Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề G: Hướng nghiệp với Tin học (Giới thiệu nghề quản trị cơ sở dữ liệu) là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kiến thức định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực CNTT, đặc biệt là nghề quản trị cơ sở dữ liệu – một trong những nghề quan trọng trong thời đại số, yêu cầu kỹ năng quản lý, bảo mật và vận hành hệ thống dữ liệu. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, được biên soạn năm 2024 bởi thầy Hồ Minh Tuấn – giáo viên Tin học Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh có góc nhìn rõ hơn về định hướng nghề nghiệp tương lai.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở chủ đề này bao gồm các câu hỏi giúp học sinh hiểu rõ công việc của một quản trị viên CSDL, các kỹ năng cần có, môi trường làm việc và vai trò của nghề trong tổ chức. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, tự đánh giá mức độ hiểu bài và phát triển tư duy nghề nghiệp sớm. Bộ đề là tài liệu giá trị giúp học sinh định hướng tương lai và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra liên quan đến chủ đề hướng nghiệp Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề G: Hướng nghiệp với Tin học
Câu 1: Cụm từ viết tắt DBA trong lĩnh vực Công nghệ thông tin dùng để chỉ vị trí công việc nào?
A. Người lập trình web.
B. Người phân tích dữ liệu.
C. Người quản trị cơ sở dữ liệu.
D. Người quản trị mạng máy tính.
Câu 2: Nhiệm vụ nào sau đây không phải là trách nhiệm chính của một người làm nghề quản trị CSDL?
A. Cài đặt và cập nhật hệ quản trị CSDL.
B. Sao lưu và phục hồi dữ liệu định kỳ.
C. Thiết kế đồ họa cho giao diện website.
D. Bảo mật và cấp quyền truy cập dữ liệu.
Câu 3: Để theo đuổi nghề quản trị CSDL, kiến thức nền tảng quan trọng nhất cần phải nắm vững là gì?
A. Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu (SQL).
B. Ngôn ngữ lập trình game (Unity).
C. Kỹ năng lắp ráp linh kiện điện tử.
D. Kỹ năng chỉnh sửa ảnh (Photoshop).
Câu 4: Khi hệ thống CSDL chạy rất chậm do lượng người truy cập tăng đột biến, người quản trị CSDL cần thực hiện công việc gì?
A. Mua thêm chuột và bàn phím mới.
B. Tối ưu hóa hiệu suất và tinh chỉnh hệ thống.
C. Xóa bớt tài khoản người dùng để giảm tải.
D. Tắt hệ thống đi để nghỉ ngơi.
Câu 5: Một công ty yêu cầu dữ liệu phải luôn được an toàn ngay cả khi ổ cứng máy chủ bị hỏng. Giải pháp mà DBA cần triển khai là gì?
A. Cài phần mềm diệt virus đắt tiền.
B. Mã hóa dữ liệu thật phức tạp.
C. Chỉ cho phép giám đốc truy cập.
D. Thiết lập cơ chế sao lưu dự phòng (Backup).
Câu 6: Kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất đối với một DBA khi phải làm việc với các nhóm phát triển phần mềm và nhóm nghiệp vụ?
A. Kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
B. Kỹ năng viết báo cáo tài chính.
C. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.
D. Kỹ năng lãnh đạo độc đoán.
Câu 7: Khi phát hiện một nhân viên cố tình truy cập vào bảng lương của giám đốc trái phép, DBA cần làm gì đầu tiên?
A. Báo công an để bắt giữ nhân viên đó.
B. Thu hồi quyền truy cập và kiểm tra nhật ký hệ thống.
C. Xóa toàn bộ bảng lương để phi tang.
D. Tắt kết nối Internet của toàn công ty.
Câu 8: Môi trường làm việc điển hình của một chuyên viên quản trị CSDL thường là ở đâu?
A. Các nhà máy sản xuất cơ khí hạng nặng.
B. Các công trường xây dựng ngoài trời.
C. Các ngân hàng, công ty tài chính, công nghệ.
D. Các xưởng thiết kế thời trang, may mặc.
Câu 9: Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, người quản trị thiết lập quy tắc: “Tuổi của nhân viên nhập vào phải lớn hơn 18”. Đây là công việc:
A. Phân quyền người dùng.
B. Sao lưu dữ liệu vật lý.
C. Khôi phục dữ liệu cũ.
D. Cài đặt các ràng buộc dữ liệu.
Câu 10: Một DBA thường xuyên phải làm việc ngoài giờ hành chính hoặc trực đêm nhằm mục đích gì?
A. Để tránh gặp mặt các đồng nghiệp khác.
B. Để hưởng mức lương cao hơn ban ngày.
C. Để bảo trì hệ thống khi ít người sử dụng nhất.
D. Để chơi game trên máy chủ cấu hình mạnh.
Câu 11: Sự khác biệt chính giữa “Nhà phát triển phần mềm” (Developer) và “Người quản trị CSDL” (DBA) trong dự án là gì?
A. Developer quản lý máy chủ, DBA viết mã giao diện.
B. Developer xây dựng tính năng, DBA đảm bảo dữ liệu ổn định.
C. Developer làm phần cứng, DBA làm phần mềm.
D. Hai vị trí này là một, không có khác biệt.
Câu 12: Trong quá trình “Cấp quyền truy cập” (Grant Access), nguyên tắc an toàn nhất mà DBA nên tuân thủ là gì?
A. Cấp quyền cao nhất (Admin) cho tất cả để dễ làm việc.
B. Cấp quyền ngẫu nhiên để hacker không đoán được.
C. Cấp quyền tối thiểu, vừa đủ để thực hiện công việc.
D. Không cấp quyền cho ai cả, tự mình làm hết.
Câu 13: Khi chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới (Migration), rủi ro lớn nhất mà DBA cần kiểm soát là gì?
A. Mất quá nhiều thời gian uống cà phê.
B. Tốn điện năng tiêu thụ của máy chủ.
C. Mất mát hoặc sai lệch dữ liệu trong quá trình chuyển.
D. Máy tính bị bám bụi bẩn.
Câu 14: Tại sao nghề quản trị CSDL lại yêu cầu tính kỷ luật và sự cẩn trọng rất cao?
A. Vì công việc rất nhàm chán và lặp lại.
B. Vì sai sót nhỏ có thể làm mất dữ liệu quan trọng.
C. Vì phải ngồi máy tính quá lâu gây mỏi mắt.
D. Vì dữ liệu là tài sản vô giá của doanh nghiệp.
Câu 15: Công cụ nào sau đây thường được các DBA sử dụng để giám sát trạng thái “sức khỏe” của hệ thống CSDL?
A. Các công cụ Monitoring (như Oracle Enterprise Manager).
B. Phần mềm soạn thảo Microsoft Word.
C. Trình duyệt web để xem tin tức.
D. Phần mềm chỉnh sửa video.
Câu 16: Hành động nào sau đây của DBA được coi là vi phạm đạo đức nghề nghiệp nghiêm trọng?
A. Từ chối cấp quyền truy cập cho người không có thẩm quyền.
B. Làm việc thêm giờ để khắc phục sự cố hệ thống.
C. Sao chép dữ liệu khách hàng và bán cho bên thứ ba.
D. Đề xuất nâng cấp phần cứng để máy chạy nhanh hơn.
Câu 17: Trong xu hướng công nghệ hiện nay, DBA cần trang bị thêm kiến thức về mảng nào để không bị lạc hậu?
A. Sửa chữa máy in và máy photocopy.
B. Lắp ráp mạng dây cáp đồng trục.
C. Lập trình hợp ngữ (Assembly) cổ điển.
D. Điện toán đám mây (Cloud Database).
Câu 18: Khi một câu lệnh truy vấn (Query) của lập trình viên chạy quá lâu làm treo máy, DBA sẽ hỗ trợ bằng cách nào?
A. Mua máy tính mới cho lập trình viên.
B. Xóa câu lệnh đó đi không cho chạy nữa.
C. Phân tích và tối ưu hóa câu lệnh hoặc tạo chỉ mục (Index).
D. Đề nghị lập trình viên nghỉ việc.
Câu 19: “Khôi phục thảm họa” (Disaster Recovery) là kế hoạch DBA chuẩn bị cho tình huống nào?
A. Mất điện trong 5 phút.
B. Máy in bị kẹt giấy.
C. Quên mật khẩu đăng nhập.
D. Thiên tai, hỏa hoạn hoặc tấn công mạng quy mô lớn.
Câu 20: Mức thu nhập của nghề quản trị CSDL thường được đánh giá như thế nào so với mặt bằng chung ngành CNTT?
A. Rất thấp vì công việc đơn giản.
B. Trung bình, giống như nhân viên văn phòng.
C. Khá cao và ổn định do vai trò quan trọng.
D. Không ổn định, phụ thuộc vào doanh số bán hàng.
Câu 21: Một DBA quyết định phân chia CSDL lớn thành các phần nhỏ (Partitioning) nhằm mục đích chính là gì?
A. Để dễ dàng xóa dữ liệu hơn.
B. Để tăng tốc độ truy vấn và dễ quản lý.
C. Để bảo mật dữ liệu tốt hơn.
D. Để giảm dung lượng ổ cứng.
Câu 22: Để trở thành một DBA giỏi, ngoài kiến thức chuyên môn, đức tính nào là cần thiết nhất khi xử lý sự cố khẩn cấp?
A. Sự nóng vội, muốn làm nhanh cho xong.
B. Sự hài hước để làm giảm căng thẳng.
C. Sự sáng tạo nghệ thuật bay bổng.
D. Sự bình tĩnh và khả năng chịu áp lực cao.
Câu 23: Hệ thống báo lỗi “Out of space” (Hết dung lượng lưu trữ). DBA cần đưa ra giải pháp ngắn hạn nào nhanh nhất?
A. Mua ngay một máy chủ mới (mất 1 tuần).
B. Kêu gọi mọi người ngừng làm việc.
C. Xóa các tệp nhật ký (Log) cũ hoặc dữ liệu rác tạm thời.
D. Nén toàn bộ dữ liệu lại (mất 2 ngày).
Câu 24: Việc cập nhật các bản vá lỗi (Patch) cho hệ quản trị CSDL có ý nghĩa gì?
A. Khắc phục lỗ hổng bảo mật và lỗi phần mềm.
B. Làm thay đổi giao diện cho đẹp mắt hơn.
C. Tăng dung lượng lưu trữ cho ổ cứng.
D. Xóa bớt các tính năng cũ không dùng đến.
Câu 25: Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, số lượng dữ liệu tăng lên hàng Terabyte. Thách thức lớn nhất của DBA là gì?
A. Không đủ chỗ ngồi làm việc.
B. Tiền điện tăng cao.
C. Phải học thêm tiếng Anh.
D. Đảm bảo tốc độ truy xuất không bị chậm đi.
Câu 26: Chứng chỉ quốc tế nào sau đây có giá trị cao đối với nghề quản trị CSDL?
A. IELTS 8.0.
B. Chứng chỉ MOS Word/Excel.
C. Bằng lái xe hạng B2.
D. Chứng chỉ của Oracle, Microsoft (như OCP, Azure DBA).
Câu 27: Trong quy trình làm việc, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc cấp lại mật khẩu CSDL khi nhân viên bị quên?
A. Giám đốc công ty.
B. Nhân viên bảo vệ.
C. Người quản trị CSDL (hoặc bộ phận IT hỗ trợ).
D. Nhân viên nhân sự.
Câu 28: Một công ty thương mại điện tử chuẩn bị chạy sự kiện “Sale khủng” vào 12 giờ đêm. Là một DBA, bạn cần ưu tiên chuẩn bị điều gì nhất trước giờ G?
A. Sao lưu dữ liệu ngay tại thời điểm 12 giờ đêm.
B. Kiểm tra tài nguyên, mở rộng quy mô hệ thống và trực giám sát.
C. Cấp quyền truy cập cho tất cả nhân viên để cùng hỗ trợ.
D. Ngắt kết nối các ứng dụng không cần thiết như Email.
Câu 29: Hệ thống CSDL bị tấn công mã hóa dữ liệu (Ransomware) và hacker đòi tiền chuộc. Phương án xử lý chuyên nghiệp nhất của một DBA là gì?
A. Trả tiền chuộc ngay để lấy lại dữ liệu nhanh nhất.
B. Chấp nhận mất dữ liệu và xây dựng lại từ đầu.
C. Tắt máy chủ và mang đi sửa chữa phần cứng.
D. Cách ly hệ thống, không trả tiền, và khôi phục từ bản sao lưu sạch gần nhất.
Câu 30: Bạn là DBA cho một ngân hàng. Phòng Marketing yêu cầu cung cấp danh sách khách hàng VIP để gửi quảng cáo. Phòng Kỹ thuật yêu cầu dữ liệu để kiểm thử (test) tính năng mới. Bạn sẽ xử lý dữ liệu như thế nào cho phù hợp?
A. Gửi toàn bộ bản sao CSDL thật cho cả hai phòng ban.
B. Từ chối cả hai vì lý do bảo mật tuyệt đối.
C. Cung cấp dữ liệu thật cho Marketing, và dữ liệu đã làm mờ/ẩn danh cho Kỹ thuật.
D. Gửi dữ liệu giả cho Marketing và dữ liệu thật cho Kỹ thuật.
