Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề EICT Bài 3: Tạo ảnh động trong GIMP là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình Tin học Ứng dụng. Bộ đề tập trung vào kỹ năng tạo ảnh động (GIF) bằng phần mềm GIMP, bao gồm thao tác với lớp (layer), thêm – chỉnh sửa khung hình, cài đặt tốc độ hiển thị và xuất tệp ảnh động. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Phạm Thị Minh Ngọc – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Văn Linh (TP. Hồ Chí Minh). Bộ đề được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận nội dung thực hành một cách dễ hiểu và trực quan.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 trong bài này bao gồm hệ thống câu hỏi ở nhiều mức độ, giúp học sinh hiểu rõ các bước tạo ảnh động, cách quản lý khung hình, sử dụng hiệu ứng chuyển động và xuất ảnh GIF đúng yêu cầu kỹ thuật. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ và nâng cao kỹ năng thực hành GIMP một cách hiệu quả. Đây là nguồn tài liệu cần thiết hỗ trợ ôn tập trước các bài kiểm tra thực hành Tin học Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề EICT: Ứng dụng tin học
Bài 3: Tạo ảnh động trong GIMP
Câu 1: Trong phần mềm GIMP, cơ chế cơ bản để tạo ra một bức ảnh động là dựa trên sự thay đổi liên tục của các thành phần nào?
A. Các kênh màu (Channels).
B. Các lớp ảnh (Layers).
C. Các đường dẫn (Paths).
D. Các vùng chọn (Selections).
Câu 2: Định dạng tệp tin nào sau đây hỗ trợ lưu trữ ảnh động phổ biến nhất mà GIMP có thể xuất ra?
A. .JPG
B. .PNG
C. .GIF
D. .XCF
Câu 3: Để xem trước (Preview) ảnh động đang thiết kế trong GIMP, ta vào bảng chọn (menu) nào?
A. Image -> Animation -> Playback
B. Tools -> Animation -> Playback
C. Layer -> Animation -> Playback
D. Filters -> Animation -> Playback
Câu 4: Khi xuất ảnh động ra định dạng GIF, trong hộp thoại “Export Image as GIF”, tùy chọn nào bắt buộc phải tích chọn để tệp tin trở thành ảnh động thay vì ảnh tĩnh?
A. Interlace
B. GIF comment
C. As animation
D. Loop forever
Câu 5: Muốn quy định thời gian xuất hiện của một khung hình cụ thể là 500 mili giây, bạn cần đặt tên lớp ảnh (Layer name) theo cú pháp nào?
A. Layer 1 [500ms]
B. Layer 1 (500ms)
C. Layer 1 {500ms}
D. Layer 1
Câu 6: Trong GIMP, thứ tự xuất hiện của các khung hình trong ảnh động được sắp xếp như thế nào trong bảng quản lý lớp (Layers)?
A. Từ trên xuống dưới (Lớp trên cùng xuất hiện trước).
B. Ngẫu nhiên do người dùng chọn lúc xuất file.
C. Từ dưới lên trên (Lớp dưới cùng là khung hình đầu tiên).
D. Dựa theo tên của lớp (A-Z).
Câu 7: Tùy chọn “Loop forever” trong hộp thoại xuất file GIF có tác dụng gì?
A. Làm cho ảnh động chạy rất nhanh.
B. Làm cho ảnh động chỉ chạy một lần rồi dừng lại.
C. Làm cho ảnh động lặp đi lặp lại không ngừng.
D. Làm cho ảnh động không thể chỉnh sửa được nữa.
Câu 8: Nếu bạn không ghi rõ thời gian trong tên của các lớp ảnh (ví dụ: (100ms)), GIMP sẽ xử lý thời gian của các khung hình như thế nào khi xuất file?
A. Mặc định là 0ms (chuyển cảnh tức thì).
B. GIMP sẽ báo lỗi và không cho xuất file.
C. Sử dụng giá trị mặc định được nhập trong ô “Delay between frames where unspecified”.
D. Tự động tính toán dựa trên độ phức tạp của ảnh.
Câu 9: Để tạo hiệu ứng một quả bóng đang di chuyển từ trái sang phải, thao tác nào sau đây là hợp lý nhất?
A. Tạo 1 lớp duy nhất và vẽ quả bóng bị kéo dài ra.
B. Tạo nhiều lớp, mỗi lớp vẽ quả bóng ở một vị trí dịch chuyển dần về bên phải.
C. Tạo nhiều lớp, mỗi lớp vẽ một quả bóng có màu sắc khác nhau tại cùng một vị trí.
D. Dùng công cụ Scale để kéo giãn quả bóng trên một lớp.
Câu 10: Chế độ xử lý khung hình (replace) được đặt sau tên lớp có ý nghĩa gì?
A. Khung hình này sẽ được cộng gộp, chồng lên khung hình trước đó.
B. Khung hình trước đó sẽ bị xóa đi hoàn toàn trước khi hiển thị khung hình này.
C. Khung hình này sẽ thay thế toàn bộ màu sắc của ảnh động.
D. Khung hình này sẽ bị bỏ qua khi chạy ảnh động.
Câu 11: Ngược lại với (replace), chế độ (combine) có tác dụng gì khi hiển thị khung hình tiếp theo?
A. Xóa sạch khung hình cũ và vẽ khung hình mới.
B. Làm khung hình mới trở nên trong suốt.
C. Giữ nguyên nội dung khung hình cũ và vẽ đè khung hình mới lên trên.
D. Trộn màu của hai khung hình lại để tạo màu mới.
Câu 12: Lệnh Filters -> Animation -> Optimize (for GIF) có tác dụng chính là gì?
A. Làm cho ảnh động chạy mượt mà hơn bằng cách tăng số khung hình.
B. Tự động tô màu cho ảnh động đẹp hơn.
C. Giảm dung lượng tệp tin GIF bằng cách loại bỏ các phần hình ảnh không thay đổi giữa các khung hình.
D. Chuyển đổi ảnh động sang định dạng Video MP4.
Câu 13: Đơn vị thời gian ms được sử dụng trong GIMP có giá trị quy đổi như thế nào?
A. 100ms = 1 giây.
B. 1000ms = 1 giây.
C. 60ms = 1 giây.
D. 10ms = 1 giây.
Câu 14: Bạn muốn tạo một ảnh động mô phỏng sóng nước lăn tăn trên mặt hồ từ một bức ảnh tĩnh. Công cụ tự động nào trong GIMP hỗ trợ tốt nhất việc này?
A. Filters -> Animation -> Spinning Globe
B. Filters -> Animation -> Rippling
C. Filters -> Animation -> Burn-In
D. Filters -> Animation -> Blend
Câu 15: Khi xem trước ảnh động bằng chức năng Playback, nút “Detach” có tác dụng gì?
A. Tách từng khung hình ra thành các tệp tin riêng biệt.
B. Xóa bỏ khung hình đang xem.
C. Tách cửa sổ xem trước ra khỏi cửa sổ chính để dễ quan sát hoặc phóng to.
D. Dừng việc xem trước ảnh động.
Câu 16: Nếu bạn muốn ảnh động chạy chậm lại (Slow motion), bạn cần làm gì với thông số thời gian của các lớp?
A. Giảm giá trị số ms trong tên các lớp (ví dụ từ 100ms xuống 50ms).
B. Giữ nguyên giá trị ms nhưng tăng số lượng lớp.
C. Tăng giá trị số ms trong tên các lớp (ví dụ từ 100ms lên 200ms).
D. Xóa bớt các lớp trung gian.
Câu 17: Tính năng Filters -> Animation -> Blend thường được dùng để làm gì?
A. Trộn hai bức ảnh lại thành một bức ảnh tĩnh nghệ thuật.
B. Tự động tạo ra các khung hình trung gian để chuyển đổi mượt mà giữa các lớp hiện có.
C. Làm mờ hậu cảnh của ảnh động.
D. Tạo hiệu ứng nhấp nháy cho ảnh.
Câu 18: Để chỉnh sửa một chi tiết nhỏ (ví dụ: nốt ruồi) xuất hiện trong tất cả các khung hình của ảnh động, bạn phải làm gì?
A. Chỉ cần sửa ở lớp dưới cùng (Layer 1).
B. Chỉ cần sửa ở lớp trên cùng.
C. Dùng công cụ Clone sửa một lần là được áp dụng cho tất cả.
D. Phải chỉnh sửa trên từng lớp ảnh chứa chi tiết đó.
Câu 19: Khi sử dụng bộ lọc Spinning Globe (Quả cầu xoay), kết quả trả về là gì?
A. Một lớp ảnh duy nhất hình quả cầu.
B. Một tệp tin video.
C. Một tệp ảnh mới chứa nhiều lớp mô phỏng chuyển động xoay tròn.
D. Bức ảnh gốc bị biến dạng thành hình tròn.
Câu 20: Nếu bạn muốn chèn thêm một cảnh mới vào giữa đoạn phim hoạt hình đang làm trong GIMP, bạn cần làm gì?
A. Tạo hoặc chèn lớp mới (New Layer) vào vị trí giữa các lớp tương ứng trong bảng Layers.
B. Chèn lớp mới xuống dưới cùng của bảng Layers.
C. Chèn lớp mới lên trên cùng của bảng Layers.
D. GIMP không cho phép chèn thêm khi đã tạo xong các lớp.
Câu 21: Trong hộp thoại Export Image as GIF, tùy chọn “Frame disposal where unspecified” dùng để làm gì?
A. Xóa bỏ các khung hình bị lỗi.
B. Thiết lập chế độ xử lý mặc định (replace/combine) cho các lớp chưa được đặt tên quy định.
C. Sắp xếp lại thứ tự các khung hình.
D. Đặt thời gian trễ cho các khung hình.
Câu 22: Để xóa một khung hình bị dư thừa trong ảnh động, thao tác nào là đúng?
A. Dùng cục tẩy (Eraser) xóa hết hình trên lớp đó.
B. Chọn lớp đó và nhấn phím Delete trên bàn phím.
C. Nháy chuột phải vào lớp đó trong bảng Layers và chọn Delete Layer.
D. Tắt biểu tượng con mắt của lớp đó.
Câu 23: Khi tạo ảnh động chữ chạy (Banner quảng cáo), để chữ di chuyển mượt mà, ta nên:
A. Dịch chuyển chữ một khoảng cách thật lớn giữa các lớp.
B. Dịch chuyển chữ một khoảng cách nhỏ đều đặn giữa các lớp liên tiếp.
C. Thay đổi font chữ liên tục giữa các lớp.
D. Thay đổi màu chữ liên tục giữa các lớp.
Câu 24: Một ảnh động có 10 khung hình, mỗi khung hình có thời lượng 100ms. Tổng thời gian chạy một vòng lặp của ảnh động đó là bao nhiêu?
A. 0.1 giây.
B. 1 giây.
C. 10 giây.
D. 100 giây.
Câu 25: Tại sao trước khi xuất file GIF, người ta thường khuyên nên lưu file dưới dạng .XCF trước?
A. Để file GIF xuất ra có chất lượng cao hơn.
B. Để giảm dung lượng bộ nhớ máy tính.
C. Để giữ lại đầy đủ các lớp (layers) phục vụ cho việc chỉnh sửa lại sau này.
D. Để có thể xem trước ảnh động.
Câu 26: Trong quá trình làm ảnh động, nếu bạn sử dụng công cụ Crop để cắt nhỏ ảnh, điều gì sẽ xảy ra?
A. Chỉ lớp đang chọn bị cắt, các lớp khác giữ nguyên.
B. Tất cả các lớp (khung hình) đều bị cắt theo vùng chọn để đảm bảo tính đồng bộ.
C. Ảnh động sẽ bị lỗi và không chạy được.
D. GIMP sẽ tự động tạo ra một file mới.
Câu 27: Bạn có thể thay đổi thứ tự xuất hiện của các hành động trong ảnh động bằng cách nào nhanh nhất?
A. Đổi tên lại toàn bộ các lớp.
B. Xóa đi làm lại từ đầu.
C. Kéo thả để thay đổi vị trí trên/dưới của các lớp trong bảng quản lý Layer.
D. Dùng lệnh Reverse Animation trong menu Filters.
Câu 28: Bạn tạo một ảnh động về một người đang chạy trên nền trong suốt (transparent background). Tuy nhiên, khi xuất ra GIF, hình ảnh người ở khung hình cũ không biến mất mà vẫn “đọng lại” sau lưng người ở khung hình mới (hiệu ứng bóng ma). Nguyên nhân và cách khắc phục là gì?
A. Do thời gian trễ quá ngắn -> Cần tăng thời gian lên.
B. Do chế độ Loop forever -> Cần tắt chế độ này.
C. Do các lớp đang dùng chế độ (combine) -> Cần đổi tên lớp hoặc cài đặt mặc định sang chế độ (replace).
D. Do máy tính xử lý đồ họa yếu -> Cần Optimize ảnh.
Câu 29: Bạn muốn tạo hiệu ứng một bông hoa từ từ hiện ra (Fade in) trong 1 giây. Bạn có 2 lớp: Lớp 1 là nền trắng, Lớp 2 là bông hoa rõ nét. Cách làm thủ công nào sau đây là đúng logic nhất?
A. Đặt Lớp 2 là (1000ms).
B. Sao chép Lớp 2 thành 10 bản, giữ nguyên độ trong suốt (Opacity) là 100%.
C. Sao chép Lớp 2 thành nhiều bản (ví dụ 10 bản), giảm dần độ trong suốt (Opacity) của các bản sao từ 100% về 10%, sau đó sắp xếp theo thứ tự tăng dần Opacity.
D. Dùng công cụ Eraser xóa dần bông hoa ở Lớp 2.
Câu 30: Khi sử dụng tính năng Optimize (for GIF), GIMP thường thực hiện kỹ thuật gì khiến cho khi bạn mở lại file GIF đã tối ưu để chỉnh sửa, bạn thấy các lớp trông rất lạ (bị đục lỗ chỗ hoặc chỉ còn lại các mảnh nhỏ)?
A. GIMP làm giảm chất lượng ảnh xuống mức thấp nhất.
B. GIMP chỉ giữ lại những điểm ảnh (pixel) có sự thay đổi so với khung hình trước, các điểm ảnh giống nhau sẽ bị xóa thành trong suốt để giảm dung lượng.
C. GIMP đã gộp tất cả các lớp lại thành một lớp duy nhất.
D. GIMP đã chuyển ảnh sang chế độ đen trắng.
