Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 13 Có Đáp Án

Môn Học: Sinh học 11
Trường: THPT Nguyễn Trãi (Hà Nội)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Lê Quang Khải
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập tham khảo
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 13 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Trãi (Hà Nội), do thầy Lê Quang Khải – giáo viên Sinh học, biên soạn năm 2024. Bài 13 tập trung vào chủ đề “Bài tiết ở động vật”, giúp học sinh tìm hiểu cơ chế thải các chất độc hại, cấu tạo hệ bài tiết của từng nhóm động vật và vai trò của thận trong quá trình duy trì cân bằng nội môi theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Bộ đề được triển khai trên hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo của detracnghiem.edu.vn, mang đến giao diện học tập rõ ràng, thuận tiện và bám sát chương trình.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 ở nội dung Bài 13 giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích quá trình lọc máu – tái hấp thu – bài tiết, so sánh hệ bài tiết ở các nhóm động vật và vận dụng kiến thức vào các câu hỏi thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ tư duy, kèm đáp án và giải thích chi tiết, giúp người học hiểu sâu bản chất sinh lí thay vì học thuộc lòng. Nhờ hệ thống luyện tập thông minh trên detracnghiem.edu.vn, học sinh dễ dàng theo dõi tiến độ và cải thiện kỹ năng làm bài. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình ôn tập Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo

Bài 13. Bài tiết và cân bằng nội môi.

Câu 1: Cơ quan nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ bài tiết của người?
A. Da.
B. Phổi.
C. Gan.
D. Thận.

Câu 2: Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận là gì?
A. Nephron.
B. Nang Bowman.
C. Cầu thận.
D. Ống thận.

Câu 3: Cân bằng nội môi được hiểu là:
A. Quá trình thải các chất độc hại và dư thừa ra khỏi cơ thể để làm sạch máu.
B. Quá trình giữ cho nhiệt độ cơ thể luôn cố định ở mức 37 độ C trong mọi hoàn cảnh.
C. Là quá trình duy trì sự ổn định của môi trường trong cơ thể giúp các tế bào hoạt động bình thường.
D. Quá trình điều hòa lượng đường trong máu không bao giờ vượt quá ngưỡng cho phép.

Câu 4: Trong cấu tạo của nephron, quá trình lọc máu xảy ra chủ yếu tại vị trí nào?
A. Cầu thận.
B. Ống lượn xa.
C. Quai Henle.
D. Ống góp chung.

Câu 5: Sản phẩm lỏng được tạo thành ngay sau khi máu đi qua màng lọc ở cầu thận vào nang Bowman gọi là gì?
A. Nước tiểu chính thức.
B. Nước tiểu đầu.
C. Huyết tương.
D. Dịch bạch huyết.

Câu 6: Hormone ADH do tuyến yên tiết ra có tác dụng chủ yếu là gì đối với thận?
A. Tăng bài tiết K+.
B. Tăng thải nước tiểu.
C. Tăng tái hấp thu nước.
D. Giảm huyết áp.

Câu 7: Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone nào?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Adrenaline.
D. Thyroxine.

Câu 8: Ăn quá mặn thường xuyên sẽ dẫn đến nguy cơ mắc bệnh lí nào sau đây?
A. Huyết áp thấp.
B. Suy dinh dưỡng.
C. Cao huyết áp.
D. Thiếu máu não.

Câu 9: Tại sao uống rượu bia lại gây ra hiện tượng đi tiểu nhiều và khát nước?
A. Do ức chế tiết hormone ADH.
B. Do tăng tiết hormone Aldosterone.
C. Do rượu chứa quá nhiều nước.
D. Do thận bị ngộ độc cồn.

Câu 10: Hệ đệm nào sau đây đóng vai trò mạnh nhất trong việc duy trì độ pH của máu?
A. Hệ đệm proteinate.
B. Hệ đệm phosphate.
C. Hệ đệm bicarbonate.
D. Hệ đệm hemoglobin.

Câu 11: Hormone Glucagon có vai trò chuyển hóa chất nào để làm tăng đường huyết?
A. Chuyển hóa protein thành mỡ.
B. Chuyển glycogen thành glucose.
C. Chuyển glucose thành tinh bột.
D. Chuyển hóa mỡ thành vitamin.

Câu 12: Nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh sỏi thận là gì?
A. Uống quá nhiều nước mỗi ngày.
B. Ăn nhiều rau xanh và hoa quả.
C. Sự kết tinh các chất trong nước tiểu.
D. Vận động thể thao quá mức.

Câu 13: Ngoài chức năng tiêu hóa, gan tham gia vào cân bằng nội môi thông qua hoạt động nào?
A. Lọc các tế bào máu già.
B. Sản xuất dịch mật tiêu hóa.
C. Dự trữ các vitamin tan trong dầu.
D. Điều hòa nồng độ glucose máu.

Câu 14: Khi độ pH trong máu giảm (máu bị chua), hệ hô hấp sẽ phản ứng như thế nào?
A. Giảm nhịp thở để giữ lại CO2.
B. Thận tăng cường thải ion H+.
C. Tăng nhịp thở để thải nhanh CO2.
D. Tim đập chậm lại để giảm áp lực.

Câu 15: Các thành phần tham gia vào cơ chế duy trì cân bằng nội môi bao gồm:
A. Chỉ có hệ thần kinh và tuyến nội tiết.
B. Chỉ có các cơ quan thực hiện như thận, gan.
C. Bộ phận tiếp nhận, điều khiển và thực hiện.
D. Hệ tiêu hóa, hệ hô hấp và hệ bài tiết.

Câu 16: Tại sao khi trời lạnh, cơ thể chúng ta lại có phản ứng run rẩy?
A. Để báo hiệu cho não bộ biết cần phải tìm nơi trú ẩn an toàn tránh gió.
B. Để làm giảm lượng mỡ thừa dưới da giúp cơ thể săn chắc hơn.
C. Để tăng cường quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào cơ nhằm sinh nhiệt sưởi ấm cơ thể.
D. Để kích thích tim đập nhanh hơn nhằm bơm máu nóng đi khắp cơ thể.

Câu 17: Trong cung phản xạ điều hòa nội môi, thụ thể áp lực ở mạch máu đóng vai trò là:
A. Bộ phận tiếp nhận kích thích.
B. Bộ phận trung ương điều khiển.
C. Bộ phận thực hiện phản ứng.
D. Bộ phận dẫn truyền thần kinh.

Câu 18: Sự xuất hiện của glucose trong nước tiểu là dấu hiệu cảnh báo bệnh lí hoặc tình trạng nào?
A. Thận hoạt động quá tốt.
B. Hạ đường huyết đột ngột.
C. Tiểu đường hoặc ngưỡng thận bị vượt.
D. Uống quá nhiều nước đường.

Câu 19: Quá trình tái hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết (như glucose, acid amin) diễn ra mạnh nhất ở:
A. Nang Bowman.
B. Bể thận.
C. Bàng quang.
D. Ống lượn gần.

Câu 20: Khi cơ thể ra nhiều mồ hôi do lao động nặng, áp suất thẩm thấu của máu sẽ biến đổi thế nào?
A. Giảm xuống thấp.
B. Không thay đổi gì.
C. Tăng lên cao.
D. Biến động không quy luật.

Câu 21: Trong cơ chế điều hòa đường huyết, gan và các tế bào cơ thể đóng vai trò là:
A. Trung khu điều khiển.
B. Thụ thể tiếp nhận.
C. Tác nhân kích thích.
D. Bộ phận thực hiện.

Câu 22: Biện pháp nào sau đây đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa suy thận?
A. Ăn nhiều thức ăn mặn.
B. Nhịn tiểu thường xuyên.
C. Uống đủ nước và ăn nhạt.
D. Sử dụng nhiều thuốc giảm đau.

Câu 23: Nồng độ khí CO2 trong máu tăng cao sẽ dẫn đến hệ quả trực tiếp nào đối với môi trường nội môi?
A. Tăng độ pH máu (kiềm hóa).
B. Giảm độ pH máu (toan hóa).
C. Không ảnh hưởng đến pH máu.
D. Tăng khả năng kết hợp O2 của máu.

Câu 24: Tại sao việc xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện việc sử dụng các chất kích thích hoặc ma túy?
A. Vì các chất này thường lắng đọng lại trong bàng quang gây viêm nhiễm.
B. Vì thận có khả năng tổng hợp ra các chất chỉ thị màu khi gặp ma túy.
C. Vì thận lọc máu và thải các chất lạ, chất độc hoặc sản phẩm chuyển hóa của thuốc ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.
D. Vì máu và nước tiểu có thành phần hóa học hoàn toàn giống hệt nhau.

Câu 25: Cảm giác khát nước xuất hiện khi áp suất thẩm thấu trong máu thay đổi như thế nào?
A. Giảm do uống nhiều nước.
B. Ổn định ở mức bình thường.
C. Tăng lên do mất nước.
D. Giảm do ăn nhạt.

Câu 26: Chạy thận nhân tạo là phương pháp hỗ trợ cho bệnh nhân mắc bệnh:
A. Suy gan cấp tính.
B. Tiểu đường nặng.
C. Suy thận mãn tính.
D. Sỏi bàng quang.

Câu 27: Vùng dưới đồi (Hypothalamus) tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu thông qua việc:
A. Lọc máu trực tiếp.
B. Bài tiết muối thừa.
C. Dự trữ nước cho tế bào.
D. Gây cảm giác khát.

Câu 28: Sản phẩm bài tiết nào sau đây chứa nhiều nitơ và là độc tố chính cần được thận loại bỏ?
A. Urea.
B. Glucose.
C. Acid béo.
D. Vitamin C.

Câu 29: Thận tham gia điều hòa pH máu bằng cách điều chỉnh sự bài tiết và tái hấp thu ion nào?
A. Ca2+ và Mg2+.
B. Na+ và K+.
C. H+ và HCO3-.
D. Cl- và Urea.

Câu 30: Tại sao con người không thể uống nước biển để giải khát?
A. Vì nước biển chứa nhiều vi khuẩn.
B. Vì nước biển quá nóng.
C. Vì nước biển ưu trương gây mất nước.
D. Vì nước biển thiếu oxy hòa tan.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận