Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 5 là bộ đề thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh trường THPT Võ Văn Kiệt (TP. Hồ Chí Minh), do thầy Phạm Quốc Trí – giáo viên Sinh học, biên soạn năm 2024. Nội dung bám sát kiến thức Bài 6 trong sách Kết nối tri thức, tập trung vào quá trình hô hấp ở thực vật và các yếu tố ảnh hưởng. Bộ đề đảm bảo cấu trúc logic, rõ ràng, giúp học sinh dễ tiếp cận và ôn luyện hiệu quả. Ngoài ra, hệ thống trên detracnghiem.edu.vn còn hỗ trợ học sinh mở rộng tài liệu tham khảo thông qua các bộ trắc nghiệm môn Sinh học 11 Kết nối tri thức, nâng cao trải nghiệm học tập liên môn.
Trắc nghiệm Sinh 11 trong bộ đề này được phân chia theo các mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao, kèm lời giải chi tiết nhằm giúp học sinh trường THPT Võ Văn Kiệt hiểu sâu bản chất của quá trình hô hấp. Nhờ cách trình bày khoa học, học sinh có thể tự đánh giá năng lực, củng cố kỹ năng làm bài và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ. Bộ tài liệu này đặc biệt phù hợp cho những bạn mong muốn học chắc – hiểu sâu, đồng thời rèn luyện khả năng tư duy sinh học hiện đại. Cuối cùng, tài liệu còn hỗ trợ người học thông qua Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức
Bài 6: Hô hấp ở thực vật
Câu 1: Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật được mô tả như thế nào?
A. C6H12O6 + 6CO2 -> 6O2 + 6H2O + Năng lượng (ATP + Nhiệt).
B. C6H12O6 + 6O2 -> 6CO2 + 6H2O + Năng lượng (ATP + Nhiệt).
C. 6CO2 + 12H2O -> C6H12O6 + 6O2 + 6H2O.
D. C6H12O6 -> 2C2H5OH + 2CO2 + Năng lượng (ATP).
Câu 2: Bào quan nào sau đây đóng vai trò chính trong quá trình hô hấp hiếu khí của tế bào thực vật?
A. Lục lạp.
B. Ribosome.
C. Ti thể.
D. Bộ máy Golgi.
Câu 3: Kết thúc quá trình đường phân, từ 1 phân tử glucose sẽ tạo ra sản phẩm chính là:
A. 2 phân tử Acetyl-CoA.
B. 2 phân tử Pyruvate.
C. 2 phân tử Ethanol.
D. 2 phân tử Lactate.
Câu 4: Trong quá trình hô hấp, phần lớn năng lượng ATP được giải phóng ở giai đoạn nào?
A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi truyền electron.
D. Quá trình lên men.
Câu 5: Tại sao khi bị ngập úng lâu ngày, cây trồng trên cạn thường bị chết?
A. Do rễ cây hút quá nhiều nước dẫn đến tế bào bị vỡ.
B. Do thiếu ánh sáng để quang hợp tạo chất hữu cơ.
C. Do rễ thiếu O2 nên diễn ra lên men, tạo chất độc hại gây thối rễ.
D. Do vi sinh vật trong đất cạnh tranh hết chất dinh dưỡng.
Câu 6: Vai trò của O2 trong quá trình hô hấp hiếu khí là gì?
A. Là chất cho electron trong chuỗi truyền electron.
B. Tham gia trực tiếp vào chu trình Krebs để phân giải chất hữu cơ.
C. Oxi hóa glucose thành pyruvate trong tế bào chất.
D. Là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi truyền electron để tạo nước.
Câu 7: Trong bảo quản nông sản (hạt, củ), người ta thường làm giảm cường độ hô hấp xuống mức tối thiểu nhằm mục đích gì?
A. Tăng lượng đường và vitamin trong nông sản.
B. Giảm tiêu hao chất hữu cơ và hạn chế sự phát triển của vi sinh vật.
C. Giúp nông sản tiếp tục chín và nảy mầm nhanh hơn.
D. Tăng nhiệt độ của nông sản để chống lại nấm mốc.
Câu 8: Quá trình lên men ở thực vật xảy ra trong điều kiện nào và tại đâu?
A. Có O2, xảy ra trong ti thể.
B. Thiếu O2, xảy ra trong tế bào chất.
C. Thiếu O2, xảy ra trong chất nền ti thể.
D. Có O2, xảy ra trên màng trong ti thể.
Câu 9: Nước ảnh hưởng như thế nào đến cường độ hô hấp của hạt?
A. Cường độ hô hấp tỉ lệ nghịch với hàm lượng nước trong hạt.
B. Nước làm giảm nhiệt độ nên làm giảm cường độ hô hấp.
C. Nước không ảnh hưởng gì đến quá trình hô hấp của hạt.
D. Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước trong hạt.
Câu 10: Một phân tử glucose khi được phân giải hoàn toàn qua hô hấp hiếu khí sẽ tạo ra khoảng bao nhiêu phân tử ATP?
A. 2 ATP.
B. 26 – 28 ATP.
C. 30 – 32 ATP.
D. 36 – 38 ATP.
Câu 11: Tại sao trong phòng kín có nhiều hoa tươi hoặc đông người, ta thường cảm thấy ngột ngạt, khó thở?
A. Do hoa và người quang hợp lấy O2 thải CO2.
B. Do hương thơm của hoa gây ức chế trung khu hô hấp.
C. Do quá trình hô hấp lấy O2 và thải CO2 làm nồng độ CO2 tăng cao.
D. Do nhiệt độ trong phòng giảm thấp làm mạch máu co lại.
Câu 12: Quá trình hô hấp sáng ở thực vật C3 xảy ra tại các bào quan nào theo thứ tự?
A. Lục lạp -> Ti thể -> Peroxisome.
B. Lục lạp -> Peroxisome -> Ti thể.
C. Ti thể -> Lục lạp -> Peroxisome.
D. Peroxisome -> Lục lạp -> Ti thể.
Câu 13: Để bảo quản các loại rau, củ, quả tươi, biện pháp nào sau đây là hiệu quả và phổ biến nhất?
A. Phơi khô hoặc sấy khô triệt để.
B. Ngâm trong dung dịch muối nồng độ cao.
C. Bảo quản lạnh ở nhiệt độ thích hợp.
D. Tăng nồng độ O2 trong môi trường bảo quản.
Câu 14: Trong chu trình Krebs, nguyên liệu đi vào chu trình là chất nào?
A. Glucose.
B. Pyruvate.
C. Acetyl-CoA.
D. CO2.
Câu 15: Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật được biểu hiện như thế nào?
A. Là hai quá trình độc lập, không liên quan đến nhau.
B. Sản phẩm của quang hợp là nguyên liệu cho hô hấp và ngược lại.
C. Quang hợp chỉ xảy ra ban ngày, hô hấp chỉ xảy ra ban đêm để tránh cạnh tranh.
D. Quang hợp tạo chất hữu cơ và O2 cung cấp cho hô hấp; hô hấp tạo CO2 và năng lượng cho quang hợp.
Câu 16: Tại sao nhiệt độ quá cao (trên 45-50 độ C) lại làm giảm cường độ hô hấp và có thể gây chết cây?
A. Do nhiệt độ cao làm khí khổng đóng chặt, cây thiếu O2.
B. Do nhiệt độ cao làm bay hơi hết nước trong tế bào.
C. Do nhiệt độ cao làm biến tính và mất hoạt tính của các enzyme hô hấp.
D. Do nhiệt độ cao làm tăng nồng độ CO2 gây ngộ độc.
Câu 17: Trong thí nghiệm phát hiện hô hấp ở thực vật bằng hạt nảy mầm, nước vôi trong (Ca(OH)2) bị vẩn đục chứng tỏ điều gì?
A. Hạt nảy mầm hấp thụ khí O2.
B. Hạt nảy mầm tỏa nhiệt mạnh.
C. Hạt nảy mầm thải ra khí CO2.
D. Hạt nảy mầm hấp thụ nước vôi.
Câu 18: Sản phẩm của quá trình lên men rượu (alcohol) ở thực vật bao gồm:
A. Acid lactic, CO2 và ATP.
B. Ethanol (C2H5OH), CO2 và ATP.
C. Acid lactic và ATP (không có CO2).
D. Pyruvate và ATP.
Câu 19: Ý nghĩa của việc tạo ra các sản phẩm trung gian (như axit hữu cơ) trong quá trình hô hấp là gì?
A. Cung cấp năng lượng ATP cho tế bào hoạt động.
B. Tạo ra nhiệt năng giúp giữ ấm cơ thể thực vật.
C. Làm nguyên liệu cho các phản ứng oxy hóa khử.
D. Làm nguyên liệu để tổng hợp các chất hữu cơ khác (axit amin, protein, lipit,…).
Câu 20: Tại sao người ta thường sử dụng nồng độ CO2 cao (khoảng 10-12%) để bảo quản nông sản?
A. Vì CO2 tiêu diệt được mọi loại vi khuẩn gây hại.
B. Vì nồng độ CO2 cao gây ức chế quá trình hô hấp.
C. Vì CO2 phản ứng với nước tạo lớp màng bảo vệ nông sản.
D. Vì CO2 kích thích nông sản chuyển sang trạng thái ngủ nghỉ sâu.
Câu 21: Hệ số hô hấp (RQ) là tỉ số giữa:
A. Số phân tử O2 thải ra và số phân tử CO2 lấy vào.
B. Số phân tử CO2 thải ra và số phân tử O2 lấy vào.
C. Số phân tử ATP tạo ra và số phân tử glucose tiêu thụ.
D. Số phân tử nước tạo ra và số phân tử O2 tiêu thụ.
Câu 22: Khi hạt đang nảy mầm, nhiệt độ của khối hạt tăng lên là do:
A. Hạt hấp thụ nhiệt từ môi trường để kích hoạt enzyme.
B. Quá trình quang hợp ở mầm cây tỏa nhiệt.
C. Năng lượng trong hô hấp được giải phóng một phần dưới dạng nhiệt.
D. Sự ma sát giữa các hạt khi chúng trương nước và tăng kích thước.
Câu 23: Trong giai đoạn đường phân, 1 phân tử glucose bị oxi hóa tạo ra bao nhiêu ATP (thực lãi)?
A. 2 ATP.
B. 4 ATP.
C. 32 ATP.
D. 36 ATP.
Câu 24: Biện pháp cày ải, phơi đất trước khi gieo trồng lúa có tác dụng gì liên quan đến hô hấp của hệ rễ?
A. Làm đất nóng lên để diệt cỏ dại cạnh tranh ánh sáng.
B. Làm đất thoáng khí, cung cấp O2 cho rễ hô hấp và phát triển.
C. Nén chặt đất để giữ nước cho cây lúa.
D. Tăng nồng độ CO2 trong đất giúp rễ quang hợp.
Câu 25: Vì sao ở thực vật, quá trình phân giải kị khí (lên men) tạo ra rất ít năng lượng so với hô hấp hiếu khí?
A. Vì không có sự tham gia của ti thể.
B. Vì năng lượng tiêu tốn cho việc tạo ra rượu hoặc axit lactic.
C. Vì quá trình này diễn ra quá nhanh nên không kịp tổng hợp ATP.
D. Vì phần lớn năng lượng vẫn còn tích lũy trong các liên kết hóa học của sản phẩm hữu cơ (rượu, axit).
