. Đảm bảo sự độc lập hoàn toàn về chính trị và kinh tế của từng thành viên.
B. Hạn chế hoàn toàn sự giao lưu văn hóa và trao đổi thông tin với các nước ngoài khu vực.
C. Chỉ tập trung vào phát triển thị trường nội địa mà không cần quan tâm đến các thị trường khác.
D. Tăng cường sức mạnh tổng hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Câu 14: Hạn chế nào sau đây thường đi kèm với quá trình khu vực hóa kinh tế đối với các quốc gia thành viên?
A. Giảm sự cạnh tranh và thúc đẩy hợp tác toàn diện giữa các doanh nghiệp nội khối.
B. Thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động xuất khẩu ra ngoài khu vực, bất kể ảnh hưởng đến nội khối.
C. Hoàn toàn không tạo ra bất kỳ thách thức nào đối với sản xuất trong nước của các thành viên.
D. Có thể hạn chế tính độc lập trong hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại.
Câu 15: Mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế được thể hiện như thế nào?
A. Chúng là hai quá trình hoàn toàn đối lập, loại trừ lẫn nhau và không có sự liên quan.
B. Khu vực hóa là hệ quả duy nhất của toàn cầu hóa, không có vai trò độc lập.
C. Vừa là đối trọng, vừa là bước đệm, hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển kinh tế toàn cầu.
D. Toàn cầu hóa hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sự hình thành và phát triển của các khối khu vực.
Câu 16: Yếu tố nào sau đây là động lực chính thúc đẩy quá trình khu vực hóa kinh tế giữa các quốc gia?
A. Nhu cầu hợp tác để giải quyết các vấn đề chung và nâng cao sức cạnh tranh.
B. Mong muốn từng quốc gia tự cô lập mình khỏi các luồng thương mại và đầu tư quốc tế.
C. Sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng và kéo dài trên phạm vi toàn cầu không ngừng.
D. Nhu cầu duy trì các rào cản thương mại và bảo hộ sản xuất nội địa một cách tuyệt đối.
Câu 17: Khối thị trường chung MERCOSUR là ví dụ tiêu biểu cho liên kết kinh tế khu vực ở châu lục nào?
A. Châu Âu.
B. Châu Á.
C. Nam Mỹ.
D. Bắc Mỹ.
Câu 18: Toàn cầu hóa kinh tế có tác động như thế nào đến cơ cấu kinh tế của các quốc gia đang phát triển?
A. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
B. Giảm tỉ trọng ngành dịch vụ và công nghiệp, tăng tỉ trọng nông nghiệp.
C. Giữ vững cơ cấu kinh tế truyền thống, không có sự thay đổi đáng kể.
D. Chỉ tập trung phát triển các ngành công nghiệp nặng, bỏ qua dịch vụ và nông nghiệp.
Câu 19: Khía cạnh xã hội nào của toàn cầu hóa thường gây ra nhiều tranh cãi và lo ngại nhất?
A. Sự phát triển đồng đều về trình độ giáo dục và y tế giữa các quốc gia.
B. Việc bảo vệ hiệu quả các giá trị văn hóa và bản sắc dân tộc của mọi quốc gia.
C. Sự giảm thiểu các xung đột xã hội và tăng cường tình hữu nghị giữa các dân tộc.
D. Sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội và di cư bất hợp pháp.
Câu 20: Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, đã tác động như thế nào đến toàn cầu hóa?
A. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin, giao dịch, và luân chuyển vốn.
B. Làm chậm lại quá trình trao đổi thông tin và giao dịch quốc tế giữa các bên.
C. Gây ra sự cô lập về công nghệ giữa các quốc gia, mỗi nước phát triển riêng.
D. Chỉ thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp truyền thống lạc hậu.
Câu 21: Đối với các nước đang phát triển, để tận dụng tối đa cơ hội từ toàn cầu hóa, việc nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng.
B. Đóng cửa nền kinh tế, hạn chế tối đa mọi hoạt động giao thương và đầu tư với nước ngoài.
C. Chỉ tập trung vào xuất khẩu tài nguyên thô và sản phẩm nông nghiệp chưa qua chế biến.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ từ các nước phát triển mà không có nỗ lực nội tại.
Câu 22: Các nước đang phát triển có thể tận dụng khu vực hóa để đạt được mục tiêu nào trong phát triển kinh tế?
A. Trở thành cường quốc quân sự hàng đầu trong khu vực mà không cần quan tâm đến kinh tế.
B. Hoàn toàn thoát ly khỏi sự phụ thuộc vào các thị trường lớn trên thế giới, chỉ tập trung nội bộ.
C. Hạn chế cạnh tranh với các sản phẩm của các nước thành viên trong cùng một khu vực kinh tế.
D. Mở rộng thị trường tiêu thụ, thu hút đầu tư nội khối, học hỏi kinh nghiệm.
Câu 23: Toàn cầu hóa kinh tế có tác động đến việc phân công lao động quốc tế như thế nào?
A. Làm giảm vai trò của việc chuyên môn hóa sản xuất và phân công lao động giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy các quốc gia phát triển mọi ngành nghề một cách độc lập, không cần hợp tác.
C. Thúc đẩy sự chuyên môn hóa và hợp tác sản xuất giữa các quốc gia, tạo chuỗi giá trị toàn cầu.
D. Chỉ tập trung vào việc các nước phát triển sản xuất hàng hóa cho tiêu dùng nội địa của họ.
Câu 24: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa hiện nay, Việt Nam cần có chiến lược nào để phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên trường quốc tế?
A. Chỉ tập trung vào bảo hộ thị trường nội địa, giảm thiểu hợp tác quốc tế.
B. Hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn vốn và công nghệ từ các nước phát triển.
C. Chủ động hội nhập sâu rộng, cải cách thể chế, phát triển nhân lực chất lượng cao.
D. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp truyền thống, ít đòi hỏi công nghệ cao.
Câu 25: Theo em, đâu là thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt khi tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua toàn cầu hóa và khu vực hóa?
A. Khó khăn trong việc nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm, nguy cơ trở thành nơi gia công.
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú quá mức, gây khó khăn trong việc quản lý và khai thác hiệu quả.
C. Quy mô dân số quá ít, không đủ nguồn lao động để đáp ứng nhu cầu sản xuất và phát triển kinh tế.
D. Vị trí địa lí quá xa xôi, không thuận lợi cho việc giao thương và vận chuyển hàng hóa quốc tế.
