Câu 1: Tập tính động vật được định nghĩa là:
A. Những cử động của cơ thể khi di chuyển tìm kiếm thức ăn.
B. Chuỗi phản ứng trả lời các kích thích từ môi trường để tồn tại và phát triển.
C. Khả năng nhận biết và ghi nhớ các sự vật xung quanh.
D. Sự thay đổi hình thái cơ thể để thích nghi với điều kiện sống.
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của tập tính bẩm sinh?
A. Được hình thành trong quá trình sống và học tập.
B. Có thể thay đổi linh hoạt theo điều kiện môi trường.
C. Mang tính cá thể, không di truyền được cho đời sau.
D. Do kiểu gen quy định, mang tính bền vững và đặc trưng cho loài.
Câu 3: Ví dụ nào sau đây là tập tính học được (tập tính thứ sinh)?
A. Nhện giăng tơ để bắt mồi.
B. Ếch đực kêu gọi bạn tình vào mùa sinh sản.
C. Chó nghiệp vụ phát hiện ma túy trong hành lí.
D. Em bé sơ sinh khóc khi đói hoặc tã ướt.
Câu 4: Hình thức học tập “In vết” (Imprinting) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào trong vòng đời của động vật.
B. Cần phải được lặp đi lặp lại nhiều lần mới ghi nhớ được.
C. Chỉ xảy ra trong giai đoạn mẫn cảm (thường là mới sinh) và có tính bám đuổi.
D. Là sự liên kết giữa một hành động với một phần thưởng hoặc hình phạt.
Câu 5: Khi thả một hòn đá nhỏ bên cạnh con rùa, nó sẽ rụt đầu vào mai. Lặp lại hành động này nhiều lần mà không gây nguy hiểm, rùa sẽ không rụt đầu nữa. Đây là ví dụ của:
A. Điều kiện hóa hành động.
B. Học ngầm.
C. Học khôn.
D. Quen nhờn.
Câu 6: Pheromone là chất hóa học do động vật tiết ra nhằm mục đích gì?
A. Tiêu hóa thức ăn bên ngoài cơ thể trước khi hấp thụ.
B. Làm tê liệt con mồi để dễ dàng săn bắt.
C. Truyền tín hiệu thông tin cho các cá thể cùng loài.
D. Đánh dấu lãnh thổ để xua đuổi các loài động vật khác.
Câu 7: Thí nghiệm của Pavlov: Khi bật đèn và cho chó ăn, sau nhiều lần lặp lại, chỉ cần bật đèn là chó đã tiết nước bọt. Đây là hình thức học tập nào?
A. Điều kiện hóa đáp ứng (liên kết kiểu Pavlov).
B. Điều kiện hóa hành động (thử và sai).
C. Học khôn (giải quyết vấn đề).
D. In vết (ghi nhớ hình ảnh).
Câu 8: Tại sao tập tính học được ở người và động vật có hệ thần kinh phát triển lại đa dạng và phong phú hơn động vật bậc thấp?
A. Vì tuổi thọ của chúng dài hơn nên có nhiều thời gian để học.
B. Vì hệ thần kinh phát triển tạo thuận lợi cho việc hình thành nhiều mối liên hệ thần kinh mới.
C. Vì chúng có kích thước cơ thể lớn hơn nên não bộ lớn hơn.
D. Vì chúng sống trong môi trường ổn định ít thay đổi.
Câu 9: Chim di cư tránh rét vào mùa đông dựa vào những tín hiệu dẫn đường nào?
A. Hướng gió thổi và độ ẩm không khí.
B. Mùi hương của các loài hoa nở theo mùa.
C. Tiếng kêu của các đàn chim khác.
D. Vị trí mặt trời, trăng, sao và từ trường trái đất.
Câu 10: Trong rạp xiếc, để huấn luyện hổ nhảy qua vòng lửa, người dạy thú thường cho hổ ăn ngay sau khi nó làm đúng. Cơ sở của việc này là:
A. Điều kiện hóa đáp ứng (kết hợp kích thích trung tính và không điều kiện).
B. Học khôn (suy tính để giải quyết vấn đề mới).
C. Điều kiện hóa hành động (liên kết hành vi với phần thưởng).
D. Quen nhờn (làm mất đi nỗi sợ lửa tự nhiên).
Câu 11: Ý nghĩa sinh học của tập tính bảo vệ lãnh thổ ở động vật là gì?
A. Để khoe trương sức mạnh với các loài khác trong khu vực.
B. Bảo đảm nguồn thức ăn, nơi ở và cơ hội sinh sản cho cá thể giữ lãnh thổ.
C. Tăng cường sự giao lưu di truyền giữa các quần thể lân cận.
D. Giúp các cá thể trong loài tập trung lại để dễ dàng săn mồi chung.
Câu 12: Một con tinh tinh biết xếp các thùng gỗ chồng lên nhau để lấy nải chuối treo trên cao. Đây là ví dụ điển hình của:
A. Học ngầm.
B. In vết.
C. Học khôn (giải quyết vấn đề).
D. Quen nhờn.
Câu 13: Cơ sở thần kinh của tập tính học được là quá trình:
A. Hình thành các cung phản xạ không điều kiện bền vững.
B. Di truyền các gen quy định hành vi từ bố mẹ sang con.
C. Tăng số lượng tế bào thần kinh trong não bộ.
D. Hình thành các mối liên hệ mới giữa các neuron (phản xạ có điều kiện).
Câu 14: Tại sao chim non mới nở thường đi theo vật chuyển động đầu tiên mà chúng nhìn thấy (thường là chim mẹ)?
A. Vì chúng sợ bị kẻ thù tấn công nên cần tìm chỗ dựa.
B. Vì chúng có tập tính in vết giúp được chăm sóc và bảo vệ.
C. Vì thị giác của chúng chưa phát triển hoàn thiện.
D. Vì chúng nhầm tưởng đó là thức ăn.
Câu 15: Trong nông nghiệp, người ta sử dụng bẫy đèn để bắt các loại côn trùng gây hại ban đêm. Biện pháp này dựa trên tập tính nào của côn trùng?
A. Tập tính hướng sáng dương (bị thu hút bởi ánh sáng).
B. Tập tính hướng hóa dương (bị thu hút bởi mùi).
C. Tập tính xã hội (tụ tập thành đàn).
D. Tập tính bảo vệ lãnh thổ.
Câu 16: Kiến lính sẵn sàng chiến đấu và hi sinh để bảo vệ tổ, ong thợ làm việc chăm chỉ nuôi ấu trùng. Đây là biểu hiện của:
A. Tập tính ích kỷ.
B. Tập tính lãnh thổ.
C. Tập tính vị tha (xã hội).
D. Tập tính sinh sản.
Câu 17: Ứng dụng Pheromone trong dẫn dụ côn trùng đực vào bẫy để tiêu diệt có ưu điểm gì so với dùng thuốc trừ sâu?
A. Tiêu diệt được tất cả các loại côn trùng trong khu vực.
B. Chi phí rẻ hơn và không cần kỹ thuật phức tạp.
C. Không gây ô nhiễm môi trường và chỉ tác động đặc hiệu lên loài cần diệt.
D. Làm côn trùng chết ngay lập tức khi tiếp xúc.
Câu 18: Chuột chạy trong đường đi mê cung (maze) để tìm thức ăn nhanh hơn sau nhiều lần thử. Đây là hình thức học tập:
A. Học ngầm (Latent learning).
B. Học qua thử và sai (Trial and error).
C. In vết (Imprinting).
D. Điều kiện hóa đáp ứng.
Câu 19: Tại sao một số loài động vật (như hươu, nai) đực thường đánh nhau dữ dội vào mùa sinh sản?
A. Để rèn luyện sức khỏe chuẩn bị cho mùa đông.
B. Để tranh giành con cái và quyền giao phối để truyền gen tốt.
C. Để bảo vệ con non khỏi các loài thú ăn thịt.
D. Để phân chia lãnh thổ kiếm ăn cho mùa sau.
Câu 20: “Học ngầm” là kiểu học tập có đặc điểm nào sau đây?
A. Học được ngay lập tức thông qua quan sát hành vi của đồng loại.
B. Học thông qua các kích thích đau đớn hoặc phần thưởng.
C. Học không có ý thức, không được củng cố ngay nhưng được dùng khi cần thiết.
D. Học thông qua việc giải quyết một vấn đề mới bằng tư duy.
Câu 21: Khi nhìn thấy bù nhìn rơm ở ruộng lúa lần đầu, chim sẻ bay đi vì sợ. Sau nhiều ngày, chim sẻ đậu lên cả bù nhìn. Để tránh hiện tượng này, người nông dân cần làm gì?
A. Làm thêm nhiều bù nhìn rơm hơn nữa.
B. Sơn bù nhìn rơm thành nhiều màu sắc sặc sỡ.
C. Thường xuyên thay đổi hình dạng hoặc kết hợp tiếng động lạ cho bù nhìn.
D. Đặt thức ăn lên bù nhìn để dụ chim lại gần rồi bắt.
Câu 22: Tập tính nào sau đây phản ánh mối quan hệ thứ bậc (tôn ti) trong bầy đàn?
A. Cả đàn sói cùng nhau vây bắt một con bò rừng lớn.
B. Ong thợ múa để báo hiệu nguồn mật hoa cho cả đàn.
C. Đàn chim di cư bay theo hình chữ V để giảm sức cản gió.
D. Con gà đầu đàn được ưu tiên ăn trước và chọn nơi ngủ tốt nhất.
Câu 23: Hoạt động nào sau đây của con người là ứng dụng của tập tính “điều kiện hóa hành động”?
A. Dạy trẻ em chào hỏi người lớn.
B. Chảy nước miếng khi nhìn thấy quả me chua.
C. Giật mình khi nghe tiếng pháo nổ.
D. Thưởng kẹo cho trẻ khi trẻ làm bài tập tốt để khuyến khích.
Câu 24: Yếu tố nào quyết định mức độ phức tạp của tập tính động vật?
A. Kích thước cơ thể của loài động vật đó.
B. Mức độ tiến hóa của hệ thần kinh và tuổi thọ.
C. Môi trường sống trên cạn hay dưới nước.
D. Nguồn thức ăn phong phú hay khan hiếm.
Câu 25: Một con mèo mẹ dạy mèo con bắt chuột bằng cách thả chuột bị thương trước mặt con. Đây là ví dụ về:
A. Tập tính bẩm sinh hoàn toàn.
B. Tập tính hỗn hợp (bẩm sinh săn mồi được hoàn thiện qua học tập).
C. Tập tính in vết lên con mồi.
D. Tập tính quen nhờn với con chuột.
