Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 1 Có Đáp Án

Môn Học: Công Nghệ 11
Trường: Trường THPT Trần Hưng Đạo
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Nguyễn Thị Thu Hà
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 1 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức cơ bản của bài 1 như khái niệm về ngành chăn nuôi, vai trò của chăn nuôi trong đời sống – kinh tế, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Nguyễn Thị Thu Hà – giáo viên Công nghệ Trường THPT Trần Hưng Đạo (TP. Nam Định), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện đúng trọng tâm và hiệu quả.

Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ vai trò của con giống, thức ăn, chuồng trại, vệ sinh phòng bệnh và ứng dụng kỹ thuật vào quá trình chăn nuôi. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu quan trọng giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều

Bài 1: Chăn nuôi trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

Câu 1: Một trong những vai trò quan trọng nhất của chăn nuôi đối với đời sống con người là cung cấp nguồn thực phẩm giàu
A. chất xơ và vitamin.
B. tinh bột và đường.
C. protein và lipid.
D. khoáng chất và nước.

Câu 2: Công nghệ nào sau đây được coi là đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 ứng dụng trong chăn nuôi?
A. Công nghệ cày kéo truyền thống.
B. Công nghệ Internet vạn vật (IoT).
C. Công nghệ ủ phân thủ công.
D. Công nghệ chăn thả tự nhiên.

Câu 3: Trong các ý sau, đâu không phải là vai trò của chăn nuôi trong bối cảnh hiện nay?
A. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
B. Cung cấp sức kéo chính cho giao thông vận tải hiện đại.
C. Cung cấp thực phẩm dinh dưỡng cao cho con người.
D. Cung cấp động vật phục vụ nghiên cứu khoa học.

Câu 4: Để giám sát sức khỏe đàn bò sữa quy mô lớn 24/7 mà không cần nhân công trực tiếp kiểm tra từng con, chủ trang trại nên áp dụng công nghệ nào?
A. Gắn thẻ tai hoặc vòng cổ thông minh có cảm biến.
B. Xây dựng hàng rào bê tông kiên cố quanh chuồng.
C. Tăng số lượng người bảo vệ canh gác chuồng.
D. Sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao.

Câu 5: Khi hệ thống cảm biến trong chuồng nuôi đo được nhiệt độ vượt quá 35 độ C, hệ thống điều khiển trung tâm sẽ tự động kích hoạt thiết bị nào?
A. Hệ thống đèn sưởi ấm.
B. Robot đẩy thức ăn.
C. Hệ thống quạt thông gió và giàn mát.
D. Máy vắt sữa tự động.

Câu 6: Việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong chăn nuôi chủ yếu giải quyết vấn đề gì cho người tiêu dùng?
A. Giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất.
B. Tăng hương vị và độ béo của thịt.
C. Truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin sản phẩm.
D. Kéo dài thời gian bảo quản thịt tươi sống.

Câu 7: Một trang trại lợn muốn ngăn chặn triệt để mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập và kiểm soát tốt tiểu khí hậu thì nên chọn mô hình chuồng nuôi nào?
A. Chuồng hở hoàn toàn, đón gió tự nhiên.
B. Chuồng nuôi bán chăn thả có sân chơi.
C. Chuồng kín với hệ thống kiểm soát môi trường tự động.
D. Chuồng tạm bợ bằng vật liệu tre nứa đơn giản.

Câu 8: Trong công nghệ chăn nuôi 4.0, “trí tuệ nhân tạo (AI)” thường được ứng dụng để làm gì?
A. Phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định chăm sóc, nuôi dưỡng.
B. Thay thế hoàn toàn vai trò của người chủ trang trại.
C. Sản xuất trực tiếp ra thức ăn chăn nuôi từ không khí.
D. Vận chuyển vật nuôi thủ công từ chuồng này sang chuồng khác.

Câu 9: Ngành công nghiệp thời trang và mỹ phẩm liên quan đến chăn nuôi thông qua việc sử dụng nguồn nguyên liệu nào?
A. Thịt và sữa.
B. Phân bón hữu cơ.
C. Da, lông, sừng, móng.
D. Sức kéo của vật nuôi.

Câu 10: Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng robot vắt sữa tự động so với vắt sữa thủ công là gì?
A. Robot có thể vắt sữa liên tục, đảm bảo vệ sinh và phân tích chất lượng sữa ngay lập tức.
B. Robot có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhiều so với thuê nhân công.
C. Robot không tiêu tốn điện năng trong quá trình vận hành.
D. Robot giúp tăng hàm lượng đường trong sữa bò.

Câu 11: Để xử lý chất thải chăn nuôi tạo ra nguồn khí đốt phục vụ sinh hoạt và phát điện, công nghệ phù hợp nhất là
A. ủ phân compost (ủ háo khí).
B. công nghệ khí sinh học (biogas).
C. phơi khô phân tự nhiên.
D. nuôi trùn quế xử lý phân.

Câu 12: Ứng dụng công nghệ sinh học trong việc bảo tồn các giống vật nuôi bản địa quý hiếm thường được thực hiện thông qua hình thức nào?
A. Nuôi dưỡng tự nhiên tại các hộ gia đình nhỏ lẻ.
B. Lưu giữ tinh trùng, phôi trong điều kiện lạnh sâu (ngân hàng gene).
C. Lai tạo với các giống ngoại nhập để thay đổi kiểu hình.
D. Nhân giống hàng loạt để bán ra thị trường tự do.

Câu 13: Khi nói về “chăn nuôi bền vững”, yếu tố nào sau đây được chú trọng hàng đầu bên cạnh hiệu quả kinh tế?
A. Khai thác tối đa sức lực vật nuôi đến khi kiệt sức.
B. Sử dụng nhiều thuốc kháng sinh để phòng bệnh.
C. Bảo vệ môi trường, an toàn sinh học và đối xử nhân đạo với vật nuôi.
D. Mở rộng diện tích chăn nuôi bất chấp quy hoạch.

Câu 14: Một người lao động muốn làm việc trong trang trại chăn nuôi công nghệ cao cần phải trang bị kĩ năng nào?
A. Chỉ cần có sức khỏe tốt để lao động chân tay.
B. Kĩ năng vận hành, điều khiển thiết bị máy móc, công nghệ hiện đại.
C. Kĩ năng săn bắn và hái lượm truyền thống.
D. Kĩ năng chế biến món ăn từ sản phẩm chăn nuôi.

Câu 15: Tại sao trong chăn nuôi hiện đại, việc sử dụng máng ăn, máng uống tự động lại được khuyến khích?
A. Để vật nuôi ăn uống tùy thích không theo định lượng.
B. Giảm lãng phí thức ăn, nước uống và tiết kiệm nhân công.
C. Để tăng tính thẩm mỹ cho chuồng trại.
D. Để thay thế hoàn toàn thức ăn công nghiệp bằng thức ăn tự nhiên.

Câu 16: Hình ảnh các thiết bị bay không người lái (drone) xuất hiện trong chăn nuôi hiện đại thường dùng để làm gì?
A. Vận chuyển gia súc đi tiêu thụ.
B. Giám sát đàn vật nuôi trên đồng cỏ rộng lớn.
C. Phun nước tắm cho vật nuôi trong chuồng kín.
D. Thay thế quạt thông gió trong chuồng.

Câu 17: Hệ thống tưới mái tự động trong chuồng nuôi có vai trò chính là
A. cung cấp nước uống cho vật nuôi.
B. làm sạch mái chuồng để tăng độ bền.
C. giảm nhiệt độ chuồng nuôi khi trời nắng nóng.
D. tưới cây trồng xung quanh chuồng trại.

Câu 18: Việc sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR) trong chăn nuôi bò sữa công nghệ cao giúp
A. bò sữa tự chọn loại cỏ mình thích ăn nhất.
B. giảm chi phí chế biến thức ăn xuống mức 0.
C. đảm bảo cân đối dinh dưỡng, ổn định độ pH dạ cỏ và tăng năng suất sữa.
D. bò sữa giảm lượng nước uống tiêu thụ hàng ngày.

Câu 19: Để phát hiện sớm dịch bệnh trong đàn gia cầm hàng nghìn con, công nghệ nào dưới đây hỗ trợ hiệu quả nhất?
A. Camera cảm biến nhiệt (thermal camera) phát hiện con vật bị sốt.
B. Sử dụng sổ sách ghi chép thủ công hàng ngày.
C. Quan sát bằng mắt thường từng con một.
D. Đếm số lượng gia cầm mỗi buổi sáng.

Câu 20: Ứng dụng công nghệ gene (như chỉnh sửa gene, chọn lọc marker phân tử) trong chăn nuôi nhằm mục đích chính là
A. tạo ra vật nuôi có ngoại hình kỳ dị để làm cảnh.
B. chọn lọc, tạo ra giống có năng suất cao, chất lượng tốt, kháng bệnh.
C. làm cho vật nuôi mất khả năng sinh sản.
D. giảm kích thước vật nuôi để tiết kiệm diện tích chuồng.

Câu 21: Một trong những đóng góp của chăn nuôi đối với trồng trọt theo hướng nông nghiệp tuần hoàn là
A. cung cấp nguồn phân bón hữu cơ chất lượng cao.
B. tiêu thụ hết các loại nông sản hư hỏng.
C. cạnh tranh nguồn nước tưới tiêu.
D. cung cấp sức kéo thay thế máy cày.

Câu 22: Trong các thiết bị sau, thiết bị nào không thuộc hệ thống thu gom và xử lý chất thải tự động?
A. Máy cào phân (scraper).
B. Hệ thống bơm chất thải lỏng.
C. Máy ép tách phân (separator).
D. Máy nghiền thức ăn hạt.

Câu 23: Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô lớn nhằm mục đích gì?
A. Dễ dàng áp dụng khoa học công nghệ và kiểm soát dịch bệnh.
B. Chia nhỏ rủi ro cho nhiều hộ gia đình.
C. Giảm áp lực lên hệ thống xử lý chất thải tập trung.
D. Tăng cường sử dụng lao động thủ công giá rẻ.

Câu 24: Việc sử dụng “khẩu phần ăn chính xác” được tính toán bởi phần mềm chuyên dụng giúp
A. vật nuôi luôn cảm thấy no bụng dù thiếu chất.
B. tối ưu hóa chi phí thức ăn và giảm thải nitơ, phospho ra môi trường.
C. người nuôi không cần quan tâm đến nguyên liệu đầu vào.
D. vật nuôi tăng trọng lượng mỡ thay vì nạc.

Câu 25: Trong bối cảnh 4.0, vai trò của “bác sĩ thú y” thay đổi như thế nào?
A. Chỉ đến chữa bệnh khi vật nuôi đã chết.
B. Chuyển sang làm công việc hành chính văn phòng.
C. Tư vấn phòng bệnh từ xa và sử dụng dữ liệu để chẩn đoán sớm.
D. Trực tiếp chăn thả vật nuôi thay cho công nhân.

Câu 26: Việc áp dụng quy trình chăn nuôi theo chuỗi khép kín (Feed – Farm – Food) mang lại lợi ích gì lớn nhất?
A. Giảm chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Kiểm soát chất lượng toàn diện, đảm bảo an toàn thực phẩm.
C. Loại bỏ hoàn toàn vai trò của các thương lái trung gian.
D. Giúp người chăn nuôi không cần quan tâm đến thị trường tiêu thụ.

Câu 27: Yếu tố “Internet kết nối vạn vật (IoT)” trong mô hình trang trại thông minh được hiểu là
A. mọi người trong trang trại đều dùng điện thoại thông minh.
B. các thiết bị, cảm biến, máy móc được kết nối mạng để thu thập và trao đổi dữ liệu.
C. trang trại có phủ sóng wifi miễn phí cho khách tham quan.
D. việc bán hàng chỉ thực hiện qua mạng internet.

Câu 28: Một nhà đầu tư đang cân nhắc giữa mô hình chăn nuôi truyền thống và mô hình công nghệ cao. Dù vốn đầu tư ban đầu lớn, họ vẫn chọn công nghệ cao vì lí do chủ yếu nào?
A. Để khoa trương thanh thế với đối thủ cạnh tranh.
B. Hiệu quả kinh tế lâu dài, năng suất vượt trội và giảm rủi ro dịch bệnh.
C. Để được hưởng các chính sách vay vốn ưu đãi mà không cần sản xuất.
D. Vì mô hình này sử dụng nhiều lao động, giúp giải quyết việc làm địa phương.

Câu 29: Nếu một trang trại bò sữa muốn xuất khẩu sữa sang thị trường Châu Âu, ngoài chất lượng sữa, họ cần đặc biệt chú trọng ứng dụng công nghệ nào để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về nguồn gốc?
A. Công nghệ thụ tinh nhân tạo giới tính.
B. Công nghệ truy xuất nguồn gốc điện tử (Blockchain/QR code).
C. Công nghệ ủ chua thức ăn thô xanh.
D. Công nghệ làm mát chuồng trại bằng nước.

Câu 30: Đối mặt với thách thức dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như cúm gia cầm, dịch tả lợn Châu Phi), giải pháp công nghệ nào được coi là “lá chắn” hiệu quả nhất cho các trang trại lớn?
A. Xây dựng chuồng trại hở để thông thoáng khí tự nhiên.
B. Sử dụng kháng sinh liều cao trộn vào thức ăn hàng ngày.
C. Thiết lập hệ thống an toàn sinh học đa tầng kết hợp giám sát dịch tễ bằng công nghệ số.
D. Tiêu hủy toàn bộ đàn ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ mà không cần xét nghiệm.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận