Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 12 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Tân Phú (TP. Hồ Chí Minh), do cô giáo Nguyễn Thị Hải Yến – giáo viên Sinh học của trường, xây dựng năm 2024. Bài 12 xoay quanh chủ đề “Tuần hoàn ở động vật”, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm hệ tuần hoàn, sự khác biệt giữa tuần hoàn đơn – tuần hoàn kép và vai trò của tim – mạch máu theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Bộ đề được trình bày đầy đủ trên hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo của detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ người học ôn luyện hiệu quả và bám sát nội dung sách giáo khoa.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong nội dung Bài 12 giúp học sinh rèn kỹ năng phân tích cấu tạo hệ tuần hoàn, so sánh cơ chế vận chuyển máu ở từng nhóm động vật và vận dụng kiến thức vào các câu hỏi thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ tư duy, có đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh dễ dàng củng cố và khắc sâu kiến thức trọng tâm. Nhờ hệ thống luyện tập phong phú trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể tự đánh giá năng lực và cải thiện khả năng làm bài. Đây là nguồn học liệu hữu ích phục vụ quá trình học tập Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 12. Miễn dịch ở động vật và người.
Câu 1: Tế bào nào sau đây đóng vai trò chủ chốt trong miễn dịch dịch thể bằng cách sản sinh kháng thể?
A. Tế bào T độc.
B. Đại thực bào.
C. Tương bào.
D. Tế bào giết tự nhiên có trong máu.
Câu 2: Hệ thống hàng rào bảo vệ cơ thể không đặc hiệu bên ngoài bao gồm những thành phần nào?
A. Các loại bạch cầu trung tính.
B. Da và niêm mạc.
C. Tế bào limpho B và T.
D. Các kháng thể lưu hành trong huyết tương.
Câu 3: Miễn dịch không đặc hiệu (miễn dịch bẩm sinh) có đặc điểm nổi bật nào sau đây so với miễn dịch đặc hiệu?
A. Chỉ xuất hiện khi cơ thể bị bệnh và cần thời gian dài để kích hoạt các tế bào nhớ.
B. Có tính chuyên hóa rất cao đối với từng loại vi khuẩn gây bệnh cụ thể.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động sản xuất kháng thể của tế bào lympho B.
D. Là khả năng tự bảo vệ sẵn có ở động vật và người từ khi mới sinh ra, không cần tiếp xúc trước với kháng nguyên và có tác dụng bảo vệ ngay lập tức.
Câu 4: Enzyme lysozyme có tác dụng phá hủy thành tế bào vi khuẩn thường được tìm thấy ở đâu?
A. Nước mắt.
B. Dịch vị dạ dày chứa acid mạnh.
C. Trong nhân của tế bào cơ vân.
D. Trong dịch khớp xương.
Câu 5: Loại tế bào nào bị virus HIV tấn công chủ yếu, dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch?
A. Hồng cầu.
B. Tế bào T hỗ trợ.
C. Tiểu cầu đông máu.
D. Tế bào gan.
Câu 6: Phản ứng viêm có tác dụng chính là gì trong cơ chế bảo vệ cơ thể?
A. Làm giảm nhiệt độ cơ thể để vi khuẩn không phát triển.
B. Ngăn cản quá trình đông máu tại vết thương.
C. Thu hút bạch cầu đến tiêu diệt mầm bệnh.
D. Tạo ra các tế bào nhớ tồn tại suốt đời trong hạch bạch huyết.
Câu 7: Kháng nguyên là gì?
A. Là kháng thể do cơ thể tiết ra.
B. Là thuốc kháng sinh diệt khuẩn.
C. Là protein bảo vệ tế bào.
D. Là chất lạ kích thích cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch.
Câu 8: Trong miễn dịch tế bào, tế bào T độc có chức năng gì?
A. Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.
B. Sản xuất kháng thể hòa tan vào máu.
C. Thực bào các mảnh vỡ tế bào chết.
D. Tiết histamine gây phản ứng dị ứng.
Câu 9: Chất nào sau đây gây ra các triệu chứng sưng, đỏ, đau trong phản ứng viêm?
A. Insulin.
B. Glucose.
C. Histamine.
D. Vitamin C liều cao.
Câu 10: Tiêm vaccine là phương pháp tạo ra loại miễn dịch nào cho cơ thể?
A. Miễn dịch thụ động tự nhiên.
B. Miễn dịch chủ động nhân tạo.
C. Miễn dịch bẩm sinh không đặc hiệu.
D. Miễn dịch thụ động do mẹ truyền sang con.
Câu 11: Tại sao khi bị bệnh thủy đậu một lần, người ta thường không bị mắc lại lần nữa?
A. Vì virus thủy đậu đã bị tiêu diệt hoàn toàn trên Trái Đất.
B. Vì da của người bệnh trở nên dày hơn virus không thể xâm nhập.
C. Vì cơ thể luôn uống thuốc kháng sinh dự phòng hàng ngày.
D. Vì cơ thể đã hình thành tế bào nhớ đặc hiệu.
Câu 12: Loại tế bào nào sau đây thuộc nhóm thực bào?
A. Bạch cầu trung tính.
B. Tế bào thần kinh đệm.
C. Tế bào hồng cầu lưới.
D. Tế bào biểu mô da.
Câu 13: Bệnh tự miễn là tình trạng bệnh lí xảy ra khi:
A. Hệ miễn dịch quá yếu không chống lại được vi khuẩn.
B. Cơ thể không sản xuất đủ tế bào máu.
C. Hệ miễn dịch tấn công chính tế bào của cơ thể.
D. Virus HIV xâm nhập và phá hủy tế bào T.
Câu 14: Interferon là một loại protein đặc biệt có vai trò gì?
A. Tiêu diệt trực tiếp các loài giun sán kí sinh.
B. Ức chế sự nhân lên của virus trong tế bào.
C. Vận chuyển oxy trong máu thay cho hemoglobin.
D. Kích thích tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
Câu 15: Dấu hiệu nào sau đây không phải là biểu hiện của phản ứng viêm?
A. Sưng tấy.
B. Nóng tại chỗ.
C. Đau nhức.
D. Lạnh run.
Câu 16: Tại sao đáp ứng miễn dịch thứ phát (lần 2) lại diễn ra nhanh hơn và mạnh hơn đáp ứng sơ cấp (lần 1)?
A. Vì lần thứ hai kháng nguyên yếu hơn rất nhiều so với lần đầu xâm nhập.
B. Vì cơ thể đã uống thuốc hỗ trợ miễn dịch trước khi kháng nguyên xâm nhập.
C. Vì trong cơ thể đã có sẵn các tế bào nhớ, chúng sẽ tăng sinh và biệt hóa rất nhanh thành tương bào để sản xuất lượng lớn kháng thể đặc hiệu ngay khi gặp lại kháng nguyên.
D. Vì hệ thống miễn dịch bẩm sinh hoạt động hiệu quả hơn hệ thống miễn dịch đặc hiệu.
Câu 17: Dị ứng là phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với:
A. Các tế bào ung thư trong cơ thể.
B. Virus gây bệnh nguy hiểm.
C. Các dị nguyên thường không gây hại.
D. Các tế bào máu của chính mình.
Câu 18: Tuyến ức (Thymus) là nơi chín (biệt hóa) của loại tế bào miễn dịch nào?
A. Tế bào B.
B. Tế bào T.
C. Hồng cầu.
D. Tiểu cầu.
Câu 19: Trong miễn dịch dịch thể, kháng thể tiêu diệt vi khuẩn theo cơ chế nào?
A. Kết kết tủa hoặc gây ngưng kết kháng nguyên.
B. Ăn trực tiếp vi khuẩn như đại thực bào.
C. Tiết chất độc làm tan màng vi khuẩn ngay lập tức.
D. Chui vào bên trong tế bào vi khuẩn để phá hủy nhân.
Câu 20: Sốt có vai trò bảo vệ cơ thể thông qua cơ chế nào?
A. Làm giảm nhịp tim để tiết kiệm năng lượng.
B. Tăng cường bài tiết mồ hôi để làm mát da.
C. Giảm tốc độ tuần hoàn máu đến các cơ quan.
D. Ức chế vi khuẩn và tăng hoạt động của bạch cầu.
Câu 21: Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên?
A. Kháng thể từ mẹ truyền qua nhau thai.
B. Tiêm huyết thanh chứa kháng thể ngựa.
C. Tiêm vaccine phòng bệnh lao.
D. Tự khỏi bệnh cúm mùa.
Câu 22: Bệnh nào sau đây là hậu quả của việc hệ miễn dịch hoạt động quá mẫn cảm?
A. Suy giảm miễn dịch bẩm sinh.
B. Viêm mũi dị ứng.
C. Bệnh tiểu đường type 2.
D. Bệnh thiếu máu cơ tim.
Câu 23: Để tránh hiện tượng đào thải khi ghép tạng, người ta cần làm gì?
A. Chọn người hiến tạng khác nhóm máu.
B. Tiêm vaccine kích thích miễn dịch cho người nhận.
C. Dùng thuốc ức chế miễn dịch.
D. Truyền thật nhiều kháng thể cho người nhận.
Câu 24: Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất giúp vaccine bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh truyền nhiễm là gì?
A. Tiêm trực tiếp các loại kháng sinh liều cao vào cơ thể để tiêu diệt mầm bệnh ngay lập tức.
B. Cung cấp dinh dưỡng để cơ thể khỏe mạnh, từ đó lấn át sự phát triển của vi khuẩn.
C. Đưa kháng nguyên đã bị làm yếu hoặc bất hoạt vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch chủ động tạo ra kháng thể và tế bào nhớ đặc hiệu mà không gây bệnh.
D. Thay thế hoàn toàn hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể bằng các tế bào nhân tạo.
Câu 25: Tế bào T hỗ trợ (Th) kích hoạt hoạt động của tế bào nào?
A. Chỉ kích hoạt tế bào T độc.
B. Chỉ kích hoạt tế bào B.
C. Cả tế bào B và tế bào T độc.
D. Chỉ kích hoạt các đại thực bào.
Câu 26: Loại tế bào nào có khả năng bắt giữ và trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ?
A. Hồng cầu lưới.
B. Tiểu cầu.
C. Tế bào cơ trơn.
D. Đại thực bào.
Câu 27: Nơi sản sinh ra các tế bào máu, bao gồm cả tế bào lympho, là:
A. Tủy xương.
B. Tuyến tụy nội tiết.
C. Tuyến giáp trạng.
D. Tuyến yên trên não.
Câu 28: Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) lây truyền qua con đường nào?
A. Muỗi đốt.
B. Ôm hôn xã giao.
C. Dùng chung bát đũa.
D. Đường máu, tình dục và mẹ sang con.
Câu 29: Kháng thể là các phân tử protein thuộc loại nào?
A. Enzyme xúc tác.
B. Hormone tín hiệu.
C. Globulin miễn dịch.
D. Protein cấu trúc cơ.
Câu 30: Hàng rào hóa học bảo vệ cơ thể bao gồm các yếu tố nào?
A. Dịch nhầy, nước mắt, nước bọt.
B. Lớp sừng dày trên bề mặt da.
C. Các tế bào niêm mạc đường ruột.
D. Hệ thống lông rung ở mũi.
