Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 4 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Quang hợp ở thực vật” trong chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập cho học sinh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, do thầy giáo Lâm Hoàng Phúc biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát kiến thức trọng tâm như bản chất của quang hợp, pha sáng – pha tối, sắc tố quang hợp và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang hợp. Bộ đề đồng thời được tích hợp luyện tập trực tuyến tại detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh dễ dàng rèn luyện mọi lúc, mọi nơi.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 là công cụ hiệu quả giúp học sinh củng cố kiến thức cốt lõi về quá trình quang hợp, phát triển tư duy phân tích và khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn sinh học. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ từ cơ bản đến nâng cao, hỗ trợ học sinh chuẩn bị tốt trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, người học có thể theo dõi tiến độ, đánh giá năng lực và cải thiện kỹ năng làm bài theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều
Bài 4. Quang hợp ở thực vật
Câu 1: Bào quan thực hiện chức năng quang hợp ở tế bào thực vật là
A. ti thể.
B. lục lạp.
C. không bào.
D. bộ máy Golgi.
Câu 2: Nguyên liệu đầu vào của quá trình quang hợp gồm những chất nào sau đây?
A. CO₂ và H₂O.
B. O₂ và H₂O.
C. Glucose và O₂.
D. ATP và NADPH.
Câu 3: Hệ sắc tố quang hợp ở thực vật bậc cao bao gồm hai nhóm chính là
A. diệp lục và phycobilin.
B. diệp lục a và diệp lục b.
C. diệp lục và carotenoid.
D. carotenoid và phycobilin.
Câu 4: Vì sao lá cây thường có màu xanh lục?
A. Vì diệp lục hấp thụ mạnh ánh sáng màu xanh lục.
B. Vì diệp lục phản chiếu ánh sáng màu xanh lục.
C. Vì hệ sắc tố không hấp thụ ánh sáng xanh lục.
D. Vì thành tế bào thực vật có màu xanh lục.
Câu 5: Trong pha sáng của quang hợp, sản phẩm nào được tạo ra để cung cấp cho pha tối?
A. H₂O và O₂.
B. ATP và NADPH.
C. CO₂ và ATP.
D. Glucose và O₂.
Câu 6: Vai trò chủ yếu của nhóm sắc tố phụ (carotenoid) trong quang hợp là gì?
A. Trực tiếp chuyển hóa quang năng thành hóa năng trong ATP.
B. Hấp thụ CO₂ để cung cấp cho chu trình Calvin.
C. Hấp thụ và truyền năng lượng ánh sáng cho diệp lục.
D. Phân giải nước để giải phóng oxy.
Câu 7: Ở nhóm thực vật C₃, chu trình Calvin diễn ra tại vị trí nào của lục lạp?
A. Màng thylakoid.
B. Khoang thylakoid.
C. Màng ngoài lục lạp.
D. Chất nền (stroma).
Câu 8: Nguồn gốc của khí oxygen (O₂) được giải phóng trong quá trình quang hợp là từ
A. phân tử CO₂.
B. phân tử glucose.
C. quá trình quang phân li nước.
D. sự phân giải ATP.
Câu 9: Nhóm thực vật C₄ thường sống ở vùng khí hậu nào?
A. Ôn đới, mát mẻ.
B. Nhiệt đới, nóng ẩm.
C. Sa mạc, khô hạn kéo dài.
D. Hàn đới, lạnh giá.
Câu 10: Điểm bù ánh sáng là cường độ ánh sáng mà tại đó
A. cường độ quang hợp đạt mức cực đại.
B. cường độ quang hợp lớn hơn cường độ hô hấp.
C. cây ngừng quang hợp và chỉ hô hấp.
D. cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp.
Câu 11: Sự khác biệt cơ bản trong quang hợp giữa thực vật C₄ và thực vật CAM là gì?
A. Chất nhận CO₂ đầu tiên.
B. Sản phẩm cố định CO₂ đầu tiên.
C. Thời điểm diễn ra quá trình cố định CO₂.
D. Bào quan thực hiện quang hợp.
Câu 12: Tại sao thực vật CAM phải đóng khí khổng vào ban ngày và mở vào ban đêm?
A. Để tránh ánh sáng mặt trời quá mạnh làm hỏng diệp lục.
B. Để hạn chế tối đa sự thoát hơi nước qua khí khổng.
C. Để hấp thụ được nhiều khí nitơ hơn vào ban đêm.
D. Vì ban ngày nồng độ CO₂ trong không khí quá thấp.
Câu 13: Trong trồng trọt, biện pháp nào sau đây giúp tăng năng suất cây trồng dựa trên cơ sở khoa học của quang hợp?
A. Trồng cây với mật độ dày đặc để tận dụng đất.
B. Bón thật nhiều phân đạm để lá xanh tốt.
C. Tuyển chọn giống có cường độ quang hợp cao.
D. Tưới nước liên tục để cây không bao giờ thiếu nước.
Câu 14: Ánh sáng đơn sắc nào sau đây có hiệu quả cao nhất đối với quá trình quang hợp?
A. Xanh lục và vàng.
B. Cam và tím.
C. Đỏ và xanh tím.
D. Vàng và lục.
Câu 15: Khi nồng độ CO₂ trong không khí tăng quá điểm bão hòa, cường độ quang hợp sẽ
A. tiếp tục tăng tỉ lệ thuận với nồng độ CO₂.
B. giảm dần và có thể dẫn đến ngộ độc cho cây.
C. không tăng thêm dù nồng độ CO₂ tiếp tục tăng.
D. dao động mạnh không ổn định.
Câu 16: Hô hấp sáng là quá trình tiêu tốn năng lượng và không tạo ra đường, xảy ra chủ yếu ở nhóm thực vật nào?
A. Thực vật C₃.
B. Thực vật C₄.
C. Thực vật CAM.
D. Thực vật thủy sinh.
Câu 17: Chất nhận CO₂ đầu tiên ở chu trình Calvin của thực vật C₃ là
A. PEP (Phosphoenolpyruvate).
B. OAA (Oxaloacetic acid).
C. RuBP (Ribulose 1,5-bisphosphate).
D. APG (3-Phosphoglyceric acid).
Câu 18: Nguyên tố khoáng nào sau đây là thành phần cấu tạo trung tâm của phân tử diệp lục?
A. Sắt (Fe).
B. Magie (Mg).
C. Mangan (Mn).
D. Đồng (Cu).
Câu 19: Vì sao khi nhiệt độ môi trường tăng quá cao (trên 40°C) thì cường độ quang hợp lại giảm mạnh?
A. Vì diệp lục bị phân hủy thành chất khác.
B. Vì nước bốc hơi hết làm cây bị khô héo.
C. Vì các enzyme xúc tác cho quang hợp bị biến tính.
D. Vì ánh sáng quá mạnh làm ức chế pha sáng.
Câu 20: Một trong những vai trò quan trọng của quang hợp đối với sinh quyển là
A. phân giải chất hữu cơ để cung cấp năng lượng cho Trái Đất.
B. làm tăng nồng độ CO₂ gây hiệu ứng nhà kính.
C. điều hòa tỉ lệ khí O₂ và CO₂ trong khí quyển.
D. tạo ra nhiệt lượng để sưởi ấm các loài sinh vật.
Câu 21: Những cây nào sau đây thuộc nhóm thực vật CAM?
A. Lúa nước, khoai tây, sắn.
B. Ngô, mía, kê, cao lương.
C. Xương rồng, dứa, thanh long.
D. Đậu hà lan, rau muống, cam.
Câu 22: Phân tử nào đóng vai trò là “đồng tiền năng lượng” được tạo ra ở pha sáng và sử dụng ở pha tối?
A. ATP.
B. NADPH.
C. Glucose.
D. RuBP.
Câu 23: Nếu không có nước, quá trình quang hợp sẽ bị ngưng trệ chủ yếu là do
A. không có môi trường cho enzyme hoạt động.
B. không có nguyên liệu để quang phân li tạo electron.
C. khí khổng đóng lại ngăn cản CO₂ khuếch tán vào lá.
D. Cả A, B và C đều đúng.
Câu 24: Thực vật C₄ có năng suất sinh học cao hơn thực vật C₃ chủ yếu là do
A. chúng sống ở vùng nhiệt đới nhiều ánh sáng.
B. chúng không có hô hấp sáng và điểm bù CO₂ thấp.
C. chúng có hệ rễ phát triển mạnh hơn.
D. chúng cần ít nước hơn thực vật C₃.
Câu 25: Trong chu trình Calvin, hợp chất AlPG (G3P) được sử dụng để làm gì?
A. Chỉ dùng để tái tạo chất nhận RuBP.
B. Chỉ dùng để tổng hợp glucose.
C. Tổng hợp glucose và tái tạo chất nhận RuBP.
D. Biến đổi trực tiếp thành tinh bột dự trữ.
Câu 26: Tại sao trồng rau trong nhà kính, người ta thường sử dụng đèn LED có ánh sáng đỏ và xanh tím?
A. Vì loại đèn này tỏa nhiệt nhiều giúp cây ấm.
B. Vì ánh sáng này giúp tiêu diệt côn trùng gây hại.
C. Vì đây là vùng quang phổ diệp lục hấp thụ mạnh nhất.
D. Vì màu sắc này giúp rau có màu xanh đẹp mắt.
Câu 27: Nếu màng thylakoid bị hỏng, quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?
A. Quá trình cố định CO₂.
B. Quá trình tổng hợp ATP và quang phân li nước.
C. Quá trình tái tạo chất nhận RuBP.
D. Quá trình vận chuyển đường saccarozơ.
Câu 28: Để xác định xem lá cây có quang hợp tạo tinh bột hay không, người ta sử dụng dung dịch iốt. Kết quả nào sau đây chứng tỏ lá có chứa tinh bột?
A. Lá chuyển sang màu đỏ gạch.
B. Lá không đổi màu.
C. Lá chuyển sang màu vàng nhạt.
D. Lá chuyển sang màu xanh tím.
Câu 29: Vào những buổi trưa hè nắng gắt, cường độ quang hợp của nhiều loài cây C₃ bị giảm sút (hiện tượng “ngủ trưa”). Nguyên nhân chính của hiện tượng này là
A. nhiệt độ quá cao làm diệp lục bị mất màu.
B. ánh sáng quá mạnh đốt cháy tế bào lá.
C. khí khổng đóng để tránh mất nước làm thiếu hụt CO₂.
D. rễ cây không hút được nước do đất quá nóng.
Câu 30: Người nông dân trồng thanh long thường chong đèn vào ban đêm vào các tháng mùa đông. Cơ sở khoa học của việc làm này là
A. cung cấp nhiệt độ để cây không bị rét hại.
B. cung cấp ánh sáng để cây quang hợp suốt 24h.
C. xua đuổi côn trùng phá hoại nụ hoa.
D. phá bỏ thời gian đêm dài để kích thích cây ra hoa trái vụ.
