Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 2 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Trao đổi nước và khoáng ở thực vật” theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập cho học sinh Trường THPT Trần Phú, do thầy giáo Lê Minh Tường biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát kiến thức trọng tâm như cơ chế hấp thụ nước – khoáng, vận chuyển trong cây, vai trò của các ion khoáng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nước. Bộ đề đồng thời được tích hợp luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh tiếp cận bài học một cách linh hoạt và hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 là hình thức hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức về cơ chế trao đổi nước và khoáng, rèn luyện khả năng phân tích hiện tượng sinh lí thực vật và vận dụng vào thực tiễn. Bộ câu hỏi được sắp xếp theo nhiều mức độ nhận thức, phù hợp cho việc ôn tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu và nâng cao kỹ năng xử lý câu hỏi. Đây là tư liệu quan trọng hỗ trợ quá trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều
Bài 2. Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
Câu 1: Trong cơ thể thực vật, nước không đóng vai trò nào sau đây?
A. Là dung môi hòa tan các chất.
B. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
C. Là nguồn cung cấp năng lượng ATP.
D. Tham gia cấu tạo tế bào.
Câu 2: Cơ quan thực hiện chức năng hấp thụ nước và khoáng chủ yếu ở thực vật trên cạn là
A. rễ.
B. thân.
C. lá.
D. hoa.
Câu 3: Con đường thoát hơi nước chủ yếu ở lá cây diễn ra qua
A. lớp cutin.
B. biểu bì lá.
C. gân lá.
D. khí khổng.
Câu 4: Khi cây bị thiếu nguyên tố Nitrogen (N), lá cây thường có biểu hiện đặc trưng nào?
A. Lá có màu xanh đậm bất thường.
B. Xuất hiện các đốm đen hoại tử trên lá.
C. Lá sinh trưởng kém, hóa vàng.
D. Mép lá chuyển sang màu đỏ tía.
Câu 5: Tại sao Magnesium (Mg) là nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu đối với thực vật?
A. Vì Mg là thành phần cấu tạo của diệp lục.
B. Vì Mg tham gia vào quá trình đóng mở khí khổng.
C. Vì Mg là thành phần chính của màng tế bào.
D. Vì Mg giúp cân bằng ion trong dịch bào.
Câu 6: Sự hấp thụ ion khoáng theo cơ chế thụ động phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Năng lượng ATP do tế bào cung cấp.
B. Sự chênh lệch nồng độ ion giữa đất và tế bào lông hút.
C. Hoạt động của các bơm ion trên màng tế bào.
D. Hàm lượng đường chứa trong tế bào rễ.
Câu 7: Trong con đường vận chuyển nước từ đất vào mạch gỗ của rễ, nước đi qua con đường gian bào sẽ bị chặn lại bởi đai Caspary. Vai trò của đai Caspary là gì?
A. Tăng tốc độ dòng nước đi vào mạch gỗ nhanh hơn.
B. Dự trữ nước cho cây khi gặp điều kiện khô hạn.
C. Kiểm soát và chọn lọc các chất khoáng đi vào mạch gỗ.
D. Ngăn cản hoàn toàn nước đi vào trụ dẫn.
Câu 8: Động lực nào sau đây đóng vai trò chính (động lực đầu trên) giúp dòng mạch gỗ di chuyển từ rễ lên lá ở những cây thân gỗ cao hàng chục mét?
A. Áp suất rễ.
B. Lực liên kết giữa các phân tử nước.
C. Lực bám giữa phân tử nước với thành mạch gỗ.
D. Lực hút do quá trình thoát hơi nước ở lá.
Câu 9: Mạch rây (phloem) có chức năng chủ yếu là vận chuyển
A. nước và ion khoáng từ rễ lên lá.
B. nước từ lá xuống rễ để dự trữ.
C. các chất hữu cơ từ lá đến các cơ quan khác.
D. khí oxygen từ lá xuống rễ.
Câu 10: Khi tế bào khí khổng trương nước, thành mỏng căng ra làm cho thành dày cong theo, dẫn đến kết quả là
A. khí khổng mở ra, thoát hơi nước tăng.
B. khí khổng đóng lại, thoát hơi nước giảm.
C. khí khổng đóng lại, thoát hơi nước tăng.
D. khí khổng mở ra, thoát hơi nước giảm.
Câu 11: Hiện tượng ứ giọt (xuất hiện các giọt nước ở mép lá vào buổi sáng sớm) thường xảy ra trong điều kiện nào?
A. Trời nắng gắt, độ ẩm không khí thấp.
B. Độ ẩm không khí cao bão hòa, sự thoát hơi nước bị ức chế.
C. Cây bị thiếu nước nghiêm trọng.
D. Cây đang trong quá trình quang hợp mạnh.
Câu 12: Nguyên tố khoáng Potassium (K) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế nào sau đây của thực vật?
A. Điều tiết sự đóng mở khí khổng.
B. Cấu tạo nên thành tế bào thực vật.
C. Tổng hợp nên các axit amin.
D. Cấu tạo nên nhân tế bào.
Câu 13: Vì sao nói thoát hơi nước là “tai họa tất yếu” của thực vật?
A. Vì thoát hơi nước làm cây mất nhiều năng lượng nhưng giúp cây không bị đốt nóng.
B. Vì thoát hơi nước gây khó khăn cho quang hợp nhưng giúp cây hút khoáng.
C. Vì cây phải mất đi một lượng nước lớn nhưng lại cần thiết để lấy CO2 cho quang hợp.
D. Vì thoát hơi nước làm cây héo nhưng giúp rễ cây hô hấp tốt hơn.
Câu 14: So với con đường thoát hơi nước qua khí khổng, con đường thoát hơi nước qua lớp cutin có đặc điểm nào?
A. Vận tốc lớn và được điều chỉnh bởi cơ chế đóng mở.
B. Vận tốc nhỏ và không được điều chỉnh.
C. Vận tốc lớn và phụ thuộc vào độ dày lớp biểu bì.
D. Vận tốc nhỏ và được điều chỉnh bởi ánh sáng.
Câu 15: Thực vật hấp thụ Nitrogen chủ yếu dưới dạng
A. NH₄⁺ và PO₄³⁻.
B. NO₃⁻ và NH₄⁺.
C. Protein và axit amin.
D. NO₂⁻ và N₂.
Câu 16: Khi bón phân quá liều lượng, cây trồng thường bị héo và chết. Nguyên nhân chính là do
A. thành phần khoáng làm nóng đất gây cháy rễ.
B. áp suất thẩm thấu của đất cao hơn rễ, rễ không hút được nước.
C. cây hút quá nhiều khoáng dẫn đến ngộ độc tế bào.
D. vi sinh vật trong đất bị chết làm rễ cây mất nguồn dinh dưỡng.
Câu 17: Yếu tố nào sau đây thúc đẩy quá trình thoát hơi nước diễn ra mạnh mẽ nhất?
A. Trời râm mát, gió nhẹ.
B. Ban đêm, nhiệt độ thấp.
C. Ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao, gió thổi mạnh.
D. Độ ẩm không khí bão hòa.
Câu 18: Trong quá trình vận chuyển chủ động các chất khoáng vào rễ, yếu tố nào sau đây là bắt buộc phải có?
A. Gradient nồng độ từ cao xuống thấp.
B. Kênh protein vận chuyển nước.
C. Ánh sáng mặt trời trực tiếp.
D. Năng lượng ATP và protein vận chuyển đặc hiệu.
Câu 19: Dòng mạch gỗ được cấu tạo từ loại tế bào nào?
A. Tế bào sống có nhân và tế bào chất.
B. Tế bào ống rây và tế bào kèm.
C. Tế bào nhu mô vỏ và tế bào nội bì.
D. Quản bào và mạch ống (tế bào chết).
Câu 20: Tại sao khi bị ngập úng lâu ngày, rễ cây trên cạn thường bị thối và cây bị chết?
A. Do thiếu oxygen, rễ hô hấp kị khí tạo ra chất độc hại tế bào.
B. Do nước xâm nhập quá nhiều làm vỡ tế bào rễ.
C. Do vi khuẩn trong nước tấn công ăn mòn rễ.
D. Do lông hút bị rụng hết nên không bám được vào đất.
Câu 21: Ion khoáng đi từ đất vào mạch gỗ của rễ chủ yếu theo hai con đường là
A. gian bào và màng tế bào.
B. thành tế bào và không bào.
C. gian bào và tế bào chất.
D. tế bào chất và không bào.
Câu 22: Khi nói về cơ chế đóng mở khí khổng, phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Khi trời tối, cây cần lấy O2 nên khí khổng mở ra.
B. Khi cây thiếu nước, hàm lượng axit abscisic tăng làm khí khổng đóng.
C. Ánh sáng làm giảm nhiệt độ lá nên khí khổng đóng lại.
D. Khí khổng chỉ mở khi tế bào hạt đậu mất nước và xẹp xuống.
Câu 23: Dịch mạch rây có thành phần chủ yếu là
A. nước và các ion khoáng hòa tan.
B. hoocmôn thực vật và chất kích thích.
C. axit amin và vitamin.
D. đường sucrose và các chất hữu cơ khác.
Câu 24: Để tưới nước hợp lí cho cây trồng, cần căn cứ vào bao nhiêu yếu tố sau đây?
(1) Đặc điểm của loài cây. (2) Giai đoạn sinh trưởng. (3) Đặc điểm của đất. (4) Điều kiện thời tiết.
A. 1.
B. 2.
C. 3.
D. 4.
Câu 25: Vai trò của Nitơ (Nitrogen) trong cơ thể thực vật là thành phần cấu tạo của
A. tinh bột, cellulozo và lipid.
B. protein, axit nucleic, diệp lục, ATP.
C. màng tế bào và thành tế bào.
D. các loại đường đơn và đường đa.
Câu 26: Các nhân tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến quá trình thoát hơi nước là
A. các ion khoáng, pH đất và độ thoáng khí.
B. nước, ánh sáng, nhiệt độ, gió và các ion khoáng.
C. độ sâu của rễ và số lượng cành lá.
D. nước, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm không khí và gió.
Câu 27: Một trong những biện pháp quan trọng giúp bộ rễ cây phát triển mạnh là
A. tưới nước ngập thường xuyên.
B. bón thật nhiều phân hóa học.
C. nén đất thật chặt để giữ cây.
D. xới đất, vun gốc tạo độ thoáng khí.
Câu 28: Một người nông dân trồng rau thủy canh nhận thấy cây bị vàng lá, sinh trưởng chậm. Sau khi kiểm tra dung dịch dinh dưỡng, ông thấy độ pH và nồng độ các chất đa lượng vẫn ổn định. Nguyên nhân khả dĩ nhất và biện pháp khắc phục là gì?
A. Cây bị thừa ánh sáng, cần che bớt lưới đen.
B. Cây bị thiếu nước, cần bơm thêm nước vào hệ thống.
C. Cây bị thiếu nguyên tố vi lượng (như Fe, Mn…), cần bổ sung dung dịch vi lượng.
D. Cây bị thối rễ, cần cắt bỏ rễ và thay toàn bộ nước.
Câu 29: Trong một thí nghiệm, người ta đặt một cây vào trong chuông thủy tinh kín và chiếu sáng liên tục. Sau một thời gian, thành bên trong chuông bị mờ đi do các giọt nước nhỏ ngưng tụ. Nếu bôi vaseline (sáp) lên toàn bộ bề mặt dưới của lá cây này thì hiện tượng ngưng tụ nước sẽ thay đổi như thế nào so với ban đầu?
A. Lượng nước ngưng tụ không thay đổi vì nước thoát qua mặt trên.
B. Lượng nước ngưng tụ giảm mạnh vì khí khổng tập trung chủ yếu ở mặt dưới lá.
C. Lượng nước ngưng tụ tăng lên do cây phải thoát nước bù trừ qua mặt trên.
D. Cây chết ngay lập tức nên không còn nước ngưng tụ.
Câu 30: Tại sao ở các vùng đất ven biển bị nhiễm mặn, người ta thường trồng các loại cây như đước, vẹt, sú mà không trồng được lúa nước thông thường?
A. Vì đất ven biển quá mềm, rễ cây lúa không bám được.
B. Vì nồng độ muối trong đất cao, tạo áp suất thẩm thấu lớn làm cây lúa mất nước.
C. Vì gió biển quá mạnh làm gãy đổ cây lúa.
D. Vì ánh sáng vùng ven biển quá gay gắt làm cháy lá lúa.
