Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề A Bài 5 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Nguyễn Du
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Nguyễn Hoàng Phúc
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề A Bài 5: Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kiến thức về các loại phần mềm ứng dụng, dịch vụ phần mềm hiện đại và vai trò của chúng trong học tập, làm việc và đời sống số. Đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Hoàng Phúc – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Du (TP. Đà Nẵng). Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, và tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn giúp học sinh ôn luyện thuận tiện, bám sát chương trình.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi phân hóa từ mức cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ cách hoạt động của phần mềm ứng dụng, dịch vụ phần mềm, mô hình điện toán đám mây và các tiện ích số phổ biến hiện nay. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến bộ và rèn luyện kỹ năng xử lý câu hỏi theo từng chủ đề. Đây là tài liệu lý tưởng hỗ trợ chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ và nâng cao năng lực tự học Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề A: Máy tính và xã hội tri thức

Bài 5: Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm

Câu 1: Phần mềm nguồn mở có đặc điểm cốt lõi nào sau đây?
A. Luôn luôn có giá bán cao hơn phần mềm thương mại.
B. Chỉ chạy được trên các siêu máy tính.
C. Cung cấp mã nguồn công khai cho mọi người.
D. Không bao giờ bị lỗi hay hỏng hóc.

Câu 2: Đâu là tên của một phần mềm ứng dụng dùng để quản trị cơ sở dữ liệu trong bộ OpenOffice?
A. OpenOffice Base.
B. OpenOffice Writer.
C. OpenOffice Calc.
D. OpenOffice Impress.

Câu 3: Phần mềm thương mại (Commercial Software) thường được hiểu là gì?
A. Phần mềm do học sinh viết để thực hành.
B. Phần mềm miễn phí hoàn toàn trên mạng.
C. Phần mềm chỉ dùng để tính toán số học.
D. Phần mềm bán để thu lợi nhuận.

Câu 4: Nếu bạn muốn chỉnh sửa một bức ảnh chuyên nghiệp nhưng không muốn tốn tiền mua Photoshop, bạn nên chọn phần mềm nguồn mở nào?
A. MS Paint.
B. GIMP.
C. Notepad.
D. Google Chrome.

Câu 5: Khi sử dụng Google Docs (tài liệu trực tuyến), yếu tố nào là quan trọng nhất để phần mềm hoạt động?
A. Máy tính phải có ổ cứng dung lượng cực lớn.
B. Máy tính phải cài sẵn bộ Microsoft Office.
C. Phải có kết nối Internet ổn định.
D. Phải có máy in kết nối trực tiếp.

Câu 6: Hành động nào sau đây không vi phạm bản quyền phần mềm?
A. Dùng phần mềm bẻ khóa (crack) để đỡ tốn tiền.
B. Mua 1 key bản quyền rồi chia sẻ công khai lên Facebook.
C. Sử dụng phần mềm miễn phí theo đúng quy định của tác giả.
D. Sao chép đĩa cài đặt gốc để bán lại giá rẻ.

Câu 7: Lợi thế lớn nhất của phần mềm chạy trên nền tảng web (như Gmail, Canva) so với phần mềm cài đặt truyền thống là gì?
A. Không cần kết nối mạng vẫn chạy tốt.
B. Tốc độ xử lý đồ họa nhanh hơn máy trạm.
C. Bảo mật tuyệt đối không bao giờ bị hack.
D. Truy cập được từ nhiều thiết bị ở bất cứ đâu.

Câu 8: Giấy phép GPL (General Public License) cho phép người dùng làm gì với phần mềm?
A. Chỉ được dùng, cấm sao chép dưới mọi hình thức.
B. Được bán lại với giá cao mà không cần công bố mã nguồn.
C. Được tự do sử dụng, sao chép, sửa đổi và phân phối lại.
D. Chỉ được phép cài đặt trên duy nhất một máy tính.

Câu 9: Tại sao các công ty lớn thường e ngại khi chuyển đổi hoàn toàn sang dùng phần mềm nguồn mở miễn phí?
A. Vì phần mềm nguồn mở có dung lượng quá nhẹ.
B. Lo ngại về vấn đề hỗ trợ kỹ thuật và tính tương thích.
C. Vì nhân viên không thích giao diện màu xanh.
D. Vì phần mềm nguồn mở làm hỏng phần cứng máy tính.

Câu 10: Phần mềm “dùng thử” (Shareware) có cơ chế hoạt động như thế nào?
A. Miễn phí trọn đời nhưng kèm quảng cáo.
B. Bắt buộc người dùng phải biết lập trình.
C. Cung cấp mã nguồn để người dùng tự sửa lỗi.
D. Cho dùng miễn phí một thời gian hoặc giới hạn tính năng.

Câu 11: Để soạn thảo văn bản thay thế cho Microsoft Word mà không mất phí bản quyền, bạn có thể dùng phần mềm nào?
A. Adobe Reader.
B. WinRAR.
C. LibreOffice Writer.
D. Unikey.

Câu 12: Một rủi ro dễ gặp phải khi sử dụng các phần mềm “bẻ khóa” (crack) không rõ nguồn gốc là gì?
A. Máy tính dễ bị nhiễm virus hoặc mã độc.
B. Máy tính sẽ chạy nhanh hơn mức bình thường.
C. Màn hình máy tính sẽ bị đổi màu vĩnh viễn.
D. Bàn phím máy tính sẽ bị liệt phím.

Câu 13: Phần mềm nào sau đây thuộc nhóm “Phần mềm tiện ích” chứ không phải phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Microsoft Excel.
B. Phần mềm nén dữ liệu WinZip.
C. Keynote.
D. Google Slides.

Câu 14: Dịch vụ lưu trữ đám mây Google Drive giúp giải quyết vấn đề gì cho người dùng?
A. Tăng tốc độ quạt tản nhiệt của CPU.
B. Tự động sửa lỗi chính tả tiếng Việt.
C. Tránh mất dữ liệu khi ổ cứng máy tính bị hỏng.
D. Giúp chơi game đồ họa cao mượt mà hơn.

Câu 15: Khi cài đặt một ứng dụng miễn phí trên điện thoại, bạn cần chú ý điều gì để bảo vệ dữ liệu cá nhân?
A. Chú ý xem ứng dụng có icon đẹp hay không.
B. Kiểm tra các quyền truy cập mà ứng dụng yêu cầu.
C. Xem ứng dụng đó nặng bao nhiêu MB.
D. Xem tên tác giả có dài hay không.

Câu 16: Định dạng tệp tin chuẩn của phần mềm bản tính trong bộ OpenOffice là gì?
A. .xlsx
B. .doc
C. .ods
D. .ppt

Câu 17: Một ưu điểm của mô hình phần mềm thuê bao (như Microsoft 365) so với mua đứt một lần là gì?
A. Không bao giờ phải trả tiền.
B. Không cần tạo tài khoản người dùng.
C. Phần mềm không bao giờ thay đổi giao diện.
D. Luôn được cập nhật các tính năng mới nhất liên tục.

Câu 18: Phần mềm nguồn mở (Open Source) và Phần mềm miễn phí (Freeware) khác nhau ở điểm cơ bản nào?
A. Freeware luôn tốt hơn Open Source.
B. Open Source công khai mã nguồn, Freeware thì thường không.
C. Freeware chạy trên web, Open Source chạy trên máy.
D. Hai loại này là một, không có gì khác nhau.

Câu 19: Trong giáo dục, việc sử dụng phần mềm nguồn mở giúp học sinh phát triển kỹ năng gì tốt nhất?
A. Kỹ năng chơi game nhập vai.
B. Kỹ năng gõ phím 10 ngón nhanh.
C. Tư duy lập trình và hiểu biết về cấu trúc phần mềm.
D. Kỹ năng lắp ráp phần cứng máy tính.

Câu 20: Để làm việc nhóm hiệu quả trên cùng một văn bản báo cáo, nhóm bạn nên dùng công cụ nào?
A. Microsoft Word 2003 (offline).
B. Notepad cài sẵn trên Windows.
C. Viết tay ra giấy rồi chụp ảnh gửi nhau.
D. Google Docs hoặc Office 365 Online.

Câu 21: Khái niệm “Bản quyền phần mềm” chủ yếu bảo vệ quyền lợi của ai?
A. Người sử dụng phần mềm.
B. Người bán máy tính.
C. Tác giả hoặc nhà sản xuất phần mềm.
D. Nhà cung cấp mạng Internet.

Câu 22: Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm nguồn mở?
A. Hệ điều hành Linux.
B. Trình duyệt Firefox.
C. Hệ điều hành Windows.
D. Phần mềm văn phòng LibreOffice.

Câu 23: Khi một phần mềm thông báo có bản cập nhật mới (Update), người dùng nên làm gì?
A. Bỏ qua ngay vì sợ làm nặng máy.
B. Tắt kết nối mạng để chặn cập nhật.
C. Cập nhật để vá lỗi bảo mật và có tính năng mới.
D. Xóa phần mềm đi cài lại bản cũ.

Câu 24: Để trình chiếu bài giảng, phần mềm nào trong bộ OpenOffice có chức năng tương tự PowerPoint?
A. OpenOffice Draw.
B. OpenOffice Math.
C. OpenOffice Calc.
D. OpenOffice Impress.

Câu 25: Một nhược điểm của các dịch vụ phần mềm trực tuyến (SaaS) là gì?
A. Phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền Internet.
B. Cài đặt rất phức tạp và tốn thời gian.
C. Chi phí ban đầu mua máy chủ rất cao.
D. Khó chia sẻ dữ liệu cho người khác.

Câu 26: Tại sao phần mềm nguồn mở thường có độ an toàn cao và được vá lỗi nhanh?
A. Vì ít người sử dụng nên hacker không để ý.
B. Vì nó không có tính năng gì phức tạp.
C. Vì cộng đồng lập trình viên đông đảo cùng soi lỗi.
D. Vì nó được cài phần mềm diệt virus sẵn.

Câu 27: Ứng dụng “Bản đồ số” (Google Maps) trên điện thoại là ví dụ của loại phần mềm nào?
A. Phần mềm hệ thống quản lý phần cứng.
B. Phần mềm soạn thảo văn bản.
C. Phần mềm ứng dụng khai thác dữ liệu trực tuyến.
D. Phần mềm đóng gói không cần mạng.

Câu 28: Một lập trình viên lấy mã nguồn của phần mềm nguồn mở A, chỉnh sửa để tạo ra phần mềm B rồi bán phần mềm B. Điều này có hợp pháp không?
A. Không, bán phần mềm nguồn mở là phạm pháp.
B. Có, và anh ta có quyền giấu kín mã nguồn mới.
C. Có, nếu giấy phép cho phép và anh ta tuân thủ các điều kiện đi kèm.
D. Không, vì phần mềm nguồn mở là tài sản quốc gia.

Câu 29: Doanh nghiệp X đang cân nhắc chuyển từ phần mềm kế toán cũ (chạy trên máy tính bàn) sang phần mềm kế toán online (SaaS). Lý do thuyết phục nhất để họ chưa chuyển đổi là gì?
A. Phần mềm online có giao diện xấu hơn.
B. Nhân viên thích ngồi một chỗ để làm việc.
C. Lo ngại về rủi ro rò rỉ dữ liệu tài chính nhạy cảm ra bên ngoài.
D. Phần mềm online không tính được số lớn.

Câu 30: Xu hướng hiện nay của các nhà sản xuất phần mềm là chuyển từ “bán sản phẩm” sang “bán dịch vụ” (thu phí định kỳ). Lợi ích chính của mô hình này đối với người dùng là gì?
A. Sở hữu phần mềm vĩnh viễn không lo hết hạn.
B. Chi phí ban đầu thấp và luôn được dùng phiên bản mới nhất.
C. Không cần kết nối Internet vẫn cập nhật được.
D. Có thể bán lại phần mềm khi không dùng nữa.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận