Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết Nối Tri Thức Bài 30: Biên Tập Phim là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được xây dựng nhằm giúp học sinh nắm vững các thao tác biên tập video như cắt ghép, chèn hiệu ứng, điều chỉnh âm thanh và hoàn thiện sản phẩm phim ngắn. Đây là đề ôn tập tham khảo do cô Vũ Ngọc Thùy – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Hữu Huân – biên soạn năm 2024, được trình bày theo chuẩn nội dung trên detracnghiem.edu.vn. Bộ câu hỏi bám sát chương trình Kết nối tri thức và có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức để bảo đảm tính thống nhất kỹ thuật của nền tảng.
Trắc nghiệm Tin học 11 mang đến môi trường luyện tập hiệu quả, giúp học sinh làm quen với quy trình dựng phim, thao tác trên timeline, xử lý hình – âm và xuất bản video hoàn chỉnh. Nội dung câu hỏi được sắp xếp theo cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, hỗ trợ học sinh tự đánh giá năng lực, xem lại đáp án và cải thiện kết quả thông qua hệ thống chấm điểm tự động của detracnghiem.edu.vn. Tài liệu này phù hợp cho quá trình ôn tập và chuẩn bị kiểm tra định kỳ môn Tin học. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức
Bài 30: Biên tập phim
Câu 1: Trong biên tập phim, thao tác “Chỉnh sửa màu sắc” cho video clip thường nhằm mục đích gì?
A. Làm cho video chạy nhanh hơn
B. Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản hoặc tông màu để hình ảnh đẹp và phù hợp với bối cảnh
C. Cắt ngắn video lại
D. Thay đổi giọng nói của nhân vật
Câu 2: Hiệu ứng âm thanh “Fade In” thường được áp dụng vào vị trí nào của đoạn âm thanh?
A. Ở chính giữa đoạn âm thanh
B. Ở cuối đoạn âm thanh để âm lượng nhỏ dần
C. Ở đầu đoạn âm thanh để âm lượng tăng dần từ nhỏ đến lớn
D. Áp dụng cho toàn bộ đoạn âm thanh
Câu 3: “Phụ đề” (Subtitle) trong phim là gì?
A. Là danh sách tên diễn viên hiện ra cuối phim
B. Là tên của tệp tin video
C. Là dòng văn bản hiện trên màn hình, thường dùng để dịch lời thoại hoặc giải thích nội dung đang diễn ra
D. Là hiệu ứng làm mờ video
Câu 4: Video gốc của bạn quay trong điều kiện thiếu sáng nên bị tối. Trong phần mềm làm phim (như VideoPad), bạn cần tìm đến nhóm hiệu ứng nào để khắc phục?
A. Speed Change (Thay đổi tốc độ)
B. Transitions (Chuyển cảnh)
C. Color Correction (Chỉnh sửa màu sắc) hoặc Brightness/Contrast
D. Text Effects (Hiệu ứng văn bản)
Câu 5: Khi chèn nhạc nền cho một đoạn video có tiếng nhân vật đang nói chuyện, bạn cần xử lý âm thanh như thế nào để người xem nghe rõ lời thoại?
A. Tăng âm lượng nhạc nền lên mức tối đa
B. Giảm âm lượng của nhạc nền xuống thấp hơn so với âm lượng giọng nói nhân vật
C. Tắt hoàn toàn tiếng của nhân vật
D. Để nguyên cả hai âm lượng bằng nhau
Câu 6: Để tạo cảm giác thời gian trôi qua nhanh hoặc chuyển đổi nhẹ nhàng giữa hai phân cảnh buồn, hiệu ứng chuyển cảnh (Transition) nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Cut (Cắt rụp – không hiệu ứng)
B. Cross Fade (Mờ chồng) hoặc Dissolve (Hòa tan)
C. Zoom (Phóng to đột ngột)
D. Slide (Trượt nhanh)
Câu 7: Khi thêm phụ đề cho phim, yếu tố quan trọng nhất về mặt thời gian (Timing) là gì?
A. Phụ đề phải hiện ra trước khi nhân vật nói 5 giây
B. Phụ đề phải hiện ra sau khi nhân vật nói xong
C. Phụ đề phải xuất hiện và biến mất đồng bộ (khớp) với lời thoại của nhân vật
D. Phụ đề phải hiện liên tục từ đầu đến cuối phim
Câu 8: Bạn muốn lồng tiếng thuyết minh trực tiếp cho đoạn phim của mình ngay trong phần mềm biên tập. Bạn cần sử dụng tính năng nào?
A. Import Audio (Thêm tệp âm thanh)
B. Text to Speech (Chuyển văn bản thành giọng nói)
C. Record Narration (Ghi âm lời bình)
D. Audio Effects (Hiệu ứng âm thanh)
Câu 9: Nếu bạn muốn một đoạn video clip chạy chậm lại (Slow motion) để nhấn mạnh một hành động, bạn cần điều chỉnh thông số nào?
A. Opacity (Độ mờ)
B. Speed (Tốc độ) – Giảm % tốc độ xuống dưới 100%
C. Volume (Âm lượng)
D. Duration (Thời lượng) của ảnh tĩnh
Câu 10: Để tách phần âm thanh ra khỏi phần hình ảnh của một video clip (để xóa âm thanh gốc hoặc chỉnh sửa riêng), ta dùng lệnh nào?
A. Group clips
B. Unlink Audio and Video (Hủy liên kết âm thanh và hình ảnh)
C. Merge clips
D. Split clip
Câu 11: Khi chỉnh sửa văn bản tiêu đề (Title) cho phim, thao tác nào giúp văn bản nổi bật trên nền video có nhiều chi tiết rối mắt?
A. Chọn màu chữ trùng với màu nền
B. Làm cho chữ trong suốt
C. Thêm viền (Outline/Stroke) hoặc bóng đổ (Shadow) cho chữ
D. Chọn kích thước chữ thật nhỏ
Câu 12: Trong VideoPad, để cắt bỏ một đoạn âm thanh bị nhiễu ồn ở giữa file ghi âm, quy trình nào là đúng?
A. Kéo tệp ghi âm ra khỏi Timeline
B. Dùng công cụ Split tại điểm đầu và điểm cuối vùng nhiễu, sau đó chọn đoạn giữa và xóa đi
C. Dùng hiệu ứng Fade Out
D. Phủ một lớp nhạc khác đè lên
Câu 13: Hiệu ứng “Ken Burns” (Pan and Zoom) thường được áp dụng cho đối tượng nào trong phim?
A. Video clip đang chuyển động
B. Hình ảnh tĩnh, tạo cảm giác máy quay đang lia hoặc phóng to thu nhỏ trên bức ảnh
C. Văn bản phụ đề
D. Âm thanh nhạc nền
Câu 14: Bạn có một video phỏng vấn dài 10 phút, nhưng bạn chỉ muốn lấy 30 giây quan trọng nhất ở giữa. Thay vì đưa cả 10 phút vào Timeline rồi cắt, bạn có thể làm gì trong cửa sổ xem trước (Clip Preview)?
A. Đặt điểm bắt đầu (Set In Point) và điểm kết thúc (Set Out Point) cho đoạn cần lấy rồi mới kéo xuống Timeline
B. Xóa file gốc trong máy tính
C. Đổi tên file video
D. Tua nhanh video
Câu 15: Nếu bạn muốn che mặt một nhân vật trong video để bảo vệ danh tính, bạn cần dùng hiệu ứng nào?
A. Black and White (Đen trắng)
B. Blur (Làm mờ) hoặc Pixelate (Hóa điểm ảnh) áp dụng lên vùng khuôn mặt
C. Glow (Phát sáng)
D. Mirror (Gương)
Câu 16: Một đoạn nhạc nền dài 3 phút, nhưng video của bạn chỉ dài 2 phút. Bạn nên xử lý đoạn nhạc thừa 1 phút cuối như thế nào cho chuyên nghiệp?
A. Để nguyên nhạc chạy hết dù màn hình đen
B. Cắt bỏ đoạn thừa tại phút thứ 2 và áp dụng hiệu ứng Fade Out ở cuối để nhạc tắt dần
C. Tăng tốc độ video để dài bằng nhạc
D. Xóa nhạc đi không dùng nữa
Câu 17: Khi chèn nhiều lớp văn bản (Text) chồng lên nhau tại cùng một thời điểm, thứ tự hiển thị sẽ như thế nào?
A. Văn bản ở Track thấp hơn sẽ đè lên văn bản ở Track cao hơn
B. Văn bản ở Track cao hơn (số lớn hơn) sẽ nằm đè lên văn bản ở Track thấp hơn
C. Các văn bản tự động trộn vào nhau không đọc được
D. Chỉ văn bản dài nhất mới hiện ra
Câu 18: Để chỉnh sửa một đoạn văn bản đã chèn vào Timeline (ví dụ sửa lỗi chính tả), bạn thực hiện:
A. Xóa đi làm lại từ đầu
B. Nháy đúp chuột vào đoạn văn bản đó trên Timeline hoặc chọn clip rồi sửa trong bảng hiệu ứng
C. Dùng công cụ tẩy xóa trên màn hình Preview
D. Nhấn phím F2
Câu 19: Âm thanh của video gốc quay ngoài trời có nhiều tiếng gió vù vù (tạp âm). Để khắc phục một phần, bạn có thể dùng bộ lọc âm thanh (Audio Effect) nào?
A. Amplify (Khuếch đại)
B. Echo (Vang)
C. Noise Reduction (Giảm nhiễu) hoặc High Pass Filter
D. Reverse (Đảo ngược)
Câu 20: Bạn muốn tạo hiệu ứng “Phim cũ” (Old Film) với các vết xước và màu sepia. Bạn sẽ áp dụng hiệu ứng này vào đâu?
A. Vào tệp âm thanh
B. Vào tệp video clip hoặc đặt một lớp hiệu ứng phủ lên toàn bộ video
C. Vào tệp văn bản
D. Vào phần chuyển cảnh
Câu 21: Lệnh “Normalize” (Chuẩn hóa âm lượng) có tác dụng gì đối với các đoạn clip âm thanh khác nhau trong phim?
A. Làm cho tất cả âm thanh bị méo tiếng
B. Tự động điều chỉnh mức âm lượng của các clip sao cho đồng đều nhau, tránh đoạn quá to đoạn quá nhỏ
C. Xóa hết âm thanh
D. Chuyển âm thanh thành văn bản
Câu 22: Khi xuất video, nếu bạn chọn tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) là 16:9 nhưng ảnh nguồn của bạn lại là hình vuông 1:1. Kết quả thường thấy là gì?
A. Ảnh bị méo dẹt đi
B. Hai bên ảnh có hai dải màu đen (Pillarbox)
C. Cả A hoặc B đều có thể xảy ra tùy thuộc vào chế độ Zoom/Crop bạn chọn
D. Ảnh tự động biến thành hình tròn
Câu 23: Chức năng “Snapshot” (Chụp ảnh màn hình) trong phần mềm làm phim dùng để:
A. Quay phim màn hình Desktop
B. Lưu lại một khung hình tĩnh từ video đang xem thành tệp ảnh (thường dùng làm ảnh thumbnail)
C. Chụp ảnh người dùng qua webcam
D. Tạm dừng video
Câu 24: Bạn đang biên tập một video ca nhạc (MV). Bạn muốn chuyển cảnh liên tục theo nhịp trống (beat) của bài hát để tạo sự phấn khích. Phương pháp làm việc hiệu quả nhất trên Timeline là gì?
A. Cắt đại ngẫu nhiên không cần nghe nhạc
B. Nhìn đồng hồ để cắt đúng mỗi 5 giây một lần
C. Quan sát biểu đồ sóng âm (Waveform) của track âm thanh, xác định các đỉnh nhọn (tiếng trống) và thực hiện cắt/chuyển cảnh video khớp với các vị trí đó
D. Tắt tiếng đi để tập trung nhìn hình
Câu 25: Bạn quay một cảnh người đang đi bộ từ phải sang trái. Tuy nhiên, quy tắc trục hành động yêu cầu nhân vật phải đi từ trái sang phải để khớp với cảnh trước đó. Bạn không thể quay lại. Giải pháp xử lý trong biên tập (nếu bối cảnh cho phép) là gì?
A. Quay ngược màn hình máy tính lại
B. Dùng hiệu ứng Rotate 180 độ (lộn ngược đầu)
C. Dùng hiệu ứng Flip Horizontal (Lật ngang) cho video clip đó
D. Tua ngược video (Reverse) để người đó đi lùi
