A. Cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến và phân phối lại.
B. Chỉ cung cấp mã máy để sử dụng và yêu cầu trả phí bản quyền hằng năm.
C. Cho phép dùng thử miễn phí trong 30 ngày sau đó phải mua khóa kích hoạt.
D. Chỉ cung cấp bộ cài đặt trên đĩa CD/DVD và không cho phép sao chép dưới mọi hình thức.
Câu 2: Đâu là tên của một phần mềm chỉnh sửa ảnh nguồn mở nổi tiếng, thường được xem là giải pháp thay thế cho Photoshop?
A. Adobe Illustrator.
B. CorelDRAW.
C. Microsoft Paint.
D. GIMP.
Câu 3: Loại phần mềm nào sau đây thường được bán dưới dạng “đóng gói” (hộp đen), người dùng mua về sử dụng mà không biết cấu trúc bên trong?
A. Phần mềm hệ thống Linux.
B. Phần mềm thương mại nguồn đóng.
C. Phần mềm chạy trên Internet miễn phí.
D. Phần mềm nội bộ do chính người dùng tự viết ra để phục vụ nhu cầu cá nhân.
Câu 4: Giấy phép công cộng GNU (GPL) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì đối với phần mềm nguồn mở?
A. Đảm bảo tác giả phần mềm luôn nhận được tiền bản quyền từ người sử dụng.
B. Cấm người dùng sửa đổi phần mềm để tránh làm hỏng mã nguồn gốc.
C. Đảm bảo quyền tiếp cận, sửa đổi và tự do phân phối lại của cộng đồng người dùng.
D. Yêu cầu người sử dụng phải đăng ký tài khoản và xem quảng cáo bắt buộc.
Câu 5: Điểm khác biệt cơ bản về chi phí giữa phần mềm thương mại và phần mềm nguồn mở là gì?
A. Phần mềm thương mại luôn miễn phí, phần mềm nguồn mở luôn tính phí.
B. Phần mềm nguồn mở tốn phí bản quyền cao hơn nhưng phí bảo trì thấp hơn.
C. Phần mềm thương mại tốn phí chuyển giao và bản quyền; phần mềm nguồn mở thường miễn phí chuyển giao.
D. Phần mềm nguồn mở chỉ tốn chi phí cho đường truyền Internet để tải về, còn phần mềm thương mại thì không.
Câu 6: Google Docs, Google Sheets là ví dụ điển hình cho loại phần mềm nào?
A. Phần mềm hệ thống.
B. Phần mềm nguồn mở cài đặt trên máy.
C. Phần mềm chạy trên Internet.
D. Phần mềm tiện ích tối ưu ổ cứng.
Câu 7: Một công ty muốn sử dụng bộ phần mềm văn phòng nhưng kinh phí hạn hẹp. Giải pháp nào sau đây là tối ưu và hợp pháp nhất?
A. Mua một bản quyền Microsoft Office rồi cài “lậu” cho tất cả máy trong công ty.
B. Sử dụng bản Microsoft Office cũ từ năm 2003 để không bị đòi bản quyền.
C. Tìm bản “crack” trên mạng để bẻ khóa phần mềm.
D. Sử dụng bộ phần mềm nguồn mở LibreOffice hoặc OpenOffice.
Câu 8: Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm nổi bật của phần mềm chạy trên Internet so với phần mềm cài đặt truyền thống?
A. Chạy rất nhanh ngay cả khi mất kết nối mạng Internet.
B. Sử dụng tối đa sức mạnh phần cứng của máy trạm để xử lý đồ họa nặng.
C. Có thể truy cập và làm việc từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.
D. Dữ liệu được lưu trữ tuyệt đối an toàn trên ổ cứng cá nhân của người dùng.
Câu 9: Trong phần mềm nguồn mở, khái niệm “Sự phụ thuộc của người dùng” được hiểu như thế nào?
A. Người dùng bị phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kĩ thuật.
B. Người dùng không thể tự sửa lỗi mà phải chờ bản vá từ nhà sản xuất.
C. Người dùng không bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, cộng đồng có thể hỗ trợ phát triển tiếp.
D. Người dùng bắt buộc phải học lập trình mới có thể cài đặt được phần mềm.
Câu 10: Điều kiện tiên quyết để sử dụng phần mềm chạy trên Internet (như Canva, Google Drive) là gì?
A. Máy tính phải có cấu hình cực mạnh (RAM 16GB trở lên).
B. Phải cài đặt hệ điều hành Windows bản quyền mới nhất.
C. Thiết bị phải được kết nối Internet ổn định.
D. Người dùng phải biết ngôn ngữ lập trình Python.
Câu 11: Khi sử dụng phần mềm thương mại (ví dụ Microsoft Word), nếu phát hiện một lỗi (bug), người dùng thường phải làm gì?
A. Tự mở mã nguồn ra để sửa lỗi đó.
B. Nhờ một lập trình viên tự do sửa lại mã nguồn của Word.
C. Chờ đợi nhà sản xuất phát hành bản cập nhật sửa lỗi.
D. Xóa phần mềm đi và cài lại hệ điều hành.
Câu 12: Tại sao phần mềm nguồn mở lại có tính “minh bạch” cao hơn phần mềm thương mại?
A. Vì nó có giao diện đơn giản, ít nút bấm nên dễ nhìn.
B. Vì mã nguồn được công khai, người dùng có thể kiểm tra xem phần mềm có chứa mã độc hay thu thập dữ liệu ngầm không.
C. Vì nhà sản xuất luôn công bố báo cáo tài chính hàng năm.
D. Vì nó được quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Câu 13: Xét về khía cạnh “Hỗ trợ kĩ thuật”, phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh hai loại phần mềm?
A. Phần mềm nguồn mở hoàn toàn không có ai hỗ trợ.
B. Phần mềm thương mại được hỗ trợ bởi cộng đồng, phần mềm nguồn mở được hỗ trợ bởi nhà sản xuất.
C. Phần mềm nguồn mở được hỗ trợ bởi cộng đồng trên toàn thế giới và các nhà cung cấp dịch vụ.
D. Phần mềm thương mại hỗ trợ miễn phí trọn đời, phần mềm nguồn mở thì tính phí theo giờ.
Câu 14: Một nhà phát triển tải mã nguồn của phần mềm nguồn mở A về, sửa đổi để tạo ra phần mềm B tốt hơn. Theo giấy phép GPL, nhà phát triển đó bắt buộc phải làm gì nếu phân phối phần mềm B?
A. Phải bán phần mềm B với giá cao để thu hồi vốn.
B. Phải giữ bí mật mã nguồn mới để giữ lợi thế cạnh tranh.
C. Phải xin phép tác giả ban đầu và chia 50% lợi nhuận.
D. Phải công bố mã nguồn của phần mềm B theo cùng giấy phép GPL.
Câu 15: Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm nguồn mở?
A. Hệ điều hành Linux.
B. Trình duyệt web Firefox.
C. Ngôn ngữ lập trình Python.
D. Hệ điều hành Windows.
Câu 16: Tại sao nói phần mềm nguồn mở giúp “tránh việc bị cài cắm mã độc”?
A. Vì phần mềm nguồn mở không có tính năng kết nối mạng.
B. Vì hacker không bao giờ tấn công phần mềm miễn phí.
C. Vì cộng đồng có thể kiểm soát được những gì viết trong mã nguồn.
D. Vì phần mềm nguồn mở luôn đi kèm phần mềm diệt virus cao cấp nhất của hãng bảo mật danh tiếng.
Câu 17: Đối với phần mềm chạy trên Internet, việc cập nhật phiên bản mới diễn ra như thế nào?
A. Người dùng phải tải bộ cài mới về và cài đè lên bản cũ.
B. Người dùng phải mua đĩa CD phiên bản mới.
C. Nhà cung cấp cập nhật trên máy chủ, người dùng luôn được dùng bản mới nhất khi truy cập.
D. Người dùng phải gỡ bỏ bản cũ, khởi động lại máy rồi mới được dùng tiếp.
Câu 18: Rủi ro lớn nhất khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet là gì?
A. Tốn dung lượng ổ cứng máy tính cá nhân.
B. Nguy cơ bị rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc gián đoạn dịch vụ khi mất mạng.
C. Khó chia sẻ dữ liệu cho người khác.
D. Chi phí mua bản quyền đắt hơn nhiều so với mua đứt một lần.
Câu 19: Một doanh nghiệp phần mềm có thể kiếm tiền từ phần mềm nguồn mở bằng cách nào?
A. Bán mã nguồn với giá cắt cổ cho các đối thủ cạnh tranh.
B. Cung cấp dịch vụ cài đặt, đào tạo, bảo trì và hỗ trợ kĩ thuật cho khách hàng.
C. Thu phí mỗi lần người dùng mở phần mềm lên.
D. Chèn virus vào phần mềm để tống tiền người dùng.
Câu 20: Thuật ngữ “Software as a Service” (SaaS – Phần mềm như một dịch vụ) thường gắn liền với loại phần mềm nào?
A. Phần mềm nguồn mở.
B. Phần mềm thương mại đóng gói.
C. Phần mềm tiện ích hệ thống.
D. Phần mềm chạy trên Internet.
Câu 21: Trong bối cảnh dạy học trực tuyến, Zoom hay Google Meet là ví dụ của:
A. Phần mềm nguồn mở để thiết kế đồ họa.
B. Phần mềm thương mại chỉ chạy offline.
C. Phần mềm chạy trên Internet hỗ trợ giao tiếp thời gian thực.
D. Hệ điều hành mạng.
Câu 22: So với phần mềm đặt hàng (viết riêng theo yêu cầu), phần mềm thương mại đóng gói (như MS Office) có ưu điểm gì?
A. Đáp ứng chính xác 100% quy trình nghiệp vụ đặc thù của từng công ty nhỏ lẻ.
B. Tính hoàn chỉnh cao, chi phí thấp hơn và cộng đồng người dùng rộng lớn.
C. Cho phép người dùng sửa đổi giao diện theo ý thích cá nhân.
D. Bảo mật tuyệt đối vì không ai biết mã nguồn ngoại trừ người mua.
Câu 23: Vận dụng cao: Tại sao một số chính phủ các nước đang khuyến khích chuyển sang dùng phần mềm nguồn mở trong cơ quan nhà nước?
A. Để tiết kiệm điện năng tiêu thụ cho các máy chủ dữ liệu quốc gia.
B. Để ủng hộ các công ty công nghệ nước ngoài phát triển mạnh mẽ hơn.
C. Để nhân viên văn phòng không chơi game trong giờ làm việc.
D. Để đảm bảo an ninh quốc gia, tránh phụ thuộc vào công nghệ độc quyền và tiết kiệm ngân sách.
Câu 24: Vận dụng cao: Nếu bạn phát triển một ứng dụng web (Web App) để quản lý bán hàng. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để ứng dụng của bạn cạnh tranh được với phần mềm cài đặt truyền thống?
A. Yêu cầu người dùng phải tải về bộ cài đặt 2GB.
B. Khả năng đồng bộ dữ liệu tức thời và giao diện thân thiện trên trình duyệt.
C. Chỉ cho phép chạy trên trình duyệt Internet Explorer cũ.
D. Bắt buộc người dùng phải biết sử dụng dòng lệnh Linux.
Câu 25: Vận dụng cao: Một lập trình viên phát hiện ra phần mềm nguồn mở anh ta đang dùng bị thiếu một tính năng quan trọng. Hành động nào sau đây thể hiện đúng tinh thần của cộng đồng nguồn mở nhất?
A. Viết email chửi bới tác giả phần mềm vì làm ăn cẩu thả.
B. Âm thầm chuyển sang dùng phần mềm lậu của hãng khác.
C. Tự lập trình thêm tính năng đó và đóng góp (pull request) lại cho cộng đồng.
D. Tự sửa tính năng đó rồi đem bán phiên bản sửa lỗi để kiếm tiền riêng cho mình mà không chia sẻ lại mã nguồn.
