Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 17 là dạng bài kiểm tra thuộc môn Sinh học, được biên soạn bám sát chương trình SGK Kết nối tri thức. Bộ đề được thiết kế theo cấu trúc trắc nghiệm Sinh 11 kết nối tri thức, tập trung vào chủ đề cảm ứng ở động vật – một nội dung quan trọng giúp học sinh hiểu rõ khả năng phản ứng của cơ thể trước các tác nhân môi trường. Đề ôn tập này do thầy Lê Minh Phúc, giáo viên Sinh học trường THPT Chu Văn An (TP. Hồ Chí Minh) biên soạn năm 2024, nhằm hỗ trợ học sinh rèn luyện tư duy, củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra trên lớp. Nền tảng detracnghiem.edu.vn cũng cung cấp phiên bản luyện trực tuyến tiện lợi kèm đáp án chi tiết.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong nội dung bài 17 giúp học sinh nắm chắc các kiến thức như cơ chế cảm ứng, vai trò của hệ thần kinh trong việc tiếp nhận và xử lý kích thích, cùng các dạng phản xạ thường gặp ở động vật. Bộ câu hỏi được biên soạn theo mức độ tăng dần, hỗ trợ học sinh tự đánh giá năng lực, cải thiện kỹ năng phân tích và ghi nhớ. Lời giải được trình bày rõ ràng giúp người học hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng, từ đó nâng cao hiệu quả ôn tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Đây là tài liệu hỗ trợ đắc lực cho học sinh lớp 11 trong quá trình học tập. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11
Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức
Bài 17: Cảm ứng ở động vật
Câu 1: Động vật nào sau đây có hệ thần kinh dạng lưới?
A. Châu chấu (Côn trùng).
B. Thủy tức (Ruột khoang).
C. Giun đất (Giun đốt).
D. Ếch đồng (Lưỡng cư).
Câu 2: Hệ thần kinh dạng ống gặp ở nhóm động vật nào?
A. Côn trùng và Giun đốt.
B. Thân mềm và Chân khớp.
C. Ruột khoang và Giun tròn.
D. Cá, Lưỡng cư, Bò sát, Chim, Thú.
Câu 3: Khi kích thích vào một điểm bất kì trên cơ thể Thủy tức, phản ứng của nó là gì?
A. Chỉ co rút tại điểm bị kích thích để tiết kiệm năng lượng.
B. Di chuyển ngay lập tức đi nơi khác để tránh kích thích.
C. Co rút toàn bộ cơ thể do xung thần kinh lan tỏa khắp mạng lưới.
D. Không có phản ứng gì vì chưa có hệ thần kinh trung ương.
Câu 4: Ưu điểm của hệ thần kinh dạng chuỗi hạch so với hệ thần kinh dạng lưới là gì?
A. Cấu tạo đơn giản hơn nên dễ tái sinh khi bị tổn thương.
B. Phản ứng toàn thân tiêu tốn nhiều năng lượng ATP hơn.
C. Phản ứng định khu chính xác hơn và tiết kiệm năng lượng.
D. Xung thần kinh truyền đi chậm hơn giúp cơ thể không bị sốc.
Câu 5: Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là:
A. Axon.
B. Neuron.
C. Synapse.
D. Hạch thần kinh.
Câu 6: Trong cấu trúc của neuron, bộ phận nào đóng vai trò tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác?
A. Eo Ranvier.
B. Sợi trục.
C. Cúc synapse.
D. Sợi nhánh.
Câu 7: Bao myelin bao bọc quanh sợi trục của neuron có vai trò quan trọng nào sau đây?
A. Cung cấp chất dinh dưỡng nuôi dưỡng tế bào thần kinh.
B. Cách điện và giúp xung thần kinh truyền đi với tốc độ rất nhanh.
C. Tạo ra các chất trung gian hóa học để truyền tin qua synapse.
D. Ngăn cản sự tái sinh của sợi trục khi bị tổn thương.
Câu 8: Điện thế nghỉ là sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng tế bào khi tế bào không bị kích thích, có đặc điểm:
A. Trong màng tích điện dương, ngoài màng tích điện âm.
B. Cả trong và ngoài màng đều tích điện dương nhưng chênh lệch nhau.
C. Trong màng tích điện âm, ngoài màng tích điện dương.
D. Điện thế bằng 0 do sự cân bằng ion ở hai bên màng.
Câu 9: Trong quá trình truyền tin qua synapse hóa học, ion Ca2+ có vai trò gì?
A. Gắn vào thụ thể ở màng sau để mở kênh ion Na+.
B. Phân hủy các túi chứa chất trung gian hóa học để giải phóng năng lượng.
C. Kích thích các bóng chứa chất trung gian hóa học gắn vào màng trước và vỡ ra.
D. Trực tiếp đi qua khe synapse để kích thích màng sau hưng phấn.
Câu 10: Tại sao xung thần kinh trong cung phản xạ chỉ truyền theo một chiều từ cơ quan thụ cảm đến cơ quan đáp ứng?
A. Vì sợi trục của neuron chỉ dẫn truyền điện theo một hướng xác định.
B. Vì tại synapse, chất trung gian hóa học chỉ được giải phóng từ màng trước và thụ thể chỉ có ở màng sau.
C. Vì màng sau synapse không có các túi chứa chất trung gian hóa học để truyền ngược lại.
D. Vì trung ương thần kinh ngăn chặn các luồng xung điện đi ngược chiều.
Câu 11: Nếu màng sau synapse mất đi enzyme Acetylcholinesterase thì điều gì sẽ xảy ra khi có kích thích?
A. Xung thần kinh không thể truyền sang tế bào tiếp theo được.
B. Chất trung gian hóa học không bị phân hủy, gây kích thích liên tục lên màng sau (gây co cứng cơ).
C. Màng sau synapse sẽ bị trơ và không phản ứng với bất kỳ kích thích nào nữa.
D. Các túi chứa chất trung gian ở màng trước sẽ ngừng giải phóng Acetylcholine.
Câu 12: Phản xạ là phản ứng của cơ thể thông qua hệ thần kinh. Ví dụ nào sau đây là phản xạ có điều kiện?
A. Tay rụt lại ngay lập tức khi chạm vào vật nóng.
B. Tiết nước bọt khi thức ăn chạm vào lưỡi.
C. Đồng tử mắt co nhỏ lại khi bị ánh sáng mạnh chiếu vào.
D. Nghe tiếng kẻng báo hiệu giờ ăn, cá trong hồ nổi lên mặt nước.
Câu 13: Bộ phận trung ương của hệ thần kinh dạng ống bao gồm:
A. Não bộ và các dây thần kinh sọ não.
B. Tủy sống và các hạch thần kinh ngoại biên.
C. Não bộ và tủy sống.
D. Các dây thần kinh não và dây thần kinh tủy.
Câu 14: Một người bị tổn thương dây thần kinh vận động (li tâm) ở tay. Khi bị kim châm vào tay, người đó sẽ:
A. Không cảm thấy đau và không rụt tay lại được.
B. Cảm thấy đau buốt và rụt tay lại rất nhanh.
C. Cảm thấy đau nhưng không thể rụt tay lại được.
D. Không cảm thấy đau nhưng tay vẫn co giật nhẹ.
Câu 15: Chất trung gian hóa học phổ biến nhất tại synapse thần kinh – cơ ở động vật là:
A. Adrenaline.
B. Dopamine.
C. Serotonin.
D. Acetylcholine.
Câu 16: Tại sao tốc độ lan truyền xung thần kinh trên sợi trục có bao myelin lại nhanh hơn sợi trục không có bao myelin (ví dụ 100m/s so với 1m/s)?
A. Vì sợi trục có bao myelin thường có đường kính lớn hơn rất nhiều.
B. Vì xung thần kinh lan truyền liên tục trên toàn bộ bề mặt sợi trục.
C. Vì xung thần kinh lan truyền theo cách nhảy cóc qua các eo Ranvier.
D. Vì bao myelin cung cấp thêm năng lượng ATP cho quá trình dẫn truyền.
Câu 17: Một số loại thuốc giảm đau hoạt động dựa trên cơ chế nào tại synapse?
A. Tăng cường sản xuất chất trung gian hóa học để lấn át cảm giác đau.
B. Kích thích enzyme phân hủy nhanh chất trung gian hóa học.
C. Gắn vào thụ thể ở màng sau, ngăn chất trung gian hóa học truyền tin đau.
D. Phá hủy toàn bộ cấu trúc của khe synapse để ngắt đường truyền tin.
Câu 18: Đặc điểm nào sau đây là của tập tính bẩm sinh?
A. Được hình thành trong quá trình sống của cá thể.
B. Dễ thay đổi và phụ thuộc vào môi trường sống.
C. Không di truyền được cho thế hệ sau.
D. Mang tính bản năng, bền vững và đặc trưng cho loài.
Câu 19: Trong cung phản xạ, bộ phận đóng vai trò “phân tích và tổng hợp thông tin” là:
A. Thụ thể cảm giác ở da.
B. Nơron hướng tâm.
C. Trung ương thần kinh (não hoặc tủy sống).
D. Cơ quan đáp ứng (cơ hoặc tuyến).
Câu 20: Tại sao động vật có hệ thần kinh phát triển (như người) lại có khả năng học tập và thay đổi tập tính linh hoạt?
A. Vì có số lượng neuron thần kinh khổng lồ và hình thành vô số đường liên hệ thần kinh mới.
B. Vì có vỏ não phát triển với nhiều vùng chức năng chuyên biệt và khả năng ghi nhớ tốt.
C. Vì có kích thước cơ thể lớn và tuổi thọ cao hơn các loài khác.
D. Vì có đầy đủ các loại giác quan để tiếp nhận mọi loại kích thích.
Câu 21: Khi nồng độ ion Na+ bên ngoài màng tế bào cao hơn bên trong, xu hướng của Na+ khi kênh Na+ mở ra là:
A. Khuếch tán từ trong ra ngoài gây ưu phân cực.
B. Được bơm chủ động từ trong ra ngoài tiêu tốn ATP.
C. Khuếch tán ồ ạt từ ngoài vào trong gây mất phân cực và đảo cực.
D. Đứng yên tại chỗ để duy trì điện thế nghỉ.
Câu 22: Các thụ thể đau trong cơ thể có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Giúp cơ thể thư giãn sau khi vận động mạnh.
B. Báo hiệu các tổn thương mô để cơ thể có phản ứng bảo vệ kịp thời.
C. Tăng cường khả năng chịu đựng của cơ thể trước môi trường khắc nghiệt.
D. Kích thích não bộ tiết ra hormone hạnh phúc.
Câu 23: Hệ thần kinh sinh dưỡng (giao cảm và đối giao cảm) điều khiển hoạt động của các cơ quan nào?
A. Các cơ vân gắn với xương để vận động cơ thể.
B. Các hoạt động tư duy, trí nhớ và ngôn ngữ.
C. Các cơ quan nội tạng (tim, phổi, tiêu hóa) một cách không tự chủ.
D. Các phản xạ có điều kiện phức tạp.
Câu 24: Trong thí nghiệm của Ivan Pavlov về phản xạ tiết nước bọt ở chó, “tiếng chuông” ban đầu là:
A. Kích thích không điều kiện.
B. Kích thích có điều kiện.
C. Kích thích ức chế.
D. Kích thích trung tính (chưa gây phản xạ).
Câu 25: Tại sao khi bị kim châm vào ngón chân, chân ta co lại trước khi ta kịp cảm thấy đau?
A. Vì não bộ xử lý thông tin đau chậm hơn tủy sống xử lý phản xạ vận động.
B. Vì xung thần kinh truyền về não đi qua đường khác với xung truyền ra cơ.
C. Vì phản xạ co chân do tủy sống điều khiển xảy ra tức thời, còn cảm giác đau cần truyền lên não mới nhận biết được.
D. Vì thụ thể đau ở chân phản ứng chậm hơn thụ thể vận động.
