Câu 1: Sinh trưởng ở sinh vật là quá trình:
A. Biến đổi về chất lượng, hình thành các cơ quan và chức năng mới.
B. Tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào.
C. Phân hóa tế bào để tạo thành các mô và cơ quan chuyên biệt.
D. Thay đổi hình thái cơ thể từ giai đoạn non sang giai đoạn trưởng thành.
Câu 2: Phát triển của cơ thể sinh vật bao gồm các quá trình liên quan mật thiết nào sau đây?
A. Sinh trưởng, nảy mầm và ra hoa kết quả.
B. Sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái cơ quan.
C. Sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái cơ quan cơ thể.
D. Phân chia tế bào, giãn dài tế bào và chết theo chương trình.
Câu 3: Dấu hiệu nào sau đây là biểu hiện đặc trưng của quá trình sinh trưởng?
A. Hạt nảy mầm thành cây con có lá mầm.
B. Cây ra nụ và nở hoa.
C. Cây tăng chiều cao từ 10cm lên 20cm.
D. Gà con mọc lông vũ thay cho lông tơ.
Câu 4: Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển được thể hiện như thế nào?
A. Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.
B. Phát triển là cơ sở cho sinh trưởng; sinh trưởng thúc đẩy phát triển nhanh hơn.
C. Sinh trưởng là tiền đề cho phát triển; phát triển làm thay đổi tốc độ sinh trưởng.
D. Sinh trưởng chỉ xảy ra ở giai đoạn non, phát triển chỉ xảy ra ở giai đoạn già.
Câu 5: Ở cấp độ tế bào, quá trình sinh trưởng của cơ thể đa bào chủ yếu dựa trên cơ chế nào?
A. Giảm phân tạo giao tử.
B. Thụ tinh tạo hợp tử.
C. Nguyên phân và dãn dài tế bào.
D. Trao đổi chất qua màng.
Câu 6: Vòng đời (chu trình sống) của sinh vật là gì?
A. Là khoảng thời gian từ khi sinh vật được sinh ra cho đến khi chết đi.
B. Là quá trình lặp lại các giai đoạn sinh trưởng của loài qua các thế hệ.
C. Là sự biến đổi hình thái cơ thể theo mùa trong một năm.
D. Là khoảng thời gian tính từ khi cơ thể được sinh ra, lớn lên, phát triển thành cơ thể trưởng thành, sinh sản rồi chết.
Câu 7: Sự phân hóa tế bào (biệt hóa) trong quá trình phát triển có vai trò gì?
A. Làm tăng nhanh số lượng tế bào để cơ thể lớn lên.
B. Hình thành các tế bào có cấu trúc và chức năng chuyên biệt.
C. Loại bỏ các tế bào già cỗi và hư hỏng ra khỏi cơ thể.
D. Giúp tế bào tăng kích thước tối đa trước khi phân chia.
Câu 8: Tuổi thọ sinh lí là:
A. Thời gian sống thực tế của một cá thể trong điều kiện tự nhiên.
B. Thời gian sống trung bình của các cá thể trong quần thể.
C. Thời gian sống tối đa của loài trong điều kiện lí tưởng (không bị bệnh tật, tai nạn).
D. Thời gian từ lúc sinh ra đến lúc sinh sản lần đầu tiên.
Câu 9: Yếu tố nào sau đây là nhân tố bên trong quyết định tuổi thọ của sinh vật?
A. Chế độ dinh dưỡng và nguồn thức ăn.
B. Nhiệt độ và độ ẩm của môi trường sống.
C. Sự tấn công của kẻ thù và dịch bệnh.
D. Đặc điểm di truyền (bộ gen) đặc trưng của loài.
Câu 10: Ví dụ nào sau đây minh họa cho quá trình phát triển chứ không đơn thuần là sinh trưởng?
A. Con cá chép tăng trọng lượng từ 0.5kg lên 1kg.
B. Thân cây tre dài thêm 20cm sau một đêm mưa.
C. Nòng nọc rụng đuôi và mọc chân để thành ếch.
D. Em bé tăng chiều cao thêm 3cm trong một năm.
Câu 11: Tại sao thực vật có khả năng sinh trưởng vô hạn (suốt đời) còn động vật thường sinh trưởng có giới hạn?
A. Vì thực vật có khả năng quang hợp tự tổng hợp chất hữu cơ liên tục.
B. Vì động vật di chuyển nhiều nên tiêu tốn năng lượng, không thể lớn mãi.
C. Vì thực vật có các mô phân sinh hoạt động suốt đời, còn động vật thì không.
D. Vì tuổi thọ của thực vật thường dài hơn động vật rất nhiều.
Câu 12: Trong vòng đời của bướm tằm, giai đoạn nào chúng ăn nhiều lá dâu nhất để tích lũy dinh dưỡng?
A. Bướm trưởng thành.
B. Nhộng.
C. Trứng.
D. Sâu bướm (ấu trùng).
Câu 13: Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ các phản ứng sinh hóa trong cơ thể, qua đó ảnh hưởng đến sinh trưởng?
A. Ánh sáng.
B. Nhiệt độ.
C. Độ pH đất.
D. Tiếng ồn.
Câu 14: Một người nông dân trồng cây lấy gỗ (như cây keo, bạch đàn). Để thu được năng suất gỗ cao nhất, họ nên khai thác vào giai đoạn nào trong vòng đời của cây?
A. Giai đoạn cây non mới bắt đầu phân cành.
B. Giai đoạn cây già cỗi sắp chết khô.
C. Giai đoạn cây dừng sinh trưởng chiều cao và đường kính (thành thục).
D. Giai đoạn cây bắt đầu ra hoa lứa đầu tiên.
Câu 15: Tại sao chế độ ăn uống khoa học lại quan trọng đối với sự phát triển chiều cao của trẻ em?
A. Vì thức ăn cung cấp năng lượng cho trẻ chạy nhảy vui chơi.
B. Vì thức ăn cung cấp nguyên liệu (protein, canxi,…) để xây dựng tế bào và xương.
C. Vì ăn no giúp trẻ ngủ ngon hơn để hormone sinh trưởng hoạt động.
D. Vì thức ăn giúp hệ tiêu hóa của trẻ hoạt động hiệu quả hơn.
Câu 16: Một số loài cây như lúa, ngô là cây một năm. Điều này có nghĩa là:
A. Chúng chỉ cần tưới nước một lần trong năm.
B. Vòng đời của chúng từ hạt đến hạt hoàn thành trong vòng một năm.
C. Chúng có khả năng sống sót qua mùa đông giá rét.
D. Chúng chỉ ra hoa kết quả một lần rồi sống tiếp nhiều năm sau.
Câu 17: Sự phát sinh hình thái (tạo cơ quan mới) là kết quả trực tiếp của quá trình nào?
A. Tăng kích thước tế bào.
B. Trao đổi chất và năng lượng.
C. Nguyên phân liên tiếp.
D. Phân hóa tế bào (biệt hóa).
Câu 18: Khi nói về mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển, nhận định nào sau đây là sai?
A. Sinh trưởng tạo tiền đề vật chất cho phát triển.
B. Phát triển bao gồm cả sinh trưởng, phân hóa và phát sinh hình thái.
C. Cơ thể sinh vật có thể phát triển mà không cần trải qua sinh trưởng.
D. Tốc độ sinh trưởng diễn ra không đồng đều ở các giai đoạn phát triển khác nhau.
Câu 19: Trong chăn nuôi, việc nắm rõ các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của vật nuôi giúp người chăn nuôi:
A. Biết được thời điểm con vật sẽ bị bệnh để phòng tránh.
B. Cung cấp chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn để đạt năng suất cao nhất.
C. Xác định chính xác tuổi thọ tối đa của vật nuôi.
D. Thay đổi kiểu gen của vật nuôi theo ý muốn.
Câu 20: Tại sao nhiệt độ môi trường quá thấp thường làm chậm quá trình sinh trưởng của sinh vật?
A. Vì nhiệt độ thấp làm nước trong tế bào đóng băng gây vỡ tế bào.
B. Vì nhiệt độ thấp làm sinh vật mất nhiều năng lượng để giữ ấm.
C. Vì sinh vật chuyển sang trạng thái ngủ đông hoàn toàn.
D. Vì nhiệt độ thấp kìm hãm hoạt tính của enzyme xúc tác cho các phản ứng trao đổi chất.
Câu 21: Để kéo dài tuổi thọ ở người, biện pháp nào sau đây là khoa học và hiệu quả nhất?
A. Sử dụng thật nhiều thuốc bổ và thực phẩm chức năng đắt tiền.
B. Hạn chế vận động tối đa để bảo toàn năng lượng cho cơ thể.
C. Thực hiện lối sống lành mạnh, ăn uống cân đối, tập thể dục và tránh stress.
D. Ngủ càng nhiều càng tốt để các cơ quan được nghỉ ngơi hoàn toàn.
Câu 22: Xét nghiệm tuổi xương của một đứa trẻ có thể giúp bác sĩ dự đoán điều gì?
A. Trí thông minh của trẻ trong tương lai.
B. Khả năng miễn dịch của trẻ đối với bệnh tật.
C. Tiềm năng phát triển chiều cao và tình trạng dậy thì của trẻ.
D. Tuổi thọ tối đa mà trẻ có thể đạt được.
Câu 23: Trong các ví dụ sau, đâu là biểu hiện của sự sinh trưởng ở thực vật?
A. Hạt lúa nảy mầm xuất hiện rễ và chồi.
B. Cây mướp bắt đầu ra hoa vàng.
C. Quả cà chua chuyển từ màu xanh sang màu đỏ.
D. Thân cây xoan to ra do hoạt động của tầng sinh gỗ.
Câu 24: Một nhà khoa học muốn ức chế sự phát triển (biến thái) của ấu trùng sâu hại thành bướm để ngăn cản sự sinh sản của chúng. Ông ta nên tác động vào yếu tố nào?
A. Tăng cường nguồn thức ăn cho sâu.
B. Sử dụng hormone hoặc chất ức chế hormone lột xác/biến thái.
C. Chiếu sáng liên tục 24/24 giờ.
D. Tưới nước cho cây trồng nhiều hơn.
Câu 25: Vì sao một số loài thực vật ở vùng ôn đới (như cây lá phong) lại rụng lá vào mùa thu?
A. Để thay bộ lá mới đẹp hơn đón mùa xuân.
B. Do lá cây đã già và hết chức năng quang hợp.
C. Là phản ứng phát triển thích nghi để giảm thoát hơi nước và tránh tổn thương do tuyết lạnh.
D. Do thiếu ánh sáng nên cây không thể quang hợp được.
