Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 9 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Miễn dịch ở người và động vật” theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được xây dựng dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập cho học sinh Trường THPT Nguyễn Huệ, do cô giáo Lê Thị Minh Thảo biên soạn năm 2024. Nội dung bám sát các kiến thức trọng tâm như hệ miễn dịch, cơ chế đáp ứng miễn dịch đặc hiệu – không đặc hiệu và vai trò của vắc xin trong bảo vệ cơ thể. Bộ đề còn được tích hợp trên hệ thống học tập detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh luyện tập trực tuyến thuận tiện và hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 là công cụ giúp học sinh củng cố hiểu biết về hoạt động của hệ miễn dịch, phát triển tư duy phân tích và khả năng liên hệ thực tiễn trong phòng chống bệnh tật. Bộ câu hỏi được biên soạn theo các mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao, phù hợp cho việc chuẩn bị các bài kiểm tra định kỳ. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ, nhận diện phần kiến thức còn hạn chế và cải thiện kỹ năng làm bài theo từng chủ đề. Đây là tài liệu hữu ích dành cho hành trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều
Bài 9. Miễn dịch ở người và động vật
Câu 1: Hệ thống miễn dịch của người không bao gồm thành phần nào sau đây?
A. Hạch bạch huyết và mạch bạch huyết.
B. Tủy xương và tuyến ức.
C. Tim và hệ thống động mạch.
D. Lá lách và các mô bạch huyết.
Câu 2: Kháng nguyên là những phân tử ngoại lai có khả năng
A. tiêu diệt các tế bào máu của vật chủ.
B. kích thích cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch.
C. hỗ trợ vi khuẩn xâm nhập vào tế bào.
D. làm tê liệt hệ thần kinh trung ương.
Câu 3: Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò chủ chốt trong miễn dịch dịch thể?
A. Tế bào B.
B. Tế bào T độc.
C. Đại thực bào.
D. Tế bào NK.
Câu 4: Enzyme lysozyme có tác dụng phá hủy thành tế bào vi khuẩn thường hiện diện ở đâu trong cơ thể?
A. Trong dịch vị dạ dày và dịch tụy.
B. Trong huyết tương và tế bào chất.
C. Trong nhân của tế bào bạch cầu.
D. Trong nước mắt, nước bọt và dịch nhầy.
Câu 5: Đặc điểm nào sau đây phân biệt miễn dịch đặc hiệu với miễn dịch không đặc hiệu?
A. Có sự tham gia của các tế bào thực bào.
B. Xảy ra ngay lập tức khi mầm bệnh xâm nhập.
C. Có tính nhớ miễn dịch và tính chuyên hóa cao.
D. Bảo vệ cơ thể chống lại mọi loại tác nhân gây bệnh.
Câu 6: Khi vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở, các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau là biểu hiện của
A. phản ứng sốt.
B. phản ứng dị ứng.
C. phản ứng viêm.
D. phản ứng tự miễn.
Câu 7: Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) có vai trò quan trọng nào trong hệ thống miễn dịch?
A. Trực tiếp thực bào và tiêu hóa các vi khuẩn gây hại.
B. Tiết kháng thể vào máu để ngưng kết mầm bệnh.
C. Tiết cytokine để hoạt hóa tế bào B và tế bào T độc.
D. Tạo hàng rào vật lý ngăn cản virus xâm nhập.
Câu 8: Bản chất hóa học của các kháng thể (antibody) lưu hành trong máu là
A. carbohydrate.
B. protein (globulin).
C. lipid.
D. axit nucleic.
Câu 9: Vaccine phòng bệnh hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Cung cấp sẵn kháng thể để tiêu diệt mầm bệnh ngay lập tức.
B. Đưa thuốc kháng sinh vào cơ thể để dự phòng nhiễm khuẩn.
C. Kích thích hệ tiêu hóa tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Đưa kháng nguyên vào cơ thể để kích hoạt tế bào nhớ.
Câu 10: Bệnh tự miễn (như Lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp) xảy ra do
A. hệ miễn dịch quá yếu không chống lại được vi khuẩn.
B. hệ miễn dịch nhận diện nhầm tế bào cơ thể là kháng nguyên.
C. cơ thể bị thiếu hụt nghiêm trọng tế bào lympho T.
D. virus tấn công phá hủy các cơ quan nội tạng.
Câu 11: Virus HIV gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) bằng cách tấn công và phá hủy
A. tế bào hồng cầu.
B. tế bào gan.
C. tế bào T hỗ trợ.
D. tế bào tiểu cầu.
Câu 12: Trong miễn dịch không đặc hiệu, hàng rào bảo vệ đầu tiên ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập là
A. các tế bào bạch cầu trong máu.
B. da và niêm mạc.
C. kháng thể trong huyết tương.
D. hạch bạch huyết.
Câu 13: Sốt là phản ứng bảo vệ của cơ thể giúp ức chế vi khuẩn và tăng tốc độ phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, sốt cao quá mức cần được hạ nhiệt vì
A. gây co giật và tổn thương thần kinh.
B. làm vi khuẩn sinh sản nhanh hơn.
C. làm giảm số lượng tế bào miễn dịch.
D. gây hạ huyết áp đột ngột.
Câu 14: Tương bào (Plasma cells) được biệt hóa từ tế bào nào và có chức năng gì?
A. Từ tế bào T, chức năng tiêu diệt tế bào lạ.
B. Từ đại thực bào, chức năng dọn dẹp vết thương.
C. Từ tế bào gốc, chức năng tạo máu.
D. Từ tế bào B, chức năng sản xuất kháng thể.
Câu 15: Đáp ứng miễn dịch thứ phát (lần 2) ưu việt hơn đáp ứng sơ cấp (lần 1) ở điểm nào?
A. Cần liều lượng kháng nguyên cao hơn mới kích hoạt được.
B. Diễn ra chậm hơn để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
C. Tốc độ nhanh hơn, nồng độ kháng thể cao hơn và duy trì lâu hơn.
D. Chỉ huy động miễn dịch tế bào mà không cần kháng thể.
Câu 16: Chất hóa học Histamine được giải phóng trong phản ứng dị ứng gây ra hiện tượng gì?
A. Co mạch máu và tăng huyết áp.
B. Dãn mạch và tăng tính thấm thành mạch.
C. Làm khô niêm mạc mũi và họng.
D. Ức chế cảm giác ngứa và đau.
Câu 17: Việc tiêm huyết thanh kháng nọc rắn cho người bị rắn cắn là ví dụ của loại miễn dịch nào?
A. Miễn dịch chủ động tự nhiên.
B. Miễn dịch chủ động nhân tạo.
C. Miễn dịch không đặc hiệu.
D. Miễn dịch thụ động nhân tạo.
Câu 18: Em bé mới sinh nhận được kháng thể IgG từ mẹ qua nhau thai. Đây là hình thức
A. miễn dịch chủ động.
B. miễn dịch tế bào.
C. miễn dịch thụ động tự nhiên.
D. miễn dịch bệnh lí.
Câu 19: Khi cấy ghép mô tạng, bác sĩ phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cho bệnh nhân nhằm mục đích
A. ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ.
B. kích thích tạng mới hoạt động tốt hơn.
C. giảm thiểu sự tấn công của tế bào T độc đối với tạng ghép.
D. tăng cường sản xuất hồng cầu nuôi tạng ghép.
Câu 20: Vai trò chính của tế bào nhớ (Memory cells) trong hệ thống miễn dịch là
A. tiêu diệt mầm bệnh ngay khi chúng vừa chạm vào da.
B. thực bào các mảnh vỡ tế bào sau khi hết bệnh.
C. sản xuất hormone điều hòa hệ miễn dịch.
D. ghi nhớ kháng nguyên để phản ứng nhanh khi tái nhiễm.
Câu 21: Interferon là loại protein đặc biệt giúp cơ thể chống lại tác nhân nào?
A. Vi khuẩn.
B. Virus.
C. Nấm mốc.
D. Giun sán.
Câu 22: Thuốc kháng sinh (antibiotics) có tác dụng tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của
A. virus cúm.
B. tế bào ung thư.
C. vi khuẩn.
D. virus HIV.
Câu 23: Cơ chế “chìa khóa – ổ khóa” trong miễn dịch dùng để mô tả sự tương tác đặc hiệu giữa
A. kháng nguyên và kháng thể.
B. vi khuẩn và đại thực bào.
C. vaccine và tế bào gan.
D. lysozyme và tế bào da.
Câu 24: Hạch bạch huyết có chức năng quan trọng nào sau đây?
A. Bơm máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.
B. Tiết ra các hormone sinh trưởng.
C. Lọc bạch huyết và nơi cư trú của tế bào miễn dịch.
D. Tiêu hóa các chất dinh dưỡng phức tạp.
Câu 25: Quá trình thực bào (phagocytosis) bao gồm các giai đoạn chính theo trình tự nào?
A. Nuốt → Tiêu hóa → Tiếp cận → Hấp thụ.
B. Tiếp cận → Nuốt → Hình thành phagosom → Tiêu hóa.
C. Tiêu hóa → Nuốt → Tiếp cận → Đào thải.
D. Tiếp cận → Phân hủy ngoại bào → Hấp thụ.
Câu 26: Tại sao một số loại vaccine cần phải tiêm nhắc lại (mũi tăng cường)?
A. Vì mũi tiêm đầu tiên thường bị cơ thể đào thải ngay lập tức.
B. Để cơ thể quen dần với cảm giác đau khi tiêm.
C. Để gia tăng số lượng tế bào nhớ và nồng độ kháng thể.
D. Để thay thế hoàn toàn các tế bào miễn dịch cũ đã chết.
Câu 27: Tế bào T độc (Cytotoxic T cells) tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh bằng cách
A. tiết ra kháng thể bao vây tế bào nhiễm.
B. nuốt trọn tế bào nhiễm vào bên trong.
C. ngăn chặn nguồn dinh dưỡng của tế bào nhiễm.
D. tiết protein perforin làm thủng màng tế bào nhiễm.
Câu 28: Một người bị dị ứng hải sản. Lần đầu ăn tôm, người này không thấy biểu hiện gì, nhưng lần thứ hai ăn lại bị nổi mẩn ngứa, khó thở. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất?
A. Lần đầu tôm không chứa chất gây dị ứng, lần sau tôm có chứa chất độc.
B. Lần đầu là giai đoạn mẫn cảm tạo kháng thể IgE, lần hai mới xảy ra phản ứng kết hợp kháng nguyên-kháng thể gây dị ứng.
C. Lần đầu hệ miễn dịch chưa kịp nhận diện, lần hai hệ miễn dịch hoạt động quá yếu.
D. Do lần thứ hai người này ăn kèm với các thực phẩm kị nhau gây ngộ độc.
Câu 29: Tại sao bệnh nhân AIDS thường tử vong do các bệnh cơ hội (như lao, nấm, viêm phổi…) chứ không phải trực tiếp do virus HIV?
A. Virus HIV kết hợp với vi khuẩn tạo ra siêu vi khuẩn kháng thuốc.
B. Thuốc điều trị HIV làm suy giảm chức năng gan thận dẫn đến tử vong.
C. Virus HIV làm biến đổi gen người bệnh gây ung thư toàn phát.
D. Hệ miễn dịch bị phá hủy hoàn toàn, cơ thể mất khả năng chống lại các mầm bệnh thông thường.
Câu 30: Trong đồ thị biểu diễn đáp ứng miễn dịch, đường cong biểu diễn nồng độ kháng thể của đáp ứng thứ phát luôn dốc hơn và cao hơn đáp ứng sơ cấp. Điều này phản ánh cơ chế nào ở cấp độ tế bào?
A. Sự hoạt động mạnh mẽ của các đại thực bào tại vết thương.
B. Sự nhân lên nhanh chóng của các tế bào B nhớ và T nhớ.
C. Sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu.
D. Sự hỗ trợ của thuốc kháng sinh dùng kèm.
