Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề C Bài 1: Lưu trữ trực tuyến là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn theo dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11. Bộ đề bám sát chương trình sách giáo khoa Cánh Diều, tập trung vào các kiến thức về hình thức lưu trữ dữ liệu trên môi trường trực tuyến, các dịch vụ lưu trữ phổ biến và cách bảo đảm an toàn thông tin. Nội dung mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thị Minh Hằng – giáo viên Tin học Trường THPT Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình), năm 2024, và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm các câu hỏi phân tầng từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ ưu điểm của lưu trữ đám mây, cách sử dụng các dịch vụ lưu trữ trực tuyến và quy tắc đảm bảo an toàn dữ liệu cá nhân. Khi luyện tập thông qua hệ thống detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, đánh giá tiến độ học tập và rèn luyện tư duy xử lý thông tin. Bộ đề là nguồn tài liệu hữu ích cho quá trình ôn luyện trước các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề C: Tổ chức, lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Bài 1: Lưu trữ trực tuyến
Câu 1: Dịch vụ lưu trữ trực tuyến (Cloud Storage) là hình thức lưu trữ dữ liệu ở đâu?
A. Trên ổ cứng HDD của máy tính cá nhân.
B. Trên thẻ nhớ hoặc USB.
C. Trên bộ nhớ RAM của điện thoại.
D. Trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ thông qua Internet.
Câu 2: Đâu là tên của một dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến do Google cung cấp?
A. Excel.
B. Google Drive.
C. Photoshop.
D. Windows Explorer.
Câu 3: Để sử dụng được dịch vụ lưu trữ trực tuyến, điều kiện tiên quyết quan trọng nhất là thiết bị phải có gì?
A. Kết nối Internet.
B. Ổ đĩa CD/DVD.
C. Máy in màu.
D. Loa và Micro.
Câu 4: Trong giao diện Google Drive, để tải một tệp tin từ máy tính lên, em chọn mục nào sau đây?
A. Nháy đúp chuột vào tệp tin trên máy tính.
B. Chọn menu “Computers” (Máy tính).
C. Chọn “New”→”File upload”.
D. Chọn “Trash” (Thùng rác).
Câu 5: Khi chia sẻ một thư mục cho bạn bè, nếu em muốn bạn đó chỉ được xem và tải tài liệu về mà không được sửa xóa, em chọn quyền nào?
A. Editor (Người chỉnh sửa).
B. Viewer (Người xem).
C. Commenter (Người nhận xét).
D. Owner (Chủ sở hữu).
Câu 6: Lợi ích lớn nhất của việc lưu trữ tài liệu trên đám mây so với lưu trên USB là gì khi làm việc nhóm?
A. Không cần mạng Internet.
B. Tốc độ sao chép nhanh hơn.
C. Dung lượng luôn luôn là vô hạn.
D. Nhiều người có thể cùng truy cập và chỉnh sửa tài liệu từ xa.
Câu 7: Mục “Shared with me” (Được chia sẻ với tôi) trong Google Drive chứa những gì?
A. Các tệp và thư mục người khác chia sẻ cho em.
B. Các tệp em đã xóa gần đây.
C. Các tệp em tự tải lên từ máy tính của mình.
D. Các tệp quan trọng em đã gắn dấu sao.
Câu 8: Em muốn đánh dấu một tài liệu quan trọng để tìm lại nhanh chóng sau này, em nên dùng tính năng nào?
A. Xóa tài liệu.
B. Tải tài liệu xuống.
C. Đổi tên tài liệu thành “AAA”.
D. Add to Starred (Thêm vào thư mục có gắn dấu sao).
Câu 9: Để tải cả một thư mục chứa nhiều ảnh từ máy tính lên Drive cùng lúc, em thực hiện thao tác nào nhanh nhất?
A. Tạo thư mục trên Drive rồi tải từng ảnh lên.
B. Chọn New → Folder upload (Tải thư mục lên).
C. Gửi email đính kèm từng ảnh.
D. Copy thư mục và Paste vào trình duyệt web.
Câu 10: Khi em xóa một tệp tin trong Google Drive, tệp tin đó sẽ đi đâu?
A. Biến mất vĩnh viễn ngay lập tức.
B. Được chuyển sang máy tính của em.
C. Chuyển vào thùng rác (Trash) và có thể khôi phục trong 30 ngày.
D. Được gửi vào email của em.
Câu 11: Một hạn chế chính của lưu trữ trực tuyến so với lưu trữ cục bộ (ổ cứng) là gì?
A. Dễ bị virus tấn công hơn.
B. Phụ thuộc vào tốc độ và sự ổn định của đường truyền Internet.
C. Không thể lưu được các video dung lượng lớn.
D. Khó chia sẻ cho người khác.
Câu 12: Em đang soạn thảo văn bản trên Google Docs thì bị mất điện đột ngột. Điều gì xảy ra với dữ liệu của em?
A. Dữ liệu đã được tự động lưu lại đến thời điểm gần nhất.
B. Toàn bộ dữ liệu sẽ bị mất sạch.
C. Em phải tìm file backup trong ổ cứng C.
D. Google sẽ gửi email hỏi em có muốn lưu không.
Câu 13: Để di chuyển một tệp tin từ thư mục này sang thư mục khác trong Google Drive, em có thể dùng cách nào?
A. Xóa đi và tải lại ở chỗ mới.
B. Dùng lệnh Copy và Paste như trong Word.
C. Nháy chuột phải chọn “Move to” (Di chuyển tới) hoặc kéo thả.
D. Đổi tên tệp tin đó.
Câu 14: Khi chia sẻ tệp tin bằng đường liên kết (link), tùy chọn “Anyone with the link” (Bất kỳ ai có đường liên kết) có nghĩa là gì?
A. Chỉ những người có tài khoản Gmail mới xem được.
B. Chỉ những người trong danh bạ của em mới xem được.
C. Chỉ mình em xem được.
D. Ai có đường link đều truy cập được mà không cần đăng nhập.
Câu 15: Biểu tượng hình chiếc kính lúp trên giao diện Google Drive dùng để làm gì?
A. Tìm kiếm tệp tin và thư mục.
B. Phóng to màn hình để nhìn rõ hơn.
C. Xem trước nội dung tệp tin.
D. Quét virus cho tệp tin.
Câu 16: Bạn A chia sẻ cho bạn B một thư mục với quyền “Người chỉnh sửa” (Editor). Bạn B có thể làm gì?
A. Chỉ xem, không làm gì khác.
B. Chỉ được tải xuống, không được sửa.
C. Thêm, sửa, xóa tệp tin trong thư mục đó.
D. Chỉ được đổi tên thư mục.
Câu 17: Thuật ngữ “Đồng bộ hóa dữ liệu” (Synchronization) trong lưu trữ trực tuyến được hiểu là gì?
A. Sao chép dữ liệu ra nhiều ổ cứng khác nhau.
B. Quá trình diệt virus cho dữ liệu.
C. Cập nhật dữ liệu tự động giữa thiết bị và đám mây để chúng giống nhau.
D. Xóa dữ liệu cũ để lấy chỗ cho dữ liệu mới.
Câu 18: Để tải một tệp tin từ Google Drive về máy tính, em nháy chuột phải vào tệp và chọn:
A. Remove.
B. Download.
C. Share.
D. Rename.
Câu 19: Khi dung lượng lưu trữ miễn phí trên Google Drive (thường là 15GB) bị đầy, em cần làm gì để tiếp tục lưu trữ thêm?
A. Mua thêm máy tính mới.
B. Cài lại hệ điều hành Windows.
C. Mua thêm dung lượng hoặc xóa bớt dữ liệu cũ.
D. Đổi tên tài khoản Google.
Câu 20: Làm thế nào để chọn cùng lúc nhiều tệp tin rời rạc trong Google Drive?
A. Giữ phím Shift và nháy chuột.
B. Giữ phím Ctrl (hoặc Command trên Mac) và nháy chuột vào từng tệp.
C. Giữ phím Alt và nháy chuột.
D. Nháy đúp chuột vào từng tệp.
Câu 21: Nếu em đăng nhập tài khoản Google Drive trên máy tính công cộng (quán net, thư viện), sau khi dùng xong em cần làm gì để bảo mật?
A. Tắt màn hình máy tính.
B. Xóa lịch sử duyệt web là đủ.
C. Đổi hình nền máy tính.
D. Đăng xuất (Sign out) khỏi tài khoản và xóa lịch sử duyệt web.
Câu 22: Google Drive cho phép tạo các loại tệp tin văn phòng trực tuyến nào?
A. Google Docs, Google Sheets, Google Slides.
B. Word, Excel, PowerPoint (phiên bản cài đặt).
C. Photoshop, Illustrator.
D. Chỉ tạo được thư mục, không tạo được tệp.
Câu 23: Để xem danh sách các hoạt động gần đây (ai đã sửa, sửa lúc nào) trên một tệp tin, em dùng tính năng nào?
A. Preview (Xem trước).
B. View details (Xem chi tiết/Thông tin).
C. Make a copy (Tạo bản sao).
D. Rename (Đổi tên).
Câu 24: Một tệp tin Word (.docx) khi mở trực tiếp trên Google Drive sẽ như thế nào?
A. Không thể mở được.
B. Tự động bị xóa.
C. Được mở bằng Google Docs và có thể chỉnh sửa.
D. Chỉ mở được dưới dạng hình ảnh.
Câu 25: Chức năng “Make a copy” (Tạo bản sao) hữu ích trong trường hợp nào?
A. Khi muốn xóa bản gốc đi.
B. Khi muốn chia sẻ bản gốc cho người khác.
C. Khi muốn sửa đổi trên một bản mới mà vẫn giữ nguyên bản gốc.
D. Khi dung lượng Drive bị đầy.
Câu 26: Để thay đổi màu sắc của một thư mục giúp dễ nhận diện, em thực hiện:
A. Chọn thư mục → Rename.
B. Nháy phải chuột → Change color.
C. Nháy phải chuột → Properties.
D. Không thể đổi màu thư mục.
Câu 27: Khi em chia sẻ link cho “Bất kỳ ai”, rủi ro bảo mật tiềm ẩn là gì?
A. Tệp tin sẽ tự động bị nhiễm virus.
B. Không ai có thể truy cập được.
C. Google sẽ khóa tài khoản của em.
D. Người lạ có thể truy cập nếu họ tình cờ có được đường link.
Câu 28: Nhóm em đang làm bài tập lớn. Em muốn các bạn cùng soạn thảo trên một file Word, nhưng giáo viên yêu cầu nộp file Word (.docx) chuẩn. Quy trình làm việc nào trên Google Drive là hiệu quả nhất?
A. Mỗi bạn làm một file Word rồi gửi email cho nhóm trưởng ghép lại.
B. Tạo một Google Docs, chia sẻ quyền Editor cho cả nhóm cùng làm.
C. Một bạn làm trên máy tính, sau đó tải lên Drive để các bạn khác tải về đọc.
D. Các bạn chat nội dung qua Facebook để nhóm trưởng copy vào Word.
Câu 29: Em là chủ sở hữu (Owner) của một thư mục bài tập nhóm. Sau khi nhóm hoàn thành, em muốn chuyển quyền quản lý thư mục đó hoàn toàn cho giáo viên và tự mình rút lui khỏi vai trò chủ sở hữu. Em cần thực hiện thao tác nào?
A. Xóa tài khoản của mình đi.
B. Chia sẻ lại thư mục với quyền Viewer cho giáo viên.
C. Chia sẻ quyền cho giáo viên, chuyển trạng thái của giáo viên từ Editor sang “Transfer ownership” (Chuyển quyền sở hữu).
D. Copy thư mục đó sang USB và đưa cho giáo viên.
Câu 30: Một công ty muốn bảo vệ dữ liệu khách hàng được lưu trên đám mây một cách an toàn nhất trước các cuộc tấn công mạng. Biện pháp nào sau đây là giải pháp tổng thể tốt nhất?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh, bật xác thực 2 lớp (2FA).
B. Chỉ cần đặt mật khẩu dài là đủ.
C. Mua gói dung lượng cao nhất của Google Drive.
D. Chia sẻ quyền chỉnh sửa cho tất cả nhân viên để ai cũng có thể trông coi dữ liệu.
