Trắc Nghiệm Tin Học 11 KHMT Kết Nối Tri Thức Chủ Đề 1 Bài 1: Hệ Điều Hành là bộ đề thuộc môn Tin học nằm trong chương trình Khoa học Máy tính của bộ sách Kết nối tri thức. Đây là đề ôn tập được biên soạn năm 2024 bởi thầy Phạm Minh Trí, giáo viên Tin học trường THPT Lê Quý Đôn (TP. Hồ Chí Minh), tập trung vào kiến thức nền tảng về hệ điều hành, vai trò của hệ điều hành và cách hệ điều hành quản lý tài nguyên. Bộ câu hỏi được thiết kế theo dạng trắc nghiệm Tin học 11 KHMT, hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả và có thể truy cập dễ dàng trên hệ thống detracnghiem.edu.vn.
Trắc nghiệm Tin học 11 trong chủ đề này giúp học sinh nắm vững các khái niệm cơ bản về hệ điều hành, phân loại hệ điều hành, cách hoạt động của bộ nhớ, tiến trình và quản lý tệp tin. Các câu hỏi được phân hóa theo mức độ, phù hợp cho việc ôn tập trước bài kiểm tra cũng như củng cố kiến thức hằng ngày. Hệ thống đánh giá tự động của detracnghiem.edu.vn giúp học sinh theo dõi kết quả và cải thiện kỹ năng nhanh chóng. Đây là tài liệu hữu ích dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình KHMT. Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT Kết nối tri thức
Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức
Bài 1: Hệ điều hành
Câu 1: Hệ điều hành là phần mềm thuộc nhóm nào sau đây?
A. Phần mềm ứng dụng.
B. Phần mềm hệ thống.
C. Phần mềm tiện ích.
D. Phần mềm công cụ.
Câu 2: Đâu là tên của một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
A. MS-DOS.
B. Windows.
C. Linux.
D. iOS.
Câu 3: Trong lịch sử phát triển, hệ điều hành Windows phiên bản nào đánh dấu sự thay đổi lớn về giao diện với sự xuất hiện của nút Start và thanh Taskbar?
A. Windows 95.
B. Windows 3.0.
C. Windows 1.0.
D. Windows XP.
Câu 4: Cơ chế “Plug & Play” trong hệ điều hành hiện đại có ý nghĩa chính là gì?
A. Chỉ chạy được thiết bị khi đã cài driver thủ công.
B. Yêu cầu người dùng phải khởi động lại máy để nhận diện thiết bị.
C. Chỉ hỗ trợ các thiết bị chơi game cắm vào máy tính.
D. Hệ thống tự động nhận biết và thiết lập thiết bị ngoại vi khi kết nối.
Câu 5: Nếu ví hệ thống máy tính như một công ty, thì Hệ điều hành đóng vai trò gì?
A. Người quản lí điều phối nguồn lực.
B. Nhân viên nhập liệu văn bản.
C. Bảo vệ tòa nhà.
D. Khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty và đưa ra các yêu cầu cụ thể cho nhân viên.
Câu 6: Giao diện dòng lệnh (CLI) khác biệt cơ bản với Giao diện đồ họa (GUI) ở điểm nào?
A. GUI chỉ dùng bàn phím, CLI dùng chuột.
B. CLI tốn nhiều tài nguyên hệ thống hơn GUI.
C. CLI dùng câu lệnh văn bản, GUI dùng biểu tượng đồ họa.
D. CLI chỉ xuất hiện trên điện thoại, GUI xuất hiện trên máy tính.
Câu 7: Tại sao người dùng thông thường ngày nay ít sử dụng hệ điều hành MS-DOS?
A. Vì nó quá đắt tiền.
B. Vì giao diện khó sử dụng và đơn nhiệm.
C. Vì nó không hỗ trợ bàn phím.
D. Vì nó chiếm quá nhiều dung lượng ổ cứng và yêu cầu cấu hình máy tính rất cao.
Câu 8: Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của hệ điều hành?
A. Quản lí thiết bị (CPU, bộ nhớ).
B. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
C. Cung cấp môi trường giao tiếp cho người dùng.
D. Soạn thảo văn bản và chỉnh sửa ảnh.
Câu 9: Khi bạn mua một chiếc máy in mới và kết nối vào máy tính, hệ điều hành thực hiện hành động nào để máy in hoạt động được?
A. Tự động in một trang kiểm tra.
B. Cài đặt trình điều khiển (driver) tương ứng.
C. Ngắt kết nối các thiết bị khác để ưu tiên máy in.
D. Yêu cầu người dùng viết lại mã nguồn cho hệ điều hành để tương thích với phần cứng mới.
Câu 10: Xét về góc độ bản quyền và phát triển, điểm khác biệt lớn nhất giữa Linux và Windows là gì?
A. Linux cho phép người dùng xem và sửa đổi mã nguồn, Windows thì không.
B. Linux tính phí rất cao, Windows thường miễn phí.
C. Linux không có giao diện đồ họa, Windows luôn có giao diện đồ họa.
D. Linux chỉ chạy được trên siêu máy tính, Windows chỉ chạy trên máy tính cá nhân.
Câu 11: Tại sao hệ điều hành cho thiết bị di động (như Android, iOS) lại ưu tiên tính năng tiết kiệm năng lượng và quản lý kết nối mạng (4G/WiFi) hơn so với PC?
A. Vì thiết bị di động có cấu hình rất yếu.
B. Vì người dùng di động không cần xử lý đa nhiệm.
C. Vì đặc thù thiết bị dùng pin và thường xuyên di chuyển.
D. Vì thiết bị di động không có ổ cứng lưu trữ lớn nên phải phụ thuộc hoàn toàn vào mạng Internet.
Câu 12: Mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng được mô tả đúng nhất theo thứ tự nào (từ lớp trong ra lớp ngoài)?
A. Phần cứng → Phần mềm ứng dụng → Hệ điều hành.
B. Phần cứng → Hệ điều hành → Phần mềm ứng dụng.
C. Hệ điều hành → Phần cứng → Phần mềm ứng dụng.
D. Phần mềm ứng dụng → Phần cứng → Hệ điều hành.
Câu 13: Trong hệ điều hành Windows, thao tác nào sau đây thể hiện rõ nhất việc quản lý tệp và thư mục?
A. Thay đổi hình nền máy tính.
B. Kết nối Wifi cho máy tính.
C. Cài đặt driver cho chuột.
D. Sử dụng File Explorer để sao chép, di chuyển dữ liệu.
Câu 14: Một ứng dụng chỉnh sửa video yêu cầu 8GB RAM, nhưng máy tính chỉ có 4GB RAM vật lý. Hệ điều hành giải quyết vấn đề này bằng cách nào để ứng dụng vẫn có thể khởi chạy (dù chậm)?
A. Sử dụng bộ nhớ ảo (Virtual Memory) từ ổ cứng.
B. Tự động tắt màn hình để tiết kiệm RAM.
C. Ép xung CPU để chạy thay cho RAM.
D. Yêu cầu người dùng phải mua ngay thanh RAM mới thì mới cho mở ứng dụng.
Câu 15: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của hệ điều hành iOS so với Android?
A. Mã nguồn mở, cho phép cài đặt trên nhiều dòng máy khác nhau.
B. Giao diện dòng lệnh là chủ yếu.
C. Mã nguồn đóng, chỉ chạy trên thiết bị của Apple.
D. Khả năng tùy biến giao diện sâu vào hệ thống tốt hơn Android.
Câu 16: Một người dùng muốn xóa tệp danhsach.txt trên hệ điều hành DOS. Câu lệnh nào sau đây là đúng?
A. delete all files in folder
B. erase danhsach.txt
C. remove danhsach.txt to bin
D. Kéo thả tệp danhsach.txt vào biểu tượng thùng rác trên màn hình đen.
Câu 17: Tại sao khi một ứng dụng bị “treo” (not responding), chúng ta thường có thể tắt nó đi mà không cần khởi động lại toàn bộ máy tính?
A. Vì ứng dụng đó không quan trọng.
B. Vì phần cứng máy tính có nút tắt ứng dụng riêng.
C. Vì người dùng đã rút nguồn điện kịp thời.
D. Vì hệ điều hành quản lý các tiến trình độc lập và có thể ngắt tiến trình bị lỗi.
Câu 18: Hệ điều hành LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?
A. UNIX.
B. MS-DOS.
C. Windows NT.
D. Macintosh.
Câu 19: Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về hệ điều hành cho thiết bị di động?
A. Giao diện thân thiện nhờ nhận dạng hành vi qua cảm biến.
B. Dễ dàng kết nối mạng di động.
C. Có cơ chế “Plug & Play” kém hơn nhiều so với máy tính cá nhân.
D. Nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân tích hợp sẵn.
Câu 20: Khi máy tính khởi động, phần mềm nào được nạp vào bộ nhớ RAM đầu tiên để điều khiển máy tính?
A. Trình duyệt web (Chrome/Edge).
B. Hệ điều hành.
C. Phần mềm diệt Virus.
D. Phần mềm soạn thảo văn bản Word.
Câu 21: Linus Torvalds đã viết phiên bản Linux 1.0 vào năm nào?
A. 1994.
B. 1991.
C. 1985.
D. 2001.
Câu 22: Trong sơ đồ hoạt động của máy tính, nếu không có Hệ điều hành, điều gì sẽ xảy ra với phần mềm ứng dụng?
A. Vẫn hoạt động bình thường nhưng chậm hơn.
B. Chỉ hoạt động được các chức năng cơ bản.
C. Không thể hoạt động và khai thác được phần cứng.
D. Hoạt động tốt hơn vì không bị hệ điều hành kiểm soát tài nguyên.
Câu 23: Một trong những ưu điểm của giao diện đồ họa (GUI) so với giao diện dòng lệnh (CLI) là:
A. Tốc độ xử lý lệnh của CPU nhanh hơn gấp đôi.
B. Không bao giờ bị lỗi hệ thống.
C. Chiếm ít dung lượng bộ nhớ RAM hơn.
D. Tính trực quan, dễ sử dụng cho người dùng phổ thông.
Câu 24: Vận dụng cao: Tại sao các máy chủ (Server) lớn trên thế giới thường ưu tiên sử dụng hệ điều hành Linux hoặc Unix thay vì Windows bản cho người dùng cá nhân?
A. Vì nó có giao diện đẹp hơn và nhiều trò chơi hơn.
B. Vì tính ổn định cao, khả năng tùy biến sâu và bảo mật tốt.
C. Vì nó rẻ tiền hơn nên các công ty lớn muốn tiết kiệm chi phí tối đa bất chấp rủi ro.
D. Vì Linux không cần cài đặt driver cho bất kỳ thiết bị phần cứng nào.
Câu 25: Vận dụng cao: Giả sử bạn đang viết một phần mềm chat. Bạn không cần phải viết mã lệnh để điều khiển card Wifi phát sóng vô tuyến để gửi tin nhắn đi. Tại sao?
A. Vì card Wifi tự động biết gửi tin nhắn đi đâu.
B. Vì ngôn ngữ lập trình đã có sẵn Wifi.
C. Vì tin nhắn được gửi qua đường dây điện chứ không phải Wifi.
D. Vì Hệ điều hành đã cung cấp môi trường và dịch vụ (API) để phần mềm gọi lệnh gửi dữ liệu mạng.

