Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ Đề F Bài 6 (Có Đáp Án)

Môn Học: Tin học 12
Trường: THPT Đống Đa
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Hoàng Thị Lan Anh
Đối tượng thi: Học sinh 12
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh diều – Khoa học máy tính
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ Đề F Bài 6 là bộ đề ôn tập kiến thức thực hành môn Tin học lớp 12, bám sát nội dung Tin học 12 khoa học máy tính Cánh Diều. Đề do cô Hoàng Thị Lan Anh – giáo viên môn Tin học tại Trường THPT Đống Đa biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc “Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính”, với nội dung chính của “Bài 6: Tạo biểu mẫu” tập trung vào việc sử dụng các thẻ HTML để tạo các thành phần cơ bản của biểu mẫu (form) như ô nhập liệu văn bản, mật khẩu, nút chọn (radio button), hộp kiểm (checkbox), nút gửi (submit button), giúp thu thập thông tin từ người dùng. Bộ câu hỏi này là tài liệu quan trọng giúp học sinh nắm vững kỹ năng tạo giao diện tương tác.

Trắc nghiệm Tin học 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được thiết kế để mang lại trải nghiệm học tập thực tế và hiệu quả. Với kho câu hỏi phong phú, mô phỏng các tình huống tạo và thiết kế biểu mẫu, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết kết quả mà còn hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của từng thành phần biểu mẫu. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân là tính năng nổi bật, giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược ôn tập khoa học. Đây là công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Luyện thi trắc nghiệm lớp 12.

Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ Đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

Bài 6: Tạo biểu mẫu

Câu 1: Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một biểu mẫu, là nơi chứa các điều khiển nhập dữ liệu?
A. Thẻ <input>.
B. Thẻ <label>.
C. Thẻ <textarea>.
D. Thẻ <form>.

Câu 2: Thuộc tính action trong thẻ <form> có chức năng chính là gì?
A. Chỉ định tài nguyên web sẽ tiếp nhận và xử lí dữ liệu.
B. Chỉ định phương thức gửi dữ liệu đến máy chủ.
C. Chỉ định tên của biểu mẫu để tham chiếu.
D. Chỉ định giá trị mặc định cho các điều khiển.

Câu 3: Phương thức GET trong thẻ <form> gửi dữ liệu đến máy chủ bằng cách nào?
A. Gửi dữ liệu trong phần thân của yêu cầu HTTP.
B. Mã hóa dữ liệu trước khi gửi để tăng cường bảo mật.
C. Gửi dữ liệu thông qua các tham số trên URL.
D. Chỉ gửi dữ liệu khi người dùng nháy vào nút lệnh.

Câu 4: Phương thức POST trong thẻ <form> có ưu điểm gì so với phương thức GET?
A. Dữ liệu được hiển thị trên thanh địa chỉ của trình duyệt.
B. Dữ liệu được gửi đi nhanh hơn và hiệu quả hơn.
C. Không có giới hạn về dung lượng dữ liệu được gửi.
D. Dữ liệu không hiển thị trên URL và có dung lượng lớn hơn.

Câu 5: Để tạo một ô nhập liệu văn bản một dòng trong biểu mẫu, thẻ <input> cần có thuộc tính type với giá trị là gì?
A. password.
B. radio.
C. text.
D. checkbox.

Câu 6: Thuộc tính name trong các điều khiển của biểu mẫu có vai trò gì khi gửi dữ liệu?
A. Chỉ định nhãn hiển thị cho điều khiển trên trang web.
B. Đặt tên cho điều khiển để máy chủ nhận diện dữ liệu.
C. Chỉ định giá trị mặc định của điều khiển khi tải trang.
D. Chỉ định loại dữ liệu mà người dùng có thể nhập vào.

Câu 7: Để tạo một vùng nhập liệu văn bản nhiều dòng, thẻ nào sau đây được sử dụng?
A. <input type="multiline">.
B. <input type="text">.
C. <textfield>.
D. <textarea>.

Câu 8: Thẻ <label> trong HTML được sử dụng để làm gì?
A. Tạo nhãn mô tả cho một điều khiển nhập dữ liệu.
B. Tạo một nút lệnh để gửi dữ liệu của biểu mẫu.
C. Tạo một hộp kiểm cho phép chọn nhiều mục.
D. Tạo một nút chọn cho phép chọn một mục.

Câu 9: Để tạo một ô nhập mật khẩu, trong đó các ký tự được che bằng dấu chấm, thuộc tính type của thẻ <input> phải là gì?
A. text.
B. password.
C. secure.
D. hidden.

Câu 10: Để tạo một danh sách các nút chọn (radio button), trong đó người dùng chỉ có thể chọn một mục duy nhất, các thẻ <input> phải có đặc điểm gì chung?
A. Cùng thuộc tính value.
B. Cùng thuộc tính id.
C. Cùng thuộc tính class.
D. Cùng thuộc tính name.

Câu 11: Để tạo một danh sách các hộp kiểm (checkbox), cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc, thuộc tính type của thẻ <input> là gì?
A. radio.
B. select.
C. multiple.
D. checkbox.

Câu 12: Để tạo một nút lệnh dùng để gửi dữ liệu của biểu mẫu về máy chủ, thuộc tính type của thẻ <input> là gì?
A. submit.
B. button.
C. post.
D. send.

Câu 13: Một trong những lưu ý quan trọng khi thiết kế biểu mẫu là gì?
A. Luôn sử dụng phương thức GET để dễ gỡ lỗi.
B. Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp với loại thông tin.
C. Không cần sử dụng nhãn cho các điều khiển.
D. Đặt tất cả các điều khiển trên cùng một hàng.

Câu 14: Khi người dùng cần chọn nhiều sở thích từ một danh sách cho trước, loại điều khiển nào là phù hợp nhất?
A. Radio button.
B. Textarea.
C. Text field.
D. Checkbox.

Câu 15: Tại sao việc sắp xếp các điều khiển trong biểu mẫu một cách hợp lí lại quan trọng?
A. Để làm cho mã HTML ngắn gọn và dễ đọc hơn.
B. Để tăng tốc độ xử lí dữ liệu trên máy chủ.
C. Để giúp người dùng dễ dàng nhập dữ liệu và giảm sai sót.
D. Để giảm dung lượng của trang web khi tải.

Câu 16: Một học sinh muốn tạo một biểu mẫu đăng ký tham gia hội thảo. Biểu mẫu này cần thu thập những thông tin cơ bản nào?
A. Chỉ họ và tên, địa chỉ email.
B. Chỉ lớp học và các môn tham dự.
C. Chỉ các nút lệnh đăng ký và hủy bỏ.
D. Kết hợp tất cả các yếu tố trên một cách hợp lí.

Câu 17: Khai báo nào sau đây là đúng để tạo một điều khiển nhập liệu ô text trong biểu mẫu?
A. <input type="text" name="txt">.
B. <textfield name="txt"></textfield>.
C. <textinput type="text" name="txt">.
D. <input type="txtfield" name="txt">.

Câu 18: Phát biểu nào sau đây về các điều khiển nhập dữ liệu trên biểu mẫu là đúng hay sai?
A. Phần tử <textarea> được dùng để khai báo điều khiển nhập dữ liệu kí tự trên nhiều dòng trong biểu mẫu.
B. Cả A và C đều đúng.
C. Phần tử <input> có thuộc tính type="radio" được dùng để khai báo các mục lựa chọn cho phép người dùng có thể chọn nhiều mục chọn.
D. Phần tử <input> có thuộc tính type="submit" được dùng để khai báo nút lệnh gửi dữ liệu.

Câu 19: Để tạo một biểu mẫu cho phép người dùng chọn một trong ba môn thể thao: Bóng đá, Cầu lông, Cờ vua, đoạn mã HTML nào sau đây là đúng?
A. <input type="checkbox" name="sport" value="BD"> Bóng đá.
B. <input type="radio" name="sport1" value="BD"> Bóng đá.
C. <input type="text" name="sport" value="BD"> Bóng đá.
D. <input type="radio" name="sport" value="BD"> Bóng đá.

Câu 20: Thuộc tính value trong thẻ <input type="submit"> có tác dụng gì?
A. Chỉ định tên của nút lệnh để máy chủ xử lí.
B. Chỉ định giá trị được gửi về máy chủ khi nhấn nút.
C. Cung cấp nhãn hiển thị trên bề mặt của nút lệnh.
D. Chỉ định hành động sẽ được thực hiện khi nhấn nút.

Câu 21: Theo mục tiêu của bài học, sau khi hoàn thành, học sinh cần có khả năng phân biệt được khái niệm nào?
A. Chỉ khái niệm về thẻ <form><input>.
B. Chỉ khái niệm về các loại điều khiển nhập liệu.
C. Chỉ khái niệm về phương thức GETPOST.
D. Tất cả các khái niệm trên một cách cơ bản.

Câu 22: Khi nào nên sử dụng phương thức GET thay vì POST?
A. Khi biểu mẫu dùng cho chức năng tìm kiếm đơn giản.
B. Khi biểu mẫu chứa thông tin nhạy cảm như mật khẩu.
C. Khi biểu mẫu cho phép người dùng tải lên tệp tin.
D. Khi lượng dữ liệu gửi đi có kích thước lớn.

Câu 23: Thuộc tính value trong thẻ <input type="text"> có chức năng gì?
A. Đặt tên cho ô nhập liệu để máy chủ nhận diện.
B. Cung cấp giá trị mặc định cho ô nhập liệu.
C. Đặt văn bản gợi ý hiển thị trong ô nhập liệu.
D. Giới hạn số lượng ký tự tối đa có thể nhập.

Câu 24: Một học sinh muốn tạo một biểu mẫu lấy ý kiến về thời gian đi ngoại khóa (Sáng, Chiều, Tối). Loại điều khiển nào là phù hợp nhất?
A. Checkbox.
B. Textarea.
C. Text field.
D. Radio button.

Câu 25: Tại sao việc nhóm các điều khiển liên quan lại với nhau trong một biểu mẫu lại là một thực hành tốt?
A. Để làm cho mã HTML trở nên phức tạp hơn.
B. Để cải thiện trải nghiệm người dùng và tính logic.
C. Để tăng số lượng điều khiển trên biểu mẫu.
D. Để giảm tốc độ tải của trang web.

Câu 26: Trong một biểu mẫu đăng ký, việc đặt các nút lệnh “Đăng ký” và “Hủy bỏ” ở cuối biểu mẫu có ý nghĩa gì?
A. Để tiết kiệm không gian trên trang web.
B. Để làm cho biểu mẫu trông đẹp mắt hơn.
C. Để tăng tốc độ xử lí của biểu mẫu.
D. Để phù hợp với luồng thao tác tự nhiên của người dùng.

Câu 27: Để tạo một biểu mẫu cho phép người dùng chọn các môn thể thao yêu thích, đoạn mã nào sau đây là phù hợp nhất?
A. <input type="checkbox" name="sport[]" value="BD"> Bóng đá.
B. <input type="radio" name="sport" value="BD"> Bóng đá.
C. <input type="text" name="sport" value="Bóng đá">.
D. <textarea name="sport">Bóng đá</textarea>.

Câu 28: Thuộc tính rowscols trong thẻ <textarea> được sử dụng để làm gì?
A. Giới hạn số lượng ký tự tối đa và tối thiểu.
B. Đặt giá trị mặc định và văn bản gợi ý.
C. Quy định kích thước ban đầu (số hàng, số cột).
D. Đặt tên và định danh cho vùng nhập liệu.

Câu 29: Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về các điều khiển nhập dữ liệu?
A. Ô password che dấu các ký tự nhập vào để bảo mật.
B. radio button trong cùng một nhóm phải có cùng name.
C. checkbox cho phép người dùng chọn nhiều hơn một lựa chọn.
D. textarea được tạo bằng thẻ <input type="textarea">.

Câu 30: Một trong những lưu ý khi thiết kế biểu mẫu là nên đặt nút lệnh được sử dụng thường xuyên nhất ở đâu?
A. Ở vị trí trung tâm của hàng nút lệnh.
B. Ở vị trí cuối cùng của hàng nút lệnh.
C. Ở vị trí dễ tiếp cận nhất (thường là bên trái).
D. Ở vị trí đầu tiên của hàng nút lệnh.

Câu 31: Khai báo <input type="radio" name="lop" value="10"> Lớp 10 tạo ra một điều khiển gì?
A. Một nút chọn để chọn lớp 10.
B. Một hộp kiểm để chọn lớp 10.
C. Một ô nhập liệu để điền “Lớp 10”.
D. Một danh sách thả xuống để chọn lớp 10.

Câu 32: Sự khác biệt cơ bản giữa radio buttoncheckbox là gì?
A. radio button dùng cho chọn số, checkbox dùng cho chọn chữ.
B. radio button không thể có giá trị mặc định, checkbox có thể.
C. radio button cho chọn một, checkbox cho chọn nhiều.
D. radio button có hình tròn, checkbox có hình vuông.

Câu 33: Để tạo một biểu mẫu đăng ký, thông tin “Họ và tên” nên được thu thập bằng điều khiển nào?
A. <textarea>.
B. <input type="password">.
C. <input type="checkbox">.
D. <input type="text">.

Câu 34: Khi người dùng nhấn nút submit, dữ liệu từ các điều khiển nào trong biểu mẫu sẽ được gửi đi?
A. Chỉ các điều khiển có thuộc tính value.
B. Chỉ các điều khiển có thuộc tính id.
C. Tất cả các điều khiển có thuộc tính name.
D. Chỉ các điều khiển được người dùng tương tác.

Câu 35: Tại sao việc sử dụng thẻ <label> lại quan trọng đối với khả năng truy cập của trang web?
A. Nó làm cho biểu mẫu trông đẹp hơn về mặt thẩm mỹ.
B. Nó giúp mã HTML trở nên ngắn gọn và dễ quản lý hơn.
C. Nó giúp các công nghệ hỗ trợ nhận diện và đọc nhãn.
D. Nó giúp tăng tốc độ gửi dữ liệu của biểu mẫu.

Câu 36: Một biểu mẫu có nhiều trường thông tin. Để cải thiện trải nghiệm người dùng, nên làm gì?
A. Đặt tất cả các trường trên cùng một hàng dài.
B. Không sử dụng nhãn để tiết kiệm không gian.
C. Yêu cầu người dùng nhập lại thông tin nhiều lần.
D. Gộp các trường liên quan thành các nhóm logic.

Câu 37: Thuộc tính method trong thẻ <form> có thể nhận những giá trị nào?
A. Chỉ SENDRECEIVE.
B. Chỉ SUBMITRESET.
C. Chỉ INPUTOUTPUT.
D. GETPOST.

Câu 38: Để tạo một nút không gửi biểu mẫu nhưng có thể thực hiện một hành động bằng JavaScript, thuộc tính type của thẻ <input> nên là gì?
A. button.
B. submit.
C. reset.
D. action.

Câu 39: Một học sinh muốn tạo một biểu mẫu cho phép bạn bè bình chọn cho một trong các bài hát yêu thích. Loại điều khiển nào là phù hợp nhất?
A. <input type="text">.
B. <textarea>.
C. <input type="checkbox">.
D. <input type="radio">.

Câu 40: Theo tóm tắt bài học, các điều khiển nhập dữ liệu thông dụng trong biểu mẫu HTML bao gồm những loại nào?
A. Chỉ ô text và nút submit.
B. Ô text, radio button, checkbox, submit.
C. Chỉ ô text, <textarea><label>.
D. Chỉ radio buttoncheckbox

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận