Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 23

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Chu Văn An (Hà Nội)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Phạm Thúy An
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 23: Bánh xe và hệ thống chơi ô tô là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 trong chương trình sách Kết nối tri thức. Bộ đề được thiết kế theo hình thức trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do cô giáo Phạm Thúy An – giáo viên Công nghệ Trường THPT Chu Văn An (Hà Nội) biên soạn năm 2024. Nội dung tập trung vào kiến thức cơ bản về cấu tạo bánh xe, chức năng của từng bộ phận và tổng quan về hệ thống “chơi” ô tô (hệ thống chuyển động theo ngôn ngữ kỹ thuật). Các câu hỏi được tích hợp trên nền tảng detracnghiem.edu.vn mang đến trải nghiệm học tập thuận tiện, hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu.

Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong chủ đề này giúp học sinh nắm vững cấu tạo của bánh xe, nguyên lý hoạt động, vai trò trong vận hành ô tô cũng như mối liên hệ giữa bánh xe và hệ thống điều khiển chuyển động. Bộ câu hỏi được xây dựng từ mức độ nhận biết đến vận dụng, phù hợp cho quá trình ôn tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Tài liệu giúp học sinh rèn kỹ năng xử lý câu hỏi kỹ thuật và nâng cao khả năng phân tích cấu trúc cơ khí của xe. Trắc nghiệm môn học lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 24: Bánh xe và hệ thống chơi ô tô

Câu 1: Hệ thống treo trên ô tô được cấu tạo bởi ba bộ phận chính là:
A. Bộ phận lái, bộ phận phanh và bộ phận truyền lực.
B. Bộ phận đàn hồi, bộ phận giảm chấn và bộ phận dẫn hướng.
C. Lò xo, nhíp và thanh cân bằng.
D. Bánh xe, cầu xe và khung xe.

Câu 2: Nhiệm vụ cơ bản của bánh xe ô tô là gì?
A. Chỉ dùng để trang trí cho xe đẹp hơn.
B. Chứa nhiên liệu cho động cơ hoạt động.
C. Đỡ toàn bộ trọng lượng xe và tiếp nhận mô men để tạo lực kéo/phanh.
D. Làm mát cho hệ thống phanh.

Câu 3: Loại lốp xe nào hiện nay được sử dụng phổ biến trên ô tô con nhờ khả năng giữ khí tốt và an toàn hơn khi bị đinh đâm?
A. Lốp đặc (không bơm hơi).
B. Lốp có săm (ruột).
C. Lốp không săm (Tubeless).
D. Lốp bằng gỗ.

Câu 4: Trong hệ thống treo, bộ phận đàn hồi (lò xo, nhíp, khí nén) có chức năng chính là gì?
A. Dập tắt các dao động của xe.
B. Giữ cho bánh xe không bị rơi ra ngoài.
C. Đỡ trọng lượng thân xe và hấp thụ năng lượng va đập từ mặt đường.
D. Điều khiển hướng lái của xe.

Câu 5: Nếu hệ thống treo chỉ có lò xo mà không có bộ phận giảm chấn (phuộc nhún), hiện tượng gì sẽ xảy ra khi xe đi qua ổ gà?
A. Xe sẽ dừng lại ngay lập tức.
B. Xe sẽ rất êm ái, không rung động gì.
C. Xe sẽ dao động (bập bềnh) lên xuống rất lâu mới dừng lại.
D. Lò xo sẽ bị gãy ngay lập tức.

Câu 6: Tại sao trên bề mặt lốp xe (vỏ xe) lại có các rãnh hoa văn (gai lốp)?
A. Để giảm khối lượng của lốp.
B. Để tăng ma sát bám đường và thoát nước khi đi đường ướt.
C. Để lốp xe mềm hơn.
D. Để hạn chế tiếng ồn tối đa.

Câu 7: “Nhíp lá” là bộ phận đàn hồi thường được sử dụng trên loại xe nào?
A. Xe đua công thức 1.
B. Xe máy tay ga.
C. Xe tải, xe bán tải chở hàng nặng.
D. Xe ô tô con hạng sang cỡ nhỏ.

Câu 8: Hệ thống treo độc lập khác hệ thống treo phụ thuộc ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Hệ thống treo độc lập dùng nhíp, treo phụ thuộc dùng lò xo.
B. Hệ thống treo độc lập rẻ tiền hơn.
C. Hai bánh xe trái/phải chuyển động lên xuống tách biệt, không ảnh hưởng lẫn nhau.
D. Hệ thống treo độc lập chỉ dùng cho bánh sau.

Câu 9: Bộ phận giảm chấn (ống nhún/phuộc) hoạt động dựa trên nguyên lý nào để dập tắt dao động?
A. Nguyên lý đòn bẩy cơ học.
B. Chuyển hóa năng lượng dao động thành nhiệt năng thông qua ma sát của dầu thủy lực.
C. Dùng lực từ trường nam châm vĩnh cửu.
D. Dùng khí nén đẩy piston.

Câu 10: Khi bơm lốp xe quá căng so với quy định, hậu quả gì thường xảy ra?
A. Xe chạy tốn xăng hơn.
B. Lốp xe sẽ bền hơn.
C. Lốp mòn nhiều ở giữa mặt lốp và xe bị xóc nảy mạnh.
D. Lốp mòn nhiều ở hai bên vai lốp.

Câu 11: Thanh ổn định (thanh cân bằng) trong hệ thống treo có tác dụng gì khi xe quay vòng (cua)?
A. Giúp xe tăng tốc nhanh hơn.
B. Chống hiện tượng nghiêng thân xe quá mức, giữ thăng bằng cho xe.
C. Tăng độ cao gầm xe.
D. Giảm tiếng ồn từ lốp.

Câu 12: “Vành bánh xe” (Lazang) làm bằng hợp kim nhôm đúc có ưu điểm gì so với vành thép dập?
A. Giá thành rẻ hơn rất nhiều.
B. Dẻo hơn, khó bị vỡ khi va đập mạnh.
C. Nhẹ hơn, tản nhiệt phanh tốt hơn và tính thẩm mỹ cao hơn.
D. Nặng hơn giúp xe đầm hơn.

Câu 13: Hệ thống treo khí nén (bóng hơi) thường được trang bị trên các dòng xe cao cấp hoặc xe buýt vì lý do gì?
A. Cấu tạo đơn giản nhất trong các loại treo.
B. Không bao giờ bị hư hỏng.
C. Có thể điều chỉnh độ cao gầm xe và mang lại độ êm dịu vượt trội.
D. Chi phí thay thế rẻ nhất.

Câu 14: Khi quan sát thấy lốp xe bị mòn không đều (mòn vẹt một bên), nguyên nhân kỹ thuật chủ yếu là do đâu?
A. Do đường quá xấu.
B. Do chở quá tải thường xuyên.
C. Do sai lệch các góc đặt bánh xe (độ chụm, góc Camber) trong hệ thống treo/lái.
D. Do lốp xe kém chất lượng.

Câu 15: Bộ phận dẫn hướng (các thanh đòn, tay đòn) trong hệ thống treo có nhiệm vụ:
A. Hấp thụ lực va đập thẳng đứng.
B. Xác định động học chuyển động của bánh xe và truyền lực đẩy/phanh từ bánh xe lên khung.
C. Làm mát dầu giảm chấn.
D. Bơm hơi cho lốp xe tự động.
Câu 16: Áp suất lốp thấp hơn tiêu chuẩn (lốp non) sẽ gây ra tác hại gì?
A. Xe chạy nhanh hơn.
B. Tốn nhiên liệu, lốp nóng nhanh dễ nổ và mòn hai bên vai lốp.
C. Giảm độ bám đường.
D. Hệ thống treo bị cứng lại.

Câu 17: Hệ thống treo phụ thuộc (cầu cứng) thường thấy ở cầu sau của xe tải có ưu điểm gì?
A. Xe chạy rất êm ái ở đường gồ ghề.
B. Trọng lượng phần không được treo rất nhẹ.
C. Kết cấu đơn giản, độ bền cao, chịu tải trọng nặng tốt và lốp ít bị mòn lệch.
D. Hai bánh xe hoạt động độc lập hoàn toàn.

Câu 18: Định kỳ người ta thường thực hiện “đảo lốp” xe ô tô nhằm mục đích gì?
A. Để kiểm tra phanh.
B. Để thay đổi kiểu dáng xe.
C. Để các lốp mòn đều nhau, kéo dài tuổi thọ sử dụng của bộ lốp.
D. Để làm sạch lốp.

Câu 19: Nếu bộ giảm chấn (phuộc) bị chảy dầu ra ngoài thân vỏ, điều đó báo hiệu gì?
A. Giảm chấn đang được bôi trơn tốt.
B. Giảm chấn đã bị hỏng phớt làm kín, cần thay thế hoặc sửa chữa.
C. Áp suất lốp đang quá cao.
D. Xe đang chở quá tải.

Câu 20: Loại van nào dùng trên vành xe cho phép bơm khí vào lốp và giữ khí không thoát ra ngoài?
A. Van hằng nhiệt.
B. Van an toàn.
C. Van một chiều (Van săm/Van lốp).
D. Van trượt.

Câu 21: Tại sao các xe địa hình (Off-road) thường dùng lốp có gai to và rãnh sâu?
A. Để chạy nhanh trên đường nhựa.
B. Để tăng độ bám trên nền đất mềm, bùn lầy hoặc cát.
C. Để giảm tiếng ồn khi chạy.
D. Để tiết kiệm nhiên liệu.

Câu 22: Trong cơ cấu treo MacPherson (phổ biến trên xe con dẫn động cầu trước), bộ phận giảm chấn thường được thiết kế như thế nào?
A. Tách rời hoàn toàn với lò xo.
B. Nằm ngang dưới gầm xe.
C. Lồng bên trong lò xo và kết hợp vớ lò xo thành một khối trụ chịu lực.
D. Không sử dụng giảm chấn.

Câu 23: Khi xe ô tô chuyển động, hệ thống treo chịu tác dụng của những lực nào?
A. Chỉ có lực thẳng đứng từ mặt đường.
B. Chỉ có lực ngang khi quay vòng.
C. Lực thẳng đứng, lực dọc (khi phanh/tăng tốc) và lực ngang (khi quay vòng/gió thổi).
D. Chỉ có trọng lực của xe.

Câu 24: Một chiếc xe con khi chạy qua gờ giảm tốc có tiếng kêu “kịch kịch” ở gầm trước và vô lăng bị rung lắc. Khi kiểm tra lốp thấy áp suất bình thường. Hư hỏng có khả năng nhất nằm ở đâu trong hệ thống treo/gầm?
A. Lò xo bị gãy.
B. Các khớp cầu (rotuyn) hoặc bạc cao su của thanh dẫn hướng bị rơ lỏng, mòn.
C. Đĩa phanh bị mòn.
D. Hộp số bị thiếu dầu.

Câu 25: Tại sao trên các xe tải nặng, người ta thường dùng hệ thống treo nhíp lá (phụ thuộc) trong khi các xe sedan sang trọng lại dùng hệ thống treo khí nén đa liên kết (độc lập)?
A. Vì xe tải không cần êm dịu.
B. Vì xe sedan không chở được nặng.
C. Do mục đích sử dụng khác nhau: Nhíp lá chịu tải tốt, bền, rẻ (ưu tiên kinh tế); Treo khí nén đa liên kết êm dịu, bám đường tốt nhưng đắt và phức tạp (ưu tiên tiện nghi).
D. Do quy định bắt buộc của luật giao thông.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận