Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức bài 9

Môn Học: Sinh học 11
Trường: THPT Trần Phú (Hải Phòng)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Lưu Minh Thành
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 9 là bộ đề chuyên sâu thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh trường THPT Trần Phú (Hải Phòng), do thầy Lưu Minh Thành – giáo viên Sinh học, thực hiện năm 2024. Bộ câu hỏi bám sát nội dung Bài 9 trong sách Kết nối tri thức, xoay quanh cơ chế thoát hơi nước ở thực vật và các yếu tố ảnh hưởng. Cấu trúc đề rõ ràng, có tính phân hóa, phù hợp cho học sinh đang cần củng cố kiến thức chương trình Sinh 11. Đồng thời, hệ thống luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn còn bổ sung nhiều học liệu liên quan như sinh 11 Kết nối tri thức, giúp học sinh đa dạng hóa kho tài liệu tham khảo.

Trắc nghiệm Sinh 11 của bộ đề này được biên soạn thành nhiều mức độ khác nhau, kèm lời giải chi tiết, giúp học sinh trường THPT Trần Phú nắm chắc bản chất quá trình thoát hơi nước và vận dụng linh hoạt vào các dạng câu hỏi. Đây là tài liệu phù hợp cho việc tự ôn tập, luyện đề trước kiểm tra định kỳ cũng như nâng cao khả năng phân tích khoa học. Nhờ cách trình bày mạch lạc và nội dung chuẩn xác, học sinh có thể chủ động đánh giá năng lực và cải thiện kỹ năng làm bài. Cuối cùng, tài liệu còn góp phần hỗ trợ người học thông qua Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức

Bài 9: Hô hấp ở động vật

Câu 1: Nguyên tắc cơ bản nhất của quá trình trao đổi khí giữa cơ thể động vật với môi trường là gì?
A. Cơ chế vận chuyển chủ động có tiêu tốn năng lượng ATP.
B. Cơ chế thẩm thấu từ nơi có áp suất thấp đến nơi có áp suất cao.
C. Cơ chế khuếch tán từ nơi có phân áp cao sang nơi có phân áp thấp.
D. Cơ chế nhập bào và xuất bào qua màng tế bào.

Câu 2: Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của bề mặt trao đổi khí hiệu quả?
A. Bề mặt rộng và mỏng.
B. Bề mặt luôn ẩm ướt.
C. Có nhiều mao mạch và sắc tố hô hấp.
D. Bề mặt khô ráo và dày để bảo vệ cơ thể.

Câu 3: Tại sao giun đất sẽ bị chết nếu để trên mặt đất khô ráo quá lâu?
A. Vì ánh sáng mặt trời làm hỏng các tế bào cảm giác của giun.
B. Vì nhiệt độ cao làm biến tính các enzyme tiêu hóa trong ruột.
C. Vì da bị khô làm khí O2 và CO2 không khuếch tán được qua da.
D. Vì giun đất không tìm được thức ăn trên mặt đất khô.

Câu 4: Hệ thống hô hấp bằng ống khí (hệ thống khí quản) là đặc trưng của nhóm động vật nào?
A. Động vật đơn bào (trùng biến hình).
B. Côn trùng (châu chấu, gián).
C. Thân mềm (trai, ốc).
D. Lưỡng cư (ếch, nhái).

Câu 5: Tại sao trong hệ tuần hoàn của côn trùng, máu không đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển khí O2?
A. Vì côn trùng có kích thước nhỏ nên khí tự khuếch tán vào tế bào.
B. Vì hệ thống ống khí phân nhánh trực tiếp đến tận các tế bào mô.
C. Vì tim của côn trùng quá yếu không đẩy được máu đi xa.
D. Vì máu côn trùng không có huyết tương để hòa tan khí.

Câu 6: Hiện tượng “dòng chảy song song và ngược chiều” giữa dòng nước và dòng máu ở mang cá có ý nghĩa gì?
A. Giúp cá bơi lội nhanh hơn nhờ giảm ma sát với nước.
B. Giữ ấm cho cơ thể cá trong môi trường nước lạnh.
C. Tăng hiệu quả trao đổi khí, giúp máu lấy được tối đa O2 từ nước.
D. Ngăn cản các chất độc hại từ nước xâm nhập vào máu.

Câu 7: Tại sao cá xương (như cá chép) sẽ chết nhanh chóng khi bị đưa lên cạn?
A. Vì độ ẩm trên cạn quá thấp làm da cá bị nứt nẻ.
B. Vì nhiệt độ không khí thay đổi thất thường làm cá bị sốc nhiệt.
C. Vì các phiến mang dính bết lại làm giảm diện tích trao đổi khí và mang bị khô.
D. Vì nồng độ O2 trong không khí quá cao gây ngộ độc cho cá.

Câu 8: Động vật nào sau đây có hệ thống hô hấp hiệu quả nhất trên cạn, không có khí cặn trong phổi?
A. Thú (chó, mèo).
B. Bò sát (thằn lằn).
C. Chim (bồ câu).
D. Lưỡng cư (ếch đồng).

Câu 9: Cơ chế hô hấp kép ở chim được thực hiện nhờ sự phối hợp giữa phổi và cấu trúc nào?
A. Hệ thống cơ liên sườn phát triển.
B. Hệ thống các túi khí trước và sau.
C. Cơ hoành ngăn cách khoang ngực và bụng.
D. Khí quản có các vòng sụn cứng.

Câu 10: Ở người, quá trình hít vào diễn ra chủ yếu nhờ hoạt động của các cơ nào?
A. Cơ bụng và cơ liên sườn trong co lại.
B. Cơ hoành giãn ra và cơ liên sườn ngoài giãn ra.
C. Cơ hoành co (hạ xuống) và cơ liên sườn ngoài co (nâng lồng ngực).
D. Toàn bộ các cơ vùng ngực và bụng đều co lại cùng lúc.

Câu 11: Trong máu người, khí CO2 được vận chuyển chủ yếu dưới dạng nào?
A. Hòa tan trực tiếp trong huyết tương (khoảng 70%).
B. Kết hợp với Hemoglobin tạo thành Carbaminohemoglobin.
C. Dạng ion Bicarbonate (HCO3) trong huyết tương.
D. Kết hợp với nước tạo thành axit carbonic bền vững.

Câu 12: Tại sao phổi của thú có hiệu quả trao đổi khí cao hơn nhiều so với phổi của bò sát (thằn lằn)?
A. Vì phổi thú có kích thước lớn hơn rất nhiều so với tỉ lệ cơ thể.
B. Vì thú hô hấp chủ yếu bằng da kết hợp với phổi.
C. Vì phổi bò sát là phổi đặc, không có đường dẫn khí.
D. Vì phổi thú có rất nhiều phế nang làm tăng diện tích bề mặt trao đổi khí.

Câu 13: Khí độc Carbon monoxide (CO) gây ngạt thở và tử vong cho người dù nồng độ O2 trong không khí vẫn bình thường. Nguyên nhân là do:
A. CO làm tê liệt trung khu hô hấp ở hành não.
B. CO phản ứng với O2 tạo thành CO2 gây ngộ độc.
C. CO liên kết với Hemoglobin chặt hơn O2 rất nhiều, chiếm chỗ của O2.
D. CO phá hủy màng phế nang làm phổi không hoạt động được.

Câu 14: Ếch đồng (lưỡng cư) hô hấp chủ yếu qua da, phổi đóng vai trò phụ. Điều này giải thích tập tính nào của ếch?
A. Ếch thường sống ở nơi khô ráo để da không bị nấm.
B. Ếch phải sống ở nơi ẩm ướt và thường hoạt động vào ban đêm.
C. Ếch có khả năng bay lượn để bắt côn trùng trên cao.
D. Ếch thường xuyên phơi nắng để tăng nhiệt độ cơ thể.

Câu 15: Sự trao đổi khí ở phế nang diễn ra theo cơ chế khuếch tán. Hướng khuếch tán của khí O2 là:
A. Từ máu trong mao mạch phổi vào không khí trong phế nang.
B. Từ không khí trong phế nang vào máu trong mao mạch phổi.
C. Từ phế nang này sang phế nang khác để cân bằng áp suất.
D. Từ hồng cầu ra huyết tương để vận chuyển đi khắp cơ thể.

Câu 16: Khi chúng ta vận động mạnh (chạy bộ, tập gym), nhịp thở tăng lên. Tác nhân chính kích thích trung khu hô hấp tăng nhịp thở là gì?
A. Nồng độ O2 trong máu giảm xuống thấp.
B. Nồng độ glucose trong máu giảm nhanh.
C. Nhiệt độ cơ thể tăng cao làm nóng máu.
D. Nồng độ CO2 trong máu tăng cao làm giảm pH máu.

Câu 17: Phế nang ở phổi người có đặc điểm cấu tạo nào giúp tối ưu hóa quá trình khuếch tán khí?
A. Thành dày, được bao bọc bởi lớp cơ trơn khỏe mạnh.
B. Số lượng ít nhưng kích thước mỗi phế nang rất lớn.
C. Thành rất mỏng, ẩm ướt và có mạng lưới mao mạch dày đặc bao quanh.
D. Chứa đầy dịch nhầy để hòa tan khí O2 và CO2.

Câu 18: Bệnh viêm phổi cấp thường dẫn đến tình trạng suy hô hấp là do:
A. Vi khuẩn phá hủy cơ hoành làm người bệnh không hít vào được.
B. Dịch lỏng và mủ lấp đầy phế nang, ngăn cản sự khuếch tán khí.
C. Đường dẫn khí bị co thắt hoàn toàn làm không khí không vào được.
D. Tim ngừng đập do thiếu O2 cung cấp cho cơ tim.

Câu 19: Tại sao những người sống lâu năm ở vùng núi cao thường có số lượng hồng cầu trong máu cao hơn người ở đồng bằng?
A. Để giữ ấm cơ thể trong điều kiện khí hậu lạnh giá.
B. Do tủy xương bị kích thích bởi tia tử ngoại mạnh trên núi cao.
C. Để tăng khả năng vận chuyển O2 bù đắp cho nồng độ O2 loãng trong không khí.
D. Để làm giảm độ nhớt của máu, giúp máu lưu thông nhanh hơn.

Câu 20: Vai trò của sắc tố hô hấp (như Hemoglobin) trong máu là gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập qua đường hô hấp.
B. Tạo áp suất thẩm thấu để giữ nước trong mạch máu.
C. Xúc tác cho phản ứng phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng.
D. Kết hợp lỏng lẻo với O2 và CO2 để vận chuyển và phân phối khí.

Câu 21: Động tác thở ra thông thường (không gắng sức) ở người là một quá trình:
A. Chủ động, do cơ liên sườn trong co lại.
B. Thụ động, do các cơ hít vào giãn ra và tính đàn hồi của phổi.
C. Chủ động, do cơ bụng co mạnh ép cơ hoành lên.
D. Thụ động, do áp suất khí quyển ép vào lồng ngực.

Câu 22: Khói thuốc lá có hại cho hệ hô hấp chủ yếu vì nó chứa chất nào làm tê liệt lớp lông rung và gây ung thư?
A. Hơi nước và khí CO2.
B. Khí Nitơ và khí hiếm.
C. Nicotine, hắc ín (tar) và khí CO.
D. Các loại vitamin bị biến tính.

Câu 23: Tại sao cá voi (động vật có vú) sống dưới nước nhưng vẫn phải ngoi lên mặt nước để thở?
A. Vì chúng hô hấp bằng mang nhưng mang bị thoái hóa.
B. Vì chúng cần ánh sáng mặt trời để tổng hợp vitamin D.
C. Vì chúng hô hấp bằng phổi và lấy O2 từ không khí.
D. Vì chúng cần tống nước ra khỏi phổi sau khi lặn sâu.

Câu 24: Hoạt động hô hấp của châu chấu diễn ra như thế nào?
A. Khí ra vào tự do qua lỗ thở nhờ sự khuếch tán đơn thuần.
B. Cơ bụng co giãn làm thay đổi thể tích khoang bụng, hút và đẩy khí qua lỗ thở.
C. Cánh vỗ liên tục tạo luồng gió lùa vào các ống khí.
D. Tim co bóp mạnh đẩy máu mang khí đi khắp cơ thể.

Câu 25: Một người bị đâm thủng lồng ngực (thủng màng phổi) dẫn đến hiện tượng xẹp phổi (tràn khí màng phổi). Nguyên nhân là do:
A. Máu chảy vào trong phổi làm đông đặc phổi.
B. Áp suất âm trong khoang màng phổi bị mất, cân bằng với áp suất khí quyển.
C. Cơ hoành bị liệt không thể co giãn được nữa.
D. Phế nang bị vỡ hàng loạt do chấn thương cơ học.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận