Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 6 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật” theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được xây dựng dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập của học sinh Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu, do thầy Lê Quốc Đạt biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát kiến thức trọng tâm như các hình thức dinh dưỡng, cơ chế tiêu hóa ở động vật đơn giản – phức tạp, hệ tiêu hóa và vai trò của enzim trong quá trình phân giải thức ăn. Bộ đề đồng thời được tích hợp luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh học tập trực tuyến dễ dàng và hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 giúp học sinh củng cố hiểu biết về hoạt động dinh dưỡng – tiêu hóa ở động vật, rèn luyện khả năng phân tích hiện tượng sinh học và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo các mức độ nhận thức, phù hợp cho việc ôn tập trước kiểm tra và đánh giá năng lực bản thân. Khi học sinh luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, hệ thống sẽ hỗ trợ theo dõi tiến độ, hiển thị kết quả và gợi ý cải thiện kỹ năng theo từng chuyên đề. Đây là nguồn tư liệu quan trọng, mang lại hiệu quả cao trong quá trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều
Bài 6. Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật
Câu 1: Quá trình tiêu hóa là quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản nhờ
A. các phản ứng oxi hóa khử trong tế bào.
B. sự co bóp cơ học của dạ dày và ruột.
C. hoạt động cơ học và hóa học của hệ tiêu hóa.
D. sự hoạt động của hệ thần kinh và nội tiết.
Câu 2: Ở động vật có ống tiêu hóa, thức ăn đi qua các cơ quan theo trình tự nào sau đây?
A. Miệng → Thực quản → Ruột non → Dạ dày → Ruột già → Hậu môn.
B. Miệng → Thực quản → Dạ dày → Ruột non → Ruột già → Hậu môn.
C. Miệng → Dạ dày → Thực quản → Ruột già → Ruột non → Hậu môn.
D. Miệng → Thực quản → Dạ dày → Ruột già → Ruột non → Hậu môn.
Câu 3: Nhóm động vật nào sau đây có dạ dày 4 ngăn?
A. Ngựa, thỏ, chuột.
B. Lợn, chó, mèo.
C. Trâu, bò, dê, cừu.
D. Hổ, sư tử, báo.
Câu 4: Sự khác biệt cơ bản giữa tiêu hóa nội bào và tiêu hóa ngoại bào là gì?
A. Tiêu hóa nội bào cần enzyme, còn tiêu hóa ngoại bào thì không.
B. Tiêu hóa nội bào diễn ra bên trong tế bào, tiêu hóa ngoại bào diễn ra trong lòng ống hoặc túi tiêu hóa.
C. Tiêu hóa nội bào chỉ có ở động vật bậc cao, tiêu hóa ngoại bào có ở động vật bậc thấp.
D. Tiêu hóa nội bào biến đổi thức ăn nhanh hơn tiêu hóa ngoại bào.
Câu 5: Tại sao ruột non của thú ăn thực vật thường dài hơn ruột non của thú ăn thịt?
A. Vì thức ăn thực vật giàu dinh dưỡng nên cần dài để chứa được nhiều.
B. Vì ruột dài giúp chúng chống lại các loài kí sinh trùng đường ruột.
C. Vì thức ăn thực vật nghèo dinh dưỡng và khó tiêu hóa nên cần thời gian lâu hơn để hấp thụ.
D. Vì thú ăn thực vật thường có kích thước cơ thể lớn hơn thú ăn thịt.
Câu 6: Trong dạ dày của người, enzyme pepsin hoạt động tối ưu trong môi trường nào?
A. Môi trường kiềm nhẹ.
B. Môi trường trung tính.
C. Môi trường axit mạnh.
D. Môi trường muối mặn.
Câu 7: Vai trò chủ yếu của mật được tiết ra từ gan là gì?
A. Tiêu hóa protein thành axit amin.
B. Phân giải tinh bột thành đường đơn.
C. Hấp thụ nước và khoáng.
D. Nhũ tượng hóa lipid để tăng diện tích tiếp xúc cho enzyme lipase.
Câu 8: Ở Thủy tức (thuộc ngành Ruột khoang), quá trình tiêu hóa diễn ra như thế nào?
A. Chỉ tiêu hóa nội bào.
B. Chỉ tiêu hóa ngoại bào.
C. Kết hợp cả tiêu hóa ngoại bào và tiêu hóa nội bào.
D. Thức ăn được hấp thụ trực tiếp qua bề mặt cơ thể mà không cần tiêu hóa.
Câu 9: Trong 4 ngăn dạ dày của trâu, bò, ngăn nào được coi là “dạ dày chính thức” tiết ra dịch vị pepsin và HCl?
A. Dạ cỏ.
B. Dạ tổ ong.
C. Dạ lá sách.
D. Dạ múi khế.
Câu 10: Manh tràng (ruột tịt) ở động vật ăn thực vật có dạ dày đơn (như thỏ, ngựa) phát triển mạnh nhằm mục đích gì?
A. Tích trữ thức ăn dự trữ cho mùa đông.
B. Là nơi cộng sinh của vi sinh vật giúp tiêu hóa cellulose.
C. Hấp thụ lại nước để tránh mất nước.
D. Tiết ra enzyme để tiêu hóa protein từ cỏ.
Câu 11: Quá trình tiêu hóa hóa học ở khoang miệng người chủ yếu biến đổi chất nào?
A. Protein thành các chuỗi peptide ngắn.
B. Lipid thành axit béo và glixerol.
C. Tinh bột chín thành đường maltose.
D. Vitamin và khoáng chất.
Câu 12: Tại sao thành dạ dày không bị enzyme pepsin và axit HCl phá hủy?
A. Vì pepsin chỉ hoạt động khi có thức ăn.
B. Vì lớp chất nhầy bao phủ bề mặt niêm mạc dạ dày bảo vệ nó.
C. Vì tế bào thành dạ dày liên tục thay mới quá nhanh.
D. Vì nồng độ axit trong dạ dày rất thấp.
Câu 13: Chức năng chính của ruột già ở người là gì?
A. Tiêu hóa hóa học các chất còn sót lại.
B. Tiết ra enzyme tiêu hóa lipid.
C. Hấp thụ lại nước và cô đặc chất thải.
D. Hấp thụ các axit amin và đường đơn.
Câu 14: Ở động vật nhai lại, thức ăn sau khi được nhai sơ qua sẽ được đưa xuống ngăn nào đầu tiên?
A. Dạ cỏ.
B. Dạ tổ ong.
C. Dạ lá sách.
D. Dạ múi khế.
Câu 15: Trong các thói quen ăn uống sau, thói quen nào có hại cho hệ tiêu hóa?
A. Ăn chậm, nhai kĩ.
B. Ăn đúng giờ, đúng bữa.
C. Vừa ăn vừa uống nhiều nước ngọt có ga.
D. Ăn nhiều rau xanh và hoa quả.
Câu 16: Ruột non có cấu tạo như thế nào để phù hợp với chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng?
A. Thành mỏng, có nhiều nếp gấp, lông ruột và vi nhung mao làm tăng diện tích tiếp xúc.
B. Rất ngắn để thức ăn di chuyển nhanh chóng ra ngoài.
C. Có lớp cơ dày để nghiền nát thức ăn triệt để.
D. Đáp án A đúng.
Câu 17: Quá trình tiêu hóa ở trùng biến hình (Amoeba) diễn ra theo trình tự nào?
A. Thực bào → Lysosome gắn vào không bào tiêu hóa → Tiêu hóa thức ăn → Hấp thụ → Xuất bào.
B. Thực bào → Hình thành không bào tiêu hóa → Lysosome bơm enzyme vào → Tiêu hóa nội bào → Hấp thụ.
C. Thức ăn qua miệng → Không bào tiêu hóa → Tiêu hóa ngoại bào → Thải chất bã.
D. Thức ăn thấm qua màng → Tiêu hóa tại tế bào chất → Tích lũy năng lượng.
Câu 18: Biến đổi cơ học trong ống tiêu hóa có tác dụng gì?
A. Cắt đứt các liên kết hóa học trong phân tử thức ăn.
B. Tạo môi trường pH thích hợp cho enzyme hoạt động.
C. Làm nhỏ thức ăn, trộn đều với dịch tiêu hóa và tăng diện tích tiếp xúc với enzyme.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng vào máu.
Câu 19: Ở chim ăn hạt, bộ phận nào có chức năng nghiền nát thức ăn cơ học mạnh nhất?
A. Diều.
B. Dạ dày tuyến.
C. Dạ dày cơ (mề).
D. Ruột non.
Câu 20: Tại sao người bị bệnh gan thường phải kiêng ăn nhiều mỡ?
A. Vì gan không tiết đủ enzyme pepsin để tiêu hóa protein.
B. Vì gan tiết ít mật, làm giảm khả năng nhũ tương hóa và tiêu hóa chất béo.
C. Vì mỡ làm gan sưng to và chèn ép dạ dày.
D. Vì mỡ ngăn cản quá trình hấp thụ vitamin ở gan.
Câu 21: Nguồn năng lượng chủ yếu và trực tiếp cho hoạt động sống của cơ thể người lấy từ chất dinh dưỡng nào?
A. Protein.
B. Lipid.
C. Vitamin.
D. Carbohydrate (Gluxit).
Câu 22: Loại thức ăn nào sau đây cung cấp nhiều chất xơ giúp ngăn ngừa táo bón?
A. Thịt bò, thịt gà.
B. Trứng và sữa.
C. Rau xanh, củ quả và ngũ cốc nguyên hạt.
D. Mỡ động vật và dầu thực vật.
Câu 23: Vi sinh vật cộng sinh trong dạ cỏ của trâu bò có vai trò chính là
A. cung cấp nhiệt lượng cho cơ thể vật chủ.
B. tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh trong cỏ.
C. tiết ra enzyme cellulase để tiêu hóa cellulose trong thành tế bào thực vật.
D. tổng hợp vitamin C cho vật chủ.
Câu 24: Ưu điểm của tiêu hóa trong ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là gì?
A. Thức ăn đi theo một chiều, không bị trộn lẫn với chất thải, quá trình tiêu hóa được chuyên hóa cao.
B. Có thể tiêu hóa được những con mồi có kích thước lớn hơn cơ thể.
C. Enzyme tiêu hóa không bị hòa loãng bởi nước từ môi trường.
D. Không tốn năng lượng cho việc co bóp cơ thành ống.
Câu 25: Bệnh loét dạ dày – tá tràng thường do nguyên nhân nào gây ra?
A. Do ăn quá nhiều rau xanh.
B. Do vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp) hoặc căng thẳng kéo dài, ăn uống không điều độ.
C. Do uống nhiều nước lọc.
D. Do thiếu enzyme tiêu hóa tinh bột.
Câu 26: Ở người, tiêu hóa protein được bắt đầu ở đâu và kết thúc ở đâu?
A. Bắt đầu ở miệng, kết thúc ở dạ dày.
B. Bắt đầu ở dạ dày, kết thúc ở ruột non.
C. Bắt đầu ở thực quản, kết thúc ở ruột già.
D. Bắt đầu ở dạ dày, kết thúc ở gan.
Câu 27: Hệ tiêu hóa của thú ăn thịt có đặc điểm nào sau đây?
A. Răng hàm có nhiều gờ để nghiền cỏ.
B. Dạ dày đơn to, ruột non ngắn, manh tràng không phát triển.
C. Dạ dày 4 ngăn, ruột rất dài.
D. Không có dạ dày, thức ăn tiêu hóa chủ yếu ở ruột.
Câu 28: Một người bị phẫu thuật cắt bỏ túi mật sẽ gặp khó khăn gì trong việc ăn uống?
A. Không thể tiêu hóa được tinh bột.
B. Phải ăn thức ăn lỏng hoàn toàn vì dạ dày hoạt động kém.
C. Nên hạn chế ăn thức ăn nhiều dầu mỡ trong một bữa vì mật không được dự trữ để tiết ra ồ ạt.
D. Cơ thể sẽ bị thiếu hụt protein trầm trọng.
Câu 29: Tại sao trâu bò (động vật nhai lại) có thể tận dụng được nguồn nitơ từ urê trong nước bọt hoặc bổ sung urê vào thức ăn, trong khi các động vật dạ dày đơn thì không?
A. Vì dạ dày trâu bò có môi trường axit cực mạnh phân giải được urê.
B. Vì ruột non của trâu bò có khả năng hấp thụ urê trực tiếp.
C. Vì vi sinh vật trong dạ cỏ sử dụng nitơ trong urê để tổng hợp protein của chính chúng, sau đó trâu bò tiêu hóa vi sinh vật.
D. Vì urê giúp kích thích trâu bò ăn ngon miệng hơn.
Câu 30: Giả sử một loại thuốc làm ức chế hoàn toàn việc tiết ion HCO₃⁻ (bicarbonate) từ tụy vào ruột non. Hậu quả nghiêm trọng nhất sẽ là gì?
A. Dạ dày sẽ ngừng tiết axit HCl.
B. Ruột già sẽ không hấp thụ được nước.
C. Mật sẽ không được tiết xuống ruột non.
D. Enzyme trong ruột non bị bất hoạt do pH thấp và niêm mạc ruột bị loét do axit từ dạ dày xuống.
