Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 16 Online Có Đáp Án

Môn Học: Địa lí 11
Trường: Trường THPT Lê Quý Đôn
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Phạm Minh Hoàng
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều Bài 16 là nội dung thuộc môn Địa lí 11, xoay quanh chủ đề “Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên và dân cư, xã hội Hoa Kỳ”. Bộ đề được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm môn Địa lí 11 Cánh Diều, phục vụ mục tiêu ôn tập cho học sinh Trường THPT Lê Quý Đôn, do thầy Phạm Minh Hoàng biên soạn năm 2024. Nội dung bám sát sách giáo khoa Cánh Diều, giúp học sinh nắm chắc đặc điểm không gian lãnh thổ, khí hậu, tài nguyên và nhân khẩu Hoa Kỳ. Bộ đề cũng được tích hợp luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh dễ dàng truy cập và ôn luyện mọi lúc.

Trắc nghiệm Địa 11 đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức nền tảng về tự nhiên và xã hội Hoa Kỳ, hỗ trợ học sinh hình thành tư duy tổng hợp theo yêu cầu của chương trình Cánh Diều. Hệ thống câu hỏi được xây dựng theo mức độ từ cơ bản đến vận dụng, phù hợp cho luyện tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi tham gia làm bài trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ học tập, đánh giá điểm mạnh – yếu và nâng cao hiệu quả ôn tập. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị vững vàng cho môn học Địa lí Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Địa 11 Cánh Diều

Bài 16. Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên và dân cư, xã hội Hoa Kỳ

Câu 1: Lãnh thổ Hoa Kỳ bao gồm ba bộ phận chính là
A. phần trung tâm Bắc Mỹ, quần đảo Ha-oai và đảo Grin-len.
B. phần ở trung tâm Bắc Mỹ, bán đảo A-lát-xca và quần đảo Ha-oai.
C. bán đảo A-lát-xca, quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti.
D. phần trung tâm Bắc Mỹ, bán đảo Phlo-ri-đa và quần đảo Ha-oai.

Câu 2: Hoa Kỳ tiếp giáp với hai đại dương lớn nào sau đây?
A. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
B. Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.
C. Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
D. Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

Câu 3: Về quy mô dân số, Hoa Kỳ là quốc gia đứng thứ mấy trên thế giới (năm 2020)?
A. Thứ nhất.
B. Thứ hai.
C. Thứ ba.
D. Thứ tư.

Câu 4: Vị trí địa lí của Hoa Kỳ có thuận lợi chủ yếu nào sau đây cho phát triển kinh tế?
A. Nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới, nóng ẩm quanh năm.
B. Giao lưu thuận lợi với các nền kinh tế lớn qua đường biển.
C. Tránh được tất cả các loại thiên tai và biến đổi khí hậu.
D. Tiếp giáp với nhiều quốc gia có nền kinh tế chậm phát triển.

Câu 5: Đặc điểm nổi bật của địa hình vùng phía Tây Hoa Kỳ (hệ thống Coóc-đi-e) là
A. các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên.
B. các đồng bằng phù sa màu mỡ ven biển rộng lớn.
C. các dãy núi già thấp, sườn thoải, giàu khoáng sản than.
D. địa hình bán bình nguyên với nhiều đồi thấp.

Câu 6: Khí hậu ở vùng Trung tâm Hoa Kỳ có sự phân hóa như thế nào?
A. Khô hạn ở phía đông, ẩm ướt ở phía tây.
B. Thay đổi từ khí hậu nhiệt đới ở phía bắc xuống ôn đới ở phía nam.
C. Thay đổi từ ôn đới ở phía bắc xuống cận nhiệt đới ở phía nam.
D. Đồng nhất là khí hậu ôn đới lục địa khô hạn.

Câu 7: Tài nguyên khoáng sản chủ yếu ở vùng phía Đông Hoa Kỳ (dãy A-pa-lat) là
A. dầu mỏ và khí đốt.
B. vàng và kim cương.
C. than đá và quặng sắt.
D. kim loại màu và đất hiếm.

Câu 8: Sông ngòi ở vùng Trung tâm Hoa Kỳ có vai trò quan trọng nhất là
A. cung cấp tiềm năng thủy điện lớn nhất cả nước.
B. bồi đắp phù sa cho đồng bằng và giá trị giao thông vận tải.
C. điều hòa khí hậu cho các vùng hoang mạc phía Tây.
D. nơi nuôi trồng thủy sản nước mặn chủ lực.

Câu 9: Dân cư Hoa Kỳ có nguồn gốc chủ yếu từ
A. người bản địa (Anh-điêng).
B. người châu Á di cư sang.
C. người nhập cư từ các châu lục khác.
D. người châu Phi bị đưa sang làm nô lệ.

Câu 10: Nhập cư mang lại lợi ích chủ yếu nào sau đây cho kinh tế Hoa Kỳ?
A. Giảm chi phí cho các dịch vụ an sinh xã hội.
B. Cung cấp nguồn lao động dồi dào và tri thức lớn.
C. Làm giảm sự đa dạng về văn hóa và chủng tộc.
D. Giải quyết triệt để tình trạng thất nghiệp trong nước.

Câu 11: Tại sao vùng phía Tây Hoa Kỳ có khí hậu khô hạn, hình thành nhiều hoang mạc?
A. Do nằm quá xa biển, không chịu ảnh hưởng của đại dương.
B. Do các dãy núi cao chắn gió ẩm từ Thái Bình Dương thổi vào.
C. Do chịu ảnh hưởng mạnh của dòng biển lạnh Ca-li-pho-ni-a.
D. Do địa hình thấp trũng, gió mùa không thể hoạt động.

Câu 12: Sự phân bố dân cư Hoa Kỳ hiện nay có xu hướng thay đổi như thế nào?
A. Di chuyển từ các vùng ven biển vào sâu trong nội địa.
B. Tập trung ngày càng đông đúc tại vùng Đông Bắc.
C. Di chuyển từ các đô thị về các vùng nông thôn hẻo lánh.
D. Di chuyển từ vùng Đông Bắc xuống phía Nam và ven Thái Bình Dương.

Câu 13: Nguyên nhân chính khiến vùng Đông Bắc Hoa Kỳ có mật độ dân số cao nhất cả nước là
A. tài nguyên khoáng sản giàu có nhất.
B. khí hậu nhiệt đới thuận lợi cho sinh sống.
C. lịch sử khai thác lãnh thổ sớm và kinh tế phát triển.
D. địa hình hoàn toàn là đồng bằng bằng phẳng.

Câu 14: Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng về tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Hoa Kỳ?
A. Rất cao do không thực hiện chính sách dân số.
B. Thấp và có xu hướng giảm.
C. Cao hơn mức trung bình của các nước đang phát triển.
D. Ổn định ở mức cao trong nhiều thập kỷ qua.

Câu 15: Bán đảo A-lát-xca có thế mạnh nổi bật về tài nguyên nào?
A. Đất phù sa màu mỡ để trồng lúa.
B. Rừng nhiệt đới và cây công nghiệp.
C. Dầu mỏ, khí tự nhiên và thủy hải sản.
D. Năng lượng mặt trời và điện gió.

Câu 16: Quần đảo Ha-oai nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn nhất về
A. trồng cây lương thực ôn đới.
B. khai thác than đá và quặng sắt.
C. du lịch và hải sản.
D. công nghiệp luyện kim đen.

Câu 17: Hệ thống Ngũ Hồ nằm ở biên giới Hoa Kỳ và Ca-na-đa có giá trị lớn về
A. giao thông đường thủy và cung cấp nước ngọt.
B. khai thác dầu khí dưới lòng hồ.
C. phát triển du lịch biển đảo.
D. ngăn chặn sự xâm nhập mặn từ biển.

Câu 18: Thành phần dân cư đa dạng về chủng tộc và dân tộc đã tạo nên đặc điểm gì cho văn hóa Hoa Kỳ?
A. Nền văn hóa đơn điệu, ít bản sắc.
B. Mâu thuẫn gay gắt không thể hòa giải.
C. Nền văn hóa phong phú, đa dạng và năng động.
D. Sự áp đặt văn hóa của người bản địa lên người nhập cư.

Câu 19: Tỉ lệ dân thành thị của Hoa Kỳ cao chủ yếu do
A. nông nghiệp kém phát triển, người dân bỏ ra phố.
B. diện tích đất ở nông thôn quá chật hẹp.
C. chính sách ép buộc di dân của nhà nước.
D. quá trình công nghiệp hóa và dịch vụ hóa diễn ra mạnh mẽ.

Câu 20: Tài nguyên rừng của Hoa Kỳ phân bố chủ yếu ở đâu?
A. Vùng đồng bằng trung tâm và bán đảo Phlo-ri-đa.
B. Vùng núi phía Tây và bán đảo A-lát-xca.
C. Vùng ven biển phía Nam và quần đảo Ha-oai.
D. Vùng hoang mạc và bán hoang mạc.

Câu 21: Già hóa dân số đặt ra thách thức gì cho xã hội Hoa Kỳ?
A. Thiếu hụt lao động phổ thông trong tương lai gần.
B. Dư thừa quá nhiều lao động trẻ tuổi.
C. Chi phí cho phúc lợi xã hội và chăm sóc sức khỏe tăng cao.
D. Giảm nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm dịch vụ.

Câu 22: Vùng đồng bằng ven vịnh Mê-hi-cô thuận lợi để phát triển loại cây trồng nào?
A. Lúa mì và củ cải đường.
B. Cây dược liệu và cây ăn quả ôn đới.
C. Cây công nghiệp nhiệt đới và cây ăn quả.
D. Rừng lá kim và đồng cỏ chăn nuôi.

Câu 23: Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế ở vùng phía Tây Hoa Kỳ là
A. địa hình hiểm trở và khí hậu khô hạn.
B. thường xuyên xảy ra bão nhiệt đới và lụt lội.
C. thiếu tài nguyên khoáng sản kim loại.
D. đất đai nghèo dinh dưỡng, bị nhiễm phèn mặn.

Câu 24: Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sống trong các đô thị có quy mô như thế nào?
A. Các siêu đô thị trên 10 triệu dân.
B. Các thành phố nhỏ dưới 100 nghìn dân.
C. Các đô thị vừa và nhỏ, vệ tinh xung quanh thành phố lớn.
D. Tập trung hoàn toàn vào thủ đô Oa-sinh-tơn.

Câu 25: Một trong những vấn đề xã hội quan trọng mà Hoa Kỳ đang đối mặt là
A. tỉ lệ người biết chữ thấp dưới mức trung bình thế giới.
B. thiếu lương thực, thực phẩm cho người dân.
C. sự chênh lệch giàu nghèo giữa các tầng lớp dân cư.
D. sự chênh lệch giàu nghèo và phân biệt chủng tộc.

Câu 26: Khí hậu ôn đới hải dương ở ven biển phía Tây Hoa Kỳ tạo điều kiện thuận lợi cho
A. phát triển rừng lá rộng và rừng hỗn hợp.
B. hình thành các hoang mạc cát rộng lớn.
C. trồng cây lúa nước và cao su.
D. phát triển đồng cỏ chăn nuôi gia súc lớn.

Câu 27: Yếu tố nào giúp Hoa Kỳ có nguồn lao động chất lượng cao hàng đầu thế giới?
A. Dân số đông nhất thế giới.
B. Hệ thống giáo dục tiên tiến và thu hút nhân tài.
C. Hệ thống giáo dục tốt và chính sách nhập cư “chất xám”.
D. Người dân bản địa có chỉ số IQ cao hơn các nơi khác.

Câu 28: Sự chuyển dịch dân cư từ vùng Đông Bắc (“Vành đai Tuyết”) xuống vùng phía Nam và Tây (“Vành đai Mặt Trời”) chủ yếu phản ánh điều gì về kinh tế Hoa Kỳ?
A. Sự suy thoái hoàn toàn của các ngành công nghiệp truyền thống.
B. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang các ngành công nghệ cao và dịch vụ.
C. Tình trạng biến đổi khí hậu làm vùng Đông Bắc không thể sinh sống.
D. Chính sách di dân bắt buộc để cân bằng mật độ dân số.

Câu 29: Tại sao Hoa Kỳ có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển một nền nông nghiệp hàng hóa đa dạng và quy mô lớn?
A. Nhờ có diện tích đất phèn, đất mặn lớn ven biển và nguồn nước ngầm dồi dào.
B. Nhờ sự phân hóa đa dạng của khí hậu và địa hình kết hợp với đất đai màu mỡ.
C. Nhờ nhập khẩu được nhiều giống cây trồng năng suất cao từ các nước nhiệt đới.
D. Nhờ địa hình chủ yếu là đồi núi thấp, thuận lợi cho việc chăn thả gia súc.

Câu 30: Mặc dù là cường quốc kinh tế số 1 thế giới nhưng Hoa Kỳ vẫn tồn tại sự chênh lệch mức sống lớn, nguyên nhân sâu xa là do
A. thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên để phân phối cho người dân.
B. nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào nông nghiệp lạc hậu.
C. chính sách thuế thu nhập cá nhân quá thấp đối với người nghèo.
D. cơ chế phân phối thu nhập và sự cạnh tranh gay gắt trong nền kinh tế thị trường.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận