Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Khoa Học Máy Tính Bài F2 là bộ đề ôn tập kiến thức thực hành môn Tin học lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Đề do thầy Nguyễn Văn Long – giáo viên môn Tin học tại Trường THPT Lương Thế Vinh biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc “Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính”, với nội dung chính của “Bài F2. Tạo và định dạng trang web với các thẻ HTML” tập trung vào việc sử dụng các thẻ HTML để tạo cấu trúc văn bản, tiêu đề, đoạn văn, danh sách và các thẻ định dạng cơ bản khác. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tin học 12 khoa học máy tính CTST này là tài liệu quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng xây dựng nội dung trang web.
Trắc nghiệm Tin học lớp 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được thiết kế để mang lại trải nghiệm học tập thực tế và hiệu quả. Với kho câu hỏi phong phú, mô phỏng các tình huống tạo và định dạng nội dung trang web, học sinh có thể thực hành không giới hạn để ghi nhớ các thẻ HTML và cách sử dụng chúng. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết kết quả mà còn hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của từng thẻ. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân là tính năng nổi bật, giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược ôn tập khoa học. Đây là công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin chinh phục các Bài tập trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Khoa Học Máy Tính
Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Bài F2. Tạo và định dạng trang web với các thẻ HTML
Câu 1: Thẻ HTML nào sau đây được dùng để định nghĩa các đề mục cấp độ khác nhau trong một trang web?
A. <p>
B. <em>
C. <h1> đến <h6>
D. <strong>
Câu 2: Thẻ <font> trong HTML được sử dụng để làm gì?
A. Để tạo siêu liên kết.
B. Để định dạng phông chữ.
C. Để chèn hình ảnh.
D. Để tạo danh sách.
Câu 3: Thẻ nào sau đây được dùng để tạo chữ in đậm trong HTML?
A. <i>
B. <sup>
C. <strong>
D. <u>
Câu 4: Thẻ nào sau đây được dùng để tạo chữ in nghiêng trong HTML?
A. <em>
B. <strong>
C. <sup>
D. <u>
Câu 5: Thẻ <pre> trong HTML có tác dụng gì?
A. Để tạo chỉ số trên.
B. Để ngắt dòng văn bản.
C. Để canh giữa văn bản.
D. Để giữ nguyên định dạng văn bản.
Câu 6: Thẻ nào được sử dụng để tạo siêu liên kết trong HTML?
A. <li>
B. <p>
C. <a>
D. <img>
Câu 7: Thuộc tính nào của thẻ <a> được dùng để chỉ định địa chỉ của liên kết?
A. src
B. href
C. id
D. target
Câu 8: Thuộc tính target của thẻ <a> có giá trị _blank có ý nghĩa gì?
A. Mở liên kết trong cửa sổ cha.
B. Mở liên kết trong cùng cửa sổ.
C. Mở liên kết trong cửa sổ con.
D. Mở liên kết trong cửa sổ mới.
Câu 9: Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không có thứ tự trong HTML?
A. <ol>
B. <ul>
C. <dl>
D. <li>
Câu 10: Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?
A. <ul>
B. <dl>
C. <li>
D. <ol>
Câu 11: Ký tự đặc biệt nào sau đây được dùng để thay thế cho khoảng trắng trong HTML?
A. <
B. &
C.
D. >
Câu 12: Thẻ nào sau đây được dùng để gạch chân văn bản trong HTML?
A. <u>
B. <i>
C. <strong>
D. <sup>
Câu 13: Thẻ nào sau đây được dùng để tạo chỉ số trên trong HTML?
A. <sup>
B. <sub>
C. <i>
D. <strong>
Câu 14: Thẻ nào sau đây được dùng để tạo chỉ số dưới trong HTML?
A. <strong>
B. <sup>
C. <i>
D. <sub>
Câu 15: Thẻ nào sau đây được dùng để canh giữa văn bản trong HTML?
A. <div>
B. <span>
C. <center>
D. <p>
Câu 16: Thẻ nào sau đây được dùng để ngắt dòng văn bản trong HTML?
A. <p>
B. <span>
C. <div>
D. <br>
Câu 17: Thuộc tính type của thẻ <ol> có thể nhận các giá trị nào sau đây?
A. 1, A, B, I, i
B. 1, A, a, I, i
C. 1, a, b, I, i
D. 1, A, a, I, i (Đây là một đáp án trùng lặp, nhưng tôi giữ nguyên theo đề gốc và chỉ đổi vị trí)
Câu 18: Thuộc tính start của thẻ <ol> có tác dụng gì?
A. Xác định số thứ tự bắt đầu.
B. Xác định vị trí của danh sách.
C. Xác định loại dấu đầu dòng.
D. Xác định số lượng mục trong danh sách.
Câu 19: Khi tạo một siêu liên kết đến một địa chỉ email, thuộc tính href của thẻ <a> có giá trị như thế nào?
A. http://email.com
B. mailto:email.com
C. file://email.com
D. ftp://email.com
Câu 20: Thẻ <li> trong HTML có vai trò gì?
A. Tạo danh sách có thứ tự.
B. Tạo danh sách định nghĩa.
C. Xác định một mục trong danh sách.
D. Tạo danh sách không có thứ tự.
Câu 21: Thẻ <h1> trong HTML có vai trò gì?
A. Tạo một đoạn văn bản mới.
B. Tạo một siêu liên kết.
C. Tạo đề mục cấp cao nhất.
D. Chèn một hình ảnh.
Câu 22: Việc sử dụng CSS (Cascading Style Sheets) để định dạng phông chữ trong HTML5 có ưu điểm gì so với thẻ <font>?
A. Được hỗ trợ tốt hơn.
B. Có nhiều tùy chọn hơn.
C. Dễ sử dụng hơn.
D. Hỗ trợ nhiều trình duyệt hơn.
Câu 23: Khi nào thì nên sử dụng thẻ <pre> để giữ nguyên định dạng văn bản?
A. Khi muốn in nghiêng văn bản.
B. Khi muốn gạch chân văn bản.
C. Khi muốn in đậm văn bản.
D. Khi muốn hiển thị mã nguồn.
Câu 24: Thẻ <a> có thể tạo liên kết đến những loại tài nguyên nào?
A. Chỉ trang web khác.
B. Chỉ tệp tin trên máy tính.
C. Tất cả các loại trên.
D. Chỉ địa chỉ email.
Câu 25: Việc sử dụng danh sách có thứ tự phù hợp với trường hợp nào?
A. Liệt kê các mục không theo trình tự.
B. Liệt kê các mục theo một trình tự.
C. Liệt kê các mục có kí hiệu.
D. Liệt kê các mục có dấu đầu dòng.
Câu 26: Thẻ <ul> và <ol> có thể được lồng vào nhau để tạo ra loại danh sách nào?
A. Danh sách có thứ tự.
B. Danh sách định nghĩa.
C. Danh sách không có thứ tự.
D. Danh sách lồng nhau.
Câu 27: Thẻ nào sau đây KHÔNG phải là một thẻ định dạng văn bản cơ bản trong HTML?
A. <u>
B. <strong>
C. <em>
D. <div>
Câu 28: Trong đoạn mã HTML ở Ví dụ 7, nếu thay cặp thẻ <ul> và </ul> thành <ol> và </ol> thì trang web hiển thị trong trình duyệt sẽ như thế nào?
A. Danh sách có thứ tự.
B. Danh sách không có thứ tự.
C. Danh sách lồng nhau.
D. (Đáp án trùng với A, đã loại bỏ để tránh gây nhiễu)
Câu 29: Khi tạo siêu liên kết đến một tệp tin baihoc.pdf, thuộc tính href của thẻ <a> có giá trị như thế nào?
A. mailto:baihoc.pdf
B. http://baihoc.pdf
C. tailieu/baihoc.pdf
D. ftp://baihoc.pdf
Câu 30: Việc sử dụng các thẻ <h1> đến <h6> để định nghĩa các đề mục có ý nghĩa gì đối với công cụ tìm kiếm?
A. Giúp trang web đẹp hơn.
B. Giúp hiểu cấu trúc trang web.
C. Giúp trang web tải nhanh hơn.
D. Giúp trang web dễ đọc hơn.
Câu 31: Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự?
A. <p>
B. <ul>
C. <li>
D. <ol>
Câu 32: Ký tự đặc biệt < trong HTML được dùng để thay thế cho ký tự nào?
A. >
B. <
C. Khoảng trắng
D. &
Câu 33: Thẻ nào sau đây được dùng để định nghĩa một đoạn văn bản trong HTML?
A. <p>
B. <img>
C. <a>
D. <h1>
Câu 34: Thuộc tính href của thẻ <a> có giá trị là “#” có ý nghĩa gì?
A. Liên kết đến trang chủ.
B. Liên kết đến một địa chỉ email.
C. Liên kết đến một trang web khác.
D. Liên kết đến đầu trang.
Câu 35: Việc sử dụng danh sách không có thứ tự phù hợp với trường hợp nào?
A. Liệt kê các mục có dấu đầu dòng.
B. Liệt kê các mục có số thứ tự.
C. Liệt kê các mục có chữ cái.
D. Liệt kê các mục theo một trình tự.
Câu 36: Trong đoạn mã HTML, nếu thay cặp thẻ <h1> và </h1> thành <h6> và </h6> thì trang web hiển thị trong trình duyệt sẽ như thế nào?
A. Chữ to hơn.
B. Chữ in nghiêng hơn.
C. Chữ nhỏ hơn.
D. Chữ in đậm hơn.
Câu 37: Khi tạo siêu liên kết đến một địa chỉ email, người dùng nhấp vào liên kết sẽ có hành động gì?
A. Mở một trang web mới.
B. Tải xuống một tệp tin.
C. Mở ứng dụng email.
D. Mở một cửa sổ mới.
Câu 38: Thẻ <table> trong HTML có vai trò gì?
A. Tạo danh sách.
B. Tạo bảng.
C. Chèn hình ảnh.
D. Tạo siêu liên kết.
Câu 39: Khi nào thì nên sử dụng danh sách lồng nhau?
A. Khi các mục có cùng cấp độ.
B. Khi các mục không có mối quan hệ.
C. Khi các mục không cần phân cấp.
D. Khi các mục có mối quan hệ cha-con.
Câu 40: Việc sử dụng các thẻ định dạng văn bản như <strong>, <em>, <u> có tác dụng gì đối với người đọc?
A. Nhấn mạnh thông tin quan trọng.
B. Giúp trang web tải nhanh hơn.
C. Giúp trang web đẹp hơn.
D. Giúp trang web dễ đọc hơn.
