Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức Bài 1

Môn Học: Tin học 11 – Định hướng tin học ứng dụng
Trường: THPT Nguyễn Thái Bình (TP Hồ Chí Minh)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Trần Minh Hạnh
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin học ứng dụng Kết Nối Tri Thức Bài 1: Hệ điều hành là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng về hệ điều hành và vai trò của nó trong máy tính. Đề được xây dựng bởi cô Trần Minh Hạnh – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Thái Bình (TP.HCM), hoàn thiện năm 2024, với nội dung tập trung vào khái niệm hệ điều hành, chức năng cơ bản và cách hệ điều hành quản lý tài nguyên. Trong đoạn mở đầu này, bài viết đồng thời khai thác phong cách học tập hiệu quả từ chuyên mục trắc nghiệm môn Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối tri thức của detracnghiem.edu.vn nhằm mang lại trải nghiệm luyện tập trực tuyến rõ ràng, mạch lạc và dễ tiếp cận.

Trắc nghiệm Tin học 11 được thiết kế để hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức về hệ điều hành thông qua các câu hỏi phân tầng độ khó, bám sát chương trình Kết nối tri thức. Hệ thống trên detracnghiem.edu.vn cung cấp giao diện làm bài khoa học, kết quả được thống kê chi tiết, giúp học sinh theo dõi sự tiến bộ và cải thiện kỹ năng trả lời câu hỏi nhanh – chính xác. Bộ đề cũng phù hợp cho việc ôn kiểm tra miệng, 15 phút, 1 tiết hoặc tự học tại nhà, tạo nền tảng vững chắc cho các chương tiếp theo của môn Tin học 11. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối tri thức

Bài 1: Hệ điều hành

Câu 1: Hệ điều hành LINUX được Linus Torvalds viết vào năm 1991 dựa trên nền tảng của hệ điều hành nào trước đó?
A. Windows 3.1
B. MS-DOS
C. UNIX
D. MacOS

Câu 2: Phiên bản hệ điều hành Windows nào lần đầu tiên giới thiệu thanh công cụ (Taskbar) và nút Start, tạo nên giao diện kinh điển được dùng đến tận ngày nay?
A. Windows 1.0
B. Windows 3.0
C. Windows XP
D. Windows 95

Câu 3: Đâu là tên của hai hệ điều hành phổ biến nhất dành cho thiết bị di động hiện nay?
A. Windows Phone và BlackBerry OS
B. Android và iOS
C. Linux và Ubuntu
D. MacOS và DOS

Phần 2: Vận dụng (20 câu)
Câu 4: Cơ chế “Plug & Play” trên hệ điều hành máy tính cá nhân có tác dụng gì?
A. Giúp máy tính tự động chạy các phần mềm game ngay khi khởi động
B. Tự động nhận biết và hỗ trợ thiết lập cấu hình cho thiết bị ngoại vi khi kết nối
C. Tự động phát nhạc khi cắm tai nghe vào máy tính mà không cần mở phần mềm
D. Cho phép người dùng tháo lắp các linh kiện phần cứng bên trong máy khi đang bật nguồn

Câu 5: Tại sao giao diện dòng lệnh (như MS-DOS) lại ít thân thiện với người dùng phổ thông hơn so với giao diện đồ họa?
A. Vì người dùng phải nhớ cú pháp và tự gõ chính xác từng câu lệnh
B. Vì giao diện dòng lệnh tiêu tốn nhiều tài nguyên phần cứng hơn đồ họa
C. Vì giao diện dòng lệnh chỉ hiển thị được màu đen trắng đơn điệu
D. Vì giao diện dòng lệnh không thể thực hiện các tác vụ sao chép tệp tin

Câu 6: Trong mối quan hệ giữa Phần cứng, Hệ điều hành và Phần mềm ứng dụng, Hệ điều hành đóng vai trò là:
A. Một thiết bị phần cứng trung gian để kết nối màn hình và bàn phím
B. Người sử dụng trực tiếp ra lệnh cho phần cứng hoạt động
C. Công cụ soạn thảo văn bản và tính toán số liệu cho người dùng
D. Môi trường trung gian giúp phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

Câu 7: Một trong những đặc điểm nổi bật của hệ điều hành dành cho thiết bị di động khác biệt so với máy tính cá nhân là:
A. Không hỗ trợ kết nối mạng không dây
B. Tích hợp chặt chẽ các công nghệ kết nối như 4G, 5G, Wi-Fi và định vị GPS
C. Không có khả năng quản lý tệp tin và thư mục
D. Chỉ sử dụng được khi cắm nguồn điện trực tiếp

Câu 8: Khi bạn mua một chiếc bàn phím mới và cắm vào cổng USB, máy tính lập tức nhận diện và cho phép gõ phím được ngay. Đây là ví dụ minh họa cho chức năng nào của hệ điều hành?
A. Quản lý tài khoản người dùng
B. Tổ chức lưu trữ dữ liệu
C. Quản lý thiết bị
D. Cung cấp môi trường giao tiếp dòng lệnh

Câu 9: Tại sao hệ điều hành Linux lại được ưa chuộng sử dụng cho máy chủ (server) và các hệ thống nhúng?
A. Vì có tính mở, ổn định cao, an toàn và dễ dàng tùy biến theo nhu cầu
B. Vì Linux có giao diện đồ họa đẹp và bắt mắt hơn Windows rất nhiều
C. Vì Linux là hệ điều hành duy nhất có thể chạy được trình duyệt web
D. Vì Linux không yêu cầu người dùng phải biết về tin học để cài đặt

Câu 10: Chức năng “Đa nhiệm” (Multitasking) trên hệ điều hành Windows cho phép người dùng làm gì?
A. Sử dụng nhiều chuột và bàn phím cùng một lúc
B. Cài đặt lại hệ điều hành mà không mất dữ liệu
C. Chạy đồng thời nhiều ứng dụng khác nhau tại cùng một thời điểm
D. Tự động tắt máy khi không có người sử dụng trong thời gian dài

Câu 11: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là ưu thế chính của hệ điều hành mã nguồn mở như Linux so với hệ điều hành thương mại?
A. Miễn phí bản quyền sử dụng
B. Cộng đồng hỗ trợ phát triển đông đảo
C. Được cài đặt sẵn trên hầu hết các máy tính xách tay bán ra thị trường
D. Cho phép xem và chỉnh sửa mã nguồn

Câu 12: Thao tác “Vuốt, chạm, kéo thả” trên màn hình cảm ứng là phương thức giao tiếp đặc trưng của:
A. Hệ điều hành MS-DOS
B. Hệ điều hành Windows 95
C. Hệ điều hành máy chủ (Server)
D. Hệ điều hành cho thiết bị di động

Câu 13: Ứng dụng nào sau đây được coi là một “Tiện ích” (Utility) đi kèm của hệ điều hành thay vì một phần mềm ứng dụng độc lập phức tạp?
A. Phần mềm xử lý ảnh Photoshop
B. Trình duyệt web Google Chrome
C. Công cụ kiểm tra lỗi đĩa (Check Disk)
D. Phần mềm soạn thảo Microsoft Word

Câu 14: Việc hệ điều hành quản lý việc lưu trữ dữ liệu (tệp và thư mục) giúp ích gì cho người dùng?
A. Giúp máy tính khởi động nhanh hơn gấp đôi
B. Giúp màn hình hiển thị màu sắc rực rỡ hơn
C. Tự động xóa các dữ liệu cũ để giải phóng bộ nhớ
D. Tổ chức thông tin khoa học, giúp dễ dàng tìm kiếm và truy cập lại

Câu 15: Tại sao các hệ điều hành di động hiện đại thường yêu cầu quyền truy cập (permission) khi một ứng dụng muốn sử dụng Camera hoặc Micro?
A. Để tăng tốc độ xử lý cho ứng dụng đó
B. Để đảm bảo an toàn và quyền riêng tư cho người sử dụng
C. Để ứng dụng có thể chụp ảnh đẹp hơn
D. Để hệ điều hành thu phí sử dụng từ ứng dụng

Câu 16: Hệ điều hành iOS của Apple khác biệt cơ bản nhất so với Android của Google ở điểm nào về mặt phân phối?
A. iOS là mã nguồn mở, ai cũng có thể dùng
B. iOS chỉ chạy trên thiết bị phần cứng do Apple sản xuất (đóng kín)
C. iOS không hỗ trợ màn hình cảm ứng đa điểm
D. iOS không có kho ứng dụng trực tuyến

Câu 17: Nếu không có hệ điều hành, điều gì sẽ xảy ra khi bạn bật một chiếc máy tính cá nhân hiện đại lên?
A. Máy vẫn chạy được các phần mềm soạn thảo văn bản bình thường
B. Máy sẽ tự động kết nối Internet để tải Windows về
C. Máy không thể nạp các chương trình ứng dụng để giao tiếp với người dùng
D. Máy tính sẽ bị cháy phần cứng do không có sự quản lý điện năng

Câu 18: Một trong những lý do khiến hệ điều hành Windows chiếm thị phần lớn trên máy tính cá nhân là:
A. Nó luôn miễn phí cho mọi đối tượng sử dụng
B. Nó là hệ điều hành duy nhất có giao diện đồ họa
C. Nó có khả năng tự sửa chữa mọi lỗi phần cứng
D. Tính tương thích cao, hỗ trợ nhiều phần mềm và dễ sử dụng

Câu 19: Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất khả năng “cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng” của hệ điều hành?
A. Quản lý bộ nhớ RAM
B. Điều phối tài nguyên CPU
C. Hiển thị các cửa sổ, biểu tượng và con trỏ chuột
D. Kiểm soát tốc độ quạt làm mát

Câu 20: Các thiết bị di động thường tận dụng các cảm biến (gia tốc, ánh sáng, tiệm cận) để làm gì thông qua hệ điều hành?
A. Để thay thế hoàn toàn các phím bấm vật lý
B. Để tăng dung lượng pin cho thiết bị
C. Để xoay màn hình, điều chỉnh độ sáng hoặc tắt màn hình khi nghe gọi
D. Để kết nối với máy tính bàn nhanh hơn

Câu 21: Câu lệnh erase C:\dulieu\danhsach.txt trong hệ điều hành DOS có tác dụng gì?
A. Tạo mới một tệp tin tên là danhsach.txt
B. Sao chép tệp tin danhsach.txt sang ổ đĩa C
C. Di chuyển tệp tin vào thư mục dulieu
D. Xóa tệp tin danhsach.txt nằm trong thư mục dulieu

Câu 22: Trên điện thoại thông minh, tiện ích nào giúp người dùng quản lý thời gian, nhắc việc và báo thức chính xác?
A. Tiện ích Danh bạ
B. Tiện ích Đồng hồ
C. Tiện ích Máy tính (Calculator)
D. Tiện ích Ghi âm

Câu 23: Để một phần mềm trò chơi (Game) nặng có thể chạy mượt mà, hệ điều hành cần thực hiện chức năng gì đối với CPU và RAM?
A. Ngắt toàn bộ kết nối mạng để tập trung xử lý
B. Xóa bớt các tệp tin hệ thống không cần thiết
C. Điều phối tài nguyên, phân chia thời gian xử lý và bộ nhớ hợp lý cho Game
D. Tự động ép xung phần cứng lên mức tối đa bất chấp nhiệt độ

Phần 3: Vận dụng cao (2 câu)
Câu 24: Một máy tính đang sử dụng hệ điều hành Windows. Khi người dùng cố gắng chạy một tệp cài đặt có đuôi .dmg (định dạng của macOS), máy tính báo lỗi không thể mở được. Nguyên nhân sâu xa của vấn đề này là gì?
A. Do tệp .dmg bị nhiễm virus nên Windows tự động chặn lại
B. Do mỗi hệ điều hành có cách tổ chức và quản lý chương trình khác nhau, không tương thích trực tiếp về mã máy
C. Do máy tính cài Windows có cấu hình phần cứng yếu hơn máy Mac nên không chạy được
D. Do người dùng chưa cấp quyền Administrator cho tệp tin đó

Câu 25: Giả sử bạn là một quản trị viên hệ thống cho một công ty khởi nghiệp (Startup) có kinh phí hạn hẹp. Bạn cần xây dựng hệ thống 20 máy tính cho nhân viên văn phòng chỉ để lướt web, gửi email và soạn thảo văn bản cơ bản. Giải pháp hệ điều hành nào sau đây là tối ưu nhất về mặt kinh tế và bản quyền?
A. Mua bản quyền Windows 11 Pro cho tất cả 20 máy tính
B. Cài đặt Windows lậu (bẻ khóa) để tiết kiệm chi phí
C. Trang bị toàn bộ là máy tính Macbook sử dụng macOS mới nhất
D. Sử dụng một bản phân phối Linux (như Ubuntu) miễn phí và bộ phần mềm văn phòng nguồn mở

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận