Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức Bài 28

Môn Học: Tin học 11
Trường: THPT Nguyễn Thượng Hiền
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Phạm Anh Duy
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thúc
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết Nối Tri Thức Bài 28: Tạo Ảnh Động là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được biên soạn giúp học sinh hiểu rõ cách tạo và điều chỉnh ảnh động bằng các phần mềm đồ họa đơn giản. Đây là đề ôn tập tham khảo do thầy Phạm Anh Duy – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền – biên soạn năm 2024, trình bày theo chuẩn đăng tải của detracnghiem.edu.vn. Bộ câu hỏi bám sát nội dung bài học, đồng thời có lồng ghép định dạng trắc nghiệm Tin học lớp 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống khi xuất bản đề.

Trắc nghiệm Tin học 11 mang đến môi trường luyện tập hiệu quả, giúp học sinh rèn kỹ năng tạo chuyển động, điều chỉnh tốc độ khung hình và ứng dụng ảnh động trong học tập cũng như sản phẩm đồ họa cơ bản. Các câu hỏi được sắp xếp theo cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, tạo điều kiện để người học tự đánh giá năng lực, xem lại đáp án và cải thiện kết quả thông qua hệ thống chấm điểm của detracnghiem.edu.vn. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình ôn luyện môn Tin học. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức

Bài 28: Tạo ảnh động

Câu 1: Bản chất của ảnh động (Animation) là gì?
A. Là một video clip được quay bằng máy quay phim
B. Là sự thể hiện liên tiếp nhiều ảnh tĩnh trong một khoảng thời gian ngắn để tạo ra ảo giác về sự chuyển động
C. Là một bức ảnh duy nhất có khả năng tự thay đổi màu sắc
D. Là định dạng ảnh chỉ có hai màu đen và trắng

Câu 2: Trong phần mềm GIMP, để tạo ảnh động, mỗi Lớp ảnh (Layer) đóng vai trò là:
A. Một màu sắc khác nhau
B. Một tệp tin riêng biệt
C. Một khung hình (Frame) của đoạn phim
D. Một công cụ vẽ

Câu 3: Định dạng tệp tin phổ biến nhất cho ảnh động đơn giản trên Internet là gì?
A. .JPG
B. .GIF
C. .PSD
D. .DOCX

Câu 4: Để đưa nhiều ảnh rời rạc có sẵn vào GIMP làm thành các khung hình cho một ảnh động, bạn sử dụng lệnh nào?
A. File > Open
B. File > Open Location
C. File > Open as Layers (Mở như các lớp)
D. File > Import

Câu 5: Trước khi xuất bản (Export), để xem trước (Preview) ảnh động sẽ chạy như thế nào ngay trong GIMP, ta vào menu:
A. View > Zoom > Play
B. Tools > Animation > Play
C. Filters > Animation > Playback
D. Image > Mode > Animation

Câu 6: Khi xuất ảnh động ra định dạng GIF (File > Export As…), thao tác quan trọng nhất trong hộp thoại xuất bản để tệp tin trở thành ảnh động là gì?
A. Tích chọn ô “Interlace”
B. Tích chọn ô “As animation” (Dưới dạng ảnh động)
C. Tích chọn ô “Save comment”
D. Chỉnh chất lượng ảnh lên 100%

Câu 7: Trong GIMP, thứ tự xuất hiện của các khung hình trong ảnh động mặc định là như thế nào?
A. Từ lớp trên cùng xuống lớp dưới cùng
B. Từ lớp dưới cùng lên lớp trên cùng
C. Theo thứ tự bảng chữ cái của tên lớp
D. Ngẫu nhiên

Câu 8: Tham số “Delay between frames” (Thời gian trễ giữa các khung hình) có ý nghĩa gì?
A. Quyết định độ nét của ảnh
B. Quyết định dung lượng của ảnh
C. Quyết định tốc độ chuyển động của ảnh (thời gian hiển thị của mỗi ảnh tĩnh)
D. Quyết định số lượng màu sắc của ảnh

Câu 9: Đơn vị đo thời gian trễ (Delay) trong GIMP là gì?
A. Giây (Second)
B. Phút (Minute)
C. Mili-giây (Millisecond – ms)
D. Khung hình trên giây (fps)

Câu 10: Nếu bạn muốn một khung hình cụ thể hiển thị lâu hơn các khung hình khác (ví dụ: khung hình cuối cùng dừng lại 2 giây), bạn phải làm gì?
A. Chỉnh trong phần cài đặt chung khi Export
B. Đổi tên lớp của khung hình đó, thêm thời gian vào tên (ví dụ: Frame 1 (2000ms))
C. Sao chép lớp đó ra thành 100 lớp giống nhau
D. Không thể làm được, tất cả khung hình phải có thời gian bằng nhau

Câu 11: Tùy chọn “Loop forever” (Lặp vô hạn) khi xuất ảnh GIF có tác dụng gì?
A. Ảnh động chỉ chạy 1 lần rồi dừng lại
B. Ảnh động sẽ tự động xóa sau khi chạy xong
C. Ảnh động sẽ chạy lặp đi lặp lại liên tục không dừng
D. Ảnh động sẽ chạy ngược từ cuối lên đầu

Câu 12: Để tạo hiệu ứng một quả bóng đang di chuyển từ trái sang phải, bạn cần thực hiện thao tác gì trên các lớp?
A. Vẽ quả bóng ở cùng một vị trí trên tất cả các lớp
B. Tạo nhiều lớp, mỗi lớp vẽ quả bóng dịch chuyển sang phải một chút so với lớp trước đó
C. Chỉ cần 1 lớp và dùng lệnh Move Tool
D. Vẽ quả bóng màu đen rồi tô màu trắng

Câu 13: Khi thực hiện lệnh Filters > Animation > Optimize (for GIF), GIMP sẽ làm gì?
A. Làm cho ảnh nét hơn
B. Tăng số lượng khung hình lên gấp đôi
C. Tự động giảm dung lượng tệp tin bằng cách loại bỏ các phần hình ảnh không thay đổi giữa các khung hình
D. Chuyển ảnh sang đen trắng

Câu 14: Nếu bạn đặt thời gian trễ là 1000ms, mỗi khung hình sẽ hiển thị trong bao lâu?
A. 0.1 giây
B. 1 giây
C. 10 giây
D. 100 giây

Câu 15: Phương thức xử lý khung hình (Frame disposal) là “Replace” (Thay thế) có nghĩa là:
A. Khung hình trước sẽ bị xóa hoàn toàn trước khi hiển thị khung hình tiếp theo (thích hợp cho ảnh không trong suốt)
B. Khung hình mới sẽ đè lên khung hình cũ (khung hình cũ vẫn còn ở nền)
C. Thay thế màu sắc của ảnh
D. Thay thế tên của tệp tin

Câu 16: Phương thức xử lý khung hình là “Combine” (Kết hợp) thường được dùng khi nào?
A. Khi các khung hình có kích thước khác nhau
B. Khi muốn tạo ảnh đen trắng
C. Khi sử dụng các khung hình có nền trong suốt, hình mới sẽ vẽ chồng lên hình cũ để tạo chuyển động (ví dụ: viết thêm nét chữ)
D. Khi muốn xóa ảnh

Câu 17: Bạn tạo một ảnh động gồm 10 lớp. Nếu bạn muốn xóa bớt một khung hình bị lỗi ở giữa, bạn làm thế nào?
A. Phải xóa tất cả làm lại từ đầu
B. Chọn lớp tương ứng trong bảng Layers và nhấn nút xóa lớp (hoặc chuột phải chọn Delete Layer)
C. Tắt con mắt của lớp đó đi là được
D. Dùng cục tẩy xóa hình trên lớp đó

Câu 18: Tại sao ảnh GIF thường có chất lượng màu sắc kém hơn ảnh JPG hoặc PNG?
A. Vì GIMP làm giảm chất lượng
B. Vì định dạng GIF chỉ hỗ trợ tối đa 256 màu
C. Vì ảnh động không cần đẹp
D. Vì dung lượng file GIF quá nhỏ

Câu 19: Để tạo hiệu ứng chữ nhấp nháy (lúc hiện lúc ẩn), ta cần ít nhất bao nhiêu lớp?
A. 1 lớp
B. 2 lớp (một lớp có chữ, một lớp không có chữ hoặc chữ màu khác)
C. 10 lớp
D. 5 lớp

Câu 20: Lệnh Duplicate Layer (Nhân đôi lớp) rất hữu ích trong tạo ảnh động để làm gì?
A. Để làm dày lớp ảnh
B. Để tạo ra khung hình tiếp theo giống khung hình trước, sau đó chỉ cần chỉnh sửa một chút thay vì vẽ lại từ đầu
C. Để tăng độ phân giải ảnh
D. Để kết thúc việc tạo ảnh

Câu 21: Nếu bạn quên tích chọn “Loop forever” khi xuất file GIF, hiện tượng gì sẽ xảy ra khi mở ảnh xem?
A. Ảnh không chuyển động
B. Ảnh chạy hết các khung hình một lần rồi dừng lại ở khung hình cuối cùng
C. Ảnh chạy mãi không dừng
D. Ảnh bị lỗi không mở được

Câu 22: Trong hộp thoại Playback (Xem trước), thanh trượt tốc độ (Speed) cho phép bạn làm gì?
A. Thay đổi tốc độ của file xuất ra
B. Chỉ thay đổi tốc độ xem thử tạm thời (xem nhanh hoặc chậm) để kiểm tra, không ảnh hưởng file xuất ra
C. Xóa bớt khung hình
D. Phóng to ảnh

Câu 23: Để làm một đoạn phim hoạt hình ngắn trong GIMP, kích thước (chiều rộng x chiều cao) của các lớp ảnh nên như thế nào?
A. Lớp sau phải lớn hơn lớp trước
B. Lớp sau phải nhỏ hơn lớp trước
C. Tất cả các lớp nên có cùng kích thước khung hình (Image Size)
D. Kích thước không quan trọng

Câu 24: Bạn đang tạo một ảnh động mô phỏng chiếc đồng hồ đếm ngược từ 3 về 1. Bạn có 3 lớp: Lớp “Số 3”, Lớp “Số 2”, Lớp “Số 1”. Bạn muốn số 3 và số 2 hiện ra nhanh (0.5 giây), nhưng số 1 sau khi hiện ra thì dừng lại lâu hơn (3 giây) rồi mới lặp lại. Cách đặt tên lớp nào sau đây là đúng?
A. Đặt Delay chung là 500ms, không cần sửa tên lớp
B. Đổi tên lớp “Số 1” thành Số 1 (3000ms) và thiết lập Delay mặc định khi xuất là 500ms
C. Đổi tên lớp “Số 1” thành Số 1 (3s)
D. Đổi tên lớp “Số 1” thành Số 1 (3000ms), các lớp còn lại giữ nguyên tên và thiết lập Delay mặc định khi xuất là 500ms

Câu 25: Khi tạo ảnh động quả bóng lăn trên nền cỏ xanh. Bạn tách nền cỏ thành một lớp riêng (Background) và quả bóng ở các lớp trên. Khi chạy thử, bạn thấy quả bóng di chuyển nhưng các quả bóng ở vị trí cũ không biến mất, tạo thành một vệt dài “quả bóng rắn”. Nguyên nhân và cách khắc phục là gì?
A. Do chưa gộp lớp; Cách khắc phục: Gộp tất cả lại
B. Do lỗi phần mềm; Cách khắc phục: Cài lại GIMP
C. Do chế độ xử lý khung hình đang là “Combine” (Kết hợp); Cách khắc phục: Khi xuất file, chọn chế độ “One frame per layer (replace)” (Mỗi lớp một khung hình – thay thế)
D. Do quả bóng di chuyển quá nhanh; Cách khắc phục: Tăng thời gian trễ

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận