Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức Chủ đề 5 Bài 16

Môn Học: Tin học 11
Trường: THPT Trần Hưng Đạo (Nam Định)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Phạm Minh Dũng
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

 https://detracnghiem.edu.vn/trac-nghiem-tin-hoc-11-khmt-kntt-chu-de-5-bai-16/ ‎: Công Việc Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được thiết kế nhằm giúp học sinh hiểu rõ vai trò, nhiệm vụ và quy trình quản trị cơ sở dữ liệu trong các hệ thống thông tin. Đây là đề ôn tập của Trường THPT Trần Hưng Đạo (Nam Định), do thầy Phạm Minh Dũng – giáo viên Tin học của trường biên soạn năm 2024. Bộ đề được trình bày dưới dạng trắc nghiệm Tin học 11 KHMT, tích hợp trên hệ thống detracnghiem.edu.vn giúp học sinh luyện tập linh hoạt, làm quen cấu trúc câu hỏi chuẩn và nắm vững các khái niệm trọng tâm của bài học.

Trắc nghiệm Tin học 11 ở chủ đề này tập trung kiểm tra hiểu biết về các công việc như sao lưu – phục hồi dữ liệu, bảo mật hệ thống, kiểm soát truy cập và giám sát hiệu năng của cơ sở dữ liệu. Các câu hỏi đi kèm đáp án và giải thích rõ ràng, giúp học sinh tự học hiệu quả, rèn kỹ năng tư duy hệ thống và vận dụng kiến thức vào bài thực hành. Đây là nguồn tài liệu quan trọng hỗ trợ quá trình ôn tập và chuẩn bị kiểm tra định kỳ dành cho học sinh lớp 11. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11

Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức

Chủ đề 5: Hướng nghiệp tới tin học

Bài 16: Công việc quản trị cơ sở dữ liệu

Câu 1: Người làm công việc quản trị cơ sở dữ liệu thường được gọi tắt bằng thuật ngữ tiếng Anh nào?
A. CEO (Chief Executive Officer).
B. Dev (Developer).
C. DBA (Database Administrator).
D. Tester (Quality Assurance).

Câu 2: Một trong những nhóm công việc chính của nhà quản trị CSDL là:
A. Thiết kế giao diện đồ họa cho website bán hàng của công ty.
B. Viết mã lệnh cho các hiệu ứng chuyển động trên màn hình.
C. Cài đặt, cập nhật và bảo trì hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
D. Sửa chữa máy in và thay mực cho văn phòng.

Câu 3: Khi hệ thống CSDL chạy chậm bất thường, nhà quản trị CSDL cần thực hiện công việc gì?
A. Mua ngay một máy tính mới đắt tiền hơn để thay thế.
B. Xóa bớt một nửa dữ liệu cũ đi cho nhẹ máy.
C. Thông báo cho khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ vĩnh viễn.
D. Theo dõi, phân tích hiệu suất và tinh chỉnh tham số hệ thống để tối ưu tốc độ.

Câu 4: Để đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố phần cứng (hỏng ổ cứng) xảy ra, công việc quan trọng nhất mà DBA phải làm định kỳ là gì?
A. Quét virus hàng ngày.
B. Sao lưu dữ liệu (Backup).
C. Đổi mật khẩu quản trị.
D. Lau chùi vệ sinh phòng máy chủ.

Câu 5: Tại sao phẩm chất “cẩn thận, tỉ mỉ” lại đặc biệt quan trọng đối với một nhà quản trị CSDL?
A. Vì họ phải gõ văn bản thật nhanh để kịp tiến độ.
B. Vì một sai sót nhỏ trong cấu hình hoặc thao tác xóa nhầm có thể làm mất mát dữ liệu quan trọng của toàn bộ tổ chức.
C. Vì họ phải tính toán lương cho nhân viên trong công ty.
D. Vì họ cần phải vẽ sơ đồ CSDL thật đẹp mắt.

Câu 6: Khi một nhân viên mới gia nhập công ty và cần truy cập vào CSDL để làm việc, DBA sẽ thực hiện thao tác nào?
A. Gửi cho nhân viên đó toàn bộ dữ liệu qua email.
B. Cài đặt lại hệ điều hành cho máy tính của nhân viên đó.
C. Tạo tài khoản mới và cấp quyền truy cập phù hợp với vị trí công việc.
D. Yêu cầu nhân viên đó tự tìm cách hack vào hệ thống.

Câu 7: Công việc “Phục hồi dữ liệu” (Recovery) được thực hiện khi nào?
A. Khi muốn cài đặt một phần mềm trò chơi mới.
B. Thực hiện hàng ngày vào mỗi buổi sáng.
C. Khi hệ thống gặp sự cố nghiêm trọng dẫn đến sai lệch hoặc mất mát dữ liệu.
D. Khi giám đốc muốn kiểm tra năng lực nhân viên.

Câu 8: Tại sao nhà quản trị CSDL cần phải thường xuyên cập nhật (update) hệ quản trị CSDL lên các phiên bản mới hoặc cài đặt các bản vá lỗi?
A. Để giao diện phần mềm trông hiện đại và đẹp mắt hơn.
B. Để khắc phục các lỗ hổng bảo mật và bổ sung tính năng mới, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
C. Để tăng dung lượng ổ cứng của máy chủ lên gấp đôi một cách tự động.
D. Để xóa bỏ toàn bộ dữ liệu cũ không cần thiết.

Câu 9: Một DBA phát hiện ra một câu truy vấn SQL của bộ phận lập trình chạy rất chậm, tiêu tốn nhiều tài nguyên CPU. Hành động phù hợp nhất là gì?
A. Cắt quyền truy cập của bộ phận lập trình ngay lập tức.
B. Tắt máy chủ để bảo vệ phần cứng.
C. Mặc kệ vì đó không phải việc của mình.
D. Phối hợp với lập trình viên để tối ưu hóa câu truy vấn hoặc tạo thêm chỉ mục (index) cho bảng dữ liệu.

Câu 10: Ngoài kiến thức chuyên môn về CSDL, kỹ năng mềm nào sau đây là rất cần thiết cho một DBA để làm việc với các bộ phận khác (như Dev, SysAdmin)?
A. Kỹ năng hát hay và đàn giỏi.
B. Kỹ năng sửa chữa điện nước dân dụng.
C. Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt.
D. Kỹ năng thiết kế thời trang.

Câu 11: Trong công việc bảo mật, hành động nào sau đây của DBA được coi là “cấp quyền sai nguyên tắc”?
A. Cấp quyền chỉ đọc (Read-only) cho nhân viên báo cáo.
B. Cấp toàn quyền quản trị (Admin/Root) cho tất cả nhân viên thực tập để họ dễ làm việc.
C. Thu hồi quyền truy cập của nhân viên đã nghỉ việc.
D. Yêu cầu đặt mật khẩu có độ phức tạp cao.

Câu 12: Một hệ thống CSDL hoạt động 24/7 (như ngân hàng, sàn thương mại điện tử). Việc bảo trì hệ thống của DBA gặp thách thức gì lớn nhất?
A. Phải làm việc trong phòng máy lạnh quá lạnh.
B. Phải đảm bảo thời gian gián đoạn dịch vụ (downtime) là thấp nhất, thường phải làm vào ban đêm hoặc giờ thấp điểm.
C. Phải sử dụng quá nhiều màn hình máy tính cùng lúc.
D. Phải biết nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Câu 13: Việc “Theo dõi nhật ký hệ thống” (Log monitoring) giúp DBA điều gì?
A. Biết được nhân viên nào đang xem phim trong giờ làm việc.
B. Phát hiện sớm các truy cập bất thường, lỗi hệ thống hoặc các hành vi đáng ngờ.
C. Tự động trả lời email của khách hàng.
D. Tăng tốc độ mạng Internet của công ty.

Câu 14: Khi dung lượng lưu trữ của CSDL sắp đầy, DBA cần phải làm gì?
A. Ngồi chờ cho đến khi nó đầy hẳn rồi tính.
B. Xóa ngẫu nhiên một vài bảng dữ liệu lớn nhất.
C. Lên kế hoạch mở rộng dung lượng lưu trữ hoặc lưu trữ (archive) dữ liệu lịch sử ra thiết bị khác.
D. Yêu cầu mọi người ngừng nhập liệu trong 1 tháng.

Câu 15: Khác với một lập trình viên phần mềm (Developer), công việc của DBA thiên về hướng nào hơn?
A. Sáng tạo ra các tính năng mới cho ứng dụng.
B. Vận hành, bảo đảm sự an toàn, ổn định và hiệu năng của dữ liệu hệ thống.
C. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX).
D. Kiểm thử thủ công các nút bấm trên phần mềm.

Câu 16: Tại sao kỹ năng đọc hiểu tài liệu tiếng Anh chuyên ngành lại quan trọng với nghề quản trị CSDL?
A. Vì DBA thường phải đi công tác nước ngoài du lịch.
B. Để giao tiếp với khách hàng là người nước ngoài.
C. Vì hầu hết các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và thông báo lỗi của các hệ QTCSDL lớn đều bằng tiếng Anh.
D. Để viết email xin việc làm tại các công ty đa quốc gia dễ dàng hơn.

Câu 17: Công cụ chính mà các nhà quản trị CSDL thường xuyên sử dụng để tương tác với dữ liệu là gì?
A. Ngôn ngữ lập trình Scratch.
B. Phần mềm Photoshop.
C. Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) và các công cụ quản lý giao diện đồ họa.

D. Phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft Word.
Câu 18: Một DBA giỏi cần có tư duy như thế nào về vấn đề “Học tập suốt đời”?
A. Chỉ cần học một lần ở đại học là đủ dùng cả đời.
B. Công nghệ CSDL không bao giờ thay đổi nên không cần học thêm.
C. Công nghệ thay đổi rất nhanh, cần liên tục cập nhật các xu hướng mới (Cloud DB, NoSQL, Big Data) để không bị lạc hậu.
D. Chỉ cần học khi sếp yêu cầu và trả tiền đi học.

Câu 19: Trong quy trình sao lưu dữ liệu, chiến lược “3-2-1” thường được các DBA áp dụng có ý nghĩa gì (tóm tắt)?
A. Sao lưu 3 lần vào lúc 2 giờ sáng và 1 giờ chiều.
B. 3 người cùng thực hiện, 2 người kiểm tra, 1 người báo cáo.
C. Chỉ giữ lại 3 bản sao lưu gần nhất, xóa 2 bản cũ, giữ 1 bản gốc.
D. Giữ 3 bản sao dữ liệu, trên 2 loại phương tiện lưu trữ khác nhau, trong đó có ít nhất 1 bản lưu ở địa điểm khác (offsite).

Câu 20: Khi hệ thống báo lỗi “Deadlock” (Khóa chết) do nhiều người dùng cùng tranh chấp dữ liệu, đây là vấn đề thuộc nhóm công việc nào?
A. Cài đặt phần mềm.
B. Quản lý hiệu suất và giải quyết tranh chấp tài nguyên.
C. Sao lưu dữ liệu.
D. Thiết kế giao diện.

Câu 21: Vận dụng cao: Một công ty muốn chuyển toàn bộ CSDL từ máy chủ vật lý tại văn phòng lên đám mây (Cloud). Vai trò của DBA trong dự án này là gì?
A. Chỉ ngồi quan sát xem quá trình copy dữ liệu có nhanh không.
B. Phản đối dự án vì sợ mất việc làm.
C. Mua vé máy bay để đưa dữ liệu lên “mây”.
D. Lập kế hoạch di trú dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn trong quá trình chuyển đổi, cấu hình bảo mật trên môi trường mới và tối ưu chi phí.

Câu 22: Vận dụng cao: Giả sử DBA quên mật khẩu của tài khoản quản trị cao nhất (root/sa). Điều gì sẽ xảy ra?
A. Hệ thống sẽ tự hủy sau 24 giờ.
B. Không có cách nào lấy lại, phải cài lại toàn bộ hệ điều hành và mất hết dữ liệu.
C. Có thể gửi email cho Bill Gates để xin lại mật khẩu.
D. Sẽ gặp rắc rối lớn trong việc quản trị, tuy nhiên vẫn có các quy trình kỹ thuật đặc biệt (như khởi động chế độ single-user) để khôi phục quyền kiểm soát tùy theo hệ QTCSDL.

Câu 23: Vận dụng cao: Trong bối cảnh luật an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày càng thắt chặt, nhiệm vụ mới của DBA là gì?
A. Bán dữ liệu khách hàng để kiếm thêm thu nhập cho công ty.
B. Công khai toàn bộ dữ liệu lên mạng để thể hiện tính minh bạch.
C. Thực hiện các biện pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm, che giấu thông tin (data masking) và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý về quyền riêng tư.
D. Xóa hết dữ liệu khách hàng để tránh bị phạt.

Câu 24: Vận dụng cao: Nếu một bản sao lưu (Backup) được thực hiện thành công nhưng chưa bao giờ được thử khôi phục (Restore test), thì bản sao lưu đó được đánh giá như thế nào?
A. Rất tốt, vì đã báo thành công.
B. An toàn tuyệt đối 100%.
C. Tiềm ẩn rủi ro cao, vì không ai đảm bảo nó có thể sử dụng được khi sự cố thực sự xảy ra (“Backup chưa test coi như chưa Backup”).
D. Không cần thiết phải kiểm tra lại làm gì cho mất thời gian.

Câu 25: Vận dụng cao: Doanh nghiệp A bị tấn công Ransomware (mã độc tống tiền) mã hóa toàn bộ CSDL hiện hành. Giải pháp cứu cánh cuối cùng mà DBA có thể cung cấp là gì?
A. Trả tiền chuộc cho hacker ngay lập tức.
B. Tự tay viết phần mềm giải mã Ransomware trong 1 đêm.
C. Sử dụng các bản sao lưu offline (lạnh) hoặc bản sao lưu ở địa điểm khác không bị nhiễm mã độc để khôi phục hệ thống.
D. Khởi kiện nhà cung cấp Internet.

×
Lấy mã và nhập vào ô dưới đây

Bạn ơi!! Ủng hộ tụi mình bằng cách làm nhiệm vụ nha <3

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận