Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 13 là dạng bài kiểm tra thuộc môn Sinh học, được xây dựng theo chương trình sách giáo khoa Kết nối tri thức. Bộ đề được biên soạn theo cấu trúc trắc nghiệm Sinh 11 kết nối tri thức, giúp học sinh làm quen với kiến thức nền tảng về hệ miễn dịch và cơ chế phòng vệ của cơ thể. Đề ôn tập này do cô Trần Hoài Thu, giáo viên Sinh học trường THPT Phan Bội Châu (Nghệ An) biên soạn vào năm 2024, đảm bảo độ chính xác và phù hợp với chương trình hiện hành. Nền tảng detracnghiem.edu.vn cũng hỗ trợ phiên bản luyện trực tuyến đi kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 ở bài 13 giúp học sinh nắm chắc kiến thức về bài tiết. Bộ câu hỏi được sắp xếp khoa học, mức độ từ nhận biết đến vận dụng, hỗ trợ người học tự đánh giá năng lực và củng cố những phần còn thiếu sót. Lời giải chi tiết giúp học sinh hiểu sâu bản chất sinh học thay vì học thuộc máy móc, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các bài kiểm tra định kỳ và học kỳ. Đây là nguồn tài liệu hữu ích dành cho quá trình ôn luyện. Trắc nghiệm lớp 11
Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức
Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi
Câu 1: Cơ quan nào sau đây đóng vai trò chủ chốt nhất trong hệ bài tiết của người, đảm nhận chức năng lọc máu và tạo nước tiểu?
A. Gan.
B. Phổi.
C. Thận.
D. Da.
Câu 2: Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận được gọi là gì?
A. Cầu thận.
B. Nang Bowman.
C. Nephron.
D. Ống lượn gần.
Câu 3: Quá trình lọc máu để tạo thành nước tiểu đầu diễn ra tại bộ phận nào của nephron?
A. Ống lượn xa.
B. Ống góp.
C. Quai Henle.
D. Cầu thận.
Câu 4: Thành phần của nước tiểu đầu khác với huyết tương (máu) ở điểm cơ bản nào?
A. Nước tiểu đầu không chứa các ion khoáng như Na+, K+.
B. Nước tiểu đầu có nồng độ chất độc cao gấp nhiều lần huyết tương.
C. Nước tiểu đầu không chứa các tế bào máu và protein kích thước lớn.
D. Nước tiểu đầu hoàn toàn không có chứa đường glucose và axit amin.
Câu 5: Trong cơ chế cân bằng nội môi, bộ phận thực hiện (như gan, thận, phổi, tim…) có chức năng gì?
A. Tiếp nhận kích thích từ môi trường và hình thành xung thần kinh truyền về trung ương.
B. Phân tích và tổng hợp thông tin để đưa ra quyết định điều hòa phù hợp.
C. Thay đổi hoạt động sinh lí để đưa môi trường trong trở về trạng thái cân bằng.
D. Ghi nhớ các biến động của môi trường để phản ứng nhanh hơn vào lần sau.
Câu 6: Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone nào để đưa đường huyết về mức bình thường?
A. Glucagon.
B. Adrenaline.
C. Insulin.
D. Cortisol.
Câu 7: Động lực chính tạo ra áp suất lọc tại cầu thận là gì?
A. Sự co bóp của thành nang Bowman.
B. Áp suất thẩm thấu của dịch trong ống thận.
C. Lực hút của các ống vi thể trong tế bào biểu mô.
D. Huyết áp (áp lực máu) trong mao mạch cầu thận.
Câu 8: Hormone ADH (Anti-diuretic hormone) có tác dụng sinh lí chủ yếu là:
A. Kích thích cầu thận tăng cường lọc máu để thải độc.
B. Tăng cường tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp.
C. Kích thích bài tiết ion Na+ ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.
D. Làm giãn mạch máu thận để tăng lưu lượng máu qua thận.
Câu 9: Hệ đệm nào sau đây được coi là hệ đệm mạnh nhất trong máu giúp duy trì độ pH ổn định?
A. Hệ đệm Bicarbonate (HCO3 /H2CO3).
B. Hệ đệm Phosphate (H PO2-/H2PO4).
C. Hệ đệm Proteinat (Protein).
D. Hệ đệm Hemoglobin trong hồng cầu.
Câu 10: Tại sao những người mắc bệnh suy thận thường bị thiếu máu?
A. Vì thận bị hỏng làm máu chảy ra ngoài theo đường nước tiểu quá nhiều.
B. Vì thận giảm tiết erythropoietin – chất kích thích tủy xương sinh hồng cầu.
C. Vì thận không lọc được chất độc làm hồng cầu bị vỡ hàng loạt trong mạch máu.
D. Vì thận giữ lại quá nhiều nước làm loãng máu, giảm mật độ tế bào máu.
Câu 11: Chất thải chứa Nitơ (như ure, axit uric) được hình thành chủ yếu từ quá trình phân giải chất nào?
A. Tinh bột và đường đôi.
B. Lipid và các axit béo.
C. Protein và axit nucleic.
D. Vitamin tan trong nước.
Câu 12: Khi cơ thể vận động mạnh ra nhiều mồ hôi, áp suất thẩm thấu của máu tăng lên. Cơ thể sẽ phản ứng như thế nào để cân bằng lại?
A. Tuyến yên giảm tiết ADH, thận tăng bài tiết nước tiểu để thải nhiệt.
B. Trung khu khát bị ức chế để ngăn cản việc uống quá nhiều nước.
C. Tuyến tụy tiết insulin để giảm nồng độ đường trong máu.
D. Tuyến yên tăng tiết ADH, thận tăng tái hấp thu nước và cảm giác khát xuất hiện.
Câu 13: Gan tham gia điều hòa cân bằng nội môi thông qua chức năng nào dưới đây?
A. Tiết hormone Renin để điều chỉnh huyết áp toàn thân.
B. Lọc các tế bào máu già và tái sử dụng sắt để tạo máu mới.
C. Điều hòa nồng độ glucose, protein huyết tương và khử độc.
D. Phá hủy các kháng nguyên lạ xâm nhập vào đường tiêu hóa.
Câu 14: Cơ chế “liên hệ ngược” (feedback) trong cân bằng nội môi có ý nghĩa gì?
A. Giúp bộ phận điều khiển gửi tín hiệu đến bộ phận tiếp nhận nhanh hơn.
B. Giúp bộ phận điều khiển biết được kết quả thực hiện để điều chỉnh kịp thời.
C. Làm tăng cường độ của kích thích ban đầu để cơ thể phản ứng mạnh hơn.
D. Ngăn cản các xung thần kinh truyền đi quá xa trong hệ thần kinh trung ương.
Câu 15: Uống nhiều rượu bia ức chế tuyến yên tiết ADH sẽ dẫn đến hiện tượng nào sau đây?
A. Cơ thể bị tích nước gây phù nề tay chân và mặt.
B. Đi tiểu nhiều và cơ thể bị mất nước.
C. Nồng độ đường trong máu giảm mạnh gây hạ đường huyết.
D. Huyết áp tăng cao đột ngột do mạch máu co lại.
Câu 16: Trong quá trình tạo thành nước tiểu chính thức, các chất dinh dưỡng như glucose và axit amin được tái hấp thu chủ yếu ở đâu?
A. Ống lượn gần.
B. Quai Henle.
C. Ống lượn xa.
D. Ống góp.
Câu 17: Độ pH của máu người bình thường dao động trong khoảng nào?
A. 6,5 – 7,0.
B. 7,35 – 7,45.
C. 7,8 – 8,2.
D. 5,5 – 6,5.
Câu 18: Vai trò của phổi trong việc duy trì cân bằng pH máu là gì?
A. Tăng cường hấp thụ O2 để trung hòa các axit trong máu.
B. Tiết ra dịch nhầy có tính kiềm để trung hòa axit.
C. Thải khí CO2 để giảm nồng độ axit cacbonic (H2CO3) trong máu
D. Giữ lại hơi nước đề làm loãng nồng độ ion H+ trong huyết tương.
Câu 19: Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh sỏi thận?
A. Ăn thật nhiều thực phẩm chứa canxi để xương chắc khỏe.
B. Nhịn tiểu thường xuyên để rèn luyện cơ bàng quang.
C. Hạn chế vận động để tránh tổn thương thận.
D. Uống đủ nước và không nhịn tiểu.
Câu 20: Thận tham gia điều hòa huyết áp thông qua hệ thống renin-angiotensin-aldosterone bằng cách nào?
A. Tiết Renin kích thích tim đập nhanh hơn để tăng áp lực máu.
B. Tiết Renin khi huyết áp giam, dẫn đến co mạch và tăng tái hấp thụ Na+, nước
C. Bài tiết bớt nước ra khỏi cơ thể để làm giảm thể tích máu.
D. Ức chế tuyến thượng thận tiết Aldosterone để giảm giữ nước.
Câu 21: Glucagon có tác dụng làm tăng đường huyết bằng cách kích thích quá trình nào tại gan?
A. Chuyển hóa glucose thành glycogen dự trữ.
B. Chuyển hóa axit béo thành mỡ dự trữ.
C. Phân giải glycogen thành glucose giải phóng vào máu.
D. Tăng cường hấp thụ glucose từ máu vào tế bào gan.
Câu 22: Xét nghiệm chỉ số nào trong nước tiểu có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh tiểu đường?
A. Ure và axit uric.
B. Protein (đạm).
C. Tế bào hồng cầu.
D. Glucose (đường).
Câu 23: Tại sao chúng ta không nên ăn quá mặn thường xuyên?
A. Vì muối làm hỏng men tiêu hóa trong dạ dày và ruột non.
B. Vì muối làm tăng áp suất thẩm thấu máu, gây giữ nước và tăng huyết áp.
C. Vì muối kết tủa trong gan gây xơ gan và suy giảm chức năng gan.
D. Vì muối ức chế sự hấp thụ canxi dẫn đến bệnh loãng xương.
Câu 24: Ở ống thận, bên cạnh quá trình tái hấp thu, quá trình “tiết” (bài tiết tiếp) có vai trò gì?
A. Loại bò các tế bào máu già cỗi bị vỡ.
B. Thải các chất độc hại, ion thừa (K+, H+) từ máu vào dịch lọc.
C. Tái hấp thu lại toàn bộ lượng nước còn sót lại.
D. Tổng hợp các vitamin cần thiết cho cơ thể.
Câu 25: Nếu thận bị suy giảm chức năng lọc, chất nào sau đây sẽ tích tụ trong máu gây ngộ độc cho cơ thể?
A. Glucose và axit béo.
B. Các vitamin tan trong nước.
C. Hormone Insulin và Glucagon.
D. Ure, creatinine và các chất thải chuyển hóa.
