Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức Bài 29

Môn Học: Tin học 11
Trường: THPT Trinh Hoài Đức
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Nguyễn Hoàng Phúc
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết Nối Tri Thức Bài 29: Khám Phá Phần Mềm Làm Phim là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được biên soạn nhằm giúp học sinh làm quen với các thao tác dựng phim cơ bản như cắt ghép video, chèn âm thanh, thêm hiệu ứng và xuất bản sản phẩm. Đây là đề ôn tập tham khảo do thầy Nguyễn Hoàng Phúc – giáo viên Tin học Trường THPT Trịnh Hoài Đức – biên soạn năm 2024, được trình bày chuẩn trên detracnghiem.edu.vn. Bộ đề bám sát nội dung chương trình Kết nối tri thức và có áp dụng định dạng trắc nghiệm Tin học lớp 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức để phù hợp yêu cầu kỹ thuật của nền tảng.

Trắc nghiệm Tin học 11 mang đến cho học sinh công cụ luyện tập hiệu quả, hỗ trợ rèn kỹ năng quản lý timeline, điều chỉnh âm thanh – hình ảnh và áp dụng các hiệu ứng trong phần mềm làm phim. Các câu hỏi được sắp xếp theo độ khó tăng dần, cho phép người học tự đánh giá mức độ hiểu bài, xem lại đáp án và cải thiện kết quả thông qua hệ thống chấm điểm tự động của detracnghiem.edu.vn. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt trước các bài kiểm tra môn Tin học. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức

Bài 29: Khám phá phần mềm làm phim

Câu 1: Mục đích chính của các phần mềm làm phim (Video Editing Software) là gì?
A. Chỉnh sửa màu sắc cho một bức ảnh tĩnh duy nhất
B. Soạn thảo văn bản kịch bản phim
C. Biên tập, sắp xếp và kết hợp các đoạn video, hình ảnh, âm thanh thành một bộ phim hoàn chỉnh
D. Quay phim màn hình máy tính

Câu 2: Trong giao diện của phần mềm làm phim VideoPad, khu vực “Media List” (hoặc Bin) dùng để làm gì?
A. Hiển thị kết quả video cuối cùng
B. Chứa các tệp nguồn (ảnh, video, âm thanh) đã được thêm vào dự án để chuẩn bị biên tập
C. Chứa các hiệu ứng chuyển cảnh
D. Điều chỉnh âm lượng loa

Câu 3: Thành phần nào được xem là “trái tim” của phần mềm làm phim, nơi diễn ra các hoạt động cắt ghép và sắp xếp theo thời gian?
A. Thanh công cụ (Toolbar)
B. Cửa sổ xem trước (Preview)
C. Thanh thời gian (Timeline) hoặc Bảng phân cảnh (Storyboard)
D. Thanh tiêu đề

Câu 4: Để bắt đầu một dự án làm phim mới, thao tác đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Xuất video ra file .mp4
B. Viết phụ đề cho phim
C. Thu thập và đưa (Import) các tư liệu đầu vào (ảnh, video, nhạc) vào phần mềm
D. Tắt phần mềm đi bật lại

Câu 5: Trên thanh Timeline, các “Track” (rãnh/lớp) thường được chia thành hai loại chính nào?
A. Track Hình ảnh và Track Văn bản
B. Video Track (cho hình ảnh, clip) và Audio Track (cho âm thanh)
C. Track Dài và Track Ngắn
D. Track Đỏ và Track Xanh

Câu 6: Con trỏ thời gian (Playhead/Cursor) – thường là một đường kẻ dọc màu đỏ/xanh trên Timeline – có tác dụng gì?
A. Để trang trí cho đẹp
B. Để xóa video clip
C. Chỉ định vị trí hiện tại đang được xem trên màn hình Preview hoặc vị trí sẽ thực hiện lệnh cắt/dán
D. Để đo độ dài của video

Câu 7: Nếu bạn muốn thêm một bài hát làm nhạc nền cho đoạn phim, bạn cần kéo thả tệp âm thanh đó vào đâu?
A. Video Track 1
B. Audio Track (thường nằm dưới Video Track)
C. Cửa sổ Preview
D. Thùng rác

Câu 8: Để cắt một video clip dài thành hai đoạn nhỏ tại vị trí con trỏ thời gian, ta thường dùng công cụ có biểu tượng gì?
A. Hình cái bút chì
B. Hình thùng rác
C. Hình cái kéo (Split)
D. Hình cái đĩa mềm

Câu 9: Sự khác biệt giữa tệp dự án (ví dụ .vpj của VideoPad) và tệp phim hoàn chỉnh (ví dụ .mp4) là gì?
A. Tệp dự án có dung lượng lớn hơn tệp phim
B. Tệp phim có thể sửa đổi được cấu trúc các lớp, tệp dự án thì không
C. Hai tệp này là một, chỉ khác tên gọi
D. Tệp dự án lưu trữ trạng thái làm việc để chỉnh sửa tiếp, tệp phim là kết quả đã xuất bản để xem trên các trình phát video

Câu 10: Để thay đổi thứ tự xuất hiện của các cảnh quay trong phim, bạn thực hiện thao tác nào trên Timeline?
A. Xóa đi nhập lại từ đầu
B. Đổi tên tệp gốc trong máy tính
C. Nhấp chuột trái vào clip cần chuyển, giữ và kéo thả (Drag & Drop) sang vị trí mới
D. Dùng phím mũi tên lên xuống

Câu 11: Phần mở đầu của một bộ phim giới thiệu tiêu đề phim thường được gọi là gì?
A. Outro
B. Credits
C. Intro
D. Trailer

Câu 12: Chức năng “Preview” (Xem trước) giúp người biên tập phim điều gì?
A. Tải video lên Youtube ngay lập tức
B. Kiểm tra hiệu quả của các thao tác cắt ghép, hiệu ứng ngay trong quá trình làm việc mà chưa cần xuất bản
C. Chỉnh sửa độ sáng màn hình máy tính
D. Tăng tốc độ mạng Internet

Câu 13: Nếu bạn muốn chèn một bức ảnh logo nhỏ nằm đè lên trên video đang chạy (góc màn hình), bạn cần đặt bức ảnh đó ở đâu trên Timeline?
A. Đặt ở Audio Track
B. Đặt ở Video Track 1 (cùng lớp với video chính)
C. Đặt ở Video Track 2 (hoặc track cao hơn track của video chính)
D. Đặt ở cuối cùng của đoạn phim

Câu 14: Thao tác “Lưu dự án” (Save Project) nên được thực hiện khi nào?
A. Chỉ thực hiện khi làm xong phim
B. Chỉ thực hiện khi tắt máy
C. Thực hiện thường xuyên trong quá trình làm việc để tránh mất dữ liệu khi máy treo hoặc mất điện
D. Không cần thực hiện vì phần mềm tự nhớ

Câu 15: Để xóa một đoạn video thừa ở giữa phim, quy trình đúng là gì?
A. Chọn video -> Nhấn Delete (xóa hết cả clip)
B. Kéo video ra khỏi màn hình
C. Dùng lệnh Split (Cắt) ở hai đầu đoạn thừa để tách nó ra, chọn đoạn đó rồi nhấn Delete
D. Tô màu đen lên đoạn đó

Câu 16: Khái niệm “Thời lượng” (Duration) của một bức ảnh tĩnh khi đưa vào làm phim có nghĩa là gì?
A. Kích thước tệp tin ảnh
B. Khoảng thời gian mà bức ảnh đó xuất hiện trên màn hình (ví dụ: 3 giây, 5 giây)
C. Thời gian chụp bức ảnh đó
D. Độ phân giải của ảnh

Câu 17: Khi xuất bản phim (Export Video), thông số nào quyết định độ nét của video kết quả?
A. Tên tệp tin
B. Độ phân giải (Resolution) – ví dụ: HD, Full HD, 4K
C. Độ dài video
D. Âm lượng video

Câu 18: Bạn muốn âm thanh kết thúc phim nhỏ dần rồi tắt hẳn để tạo cảm giác êm ái. Bạn nên dùng hiệu ứng âm thanh nào?
A. Fade In
B. Fade Out
C. Echo (Vang)
D. Robot voice

Câu 19: Các “Hiệu ứng chuyển cảnh” (Transitions) như Cross Fade, Wipe, Dissolve thường được đặt ở vị trí nào?
A. Ở giữa một clip liền mạch
B. Ở đầu phim
C. Ở điểm nối giữa hai clip liền kề nhau
D. Ở cuối phim

Câu 20: Nếu bạn lỡ tay xóa mất một đoạn clip quan trọng trên Timeline, phím tắt nào giúp bạn khôi phục lại thao tác vừa làm?
A. Ctrl + S
B. Ctrl + C
C. Ctrl + Z (Undo)
D. Alt + F4

Câu 21: Trong VideoPad, để thêm một tệp tin từ máy tính vào danh sách tư liệu, ta chọn lệnh:
A. Add Objects
B. Add File(s)
C. Add Text
D. Add Effects

Câu 22: Tại sao khi làm phim, người ta thường khuyên nên tổ chức thư mục chứa ảnh, video, nhạc nguồn gọn gàng trước khi đưa vào phần mềm?
A. Để máy tính chạy nhanh hơn
B. Để phần mềm không bị virus
C. Để tránh tình trạng phần mềm báo lỗi “Missing File” (Mất file) nếu vô tình di chuyển hoặc xóa file gốc trong quá trình làm việc
D. Để tăng dung lượng ổ cứng

Câu 23: Định dạng video phổ biến và tương thích tốt nhất hiện nay để chia sẻ trên Internet (Youtube, Facebook) là gì?
A. .AVI
B. .WMV
C. .MP4 (H.264)
D. .FLV

Câu 24: Bạn A đang làm một dự án phim. Hôm nay làm chưa xong, bạn A lưu lại tệp dự án (phim_cua_a.vpj) vào USB và mang đến lớp để làm tiếp trên máy tính của trường. Tuy nhiên, khi mở file .vpj lên, phần mềm báo lỗi thiếu toàn bộ video và hình ảnh. Nguyên nhân là gì?
A. USB bị hỏng
B. Máy tính ở trường chưa cài phần mềm VideoPad
C. Tệp .vpj chỉ lưu đường dẫn đến file nguồn. Bạn A chỉ chép file .vpj mà không chép kèm các file video/ảnh gốc trong USB nên phần mềm không tìm thấy dữ liệu
D. Bạn A quên lưu dự án trước khi rút USB

Câu 25: Bạn muốn tạo một video trong đó: Nửa màn hình bên trái chiếu cảnh bạn đang nói chuyện, nửa màn hình bên phải chiếu cảnh minh họa (Split screen). Bạn cần sử dụng kỹ thuật nào trên Timeline?
A. Đặt 2 video nối tiếp nhau trên cùng Video Track 1
B. Đặt 2 video chồng lên nhau ở 2 Track (Video Track 1 và 2), sau đó dùng hiệu ứng Position/Scale để thu nhỏ và di chuyển mỗi video về một phía
C. Trộn 2 video lại thành một file mp4 trước rồi mới đưa vào
D. Không thể làm được bằng phần mềm VideoPad

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận