Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 4 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Thanh Đa
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Trần Quốc Hùng
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 4: Tạo và sử dụng biểu mẫu là nội dung thuộc môn Tin học, được xây dựng dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kỹ năng làm việc với biểu mẫu (Form) trong Microsoft Access, bao gồm tạo form, chỉnh sửa giao diện, nhập – cập nhật dữ liệu và sử dụng form để quản lý thông tin hiệu quả. Nội dung mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi thầy Trần Quốc Hùng – giáo viên Tin học Trường THPT Thanh Đa (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập đúng chuẩn và tiện lợi.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi phân hóa từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ quy trình tạo biểu mẫu, thiết lập các điều khiển, sử dụng form để tương tác với dữ liệu và tối ưu hóa việc nhập liệu trong Microsoft Access. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và nâng cao kỹ năng thực hành quản lý dữ liệu. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị vững vàng cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề FICT: Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu

Bài 4: Tạo và sử dụng biểu mẫu

Câu 1: Trong Microsoft Access, đối tượng Biểu mẫu (Form) chủ yếu được sử dụng để làm gì?
A. Để lưu trữ dữ liệu gốc thay cho Bảng.
B. Để tính toán số liệu phức tạp và vẽ biểu đồ.
C. Để hiển thị, nhập và sửa dữ liệu một cách thuận tiện, trực quan cho người dùng.
D. Để in ấn dữ liệu ra giấy.

Câu 2: Để tạo nhanh một biểu mẫu đơn giản chứa tất cả các trường của bảng đang chọn chỉ bằng một cú nhấp chuột, bạn sử dụng lệnh nào trong thẻ Create?
A. Form Design.
B. Blank Form.
C. Form Wizard.
D. Form (nút lệnh hình biểu mẫu có tia sét/đơn giản).

Câu 3: Chế độ hiển thị nào của Biểu mẫu cho phép bạn nhập và sửa dữ liệu thực tế?
A. Design View.
B. Layout View.
C. Form View.
D. SQL View.

Câu 4: Khi sử dụng Form Wizard để tạo biểu mẫu, bước đầu tiên bạn cần làm là gì?
A. Chọn bố cục (Columnar, Tabular…).
B. Đặt tên cho biểu mẫu.
C. Chọn Bảng (hoặc Truy vấn) nguồn và các trường cần đưa vào biểu mẫu.
D. Chọn giao diện màu sắc (Theme).

Câu 5: Trong giao diện thiết kế biểu mẫu, thành phần nào dùng để hiển thị dữ liệu lấy từ trường của bảng (dữ liệu thay đổi theo từng bản ghi)?
A. Label (Nhãn).
B. Text Box (Hộp văn bản).
C. Button (Nút lệnh).
D. Image (Hình ảnh).

Câu 6: Sự khác biệt chính giữa chế độ Layout View và Design View khi chỉnh sửa biểu mẫu là gì?
A. Layout View không cho phép thay đổi kích thước các ô.
B. Layout View hiển thị dữ liệu thực tế trong khi chỉnh sửa, còn Design View chỉ hiển thị cấu trúc.
C. Design View không có thanh thước kẻ.
D. Layout View chỉ dùng để xem, không chỉnh sửa được gì.

Câu 7: Để xóa một bản ghi (dòng dữ liệu) khi đang xem biểu mẫu ở chế độ Form View, bạn thực hiện thao tác nào?
A. Nhấn phím Backspace.
B. Chọn ô dữ liệu và bôi đen.
C. Nháy vào mũi tên chọn bản ghi (Record Selector) bên trái, rồi nhấn phím Delete (hoặc chọn Delete Record trên Ribbon).
D. Biểu mẫu không cho phép xóa dữ liệu.

Câu 8: Một biểu mẫu dạng Split Form (Biểu mẫu phân tách) có giao diện như thế nào?
A. Chia màn hình thành 4 phần bằng nhau.
B. Chỉ hiển thị một bản ghi duy nhất trên toàn màn hình.
C. Hiển thị đồng thời hai phần: một phần dạng Form View và một phần dạng Datasheet View (bảng tính).
D. Hiển thị biểu mẫu chính và biểu mẫu con lồng nhau.

Câu 9: Khi bạn thay đổi nội dung của một Label (Nhãn) trong chế độ Design View (ví dụ: sửa “HoTen” thành “Họ và tên”), điều gì xảy ra với dữ liệu trong bảng gốc?
A. Tên trường trong bảng gốc bị đổi thành “Họ và tên”.
B. Dữ liệu của cột đó bị xóa sạch.
C. Không ảnh hưởng gì đến bảng gốc, chỉ thay đổi dòng chữ hiển thị trên giao diện.
D. Access báo lỗi không cho phép sửa.

Câu 10: Thanh điều hướng (Navigation Bar) ở dưới cùng của biểu mẫu có nút mũi tên kèm dấu gạch đứng bên phải (▸|) dùng để làm gì?
A. Di chuyển đến bản ghi đầu tiên.
B. Di chuyển đến bản ghi kế tiếp.
C. Di chuyển đến bản ghi cuối cùng.
D. Tạo bản ghi mới.

Câu 11: Để thêm logo trường học vào phần đầu (Header) của biểu mẫu, bạn chọn lệnh nào trong thẻ Form Design (hoặc Format)?
A. Title.
B. Logo.
C. Date and Time.
D. Add Existing Fields.

Câu 12: Khi đang nhập liệu trên biểu mẫu, phím nào giúp bạn di chuyển con trỏ sang ô nhập liệu kế tiếp một cách nhanh chóng?
A. Phím Esc.
B. Phím Ctrl.
C. Phím Tab.
D. Phím Space.

Câu 13: Bạn muốn thay đổi nguồn dữ liệu của một Text Box (ví dụ: chuyển từ hiển thị trường “NgaySinh” sang hiển thị “NoiSinh”). Bạn cần chỉnh thuộc tính nào trong Property Sheet?
A. Name.
B. Control Source.
C. Format.
D. Caption.

Câu 14: Khi sử dụng Form Wizard, bố cục dạng Columnar (Cột) sẽ sắp xếp các trường như thế nào?
A. Các trường nằm trên cùng một hàng ngang, mỗi bản ghi là một dòng.
B. Nhãn nằm bên trái, ô dữ liệu nằm bên phải, các trường xếp dọc từ trên xuống dưới (mỗi màn hình thường chỉ hiện 1 bản ghi).
C. Dữ liệu hiển thị giống như trong Excel.
D. Dữ liệu được căn giữa màn hình.

Câu 15: Để định dạng màu chữ, phông chữ cho các tiêu đề trong biểu mẫu, bạn nên sử dụng thẻ nào trên thanh Ribbon?
A. Create.
B. External Data.
C. Format.
D. Database Tools.

Câu 16: Nếu bạn xóa một Text Box (ô chứa dữ liệu) trên biểu mẫu trong chế độ Design View, dữ liệu trong bảng nguồn có bị mất không?
A. Có, cột dữ liệu đó trong bảng sẽ bị xóa.
B. Có, nhưng chỉ mất dữ liệu của bản ghi đang xem.
C. Không, chỉ mất ô hiển thị trên biểu mẫu, dữ liệu trong bảng vẫn còn nguyên.
D. Access sẽ tạo ra một bảng sao lưu.

Câu 17: Biểu tượng nút lệnh có hình mũi tên tam giác kèm dấu sao (▶*) trên thanh điều hướng dùng để:
A. Xóa bản ghi hiện tại.
B. Tìm kiếm dữ liệu.
C. Thêm mới một bản ghi (New Blank Record).
D. Lưu biểu mẫu.

Câu 18: Để lấy thêm một trường có trong bảng nhưng chưa xuất hiện trên biểu mẫu (khi thiết kế), bạn mở bảng chức năng nào?
A. Property Sheet.
B. Tab Order.
C. Add Existing Fields (Field List).
D. Controls Group.

Câu 19: Khi bạn nhập dữ liệu vào biểu mẫu và nhấn nút Save (hoặc di chuyển sang bản ghi khác), dữ liệu đó được lưu vào đâu?
A. Chỉ lưu tạm thời trên biểu mẫu.
B. Lưu trực tiếp vào Bảng (Table) nguồn của biểu mẫu.
C. Lưu vào một tệp văn bản riêng.
D. Lưu vào bộ nhớ RAM và mất khi tắt máy.

Câu 20: Để thay đổi tiêu đề của cửa sổ biểu mẫu (dòng chữ hiện trên thanh tab của Form), bạn cần chỉnh thuộc tính Caption của đối tượng nào?
A. Của Text Box tiêu đề.
B. Của phần Form Header.
C. Của chính Biểu mẫu (Form) đó (chọn Form trong danh sách Property Sheet).
D. Của bảng dữ liệu.

Câu 21: Chức năng Find (Tìm kiếm) trong Form View hoạt động như thế nào?
A. Chỉ tìm kiếm tên các trường.
B. Tìm kiếm và thay thế cấu trúc bảng.
C. Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ cụ thể trong các bản ghi dữ liệu.
D. Tìm kiếm các biểu mẫu khác trong CSDL.

Câu 22: Khi thiết kế biểu mẫu, phần Form Header (Đầu biểu mẫu) thường được dùng để chứa các thành phần nào?
A. Các nút lệnh điều hướng.
B. Dữ liệu chi tiết của bản ghi.
C. Tiêu đề lớn của biểu mẫu, Logo, Ngày giờ hiện tại.
D. Tổng kết số lượng bản ghi.

Câu 23: Để sắp xếp các bản ghi theo thứ tự tên A-Z ngay trên biểu mẫu, bạn làm thế nào?
A. Phải quay lại bảng để sắp xếp.
B. Nháy chuột vào trường cần sắp xếp và chọn lệnh Sort A to Z trên thanh Ribbon (nhóm Sort & Filter).
C. Kéo thả các bản ghi đổi chỗ cho nhau.
D. Biểu mẫu không hỗ trợ sắp xếp.

Câu 24: Nút lệnh Themes trong chế độ Design/Layout View có tác dụng gì?
A. Thay đổi cấu trúc bảng nguồn.
B. Thay đổi đồng bộ phông chữ, màu sắc và hiệu ứng giao diện cho toàn bộ biểu mẫu.
C. Thay đổi nội dung dữ liệu.
D. Chuyển biểu mẫu sang dạng báo cáo.

Câu 25: Tùy chọn “Tab Order” trong thiết kế biểu mẫu dùng để làm gì?
A. Sắp xếp thứ tự các bản ghi.
B. Sắp xếp thứ tự các bảng.
C. Thiết lập thứ tự di chuyển con trỏ giữa các ô nhập liệu khi người dùng nhấn phím Tab.
D. Tạo các tab (thẻ) trên giao diện.

Câu 26: Bạn muốn tạo một biểu mẫu hiển thị thông tin học sinh và điểm số của học sinh đó (dữ liệu từ 2 bảng có liên kết 1-nhiều) trên cùng một màn hình. Dạng biểu mẫu nào phù hợp nhất?
A. Biểu mẫu đơn (Single Form).
B. Biểu mẫu có chứa Biểu mẫu con (Main Form / Subform).
C. Biểu mẫu Datasheet.
D. Biểu mẫu PivotTable.

Câu 27: Để thay đổi kích thước của một Text Box sao cho vừa vặn với dữ liệu, trong chế độ Layout View, bạn có thể:
A. Nhập số đo vào bảng thuộc tính.
B. Dùng chuột kéo các mốc điều khiển (tay nắm) bao quanh Text Box đó.
C. Nhấn phím + hoặc -.
D. Dùng lệnh Size to Fit trong menu chuột phải.

Câu 28: Trong chế độ Form View, bạn thấy một ô Text Box hiển thị thông báo lỗi #Name?. Nguyên nhân có thể là gì?
A. Dữ liệu trong bảng bị trống.
B. Thuộc tính Control Source của Text Box đó đang trích dẫn tên một trường không tồn tại trong bảng nguồn (hoặc bị gõ sai tên).
C. Ô đó quá hẹp không hiển thị hết chữ.
D. Bạn chưa nhập dữ liệu vào ô đó.

Câu 29: Bạn muốn thiết lập biểu mẫu sao cho người dùng chỉ có thể xem dữ liệu mà không thể sửa hay thêm mới. Bạn cần chỉnh thuộc tính nào của Form trong Property Sheet?
A. Visible = No.
B. Record Source = Trống.
C. Allow Additions = No, Allow Deletions = No, Allow Edits = No (hoặc Data Entry = No).
D. Enabled = No cho từng ô Text Box.

Câu 30: Khi nhập dữ liệu vào một biểu mẫu con (Subform) quản lý điểm, Access tự động điền Mã học sinh cho bản ghi mới ở bảng điểm giống với Mã học sinh đang hiển thị ở biểu mẫu chính (Main Form). Cơ chế này hoạt động dựa trên điều gì?
A. Do người dùng tự nhập tay.
B. Do Access ngẫu nhiên chọn.
C. Do mối quan hệ (Relationship) và thiết lập liên kết Link Master Fields / Link Child Fields giữa Form cha và Form con.
D. Do trùng tên trường.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận