Trắc Nghiệm Tin Học 11 KHMT Kết Nối Tri Thức Chủ Đề 4 Bài 12 Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Và Hệ Cơ Sở Dữ Liệu là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học lớp 11, được biên soạn theo chương trình sách Kết nối tri thức. Đây là đề ôn tập tham khảo do cô giáo Lê Minh Hạnh – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Trãi (Hải Dương) xây dựng vào năm 2024, tập trung vào kiến thức nền tảng về hệ quản trị cơ sở dữ liệu, mô hình dữ liệu, thao tác quản lý dữ liệu và vai trò của hệ cơ sở dữ liệu trong thực tiễn. Bộ đề trắc nghiệm Tin học 11 KHMT được thiết kế rõ ràng, logic, phù hợp cho học sinh củng cố kiến thức trọng tâm. Hệ thống luyện tập trên detracnghiem.edu.vn hỗ trợ theo dõi tiến độ và cải thiện kết quả học tập hiệu quả.
Trắc nghiệm Tin học 11 ở Chủ đề 4 Bài 12 được sắp xếp theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh phát triển tư duy phân tích và nắm vững cách thức hoạt động của các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến. Mỗi câu hỏi đi kèm đáp án và giải thích chi tiết, cho phép người học tự đối chiếu và hiểu sâu hơn bản chất từng khái niệm. Nội dung bám sát sách giáo khoa, phù hợp cho việc ôn luyện trước các bài kiểm tra định kỳ cũng như kỳ thi cuối học kỳ. Tài liệu này là lựa chọn lý tưởng cho học sinh lớp 11 khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức
Chủ đề 4: Giới thiệu các hệ cơ sở dữ liệu
Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu
Câu 1: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
A. Là tập hợp chứa tất cả các dữ liệu của một tổ chức.
B. Là phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ, cập nhật và khai thác CSDL.
C. Là hệ thống máy chủ vật lý dùng để chứa ổ cứng.
D. Là người chuyên trách quản lý hệ thống máy tính trong công ty.
Câu 2: Một “Hệ cơ sở dữ liệu” (Database System) hoàn chỉnh bao gồm những thành phần nào?
A. Chỉ bao gồm phần mềm quản trị và dữ liệu.
B. Máy tính, Máy in và Mạng Internet.
C. Cơ sở dữ liệu, Hệ quản trị CSDL và các Phần mềm ứng dụng khai thác CSDL.
D. Chỉ bao gồm dữ liệu thô và người dùng cuối.
Câu 3: Đâu là tên của một Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay?
A. Microsoft Excel.
B. Windows 11.
C. MySQL.
D. Google Chrome.
Câu 4: Chức năng nào sau đây thuộc nhóm “Cung cấp môi trường tạo lập CSDL” của hệ quản trị?
A. Tìm kiếm tên khách hàng trong danh sách.
B. Sao lưu dữ liệu dự phòng hàng ngày.
C. Khai báo cấu trúc bảng, kiểu dữ liệu của các trường và các ràng buộc dữ liệu.
D. Cấp quyền truy cập cho nhân viên mới.
Câu 5: Để người dùng bình thường (không biết lập trình) có thể dễ dàng tương tác với dữ liệu, Hệ quản trị CSDL cần hỗ trợ điều gì?
A. Cung cấp mã nguồn của hệ điều hành.
B. Cung cấp các công cụ hoặc giao diện để xây dựng phần mềm ứng dụng (nút bấm, biểu mẫu nhập liệu).
C. Tự động biến mọi dữ liệu thành hình ảnh 3D.
D. Cho phép người dùng sửa trực tiếp vào file nhị phân trên ổ cứng.
Câu 6: Hệ cơ sở dữ liệu tập trung (Centralized Database System) có đặc điểm chính là gì?
A. Dữ liệu được chia nhỏ và lưu trên nhiều máy tính ở các quốc gia khác nhau.
B. Dữ liệu chỉ được lưu trên USB của người quản lý.
C. Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ tập trung tại một máy tính (hoặc một dàn máy) duy nhất.
D. Dữ liệu được lưu trên máy tính của từng nhân viên, máy ai người nấy giữ.
Câu 7: Khi có nhiều người cùng lúc muốn truy cập và sửa đổi một dòng dữ liệu, Hệ quản trị CSDL giải quyết xung đột bằng cách nào?
A. Treo máy và yêu cầu khởi động lại hệ thống.
B. Cho phép cả hai người sửa cùng lúc, ai bấm lưu sau thì dữ liệu người đó đè lên người trước.
C. Có cơ chế kiểm soát các giao dịch (transaction) để đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu.
D. Chỉ cho phép người có chức vụ cao hơn được sửa dữ liệu.
Câu 8: Ưu điểm lớn nhất của Hệ CSDL tập trung so với Hệ CSDL phân tán là gì?
A. Tốc độ truy cập tại các chi nhánh ở xa luôn nhanh hơn.
B. Nếu máy chủ trung tâm hỏng, hệ thống vẫn hoạt động bình thường.
C. Dung lượng lưu trữ là vô hạn.
D. Việc quản lý, bảo mật và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu dễ dàng hơn.
Câu 9: Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed Database System) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Một cửa hàng tạp hóa nhỏ chỉ có một máy tính tính tiền.
B. Một ngân hàng hoặc tập đoàn đa quốc gia có nhiều chi nhánh ở các địa lý khác nhau.
C. Một cá nhân muốn quản lý danh bạ điện thoại của mình.
D. Một thư viện trường học chỉ phục vụ đọc tại chỗ.
Câu 10: Trong mô hình CSDL phân tán, thuật ngữ “Trạm” (Site/Node) dùng để chỉ điều gì?
A. Là nơi người dùng ngồi nghỉ ngơi.
B. Là các trạm phát sóng Wifi của công ty.
C. Là các máy tính hoặc hệ thống máy chủ đặt tại các địa điểm khác nhau trong mạng lưới.
D. Là trạm biến áp cung cấp điện cho hệ thống.
Câu 11: Khi sử dụng phần mềm tra cứu điểm thi trên web, người dùng (học sinh) đang tương tác trực tiếp với thành phần nào?
A. Tương tác trực tiếp với ổ cứng máy chủ của Bộ Giáo dục.
B. Tương tác với phần mềm ứng dụng (Giao diện web).
C. Tương tác trực tiếp với các dòng lệnh SQL trong Hệ quản trị CSDL.
D. Tương tác với hệ điều hành Linux của máy chủ.
Câu 12: Chức năng “Kiểm soát điều khiển truy cập” của Hệ quản trị CSDL nhằm mục đích gì?
A. Giúp máy tính chạy nhanh hơn bằng cách xóa bớt dữ liệu cũ.
B. Đảm bảo chỉ những người có quyền hạn phù hợp mới được xem hoặc thay đổi dữ liệu, ngăn chặn truy cập trái phép.
C. Tự động gửi email báo cáo doanh thu cho giám đốc.
D. Kiểm soát nhiệt độ của phòng máy chủ để tránh hỏa hoạn.
Câu 13: Một rủi ro lớn (nhược điểm) của hệ thống CSDL tập trung là gì?
A. Chi phí vận hành đắt đỏ hơn hệ thống phân tán rất nhiều.
B. Khó cài đặt phần mềm quản trị.
C. Dữ liệu bị phân tán lung tung khó tìm kiếm.
D. Nếu máy chủ trung tâm gặp sự cố (cháy nổ, mất điện, hỏng hóc), toàn bộ hệ thống sẽ bị ngưng trệ.
Câu 14: Trong hệ CSDL phân tán, dữ liệu được tổ chức như thế nào?
A. Dữ liệu được sao chép y hệt nhau trên tất cả các máy tính của nhân viên.
B. Dữ liệu được lưu trên đám mây và không ai biết nó nằm ở đâu.
C. Dữ liệu được chia nhỏ và lưu trữ ở nhiều trạm khác nhau trên mạng, nhưng người dùng vẫn nhìn thấy như một khối thống nhất.
D. Dữ liệu chỉ được lưu ở máy chủ tại trụ sở chính, các chi nhánh chỉ có màn hình hiển thị.
Câu 15: Phần mềm nào sau đây đóng vai trò “cầu nối” giữa người dùng cuối và cơ sở dữ liệu?
A. Phần mềm diệt virus.
B. Hệ điều hành Windows.
C. Phần mềm ứng dụng (Application Software).
D. Phần mềm điều khiển máy in (Driver).
Câu 16: Tại sao các hệ thống bán vé máy bay thường phải sử dụng các hệ quản trị CSDL mạnh mẽ (như Oracle, SQL Server)?
A. Để giao diện đặt vé có nhiều hiệu ứng đẹp mắt.
B. Để xử lý tranh chấp dữ liệu khi có hàng nghìn người cùng đặt một chỗ ngồi tại một thời điểm.
C. Để vé máy bay in ra không bị mờ mực.
D. Để giảm giá vé máy bay cho khách hàng thân thiết.
Câu 17: Trong hệ CSDL phân tán, nếu một trạm (chi nhánh) bị mất kết nối mạng, điều gì thường xảy ra?
A. Toàn bộ hệ thống trên toàn quốc sẽ sập theo.
B. Trạm đó vẫn có thể hoạt động với dữ liệu cục bộ của mình, các trạm khác vẫn hoạt động bình thường.
C. Dữ liệu tại trạm đó sẽ bị xóa sạch ngay lập tức để bảo mật.
D. Người dùng tại trạm đó phải chuyển sang dùng giấy bút hoàn toàn.
Câu 18: Microsoft Access là một ví dụ của:
A. Hệ điều hành.
B. Hệ CSDL phân tán quy mô lớn.
C. Hệ quản trị CSDL dùng cho cá nhân hoặc quy mô nhỏ/vừa.
D. Phần mềm thiết kế đồ họa.
Câu 19: Việc định nghĩa các ràng buộc (ví dụ: “Số lượng hàng tồn không được nhỏ hơn 0”) được thực hiện bởi thành phần nào?
A. Người nhập liệu (nhân viên kho).
B. Phần mềm diệt virus.
C. Hệ quản trị CSDL (thông qua ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu).
D. Bộ vi xử lý CPU.
Câu 20: Một công ty có trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh tại TP.HCM. Họ muốn dữ liệu khách hàng tại TP.HCM được lưu tại máy chủ TP.HCM để truy xuất nhanh, nhưng giám đốc tại Hà Nội vẫn có thể xem báo cáo tổng hợp toàn quốc. Giải pháp phù hợp nhất là:
A. Hệ CSDL tập trung đặt tại Hà Nội.
B. Hệ CSDL tập trung đặt tại TP.HCM.
C. Hai hệ CSDL riêng biệt không liên quan gì đến nhau.
D. Hệ CSDL phân tán.
Câu 21: Chức năng “Sao lưu và phục hồi” (Backup & Restore) của Hệ quản trị CSDL giúp giải quyết vấn đề gì?
A. Giúp tăng dung lượng ổ cứng lên gấp đôi.
B. Khôi phục lại trạng thái dữ liệu đúng đắn sau khi gặp sự cố phần cứng hoặc lỗi phần mềm.
C. Giúp xóa vĩnh viễn dữ liệu để không ai khôi phục được.
D. Giúp người dùng quay ngược thời gian thực tế.
Câu 22: Vận dụng cao: Tại sao việc duy trì “Tính nhất quán” trong hệ CSDL phân tán lại khó khăn và phức tạp hơn hệ tập trung?
A. Vì đường truyền Internet giữa các trạm luôn bị cá mập cắn.
B. Vì các máy tính ở các trạm khác nhau có múi giờ khác nhau.
C. Vì cùng một dữ liệu có thể được bản sao (replicate) ở nhiều nơi, khi cập nhật phải đảm bảo tất cả các bản sao đều thay đổi đồng thời.
D. Vì nhân viên ở các chi nhánh thường không tuân thủ quy định nhập liệu.
Câu 23: Vận dụng cao: Khi bạn chuyển tiền từ tài khoản A sang tài khoản B qua Internet Banking. Nếu tài khoản A đã bị trừ tiền nhưng mạng bị ngắt trước khi cộng tiền vào tài khoản B. Hệ quản trị CSDL sẽ làm gì?
A. Giữ nguyên trạng thái A bị trừ tiền, B chưa có tiền (bạn bị mất tiền oan).
B. Tự động cộng tiền vào tài khoản B vào ngày hôm sau.
C. Hủy bỏ (Rollback) toàn bộ giao dịch, hoàn lại tiền cho A để đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch.
D. Gọi điện cho bạn để xin lỗi.
Câu 24: Vận dụng cao: Trong mô hình khách-chủ (Client-Server) của hệ CSDL, máy “Khách” (Client) có nhiệm vụ gì?
A. Lưu trữ toàn bộ cơ sở dữ liệu.
B. Quản lý việc truy cập và bảo mật dữ liệu.
C. Gửi yêu cầu truy vấn đến máy chủ và hiển thị kết quả trả về cho người dùng.
D. Thực hiện các phép tính toán phức tạp thay cho máy chủ.
Câu 25: Vận dụng cao: Một website thương mại điện tử cho phép hàng triệu người xem sản phẩm, nhưng chỉ cho phép Admin sửa giá sản phẩm. Điều này thể hiện vai trò nào của Hệ quản trị CSDL?
A. Tối ưu hóa câu lệnh SQL để chạy nhanh hơn.
B. Phân quyền và kiểm soát an ninh dữ liệu.
C. Phân tán dữ liệu ra nhiều máy chủ để giảm tải.
D. Tự động sao lưu dữ liệu mỗi khi có người xem hàng.
