Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức Chủ đề 2 Bài 6

Môn Học: Tin học
Trường: THPT Võ Nguyên Giáp
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Trần Minh Tuấn
Đối tượng thi: Học sinh
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Tin Học 11 KHMT Kết Nối Tri Thức Chủ Đề 2 Bài 6 Lưu Trữ Và Chia Sẻ Tệp Tin Trên Internet là bộ đề thuộc môn Tin học, được xây dựng theo chương trình Khoa học Máy tính của bộ sách Kết nối tri thức. Đây là đề ôn tập do thầy Trần Minh Tuấn – giáo viên Tin học trường THPT Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình) – biên soạn năm 2024, tập trung vào kiến thức về các dịch vụ lưu trữ đám mây, cách chia sẻ tệp tin an toàn và nguyên tắc đồng bộ dữ liệu trên Internet. Bộ câu hỏi được trình bày theo dạng trắc nghiệm Tin học 11 KHMT, hỗ trợ học sinh thuận tiện ôn luyện thông qua hệ thống học tập detracnghiem.edu.vn.

Trắc nghiệm Tin học 11 ở nội dung này giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng các công cụ lưu trữ trực tuyến, quản lý tệp tin hiệu quả, thiết lập quyền chia sẻ và đảm bảo an toàn thông tin khi làm việc trên môi trường mạng. Các câu hỏi được phân hóa từ cơ bản đến vận dụng, phù hợp cho việc ôn tập trước các bài kiểm tra hoặc luyện tập hằng ngày. Khi học sinh làm bài trên detracnghiem.edu.vn, hệ thống sẽ tự động lưu kết quả và hỗ trợ theo dõi tiến độ học tập một cách trực quan. Đây là tài liệu hữu ích cho chương trình KHMT lớp 11. Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức

Chủ đề 2: Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin

Bài 6: Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên internet

Câu 1: Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) cho phép người dùng làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ trực tuyến và truy cập từ bất kỳ đâu có Internet.
B. Lưu trữ dữ liệu vào bộ nhớ RAM của máy tính để xử lý nhanh hơn.
C. Tăng dung lượng ổ cứng vật lý của máy tính bằng phần mềm.
D. Tự động sửa chữa các tệp tin bị hỏng do virus gây ra.

Câu 2: Đâu là tên của dịch vụ lưu trữ trực tuyến do Google cung cấp, được giới thiệu chi tiết trong sách giáo khoa?
A. Dropbox.
B. OneDrive.
C. Google Drive.
D. iCloud.

Câu 3: Để tải một tệp từ máy tính lên Google Drive, ta nhấp vào nút “Mới” (New) có biểu tượng dấu cộng, sau đó chọn lệnh nào?
A. Tải thư mục xuống.
B. Tải tệp lên.
C. Google Tài liệu.
D. Google Trang tính.

Câu 4: Lợi ích lớn nhất của việc lưu trữ tài liệu trên Internet so với lưu trữ trên USB là gì?
A. Tốc độ sao chép nhanh hơn gấp 10 lần so với USB 3.0.
B. Không bao giờ bị virus tấn công dù máy tính có bị nhiễm.
C. Có thể truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau (máy tính, điện thoại) mà không cần mang theo vật chứa.
D. Có thể sử dụng dữ liệu ngay cả khi đang ở trên máy bay không có kết nối mạng.

Câu 5: Khi bạn chia sẻ một thư mục cho bạn bè với quyền “Người xem” (Viewer), bạn bè của bạn có thể thực hiện thao tác nào?
A. Xóa các tệp tin trong thư mục đó.
B. Chỉnh sửa nội dung của các tệp văn bản trong thư mục.
C. Thêm tệp tin mới vào thư mục đó.
D. Xem và tải các tệp tin trong thư mục về máy của họ.

Câu 6: Bạn muốn gửi một video dung lượng lớn (2GB) cho bạn bè qua Email, nhưng Email giới hạn dung lượng đính kèm là 25MB. Giải pháp tốt nhất là gì?
A. Cắt video ra thành 100 phần nhỏ và gửi 100 cái email.
B. Nén video lại cho đến khi nó nhỏ hơn 25MB (dù chất lượng rất tệ).
C. Tải video lên Google Drive, sau đó chia sẻ đường liên kết (link) qua Email.
D. Gửi video qua tin nhắn Facebook Messenger.

Câu 7: Trong Google Drive, mục “Được chia sẻ với tôi” (Shared with me) chứa những gì?
A. Các tệp tin do chính bạn tạo ra và tải lên.
B. Các tệp tin bạn đã xóa bỏ gần đây.
C. Các tệp tin và thư mục mà người khác đã chia sẻ quyền truy cập cho bạn.
D. Các tệp tin quan trọng nhất được bạn gắn dấu sao.

Câu 8: Khi làm việc nhóm, để mọi thành viên có thể cùng lúc soạn thảo trên một văn bản (ví dụ: danh sách lớp), bạn nên chia sẻ tệp với quyền gì?
A. Người xem (Viewer).
B. Người nhận xét (Commenter).
C. Người chỉnh sửa (Editor).
D. Người quản lý (Manager).

Câu 9: Biểu tượng hình “đám mây” trong tin học thường được dùng để ám chỉ điều gì?
A. Dự báo thời tiết trên máy tính.
B. Mạng nội bộ (LAN).
C. Mạng Internet và các dịch vụ trực tuyến.
D. Hệ thống làm mát của máy tính.

Câu 10: Nếu bạn lỡ tay xóa một tệp tin trên Google Drive, bạn có thể tìm lại nó ở đâu trong khoảng thời gian nhất định (thường là 30 ngày)?
A. Trong mục Spam của Email.
B. Trong Thùng rác (Trash/Bin) của Google Drive.
C. Trong ổ đĩa C của máy tính.
D. Tệp tin đã mất vĩnh viễn không thể khôi phục.

Câu 11: Chế độ chia sẻ “Bất kỳ ai có đường liên kết” (Anyone with the link) tiềm ẩn rủi ro gì?
A. Người nhận link bắt buộc phải có tài khoản Gmail mới xem được.
B. Tệp tin sẽ tự động bị xóa sau 24 giờ.
C. Bất kỳ ai có được đường link (kể cả người lạ) đều có thể truy cập vào dữ liệu.
D. Google sẽ tính phí người chia sẻ dựa trên số lượt click vào link.

Câu 12: Dung lượng lưu trữ miễn phí mặc định mà Google cung cấp cho một tài khoản cá nhân (tính chung cho Drive, Gmail, Photos) thường là bao nhiêu?
A. 5 GB.
B. 15 GB.
C. 50 GB.
D. 1 TB.

Câu 13: Bạn đang là chủ sở hữu (Owner) của một thư mục chia sẻ cho cả nhóm. Nếu bạn xóa thư mục này đi thì điều gì sẽ xảy ra với các thành viên trong nhóm?
A. Các thành viên vẫn nhìn thấy thư mục bình thường.
B. Các thành viên sẽ trở thành chủ sở hữu mới của thư mục.
C. Các thành viên sẽ không thể truy cập vào thư mục đó nữa.
D. Thư mục sẽ tự động được tải về máy tính của các thành viên.

Câu 14: Để tìm kiếm nhanh một tệp tin hình ảnh có chứa văn bản (ví dụ: ảnh chụp hóa đơn) trên Drive, bạn có thể làm gì?
A. Phải mở từng ảnh ra xem bằng mắt thường.
B. Gõ từ khóa xuất hiện trong ảnh vào ô tìm kiếm (Drive có khả năng nhận diện chữ trong ảnh).
C. Chỉ có thể tìm kiếm theo tên tệp tin.
D. Phải tải tất cả ảnh về máy tính rồi dùng phần mềm chuyên dụng.

Câu 15: Thao tác “Đồng bộ hóa” (Synchronization) dữ liệu giữa máy tính và đám mây có nghĩa là gì?
A. Sao chép dữ liệu thủ công mỗi ngày một lần.
B. Dữ liệu thay đổi ở nơi này sẽ tự động được cập nhật tương ứng ở nơi kia.
C. Xóa dữ liệu trên máy tính để tiết kiệm chỗ trống và chỉ để trên đám mây.
D. Tải toàn bộ Internet về máy tính cá nhân.

Câu 16: Khi bạn chọn quyền “Người nhận xét” (Commenter) cho một tệp văn bản, người được chia sẻ KHÔNG thể làm gì?
A. Xem nội dung văn bản.
B. Tải văn bản về máy.
C. Thêm các ghi chú bên lề (comment) vào văn bản.
D. Sửa đổi trực tiếp, xóa hoặc viết thêm nội dung vào văn bản gốc.

Câu 17: Một giáo viên muốn gửi bài giảng cho học sinh nhưng không muốn học sinh chỉnh sửa hay xóa mất nội dung. Giáo viên đó nên thiết lập quyền chia sẻ như thế nào?
A. Chia sẻ quyền “Người chỉnh sửa” và dặn học sinh đừng xóa.
B. Chia sẻ quyền “Người xem”.
C. Đặt mật khẩu cho file nén ZIP rồi gửi mật khẩu riêng.
D. Gửi file qua USB cho từng học sinh.

Câu 18: Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm của việc lưu trữ trên Internet?
A. Dễ bị hỏng hóc vật lý như ổ cứng bị rơi vỡ.
B. Khó chia sẻ cho người khác ở xa.
C. Phụ thuộc vào đường truyền Internet và nguy cơ lộ lọt thông tin nếu tài khoản bị hack.
D. Chi phí ban đầu để mua thiết bị lưu trữ rất đắt.

Câu 19: Để tổ chức dữ liệu khoa học trên Google Drive, người dùng nên:
A. Tải tất cả tệp lên thư mục gốc (My Drive) và không cần sắp xếp.
B. Đặt tên tệp thật dài để chứa đầy đủ thông tin.
C. Tạo các thư mục (Folder) phân theo chủ đề và sắp xếp tệp tin vào các thư mục đó.
D. Chỉ lưu trữ các tệp có dung lượng dưới 1MB.

Câu 20: Trong quá trình làm việc nhóm trên Google Docs (nằm trong Drive), làm thế nào để biết ai đang chỉnh sửa đoạn nào?
A. Phải gọi điện hỏi người đó.
B. Chờ người đó lưu file xong mới biết được.
C. Nhìn vào con trỏ chuột có gắn tên và màu sắc riêng của từng thành viên đang hiển thị trên màn hình.
D. Hệ thống không hỗ trợ tính năng này.

Câu 21: Bạn muốn chuyển quyền sở hữu (Owner) một thư mục quan trọng cho đồng nghiệp trước khi nghỉ việc. Bạn cần vào đâu?
A. Vào mục Chia sẻ -> Nâng cao (hoặc biểu tượng bánh răng) -> Chọn tên người đó -> Chuyển quyền sở hữu.
B. Gửi email đính kèm thư mục đó cho đồng nghiệp.
C. Đưa mật khẩu tài khoản Google của bạn cho đồng nghiệp.
D. Tải thư mục xuống rồi bảo đồng nghiệp tải lên lại.

Câu 22: Khi bạn tải lên một tệp tin trùng tên với tệp đã có sẵn trên Google Drive, hệ thống thường xử lý như thế nào?
A. Tự động xóa tệp cũ đi.
B. Báo lỗi và không cho tải lên.
C. Lưu tệp mới dưới dạng phiên bản mới (Manage versions) hoặc tự động đổi tên (ví dụ: Ten_tep (1)).
D. Gộp nội dung hai tệp lại làm một.

Câu 23: Vận dụng cao: Tại sao các công ty lớn thường mua gói Google Workspace hoặc Office 365 cho nhân viên thay vì dùng tài khoản Google cá nhân miễn phí?
A. Để nhân viên có thể chơi game trên Drive.
B. Để quản trị viên có quyền kiểm soát dữ liệu công ty, tăng dung lượng lưu trữ và bảo mật cao hơn.
C. Vì bản trả phí có giao diện màu vàng sang trọng hơn bản miễn phí.
D. Vì bản miễn phí không cho phép gõ tiếng Việt.

Câu 24: Vận dụng cao: Bạn A chia sẻ một thư mục cho bạn B với quyền “Người chỉnh sửa”. Bạn B xóa một tệp tin trong thư mục đó. Hỏi tệp tin đó sẽ nằm trong Thùng rác của ai?
A. Chỉ nằm trong Thùng rác của bạn B.
B. Nằm trong Thùng rác của chủ sở hữu tệp tin đó (thường là bạn A).
C. Biến mất vĩnh viễn ngay lập tức.
D. Nằm trong thùng rác của cả hai người.

Câu 25: Vận dụng cao: Một hacker gửi cho bạn một đường link Google Drive và nói rằng đó là tài liệu học tập. Khi mở ra, trình duyệt cảnh báo hoặc yêu cầu chạy một tệp .exe. Bạn nên làm gì?
A. Tải về và chạy ngay để xem nội dung.
B. Tuyệt đối không tải hoặc chạy tệp, tắt trình duyệt ngay vì đó có thể là mã độc ngụy trang.
C. Chia sẻ link đó cho bạn bè để hỏi xem có an toàn không.
D. Thử mở trên điện thoại xem có chạy được không.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận