Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 17 là nội dung thuộc môn Địa lí 11, tập trung vào chủ đề “Kinh tế Hoa Kỳ” trong chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Địa lí 11 Cánh Diều, phục vụ mục đích ôn tập cho học sinh Trường THPT Trần Hưng Đạo, do cô giáo Nguyễn Mai Phương biên soạn năm 2024. Nội dung bám sát kiến thức về cơ cấu ngành kinh tế, thế mạnh kinh tế Hoa Kỳ, sự phân bố công nghiệp – nông nghiệp và các trung tâm kinh tế lớn. Bài viết cũng tích hợp thông tin từ hệ thống luyện tập trực tuyến detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh có thêm nguồn tham khảo hữu ích.
Trắc nghiệm Địa 11 là hình thức hiệu quả giúp học sinh củng cố kiến thức về nền kinh tế Hoa Kỳ, hỗ trợ nắm chắc những đặc điểm quan trọng như sự phát triển vượt trội của công nghiệp, dịch vụ và các vùng kinh tế trọng điểm. Bộ câu hỏi được sắp xếp theo các mức độ nhận biết – thông hiểu – vận dụng, phù hợp để luyện tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi học sinh làm bài trên detracnghiem.edu.vn, hệ thống sẽ cung cấp thống kê kết quả và gợi ý cải thiện năng lực. Đây là nguồn tài liệu lý tưởng dành cho học sinh đang ôn tập Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 17
Bài 17. Kinh tế Hoa Kỳ
Câu 1: Nền kinh tế Hoa Kỳ có quy mô GDP đứng ở vị trí nào trên thế giới hiện nay?
A. Đứng đầu thế giới.
B. Đứng thứ hai thế giới.
C. Đứng thứ ba thế giới.
D. Đứng thứ tư thế giới.
Câu 2: Trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ, khu vực kinh tế nào chiếm tỉ trọng cao nhất?
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản.
B. Công nghiệp và xây dựng.
C. Dịch vụ.
D. Thuế sản phẩm trừ trợ cấp.
Câu 3: Hoạt động công nghiệp truyền thống của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
A. Vùng phía Tây.
B. Vùng Đông Bắc.
C. Vùng phía Nam.
D. Vùng Trung tâm.
Câu 4: Nguyên nhân chủ yếu nào giúp ngành dịch vụ của Hoa Kỳ phát triển mạnh và chiếm tỉ trọng cao trong GDP?
A. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng.
B. Dân số đông và nguồn lao động phổ thông dồi dào.
C. Hệ thống giao thông vận tải đường thủy phát triển.
D. Nền kinh tế phát triển cao và nhu cầu đời sống lớn.
Câu 5: Đặc điểm nổi bật nhất của nền nông nghiệp Hoa Kỳ là
A. sử dụng nhiều lao động thủ công trong sản xuất.
B. nền nông nghiệp hàng hóa, quy mô lớn và hiện đại.
C. chủ yếu sản xuất để phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa.
D. ít chịu ảnh hưởng của các loại thiên tai, bão lũ.
Câu 6: Sự dịch chuyển vốn và lao động từ vùng Đông Bắc xuống vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương chủ yếu do
A. vùng Đông Bắc đã cạn kiệt hoàn toàn tài nguyên.
B. sự thay đổi về khí hậu khiến vùng Đông Bắc quá lạnh.
C. sự xuất hiện của các ngành công nghệ cao và thị trường mới.
D. chính sách bắt buộc di dân của chính phủ Hoa Kỳ.
Câu 7: Hệ thống giao thông vận tải của Hoa Kỳ có đặc điểm nào sau đây?
A. Hiện đại và hoàn thiện bậc nhất thế giới.
B. Chỉ chú trọng phát triển đường sắt và đường biển.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào vận tải đường sông.
D. Còn lạc hậu so với các nước châu Âu.
Câu 8: Trong hoạt động ngoại thương, Hoa Kỳ thường xuyên nằm trong tình trạng
A. xuất siêu với giá trị rất lớn.
B. cán cân xuất nhập khẩu luôn cân bằng.
C. chỉ xuất khẩu, không nhập khẩu hàng hóa.
D. nhập siêu với giá trị lớn.
Câu 9: “Thung lũng Si-li-côn” (Silicon Valley) nổi tiếng thế giới nằm ở bang nào của Hoa Kỳ?
A. Ca-li-pho-ni-a.
B. Oa-sinh-tơn.
C. Niu Y-oóc.
D. Tếch-dát.
Câu 10: Để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, công nghiệp năng lượng Hoa Kỳ đang đẩy mạnh phát triển
A. nhiệt điện chạy bằng than đá.
B. thủy điện trên các sông nhỏ.
C. năng lượng tái tạo (gió, mặt trời).
D. nhiệt điện chạy bằng dầu mỏ.
Câu 11: Các vùng chuyên canh nông nghiệp lớn của Hoa Kỳ thường được phân bố dựa trên
A. mật độ dân số của từng bang.
B. điều kiện sinh thái nông nghiệp từng vùng.
C. yêu cầu của thị trường xuất khẩu châu Á.
D. vị trí của các cảng biển lớn.
Câu 12: Ngành ngân hàng và tài chính của Hoa Kỳ có vai trò như thế nào đối với thế giới?
A. Chỉ hoạt động trong phạm vi khu vực Bắc Mỹ.
B. Ít có ảnh hưởng đến các thị trường mới nổi.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường châu Âu.
D. Có quy mô toàn cầu và ảnh hưởng rất lớn.
Câu 13: Yếu tố tự nhiên nào tạo thuận lợi để Hoa Kỳ phát triển đa dạng các loại hình du lịch?
A. Cảnh quan thiên nhiên phong phú, phân hóa đa dạng.
B. Địa hình chủ yếu là đồng bằng bằng phẳng.
C. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa trên toàn lãnh thổ.
D. Mạng lưới sông ngòi ngắn và dốc ở khắp nơi.
Câu 14: Nguyên nhân chính khiến tỷ trọng ngành công nghiệp trong GDP của Hoa Kỳ có xu hướng giảm là do
A. sản xuất công nghiệp bị đình trệ, không phát triển.
B. thiếu hụt nguồn nguyên liệu và năng lượng.
C. sự tăng trưởng rất nhanh của ngành dịch vụ.
D. chuyển hết nhà máy sản xuất sang nước ngoài.
Câu 15: Các ngành công nghiệp hiện đại như điện tử – tin học, hàng không – vũ trụ của Hoa Kỳ tập trung nhiều nhất ở
A. vùng đồng bằng Trung tâm và Ngũ Hồ.
B. vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương.
C. vùng núi A-pa-lat và ven Đại Tây Dương.
D. vùng biên giới giáp với Ca-na-đa.
Câu 16: Các công ty xuyên quốc gia (MNCs) của Hoa Kỳ có đặc điểm nào sau đây?
A. Nắm giữ tài sản và chi phối nền kinh tế nhiều nước.
B. Chỉ hoạt động kinh doanh trong nội địa Hoa Kỳ.
C. Quy mô nhỏ và năng lực cạnh tranh thấp.
D. Chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
Câu 17: Số lượng lao động hoạt động trong ngành nông nghiệp Hoa Kỳ hiện nay có đặc điểm là
A. rất đông, chiếm hơn 50% dân số.
B. tăng nhanh do mở rộng diện tích.
C. ổn định, không tăng cũng không giảm.
D. chiếm tỉ lệ rất nhỏ trong tổng lao động.
Câu 18: Đối tác thương mại chủ yếu của Hoa Kỳ là các quốc gia và khu vực nào?
A. Các nước châu Phi và khu vực Nam Á.
B. Ca-na-đa, Mê-hi-cô, EU, Trung Quốc, Nhật Bản.
C. Các nước Đông Âu và khu vực Trung Đông.
D. Khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương.
Câu 19: Ngành hàng không dân dụng của Hoa Kỳ phát triển mạnh chủ yếu nhờ vào
A. địa hình bằng phẳng dễ xây sân bay.
B. giá vé máy bay rẻ hơn đi tàu hỏa.
C. diện tích lãnh thổ rộng lớn và nhu cầu di chuyển cao.
D. không có hệ thống đường sắt quốc gia.
Câu 20: Vùng “Vành đai Mặt Trời” (Sun Belt) là tên gọi để chỉ khu vực phát triển năng động nào của Hoa Kỳ?
A. Vùng phía Nam và phía Tây.
B. Vùng Đông Bắc và Ngũ Hồ.
C. Vùng Trung tâm và phía Bắc.
D. Vùng ven biển Đại Tây Dương.
Câu 21: Hoạt động lâm nghiệp của Hoa Kỳ phát triển mạnh nhất ở khu vực nào?
A. Đồng bằng ven vịnh Mê-hi-cô.
B. Các bang vùng Ngũ Hồ.
C. Hoang mạc và bán hoang mạc.
D. Vùng núi Rốc-ki và Tây Bắc.
Câu 22: Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây là thế mạnh nổi bật của nông nghiệp Hoa Kỳ?
A. Lúa gạo, cà phê, cao su.
B. Chè, hạt tiêu, điều.
C. Lúa mì, ngô, đỗ tương.
D. Cừu, len, lông thú.
Câu 23: Hệ thống sông ngòi và kênh đào (đặc biệt là sông mixixipi) có vai trò quan trọng trong việc
A. phát triển du lịch biển đảo.
B. vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn với chi phí rẻ.
C. cung cấp nước cho các nhà máy điện hạt nhân.
D. nuôi trồng thủy sản nước mặn.
Câu 24: Ngành bưu chính viễn thông của Hoa Kỳ có đặc điểm nào sau đây?
A. Nhiều vệ tinh và hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
B. Chủ yếu sử dụng mạng lưới dây cáp đồng cũ.
C. Chỉ phục vụ cho mục đích quân sự, quốc phòng.
D. Hạn chế cung cấp dịch vụ internet cho người dân.
Câu 25: Trong nông nghiệp Hoa Kỳ, các trang trại chăn nuôi gia súc lớn tập trung chủ yếu ở
A. các đồng bằng phù sa ven biển.
B. vùng núi cao phía Đông.
C. phía Tây, nơi có các đồng cỏ rộng lớn.
D. khu vực rừng lá kim phía Bắc.
Câu 26: Trung tâm công nghiệp hàng không – vũ trụ lớn hàng đầu thế giới của Hoa Kỳ đặt tại thành phố nào?
A. Niu Y-oóc.
B. Chi-ca-gô.
C. Đit-roi.
D. Hiu-xtơn.
Câu 27: Ngành đánh bắt hải sản của Hoa Kỳ phát triển mạnh nhờ vào điều kiện nào?
A. Có nhiều sông lớn chảy qua lãnh thổ.
B. Tiếp giáp hai đại dương lớn với ngư trường rộng.
C. Nuôi trồng thủy sản trong nhà kính phát triển.
D. Nhập khẩu nguồn cá giống từ nước ngoài.
Câu 28: Mặc dù là cường quốc xuất khẩu, Hoa Kỳ vẫn là nước nhập siêu lớn. Nguyên nhân sâu xa chủ yếu là do
A. hàng hóa sản xuất tại Mỹ có chất lượng kém hơn hàng nhập khẩu.
B. chính sách thuế quan của Mỹ khuyến khích nhập khẩu hơn xuất khẩu.
C. nhu cầu tiêu dùng nội địa quá lớn và đồng USD là đồng tiền thanh toán quốc tế.
D. nền công nghiệp Hoa Kỳ đã bị suy thoái hoàn toàn.
Câu 29: Mối quan hệ giữa sự già hóa dân số và sự phát triển mạnh của ngành dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe tại Hoa Kỳ thể hiện điều gì?
A. Sự bất cập trong hệ thống an sinh xã hội.
B. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế để đáp ứng nhu cầu xã hội.
C. Sự suy giảm sức hút của các ngành sản xuất vật chất.
D. Sự lãng phí nguồn lực lao động trẻ.
Câu 30: Việc Hoa Kỳ chuyển hướng tập trung kinh tế sang khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã tác động mạnh nhất đến sự phát triển của vùng nào?
A. Vùng ven biển phía Tây.
B. Vùng Đông Bắc.
C. Vùng Trung tâm.
D. Vùng ven vịnh Mê-hi-cô.
