Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 6 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Võ Trường Toản
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Phạm Quốc Dũng
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 6: Tạo báo cáo đơn giản là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kỹ năng tạo báo cáo (Report) trong Microsoft Access, bao gồm thiết kế bố cục, lựa chọn trường dữ liệu, định dạng thông tin và xuất bản báo cáo phục vụ công tác quản lý. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, được biên soạn năm 2024 bởi thầy Phạm Quốc Dũng – giáo viên Tin học Trường THPT Võ Trường Toản (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập thuận tiện và bám sát kỹ năng thực hành.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ cách tạo báo cáo, tùy chỉnh bố cục, chèn tiêu đề – hình ảnh và xuất báo cáo theo định dạng mong muốn. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kỹ năng trình bày thông tin trong Access một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra thực hành Tin học Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề FICT: Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu

Bài 6: Tạo báo cáo đơn giản

Câu 1: Trong Microsoft Access, đối tượng Báo cáo (Report) được dùng chủ yếu cho mục đích gì?
A. Nhập và chỉnh sửa dữ liệu.
B. Lưu trữ dữ liệu dưới dạng bảng.
C. Tổng hợp, trình bày và in ấn dữ liệu theo khuôn mẫu chuyên nghiệp.
D. Thiết lập mối quan hệ giữa các bảng.

Câu 2: Để tạo báo cáo bằng công cụ hỗ trợ từng bước (Wizard), bạn chọn thẻ Create và nhấn vào nút lệnh nào?
A. Report Design.
B. Report Wizard.
C. Blank Report.
D. Report.

Câu 3: Chế độ hiển thị nào cho phép bạn nhìn thấy trang báo cáo giống hệt như khi in ra giấy (thấy lề, số trang, ngắt trang…)?
A. Layout View.
B. Design View.
C. Report View.
D. Print Preview.

Câu 4: Nguồn dữ liệu (Record Source) để tạo ra một Báo cáo có thể là gì?
A. Chỉ là các Bảng (Table).
B. Chỉ là các Truy vấn (Query).
C. Có thể là Bảng hoặc Truy vấn (hoặc kết hợp cả hai).
D. Là các Biểu mẫu (Form).

Câu 5: Trong quá trình sử dụng Report Wizard, bước “Grouping Levels” dùng để làm gì?
A. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự A-Z.
B. Nhóm các bản ghi có cùng giá trị ở một trường nào đó lại với nhau (ví dụ: gom nhóm theo Lớp).
C. Chọn kiểu giấy in (ngang/dọc).
D. Tính tổng cộng các giá trị số.

Câu 6: Bạn muốn tính điểm trung bình môn Toán của từng lớp trong báo cáo. Tại bước nào của Report Wizard bạn có thể thiết lập điều này?
A. Bước chọn trường dữ liệu.
B. Bước Summary Options (Tùy chọn tóm tắt).
C. Bước chọn bố cục (Layout).
D. Bước đặt tên báo cáo.

Câu 7: Chức năng Sort (Sắp xếp) trong Report Wizard cho phép sắp xếp tối đa bao nhiêu trường?
A. 1 trường.
B. 2 trường.
C. 4 trường.
D. Không giới hạn.

Câu 8: Khi đang xem báo cáo ở chế độ Print Preview, nếu muốn sửa lại độ rộng của các cột bị hẹp, bạn phải làm gì?
A. Sửa trực tiếp ngay trên Print Preview.
B. Đóng Print Preview (Close Print Preview) và chuyển sang chế độ Layout View hoặc Design View.
C. Nhấn phím F2.
D. In ra giấy rồi sửa.

Câu 9: Trong cấu trúc của báo cáo ở chế độ thiết kế, phần Report Header (Đầu báo cáo) thường chứa thông tin gì?
A. Số trang ở mỗi trang.
B. Tổng cộng chung của toàn bộ báo cáo.
C. Tiêu đề lớn của báo cáo, Logo (chỉ xuất hiện một lần ở trang đầu tiên).
D. Tiêu đề của các cột dữ liệu.

Câu 10: Để thay đổi tiêu đề hiển thị của báo cáo (ví dụ từ “HocSinh” thành “DANH SÁCH HỌC SINH”) mà không làm hỏng cấu trúc, bạn sửa ở đâu?
A. Sửa tên file báo cáo trong Navigation Pane.
B. Sửa nội dung trong Label (Nhãn) tiêu đề ở phần Report Header.
C. Sửa trong bảng dữ liệu gốc.
D. Sửa thuộc tính Control Source.

Câu 11: Phân vùng Page Footer (Chân trang) có đặc điểm gì?
A. Chỉ xuất hiện ở trang cuối cùng.
B. Xuất hiện ở đầu mỗi trang.
C. Xuất hiện ở cuối mỗi trang in (thường chứa số trang, ngày in).
D. Chứa dữ liệu chi tiết của từng bản ghi.

Câu 12: Muốn nhóm danh sách học sinh theo “Tổ”, sau đó trong mỗi tổ lại sắp xếp theo “Tên”. Bạn thiết lập trong Wizard như thế nào?
A. Group by Tên, Sort by Tổ.
B. Group by Tổ, Sort by Tên.
C. Chỉ Group by Tổ.
D. Chỉ Sort by Tên.

Câu 13: Nút lệnh Summary Options trong Report Wizard chỉ xuất hiện khi nào?
A. Khi báo cáo không có nhóm.
B. Khi nguồn dữ liệu có ít nhất một trường kiểu số và báo cáo có sử dụng Grouping (hoặc trong phần Sort).
C. Khi tạo báo cáo dạng nhãn (Label).
D. Luôn luôn xuất hiện.

Câu 14: Để hiển thị số thứ tự (1, 2, 3…) cho các dòng dữ liệu trong báo cáo, bạn thêm một Text Box vào phần Detail và đặt thuộc tính Running Sum là:
A. No.
B. Over Group (hoặc Over All).
C. Yes (No Duplicates).
D. Conditional.

Câu 15: Chế độ Layout View khác Design View ở điểm nào khi chỉnh sửa báo cáo?
A. Layout View có nhiều công cụ hơn.
B. Layout View hiển thị dữ liệu thực tế giúp người dùng dễ canh chỉnh độ rộng cột trực quan hơn.
C. Design View không cho phép thêm trường mới.
D. Layout View không in được.

Câu 16: Trong Report Wizard, các tùy chọn bố cục (Layout) như Stepped, Block, Outline ảnh hưởng đến điều gì?
A. Màu sắc của báo cáo.
B. Cách sắp xếp vị trí các tiêu đề và dữ liệu trên trang giấy.
C. Cỡ chữ của báo cáo.
D. Khổ giấy in.

Câu 17: Nếu bạn thấy một dãy dấu thăng (#######) trong ô hiển thị Ngày sinh khi xem báo cáo, điều đó có nghĩa là gì?
A. Dữ liệu ngày sinh bị lỗi.
B. Ô chứa dữ liệu quá hẹp, không đủ chỗ để hiển thị hết ngày tháng.
C. Chưa nhập ngày sinh.
D. Access đang tính toán.

Câu 18: Hàm nào sau đây thường được dùng trong phần chân nhóm (Group Footer) để đếm số lượng bản ghi trong nhóm đó?
A. =Sum([ID])
B. =Avg([ID])
C. =Count(*) hoặc =Count([ID])
D. =Total([ID])

Câu 19: Để định dạng số tiền (ví dụ: 100.000 VND) cho một trường trong báo cáo, bạn chọn trường đó và chỉnh thuộc tính Format trong Property Sheet thành:
A. General Number.
B. Percent.
C. Currency (hoặc Standard).
D. Short Date.

Câu 20: Bạn muốn in báo cáo theo khổ giấy ngang để chứa được nhiều cột hơn. Bạn chọn tùy chọn nào trong Wizard (hoặc Page Setup)?
A. Portrait.
B. Landscape.
C. Vertical.
D. Horizontal.

Câu 21: Khi bạn chỉnh sửa dữ liệu trong Bảng (Table) nguồn, dữ liệu trên Báo cáo (Report) đã tạo trước đó sẽ như thế nào?
A. Giữ nguyên giá trị cũ, không thay đổi.
B. Báo cáo sẽ bị lỗi.
C. Tự động cập nhật theo dữ liệu mới khi mở lại báo cáo.
D. Phải xóa báo cáo đi tạo lại mới cập nhật được.

Câu 22: Để thêm ngày giờ hiện tại vào chân trang báo cáo, bạn sử dụng hàm nào trong Text Box?
A. =Today()
B. =Now() hoặc =Date()
C. =Time()
D. =Day()

Câu 23: Thành phần Detail (Chi tiết) trong thiết kế báo cáo dùng để hiển thị:
A. Tiêu đề cột.
B. Tổng cộng báo cáo.
C. Dữ liệu cụ thể của từng bản ghi (lặp lại theo số lượng bản ghi).
D. Logo và tên công ty.

Câu 24: Bạn muốn mỗi nhóm (ví dụ mỗi Lớp) được in bắt đầu ở một trang giấy mới. Bạn cần chỉnh thuộc tính Force New Page của phần Group Header/Footer thành:
A. None.
B. Before Section (hoặc After Section).
C. Auto.
D. Continuous.

Câu 25: Để đổi màu nền cho tiêu đề báo cáo, bạn sử dụng công cụ nào trên thanh Ribbon (thẻ Format)?
A. Font Color (Màu chữ).
B. Shape Fill (Màu nền/Thùng sơn).
C. Shape Outline.
D. Background Image.

Câu 26: Trong hộp thoại Group, Sort, and Total (nằm dưới cùng cửa sổ thiết kế), nút lệnh “More” dùng để làm gì?
A. Tạo thêm nhóm mới.
B. Hiển thị thêm các tùy chọn nâng cao như: có tiêu đề nhóm không, có chân nhóm không, giữ nhóm cùng trang…
C. Xóa nhóm.
D. Đổi màu nhóm.

Câu 27: Phím tắt để chuyển nhanh từ chế độ Design View sang Print Preview là gì (nếu có thiết lập mặc định)?
A. Ctrl + P.
B. F5.
C. Không có phím tắt chuẩn duy nhất, phải dùng chuột chọn View > Print Preview (hoặc nháy phải chuột).
D. Alt + V.

Câu 28: Bạn tạo một báo cáo danh sách học sinh và muốn thêm một cột “Ghi chú”. Nếu học sinh là Nữ thì hiện chữ “Tặng hoa”, là Nam thì để trống. Bạn cần viết biểu thức nào trong thuộc tính Control Source của Text Box đó?
A. =If([GioiTinh]=”Nữ”, “Tặng hoa”, “”)
B. =IIf([GioiTinh]=”Nữ”, “Tặng hoa”, “”)
C. =Case([GioiTinh]=”Nữ”, “Tặng hoa”)
D. Access không làm được việc này trên báo cáo.

Câu 29: Trong báo cáo thống kê điểm, bạn đặt một Text Box có công thức =Avg([DiemToan]).
Nếu đặt Text Box này ở phần Group Footer (Tổ), nó hiển thị điểm trung bình của Tổ.
Nếu đặt Text Box này ở phần Report Footer, nó hiển thị kết quả gì?
A. Vẫn là điểm trung bình của Tổ cuối cùng.
B. Báo lỗi #Error.
C. Điểm trung bình môn Toán của toàn bộ danh sách học sinh (tất cả các tổ).
D. Không hiển thị gì cả.

Câu 30: Tại sao đôi khi ta nên tạo một Truy vấn (Query) để lọc và tính toán dữ liệu trước, sau đó mới dùng Truy vấn đó làm nguồn để tạo Báo cáo, thay vì dùng trực tiếp Bảng?
A. Vì Báo cáo không thể lấy dữ liệu từ Bảng.
B. Để báo cáo chỉ tập trung vào trình bày, còn các logic phức tạp (lọc, tính toán trường mới, kết nối nhiều bảng) đã được Truy vấn xử lý gọn gàng trước đó.
C. Để báo cáo có màu sắc đẹp hơn.
D. Để giảm dung lượng file Access.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận