Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 21 Có Đáp Án

Môn Học: Công Nghệ 11
Trường: Trường THPT Tây Sơn
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Đỗ Thị Thanh Nhàn
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 21 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 21 như phân tích rủi ro trong chăn nuôi, các biện pháp phòng ngừa – khắc phục, quản lý an toàn sinh học và ứng dụng công nghệ vào giảm thiểu thiệt hại trong sản xuất. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Đỗ Thị Thanh Nhàn – giáo viên Công nghệ Trường THPT Tây Sơn (TP. Quy Nhơn), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn giúp học sinh ôn tập thuận tiện và bám sát chương trình.

Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, hỗ trợ học sinh hiểu được những rủi ro thường gặp trong chăn nuôi như dịch bệnh, biến động thị trường, môi trường và kỹ thuật; đồng thời biết cách lập kế hoạch phòng tránh, quản lý đàn vật nuôi và ứng dụng tiến bộ kỹ thuật để nâng cao hiệu quả và độ an toàn. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách có hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều

Bài 20: Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi

Câu 1: Phương pháp bảo quản lạnh là phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp nhằm mục đích gì?
A. Làm chín thực phẩm.
B. Ức chế sự hoạt động của vi sinh vật và enzyme phân hủy, giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
C. Tăng hàm lượng đường trong sản phẩm.
D. Làm khô sản phẩm hoàn toàn.

Câu 2: Theo tiêu chuẩn bảo quản, thịt lợn “làm mát” (thịt mát) cần được bảo quản ở nhiệt độ bao nhiêu để giữ được độ tươi ngon trong khoảng 1-7 ngày?
A. Từ -18 độ C đến -30 độ C.
B. Từ 10 độ C đến 15 độ C.
C. Từ 0 độ C đến 4 độ C.
D. Từ 20 độ C đến 25 độ C.

Câu 3: Để bảo quản thịt đông lạnh trong thời gian dài (6 – 18 tháng), nhiệt độ kho lạnh cần duy trì ở mức nào?
A. 0 độ C.
B. Từ -18 độ C đến -30 độ C.
C. -5 độ C.
D. 4 độ C.

Câu 4: Công nghệ HPP (High Pressure Processing) là công nghệ bảo quản thực phẩm sử dụng yếu tố nào để diệt khuẩn?
A. Nhiệt độ cực cao (trên 100 độ C).
B. Hóa chất bảo quản mạnh.
C. Áp suất thủy tĩnh cực cao (300 – 600 Mpa) ở nhiệt độ thường hoặc thấp.
D. Tia bức xạ hạt nhân.

Câu 5: Ưu điểm vượt trội của công nghệ thanh trùng bằng áp suất cao (HPP) so với thanh trùng bằng nhiệt độ là gì?
A. Làm chín thức ăn nhanh hơn.
B. Tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh nhưng vẫn giữ nguyên được cấu trúc, màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng (vitamin) của thực phẩm tươi.
C. Chi phí thiết bị rẻ hơn rất nhiều.
D. Làm khô thực phẩm để dễ vận chuyển.

Câu 6: Trong quy trình chế biến sữa chua quy mô công nghiệp, công đoạn “đồng hóa” sữa nhằm mục đích gì?
A. Làm chết vi khuẩn.
B. Bổ sung thêm đường.
C. Làm nhỏ các hạt cầu béo, giúp cấu trúc sữa đồng nhất, mịn màng và không bị tách lớp váng béo khi lên men.
D. Tạo màu cho sữa chua.

Câu 7: Vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men sữa chua và phô mai?
A. Nấm men rượu.
B. Vi khuẩn E.coli.
C. Vi khuẩn Lactic (như Lactobacillus, Streptococcus).
D. Nấm mốc xanh.

Câu 8: Enzyme Rennet được sử dụng trong quy trình sản xuất phô mai có tác dụng gì quan trọng nhất?
A. Tạo vị ngọt cho phô mai.
B. Làm đông tụ protein (casein) trong sữa để tạo thành khối đông (curd) và tách nước (whey).
C. Tiêu diệt vi khuẩn có hại.
D. Làm phô mai tan chảy.

Câu 9: Trong công nghệ chế biến xúc xích công nghiệp, loại vỏ bọc (casings) nào thường được sử dụng để đảm bảo độ đồng đều và vệ sinh?
A. Ruột lợn chưa qua xử lý.
B. Vỏ nhựa PVC cứng.
C. Vỏ collagen hoặc vỏ cellulose thực phẩm.
D. Vỏ bằng giấy báo.

Câu 10: Quá trình “xông khói” trong sản xuất xúc xích có vai trò gì ngoài việc tạo hương vị đặc trưng?
A. Làm tăng trọng lượng xúc xích.
B. Diệt khuẩn bề mặt, chống oxy hóa và tạo màu sắc đẹp mắt cho sản phẩm.
C. Làm xúc xích mềm hơn.
D. Thay thế chất bảo quản hóa học.

Câu 11: Tại sao sữa tươi nguyên liệu sau khi vắt cần được làm lạnh xuống 4 độ C càng sớm càng tốt?
A. Để sữa không bị đông đá.
B. Để tăng hàm lượng bơ trong sữa.
C. Để kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật gây chua hỏng sữa trước khi đưa về nhà máy chế biến.
D. Để sữa có màu trắng hơn.

Câu 12: Trong sản xuất sữa chua, sau khi bổ sung men giống, hỗn hợp sữa cần được ủ ấm ở nhiệt độ khoảng bao nhiêu để vi khuẩn lactic hoạt động tốt nhất?
A. 10 – 15 độ C.
B. 40 – 45 độ C.
C. 80 – 90 độ C.
D. 100 độ C.

Câu 13: Nếu sử dụng sữa của bò đang điều trị kháng sinh để làm sữa chua, hiện tượng gì sẽ xảy ra?
A. Sữa chua sẽ ngon hơn và chữa được bệnh.
B. Sữa chua sẽ có màu xanh.
C. Quá trình lên men bị thất bại, sữa không đông tụ được do kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn lactic làm men giống.
D. Sữa chua sẽ bị tách nước hoàn toàn.

Câu 14: Công nghệ đóng gói chân không (Vacuum packing) thường áp dụng cho sản phẩm thịt chế biến (xúc xích, dăm bông) nhằm mục đích gì?
A. Làm cho sản phẩm nhẹ hơn.
B. Loại bỏ không khí (oxy) để ức chế vi khuẩn hiếu khí và ngăn chặn quá trình oxy hóa gây ôi thiu.
C. Làm cho bao bì căng phồng lên đẹp mắt.
D. Giúp sản phẩm chín tiếp trong bao bì.

Câu 15: Trong quy trình chế biến phô mai, phần chất lỏng màu vàng nhạt được tách ra khỏi khối đông gọi là gì?
A. Sữa đặc.
B. Kem sữa.
C. Whey (huyết thanh sữa).
D. Bơ.

Câu 16: Vi khuẩn Listeria monocytogenes là mối nguy lớn trong thực phẩm chế biến sẵn. Công nghệ nào sau đây tiêu diệt hiệu quả loại vi khuẩn này mà không cần đun nóng lại sản phẩm?
A. Làm lạnh thông thường.
B. Sấy khô.
C. Công nghệ áp suất cao (HPP).
D. Ướp muối.

Câu 17: Trong dây chuyền sản xuất xúc xích, máy xay nhuyễn thịt thường được thiết kế hoạt động trong môi trường chân không hoặc lạnh để làm gì?
A. Để máy chạy êm hơn.
B. Để tránh ma sát sinh nhiệt làm hỏng protein thịt (chết thịt) và giữ màu sắc tươi ngon.
C. Để tiết kiệm điện.
D. Để trộn gia vị nhanh hơn.

Câu 18: Một trong những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ enzyme (Rennet, Protease) trong chế biến sữa và thịt là
A. làm tăng khối lượng sản phẩm lên gấp đôi.
B. rút ngắn thời gian chế biến, nâng cao hiệu suất thu hồi và cải thiện cấu trúc sản phẩm.
C. thay thế hoàn toàn nguyên liệu tự nhiên.
D. làm giảm giá trị dinh dưỡng.

Câu 19: Tại sao trứng gà sau khi thu hoạch nên được bảo quản trong kho mát (khoảng 10-13 độ C) thay vì để ở nhiệt độ phòng?
A. Để vỏ trứng cứng hơn.
B. Để trứng nở thành gà con.
C. Để giảm quá trình thoát hơi nước và biến đổi hóa sinh, giữ độ tươi của lòng trắng và lòng đỏ lâu hơn.
D. Để trứng đổi màu vỏ.

Câu 10: Chế phẩm Nem chua là sản phẩm của quá trình ứng dụng công nghệ nào trong chế biến thịt?
A. Công nghệ sấy khô.
B. Công nghệ hun khói.
C. Công nghệ lên men lactic tự nhiên hoặc có bổ sung men giống.
D. Công nghệ tiệt trùng UHT.

Câu 21: Trong bảo quản lạnh, cơ chế “tinh thể đá” ảnh hưởng thế nào đến chất lượng thịt nếu quá trình cấp đông diễn ra quá chậm?
A. Tinh thể đá nhỏ mịn, thịt ngon hơn.
B. Tinh thể đá lớn hình thành sẽ phá vỡ cấu trúc tế bào, làm thịt bị chảy dịch và mất chất dinh dưỡng khi rã đông.
C. Không ảnh hưởng gì.
D. Làm thịt chín luôn.

Câu 22: Sản phẩm “thịt mát” khác với “thịt nóng” (thịt bày bán ở chợ truyền thống ngay sau khi mổ) ở điểm nào về quy trình?
A. Thịt mát được luộc chín rồi bán.
B. Thịt mát được làm lạnh nhanh tâm thịt xuống 0-4 độ C ngay sau khi giết mổ và duy trì nhiệt độ đó suốt quá trình vận chuyển, bày bán.
C. Thịt mát là thịt đông đá.
D. Thịt mát được tẩm ướp gia vị.

Câu 23: Thiết bị “Tumbler” (máy massage thịt) trong chế biến dăm bông, xúc xích có tác dụng gì?
A. Làm sạch lông còn sót lại.
B. Thái thịt thành lát mỏng.
C. Tác động cơ học giúp gia vị thẩm thấu sâu vào trong thịt và tăng khả năng kết dính của protein.
D. Đóng gói sản phẩm.

Câu 24: Tiệt trùng UHT (Ultra High Temperature) trong chế biến sữa tươi là phương pháp xử lý nhiệt như thế nào?
A. Đun sôi 100 độ C trong 30 phút.
B. Xử lý ở nhiệt độ rất cao (135 – 140 độ C) trong thời gian cực ngắn (2 – 5 giây) rồi làm lạnh ngay.
C. Đun ở 60 độ C trong 1 tiếng.
D. Nướng sữa trên lửa.

Câu 25: Tại sao công nghệ HPP được coi là giải pháp tối ưu cho các sản phẩm xuất khẩu sang thị trường khó tính?
A. Vì nó giúp giảm giá thành sản phẩm xuống thấp nhất.
B. Vì nó đảm bảo an toàn vi sinh tuyệt đối mà không dùng phụ gia bảo quản, đáp ứng xu hướng “thực phẩm sạch” (Clean label).
C. Vì nó làm thay đổi hương vị sản phẩm theo ý muốn.
D. Vì nó giúp tăng trọng lượng sản phẩm.

Câu 26: Trong sản xuất phô mai, sau khi tách whey, khối đông (curd) cần được ép khuôn và ủ chín để làm gì?
A. Để làm khô hoàn toàn.
B. Để tạo hình dáng và màu sắc.
C. Để tiếp tục quá trình lên men, tạo hương vị đặc trưng và cấu trúc mong muốn cho từng loại phô mai.
D. Để diệt nốt vi khuẩn còn lại.

Câu 27: Khi bảo quản trứng, tại sao không nên rửa trứng bằng nước lã trước khi đưa vào kho lạnh?
A. Vì tốn nước.
B. Vì làm mất màu trứng.
C. Vì sẽ làm mất lớp màng nhầy bảo vệ tự nhiên (lớp cutin) trên vỏ, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào bên trong.
D. Vì làm trứng bị nứt.

Câu 28: Nitrit/Nitrat thường được sử dụng với lượng rất nhỏ trong chế biến xúc xích nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng độ ngọt.
B. Giữ màu đỏ hồng cho thịt và ức chế vi khuẩn Clostridium botulinum (gây ngộ độc thịt).
C. Làm chất độn tăng khối lượng.
D. Thay thế thịt nạc.

Câu 29: Ứng dụng cảm biến và IoT trong kho lạnh bảo quản thịt giúp giải quyết rủi ro gì?
A. Mất trộm thịt.
B. Giá điện tăng cao.
C. Phát hiện sự thay đổi nhiệt độ bất thường để cảnh báo kịp thời, tránh hư hỏng cả lô hàng.
D. Tự động bán hàng.

Câu 30: Phô mai Mozzarella có khả năng kéo sợi đặc trưng nhờ công đoạn chế biến nào?
A. Lên men lâu năm.
B. Phơi nắng.
C. Nhào trộn và kéo giãn khối đông trong nước nóng (pasta filata).
D. Xay nhuyễn thành bột.

×
Lấy mã và nhập vào ô dưới đây

Bạn ơi!! Ủng hộ tụi mình bằng cách làm nhiệm vụ nha <3

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận